BA LÔ NGÀY VỀ VÀ LỜI THỀ CỦA NGƯỜI LÍNH CŨ
Tháng 10 năm 1975, Vương Quốc Lệnh cầm trên tay tờ quyết định xuất ngũ. Đó là tờ giấy mỏng manh nhưng nặng trĩu ân tình. Anh sắp được về nhà.
Tháng 4 năm 1975, tin chiến thắng bay về như bão táp. Sài Gòn giải phóng! Miền Nam hoàn toàn giải phóng! Cả đất nước vỡ òa trong niềm vui thống nhất. Tại đơn vị của Vương Quốc Lệnh, những người lính ôm chầm lấy nhau, khóc cười lẫn lộn. Những giọt nước mắt lăn dài trên những gương mặt sạm đen vì khói súng. 10 năm. Đã 10 năm ròng rã kể từ ngày chàng trai trẻ Vương Quốc Lệnh rời quê hương nhập ngũ, trải qua biết bao nhiêu trận đánh, từ nhiệm vụ bảo vệ Tư lệnh Chu Huy Mân ở Quảng Nam cho đến những chiến dịch ác liệt sau này.
Tháng 10 năm 1975, Vương Quốc Lệnh cầm trên tay tờ quyết định xuất ngũ. Đó là tờ giấy mỏng manh nhưng nặng trĩu ân tình. Anh sắp được về nhà. Về với Mẹ, về với mảnh ruộng bờ ao, về với cuộc sống thời bình mà anh và đồng đội đã đổi bằng máu xương mới có được.
Đêm cuối cùng ở đơn vị, Lệnh ngồi xếp lại chiếc ba lô con cóc sờn bạc. Những người đồng đội xung quanh rôm rả bàn tán về quà mang về quê. Có người khoe chiếc đài radio chiến lợi phẩm, có người mân mê xấp vải dù hoa để may áo cho vợ, có người cất kỹ chiếc đồng hồ Seiko sáng bóng. Thời ấy, đó là những gia tài lớn.
Nhưng ba lô của Lệnh thì nhẹ tênh. Anh lôi ra từng món đồ, lau chùi cẩn thận rồi xếp vào. Đầu tiên là bộ quân phục Tô Châu đã bạc màu, sờn rách ở vai áo – dấu tích của những ngày gùi gạo, tải đạn. Tiếp đến là chiếc bi đông nhôm méo mó, bẹp dúm một bên do va đập vào đá núi trong một lần tránh pháo kích. Và món đồ quý giá nhất, được anh bọc kỹ trong nhiều lớp nilon, là tấm ảnh đen trắng nhỏ xíu chụp chung với tập thể đơn vị cảnh vệ năm xưa, nơi anh đứng nghiêm trang phía sau Đại tướng Chu Huy Mân.
Một cậu lính trẻ mới nhập ngũ tò mò hỏi: – Anh Lệnh ơi, anh đi chiến đấu 10 năm, làm cảnh vệ cho tướng lớn, sao ba lô anh chẳng có gì đáng giá thế? Anh không tiếc à?
Lệnh cười hiền, nụ cười đã dạn dày sương gió. Anh vuốt nhẹ tấm ảnh, ánh mắt nhìn xa xăm về phía ngọn đèn dầu leo lét: – Em ạ, cái đáng giá nhất anh đã mang về rồi. Đó là cái mạng sống này. Biết bao nhiêu thằng bạn anh, thằng Hùng, thằng Nam... đã nằm lại ở rừng già Trà My, ở Khe Sanh, ở Đường 9. Chúng nó mãi mãi tuổi 20. Mình được sống, được về gặp Mẹ, tay chân còn lành lặn thế này là lãi to rồi. Còn vàng bạc châu báu, có cũng tốt, không có cũng chẳng sao.
Rồi anh kể cho cậu lính trẻ nghe về những ngày tháng đi theo "anh Hai Mạnh". Anh kể về bài học "Liêm – Chính" mà người Tư lệnh ấy đã dạy. “Làm lính của tướng Mân, không ai tơ hào một cái kim sợi chỉ của dân, không ai vun vén cho riêng mình khi đồng đội còn đói khổ”. Cái cốt cách ấy đã ngấm vào máu thịt Lệnh, trở thành kim chỉ nam cho cuộc đời anh. Anh không muốn mang về nhà bất cứ thứ gì không thuộc về mồ hôi nước mắt lao động chân chính của mình.
Ngày lên xe về quê, chiếc xe Zin-khơ (Zil-130) chở đầy bộ đội xóc nảy trên những con đường đầy hố bom loang lổ. Bụi đỏ cuốn mù mịt. Lệnh ngồi sát thành xe, gió tạt vào mặt rát rạt nhưng lòng anh phơi phới.
Khi xe đi qua địa phận Quảng Nam, nhìn lại những dãy núi mờ xa, nơi từng là chiến trường ác liệt nhất, Lệnh bất giác đưa tay lên ngực trái, nơi con tim đang đập mạnh. Anh thầm thì như nói với những người đã khuất: "Các cậu nằm lại nghỉ ngơi nhé. Đất nước thống nhất rồi. Tớ về đây. Tớ hứa sẽ sống thay cho cả phần đời của các cậu. Sẽ sống tử tế, sống xứng đáng là người lính Cụ Hồ, xứng đáng là lính của Tư lệnh Chu Huy Mân."
Chiếc xe lăn bánh về phía Bắc, bỏ lại sau lưng khói lửa chiến tranh. Người cựu chiến binh Vương Quốc Lệnh trở về với hai bàn tay trắng vật chất, nhưng mang theo một kho tàng ký ức đồ sộ và một tâm hồn trong sáng, kiên định như thỏi thép đã được tôi luyện qua lửa đỏ. Hành trang ấy, anh đã mang theo và gìn giữ suốt cuộc đời, để kể lại cho con cháu nghe hôm nay.



