“Ba Lò Rèn” – người biến những thứ tưởng như bỏ đi thành vũ khí đánh giặc
Trong lịch sử kháng chiến chống Mỹ ở cực Nam Tổ quốc, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Trung Thành, thường được đồng đội gọi thân mật là Ba Lò Rèn, là một trường hợp đặc biệt. Ông không nổi tiếng bởi những trận đánh trực tiếp ngoài mặt trận, mà bởi khả năng tổ chức quân giới, nghiên cứu và chế tạo vũ khí ngay giữa rừng U Minh, trong điều kiện vô cùng thiếu thốn. Năm 1965, ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, trong đợt phong tặng Anh hùng đầu tiên của thời kỳ kháng chiến chống Mỹ.
Từ một xưởng nhỏ giữa rừng U Minh
Đầu năm 1960, trước yêu cầu cấp thiết về vũ khí cho phong trào đấu tranh vũ trang, Tỉnh ủy Cà Mau quyết định thành lập Xưởng Quân giới Cà Mau. Ngày 6-1-1960, xưởng ra đời tại ấp Mũi Tràm, xã Khánh Bình Tây, huyện Trần Văn Thời. Nguyễn Trung Thành được giao làm giám đốc.
Những ngày đầu, xưởng chỉ có 9 người, công cụ sản xuất chỉ gồm vài chiếc cưa, búa và khoảng 20kg dụng cụ. Phần lớn cán bộ, công nhân xuất thân từ nông dân, chưa có điều kiện tiếp cận máy móc hiện đại. Trong khi đó, chiến trường lại đòi hỏi ngày càng nhiều vũ khí để đánh đồn, phá công sự, chống tàu và chống các cuộc càn quét.
Trong hoàn cảnh ấy, Nguyễn Trung Thành cùng đồng đội đã thực hiện phương châm “cái khó ló cái khôn”. Xưởng thu gom bom lép, vỏ đạn, xác máy bay, tàu sắt hỏng, dây thép gai và nhiều loại phế liệu để tận dụng làm nguyên liệu. Từ những vật liệu tưởng như không còn giá trị, họ từng bước chế tạo được nhiều loại vũ khí phù hợp với địa hình sông nước, rừng ngập và phương thức tác chiến du kích ở Cà Mau.
“Lăn-xà-bom” – sáng kiến từ chiến trường
Dấu ấn nổi bật nhất của Nguyễn Trung Thành là việc tổ chức nghiên cứu, chế tạo đạn pháo lăn-xà-bom. Loại đạn này có tầm bắn khoảng 350m, đường đạn cầu vồng, được sử dụng để đánh các đồn bốt và công sự. Sau đó, xưởng tiếp tục cải tiến để tăng hiệu quả sát thương và tạo ra loại lăn-xà-bom có khả năng gây cháy.
Bên cạnh đó, Xưởng Quân giới Cà Mau còn sản xuất các loại đạn SSAL, SSAF, mìn ĐH10, bom và mìn hẹn giờ, các loại vũ khí chống công sự và vũ khí dùng trên chiến trường sông nước. Trong 15 năm hoạt động, xưởng đã chế tạo, cải tiến hơn 50 loại vũ khí, cùng hơn 100 sáng kiến kỹ thuật.
Đây chính là điểm đặc biệt trong câu chuyện của Nguyễn Trung Thành: ông đưa tư duy kỹ thuật vào chiến tranh du kích, biến nguồn nguyên liệu tại chỗ thành phương tiện chiến đấu, qua đó giảm sự phụ thuộc vào nguồn vũ khí từ bên ngoài.
Trận đánh trên sông – khi vũ khí của “Ba Lò Rèn” ra trận
Một minh chứng cụ thể cho hiệu quả của những sáng kiến ấy diễn ra vào tháng 6-1961, tại khu vực Dinh Điền, xã Khánh Lâm, Cà Mau.
Khi lực lượng đối phương sử dụng ba tàu, trong đó có hai tàu sắt, để chi viện cho đồn Dinh Điền, lực lượng cách mạng đã sử dụng loại đạn SSAL do Xưởng Quân giới Cà Mau chế tạo. Một quả đạn bắn trúng tàu, làm thủng thân tàu và khiến tàu phải dừng lại. Chiếc tàu thứ hai ở gần đó cũng bị uy hiếp; cuối cùng lực lượng ta thu được hai tàu cùng nhiều vũ khí.
Trận đánh cho thấy một ý nghĩa quan trọng: sản phẩm của xưởng quân giới không chỉ nằm trong kho mà đã trực tiếp trở thành một bộ phận của sức mạnh chiến đấu trên chiến trường. Những người làm công tác kỹ thuật trong rừng U Minh thực chất cũng đang tham gia chiến đấu bằng một hình thức đặc biệt.
Gian khổ phía sau những khẩu súng
Đằng sau mỗi loại vũ khí là những công việc đầy nguy hiểm. Xưởng phải tháo gỡ bom lép của đối phương để lấy thuốc nổ. Công việc này luôn tiềm ẩn nguy cơ tử vong.
Tháng 10-1962, tại rừng U Minh Hạ xảy ra vụ tai nạn đặc biệt nghiêm trọng khi 7 cán bộ, chiến sĩ hy sinh trong quá trình cưa một quả bom nặng khoảng 500 cân Anh để lấy thuốc nổ TNT. Đây là một trong những tổn thất đau thương nhất của Xưởng Quân giới Cà Mau. Tổng cộng trong chiến tranh, xưởng có 30 người hy sinh và 19 người bị thương.
Những con số ấy giúp nhìn rõ hơn giá trị của danh hiệu Anh hùng dành cho Nguyễn Trung Thành. Đằng sau những sáng kiến kỹ thuật và những sản phẩm quân giới là một tập thể phải làm việc giữa bom đạn, thiếu thốn và luôn đối diện với nguy hiểm.
Những chiến dịch lớn – hậu phương kỹ thuật không thể thiếu
Sau năm 1964, Xưởng Quân giới Cà Mau chuyển xuống khu vực rừng đước Năm Căn. Quy mô sản xuất ngày càng lớn, đáp ứng yêu cầu của chiến trường Tây Nam Bộ.
Đặc biệt, trong các đợt cao điểm phục vụ Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968, Chiến dịch mùa khô 1972 và Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975, xưởng phải huy động toàn bộ lực lượng, sản xuất ngày đêm. Có những thời điểm cán bộ, công nhân ăn, ngủ ngay tại nơi sản xuất, mệt quá thì tranh thủ nghỉ một lúc rồi tiếp tục làm việc.
Như vậy, tuy Nguyễn Trung Thành không trực tiếp cầm súng xung phong ở tuyến đầu trong những chiến dịch này, nhưng những sản phẩm do xưởng của ông tổ chức sản xuất đã trở thành một phần của công tác bảo đảm vũ khí cho lực lượng chiến đấu. Đó là một dạng đóng góp thầm lặng nhưng có ý nghĩa đặc biệt trong chiến tranh.
Người Anh hùng của “mặt trận phía sau”
Năm 1965, Nguyễn Trung Thành được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Đây là đợt phong tặng Anh hùng đầu tiên trong kháng chiến chống Mỹ. Một năm sau, Xưởng Quân giới Cà Mau cũng được phong tặng danh hiệu Anh hùng, trở thành đơn vị đầu tiên của Quân khu 9 nhận phần thưởng cao quý này.
Hình ảnh Nguyễn Trung Thành vì thế gắn liền với “Xưởng ông Ba Lò Rèn” giữa rừng U Minh. Tên gọi ấy thể hiện sự kính trọng của đồng đội đối với người đã tổ chức một cơ sở quân giới từ những dụng cụ thô sơ, từng bước xây dựng thành một xưởng có khả năng chế tạo nhiều loại vũ khí phục vụ chiến đấu.
Câu chuyện thời hoa lửa của Anh hùng Nguyễn Trung Thành cho thấy chiến thắng trên chiến trường không chỉ được tạo nên bởi những người trực tiếp cầm súng. Ở phía sau mỗi trận đánh còn có những con người làm nhiệm vụ nghiên cứu, chế tạo, sửa chữa và bảo đảm vũ khí, trong điều kiện thiếu thốn và hiểm nguy không kém tuyến đầu.
Từ vài chiếc cưa, chiếc búa và 20kg dụng cụ ban đầu, Nguyễn Trung Thành cùng đồng đội đã xây dựng nên một cơ sở quân giới giữa rừng, chế tạo hàng chục loại vũ khí và trực tiếp góp phần phục vụ các chiến dịch lớn của cuộc kháng chiến. Câu chuyện ấy là minh chứng sinh động cho trí tuệ, khả năng sáng tạo, tinh thần tự lực và ý chí vượt khó của con người Việt Nam trong chiến tranh.
Ngày nay, nhắc đến Nguyễn Trung Thành – Ba Lò Rèn, người ta không chỉ nhớ đến một Anh hùng Lực lượng vũ trang mà còn nhớ đến những “chiến binh thầm lặng” của mặt trận quân giới, những người đã biến khó khăn thành sáng kiến và biến những thứ tưởng như bỏ đi thành sức mạnh chiến đấu. Đó chính là một trong những câu chuyện đẹp của thời hoa lửa trên đất U Minh.


