bà Lê Thị Nghê
Nói về bà Lê Thị Nghê. Sự hy sinh của bà khiến tôi hiểu rằng lòng yêu nước không phải lúc nào cũng thể hiện bằng những điều lớn lao, mà đôi khi được thể hiện bằng những quyết định đau đớn nhất, những mất mát lớn nhất và những giọt nước mắt lặng thầm nhất.
Mỗi sáng thức dậy, nhìn ánh nắng chan hòa trên những con đường, nghe tiếng trẻ thơ ríu rít đến trường, chứng kiến những gia đình sum họp trong niềm vui và hạnh phúc, tôi lại cảm nhận sâu sắc giá trị của hai chữ "hòa bình". Đối với thế hệ trẻ hôm nay, hòa bình dường như là điều rất đỗi bình thường. Chúng ta được sống trong một đất nước độc lập, tự do; được học tập, lao động và theo đuổi những ước mơ của mình mà không phải lo sợ tiếng bom rơi hay đạn nổ.
Thế nhưng, càng tìm hiểu lịch sử dân tộc, tôi càng nhận ra rằng hòa bình hôm nay không phải tự nhiên mà có. Đằng sau những tháng ngày yên bình ấy là biết bao máu xương, nước mắt và sự hy sinh của các thế hệ đi trước. Hàng triệu người con ưu tú của dân tộc đã ngã xuống trên chiến trường. Hàng triệu gia đình phải chịu cảnh chia ly. Có những người cha mãi mãi không trở về. Có những người mẹ tiễn chồng, tiễn con ra trận rồi sống trọn phần đời còn lại trong nỗi nhớ thương khôn nguôi.
Nhưng trong vô vàn câu chuyện về sự hy sinh của dân tộc Việt Nam, có một câu chuyện khiến tôi xúc động hơn cả. Đó là câu chuyện về người mẹ đã tự tay chôn sống đứa con bé bỏng của mình để cứu sống cả dân làng trong những năm tháng chiến tranh ác liệt.
Mỗi lần đọc lại câu chuyện ấy, lòng tôi lại nghẹn lại. Tôi tự hỏi: Trên đời này còn có nỗi đau nào lớn hơn nỗi đau của một người mẹ mất con? Có sự lựa chọn nào khắc nghiệt hơn việc phải từ bỏ chính giọt máu của mình? Và có lẽ chỉ trong chiến tranh, con người mới phải đối diện với những hoàn cảnh nghiệt ngã đến như vậy.
Đó là câu chuyện về bà Lê Thị Nghê ở vùng đất Quảng Nam anh hùng. Vào tháng 10 năm 1969, chiến tranh đang ở giai đoạn vô cùng ác liệt. Bom đạn Mỹ trút xuống quê hương bà ngày đêm. Những cánh đồng xanh bị cày nát. Những mái nhà bình yên trở thành đống đổ nát. Khắp nơi là khói lửa, chết chóc và tang thương.
Khi quân địch mở những đợt càn quét quy mô lớn, hơn hai trăm người dân trong làng phải bỏ nhà cửa, dắt díu nhau chạy vào hang Hòn Kẽm để lánh nạn. Trong số đó có bà Nghê cùng hai người con nhỏ. Người chồng của bà vừa mới qua đời không lâu sau một trận bom B52. Nỗi đau mất chồng còn chưa nguôi ngoai thì chiến tranh lại tiếp tục đẩy người phụ nữ ấy vào thử thách khủng khiếp nhất của cuộc đời.
Những ngày sống trong hang đá là chuỗi ngày vô cùng khắc nghiệt. Lương thực mang theo dần cạn kiệt. Nước uống cũng không còn. Người lớn phải chịu đựng cơn đói cồn cào, còn trẻ nhỏ thì khóc vì khát sữa. Ai cũng sống trong nỗi lo âu, sợ hãi bởi chỉ cần bị phát hiện, toàn bộ dân làng sẽ phải đối mặt với cái chết.
Giữa hoàn cảnh ấy, đứa con trai mới ba tháng tuổi của bà Nghê liên tục khóc vì đói. Người mẹ đáng thương không còn đủ sữa để cho con bú. Bà dỗ dành con, ôm con vào lòng, cố gắng che chở cho con bằng tất cả tình yêu thương của một người mẹ. Nhưng đứa trẻ còn quá nhỏ để hiểu được sự nguy hiểm đang bủa vây xung quanh.
Bên ngoài cửa hang, tiếng súng ngày một gần hơn. Quân địch đang lùng sục từng gốc cây, từng khe đá để tìm nơi ẩn náu của dân làng. Tiếng khóc của đứa trẻ vang lên trong không gian tĩnh lặng khiến mọi người vô cùng lo sợ. Hàng trăm ánh mắt hướng về phía người mẹ với sự lo lắng tột cùng.
Khoảnh khắc ấy, bà Nghê đứng trước sự lựa chọn đau đớn nhất mà không một người mẹ nào trên thế gian này muốn đối mặt.
Một bên là đứa con bé bỏng mà bà đã mang nặng đẻ đau suốt chín tháng mười ngày.
Một bên là tính mạng của hơn hai trăm người dân đang cùng trú ẩn trong hang.
Nếu tiếng khóc tiếp tục vang lên, quân địch có thể phát hiện ra nơi ẩn náu bất cứ lúc nào.
Tôi không dám tưởng tượng trái tim người mẹ lúc ấy đau đớn đến nhường nào. Có lẽ đó là khoảnh khắc cả cuộc đời bà như tan vỡ. Bởi trên đời này, không có tình yêu nào thiêng liêng hơn tình mẫu tử. Người mẹ có thể chịu đói để con được no, chịu rét để con được ấm, chịu khổ để con được hạnh phúc. Vậy mà giờ đây, bà lại phải đối diện với việc đánh mất chính đứa con của mình.
Trong màn mưa lạnh giữa núi rừng, bà ôm con vào lòng. Nước mắt hòa cùng nước mưa chảy dài trên gương mặt khắc khổ. Bà hiểu rằng quyết định tiếp theo sẽ khiến bà đau đớn suốt phần đời còn lại.
Người mẹ ấy đã lặng lẽ đưa con ra khỏi nơi trú ẩn.
Bằng đôi bàn tay run rẩy, bà đào một hố đất nhỏ.
Bằng trái tim tan nát, bà đặt đứa con bé bỏng xuống lòng đất.
Và bằng lòng yêu nước, bằng tình thương dành cho đồng bào, bà chấp nhận nỗi đau lớn nhất của cuộc đời mình để cứu sống hàng trăm con người khác.
Khi đọc đến đây, tôi không thể cầm được nước mắt.
Tôi thương đứa trẻ vô tội chưa kịp lớn lên để biết thế nào là cuộc sống.
Tôi thương người mẹ phải chịu đựng nỗi đau không lời nào diễn tả nổi.
Tôi thương cho những năm tháng chiến tranh đã buộc con người phải đưa ra những quyết định khắc nghiệt đến như vậy.
Chiến tranh rồi cũng kết thúc.
Đất nước rồi cũng thống nhất.
Những đứa trẻ khác lớn lên trong hòa bình.
Những mùa lúa lại xanh trên quê hương.
Nhưng đối với bà Nghê, có một điều sẽ không bao giờ trở lại.
Đó là đứa con trai bé bỏng mà bà đã mãi mãi gửi lại trong lòng đất năm ấy.
Người ta kể rằng nhiều năm sau ngày hòa bình lập lại, bà vẫn thường mang theo chiếc khăn từng quấn con đi khắp nơi. Có những đêm mưa gió, bà lại lặng lẽ thắp nhang tìm con. Trong tâm trí người mẹ ấy, đứa con ba tháng tuổi vẫn còn sống mãi. Chiến tranh đã kết thúc từ lâu, nhưng nỗi đau của người mẹ thì không bao giờ kết thúc.
Câu chuyện ấy khiến tôi hiểu rằng chiến tranh không chỉ cướp đi sinh mạng của con người mà còn để lại những vết thương tinh thần kéo dài suốt cả cuộc đời.
Nhưng vượt lên trên nỗi đau ấy là sự cao cả của lòng yêu nước.
Bà Nghê không phải là người lính cầm súng ngoài chiến trường.
Bà không trực tiếp xông pha trận mạc.
Bà không lập nên những chiến công được ghi trong sách sử.
Thế nhưng, sự hy sinh của bà cũng vĩ đại không kém bất kỳ người anh hùng nào.
Bởi chiến thắng của dân tộc không chỉ được làm nên từ những trận đánh hào hùng mà còn được làm nên từ những hy sinh âm thầm, lặng lẽ như thế.
Từ câu chuyện của bà Nghê, tôi càng thêm khâm phục những người phụ nữ Việt Nam trong thời chiến. Họ không chỉ là những người mẹ hiền, người vợ đảm đang mà còn là những con người có ý chí kiên cường và tinh thần yêu nước vô cùng mạnh mẽ. Khi Tổ quốc cần, họ sẵn sàng hy sinh tuổi trẻ, hạnh phúc, gia đình và thậm chí cả những người thân yêu nhất của mình.
Có người từng hỏi rằng vì sao những người mẹ như bà Nghê chưa được tôn vinh xứng đáng bằng những danh hiệu chính thức?
Có lẽ không một danh hiệu nào có thể đo đếm được hết sự hy sinh ấy.
Không một tấm huân chương nào có thể làm vơi đi nỗi đau mà các mẹ đã mang theo suốt cuộc đời.
Nhưng điều quý giá nhất chính là sự ghi nhớ của nhân dân, là lòng biết ơn của các thế hệ hôm nay và mai sau.
Trong trái tim của hàng triệu người Việt Nam, những người mẹ ấy mãi mãi là những người anh hùng.
Họ không cần tượng đài bằng đá.
Họ không cần những lời ca tụng hoa mỹ.
Bởi chính cuộc đời và sự hy sinh của họ đã trở thành tượng đài bất tử trong lòng dân tộc.
Ngày nay, khi được sống trong hòa bình, chúng ta càng phải biết trân trọng những gì mình đang có. Mỗi con đường được xây mới, mỗi ngôi trường khang trang, mỗi nụ cười của trẻ thơ hôm nay đều mang trong đó sự đánh đổi của biết bao thế hệ đi trước.
Là một công dân Việt Nam, tôi cảm thấy vô cùng biết ơn những người đã ngã xuống vì độc lập dân tộc. Đặc biệt, tôi dành sự kính trọng sâu sắc đối với những người mẹ như bà Lê Thị Nghê. Sự hy sinh của bà khiến tôi hiểu rằng lòng yêu nước không phải lúc nào cũng thể hiện bằng những điều lớn lao, mà đôi khi được thể hiện bằng những quyết định đau đớn nhất, những mất mát lớn nhất và những giọt nước mắt lặng thầm nhất.
Thời gian có thể làm phai mờ nhiều dấu vết của chiến tranh, nhưng sẽ không bao giờ làm phai mờ sự hy sinh của những người mẹ Việt Nam anh hùng.
Xin được cúi đầu trước bà Lê Thị Nghê và những người mẹ đã hiến dâng những điều thiêng liêng nhất của cuộc đời mình cho Tổ quốc.
Xin được gửi đến các mẹ lòng biết ơn sâu sắc nhất.
Và xin tự nhắc nhở bản thân phải sống tốt hơn, có ích hơn, trách nhiệm hơn để xứng đáng với những hy sinh lớn lao ấy.
Bởi hòa bình hôm nay không chỉ được xây nên bằng chiến thắng.
Hòa bình hôm nay còn được xây nên từ nước mắt của những người mẹ vĩ đại. Những người mẹ của một dân tộc anh hùng.



