BÀ MẸ GÓI BÁNH CHƯNG GỬI TIỀN TUYẾN
Câu chuyện là hồi ức của bà Phạm Thị Mến về những năm tháng chiến tranh ác liệt, khi bà cùng nhiều bà mẹ quê Thái Bình gói từng chiếc bánh chưng, chắt chiu từng hạt gạo, từng tấm lá dong để gửi ra tiền tuyến cho bộ đội. Trong gian khó, những chiếc bánh chưng không chỉ là lương thực, mà còn là tình mẹ, là hậu phương bền bỉ tiếp sức cho tiền tuyến đi đến ngày toàn thắng.
Tôi là Phạm Thị Mến, sinh năm 1933, quê xã Vũ Lạc, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình. Nay tuổi đã ngoài chín mươi, lưng còng, tay run, không còn gói nổi một chiếc bánh chưng tròn trịa như xưa. Nhưng cứ mỗi độ Tết đến, khi mùi lá dong, mùi gạo nếp thoảng đâu đó trong gió, lòng tôi lại dâng lên một nỗi nhớ không thể gọi tên – nỗi nhớ những đêm gói bánh chưng gửi tiền tuyến, gửi theo cả tấm lòng của một người mẹ.
Những năm chống Mỹ, quê tôi là hậu phương lớn. Lúa vẫn cấy, trâu vẫn cày, nhưng chiến tranh thì chưa bao giờ rời khỏi làng. Bom có thể không rơi ngay xuống mái nhà, nhưng nỗi lo thì treo lơ lửng trên từng bữa cơm, từng giấc ngủ. Nhà nào cũng có con đi bộ đội. Nhà tôi cũng vậy.
Con trai cả của tôi nhập ngũ năm 1965, lúc mới tròn hai mươi. Ngày nó khoác ba lô lên đường, tôi chỉ kịp dúi vào tay con nắm cơm nắm với mấy lát muối vừng. Nó quay lại nói:
– Mẹ ở nhà giữ sức, con đi rồi sẽ về.
Tôi gật đầu, nhưng trong lòng hiểu, lời hẹn ấy mong manh lắm.
1. Khi bánh chưng trở thành “lá thư không chữ”
Cuối năm 1966, hợp tác xã phát động phong trào gói bánh chưng gửi tiền tuyến. Không phải để ăn Tết, mà để bộ đội có thêm lương thực, có thêm hơi ấm quê nhà giữa rừng sâu, núi thẳm.
Nhà tôi nghèo, ruộng ít, gạo nếp chẳng có bao nhiêu. Nhưng khi tổ phụ nữ đến vận động, tôi vẫn gật đầu:
– Nhà tôi đăng ký hai chiếc.
Hai chiếc bánh ấy, tôi phải chắt chiu cả tháng trời. Bớt một bát cơm, thêm một củ khoai, đổi công lấy gạo nếp. Lá dong phải lên tận bờ đê xa xin về. Đỗ xanh thì giã bằng cối đá, giã đến mỏi rã cả tay.
Đêm gói bánh, cả xóm tụ họp ở sân hợp tác. Ánh lửa bập bùng soi rõ những khuôn mặt sạm nắng, những bàn tay gầy guộc nhưng thoăn thoắt. Không ai nói nhiều, nhưng ai cũng hiểu:
mỗi chiếc bánh là một lời nhắn gửi cho con em mình nơi tiền tuyến.
Tôi vừa gói vừa nghĩ đến con. Không biết lúc này nó ở đâu, ăn uống thế nào, có được cái Tết trọn vẹn hay không. Tôi gói bánh thật chặt, buộc lạt thật kỹ, như thể làm vậy thì tình mẹ sẽ không bị rơi rớt dọc đường.
2. Những đêm thức trắng bên nồi bánh
Bánh chưng phải nấu suốt đêm. Cả làng thay nhau canh lửa. Gió mùa đông bắc thổi hun hút, rét cắt da. Tôi ngồi bên bếp, tay hong lửa, mắt cay xè vì khói.
Có bà mẹ ngồi cạnh tôi, chồng hy sinh từ thời chống Pháp, nay hai con trai đều ở chiến trường miền Nam. Bà lặng lẽ châm thêm củi, rồi nói như than:
– Không biết năm nay chúng nó có được ăn bánh không.
Tôi nén tiếng thở dài:
– Có ăn được hay không, miễn là chúng nó biết ở nhà vẫn có mẹ chờ.
Câu nói ấy khiến cả nhóm im lặng. Trong tiếng củi nổ lách tách, tôi nghe rõ tiếng lòng của những người mẹ: sợ hãi, nhớ thương, nhưng không cho phép mình yếu lòng.
3. Gửi bánh – gửi cả niềm tin
Sáng hôm sau, bánh được vớt ra, xếp ngay ngắn. Các anh dân quân, thanh niên xung phong đến nhận bánh để chuyển lên tuyến trên. Trước khi gói bánh vào bao tải, tôi lấy tay sờ nhẹ từng chiếc, như sờ lên trán con mình.
Tôi nhờ một anh cán bộ nhắn hộ:
– Bảo các chú bộ đội là bánh của các mẹ quê Thái Bình, ăn cho ấm bụng mà đánh giặc.
Anh ấy cười, mắt đỏ hoe:
– Các mẹ yên tâm, chúng con sẽ mang cả tấm lòng này ra mặt trận.
Bánh rời làng, còn tôi thì đứng nhìn theo cho đến khi khuất hẳn. Lòng trống trải như vừa tiễn một phần ruột gan của mình đi xa.
4. Khi bánh chưng là liều thuốc tinh thần
Sau này, tôi mới biết, những chiếc bánh chưng ấy đã theo bộ đội vào tận rừng Trường Sơn. Có người giữ bánh đến mấy ngày mới dám ăn, sợ ăn hết là mất mùi quê. Có người chia nhỏ từng miếng, mỗi lần ăn lại kể cho nhau nghe chuyện làng, chuyện mẹ.
Một chiến sĩ sau này về thăm tôi kể:
– Có hôm hành quân mệt lả, chúng cháu chia nhau miếng bánh của các mẹ, tự nhiên thấy khỏe hẳn, như có mẹ ở bên.
Nghe vậy, tôi quay đi lau nước mắt. Hóa ra, bánh chưng không chỉ nuôi thân, mà nuôi cả tinh thần.
5. Nỗi đau riêng giấu trong việc chung
Không phải năm nào tôi cũng nhận được tin con. Có năm Tết đến, tôi không dám gói bánh, vì sợ… Nhưng rồi nghĩ lại, tôi vẫn gói. Bởi tôi hiểu, con mình hay con người khác, đều đang ngoài kia vì đất nước.
Năm 1972, tôi nhận giấy báo con tôi bị thương. Không phải giấy báo tử, nhưng cũng đủ khiến tim tôi thắt lại. Đêm ấy, tôi vẫn ngồi gói bánh, tay run đến mức buộc lạt không chặt.
Người trong xóm khuyên:
– Thôi bà nghỉ đi.
Tôi lắc đầu:
– Còn gói được bánh là còn làm được việc cho bộ đội.
6. Ngày hòa bình và những chiếc bánh cuối cùng
Mùa xuân 1975, đất nước thống nhất. Làng tôi mở hội, trống chiêng rộn ràng. Năm ấy, tôi vẫn gói bánh chưng, nhưng là bánh mừng hòa bình.
Con trai tôi trở về, gầy đi, sạm nắng, nhưng còn sống. Nó ôm tôi, nói:
– Những năm ở rừng, con từng ăn bánh chưng của các mẹ ngoài Bắc. Con không biết có bánh của mẹ không, nhưng con luôn nghĩ đó là bánh của mẹ.
Tôi bật khóc. Không cần biết bánh ấy có đến tay con tôi hay không. Chỉ cần biết, tình mẹ đã đến được tiền tuyến.
7. Bánh chưng – biểu tượng của hậu phương
Giờ đây, mỗi khi nhắc đến chiến tranh, tôi không nghĩ đến bom đạn đầu tiên, mà nghĩ đến những đêm gói bánh chưng. Ở đó có mồ hôi, có nước mắt, có nỗi sợ, nhưng trên hết là niềm tin son sắt.
Chúng tôi – những bà mẹ quê – không ra chiến trường, không cầm súng. Nhưng từng chiếc bánh chưng chúng tôi gói đã góp phần nuôi dưỡng người cầm súng.
Nếu có ai hỏi tôi:
– Bà đã làm gì cho đất nước trong chiến tranh?
Tôi sẽ trả lời giản dị:
– Tôi đã gói bánh chưng cho bộ đội, bằng tất cả tình thương của một người mẹ.



