Bà mẹ Việt Nam anh hùn
Tôi biết đến mẹ qua một dự án nhỏ của nhóm sinh viên chúng tôi – dự án ghi lại ký ức chiến tranh từ góc nhìn những người ở lại. Người ta bảo mẹ là một Bà mẹ Việt Nam anh hùng sống ở cuối con đường làng, nơi có cây bàng già rụng lá mỗi mùa đông.
Chúng tôi đến vào một buổi sáng nhiều gió. Căn nhà cấp bốn đơn sơ, trước sân có chiếc chõng tre và một ngọn đèn dầu đã cũ đặt bên bậu cửa. Tôi hỏi đùa:
-“Bây giờ có điện rồi, sao mẹ vẫn giữ đèn dầu?”
Mẹ cười hiền
-“Để nhớ.”
Chỉ hai chữ thôi, mà tôi thấy cả một bầu trời quá khứ mở ra.
Mẹ kể, ngày xưa mỗi khi nhận được tin con đang ở mặt trận xa, mẹ thường thắp đèn dầu suốt đêm. Không phải vì sợ tối. Mà vì tin rằng ở nơi nào đó, con trai mình cũng đang nhìn thấy một ánh sáng.
-“Thắp đèn cho nó biết đường về,” mẹ nói.
Con trai đầu của mẹ nhập ngũ năm hai mươi tuổi. Lúc đi, anh còn quay lại trêu:
-“Bao giờ con về, mẹ nhớ nấu nồi canh cua nhé.”
Mẹ gật đầu. Câu nói ấy mẹ nhớ suốt mấy chục năm.
Người con thứ hai đi sau đó không lâu. Còn người con út – nhỏ nhất nhà – ngày nhận giấy gọi nhập ngũ, tay vẫn còn vết mực của buổi học dang dở. Mẹ nhìn bàn tay ấy, chợt thấy con mình còn quá trẻ. Nhưng mẹ không ngăn.
“Đất nước cần thì phải đi,” mẹ nói, giọng không run.
Những đêm sau đó, căn nhà nhỏ sáng lên bởi một ngọn đèn dầu. Mẹ ngồi vá áo, khâu lại những chiếc khăn tay cũ, vừa làm vừa lắng nghe tiếng gió. Mỗi tiếng động ngoài cổng cũng khiến mẹ giật mình.
Tôi hỏi:
“Mẹ có sợ không?”
Mẹ gật đầu.
“Sợ chứ. Nhưng sợ nhất là con mình hèn.”
Câu nói ấy làm tôi – một người trẻ quen sống trong đủ đầy – lặng đi rất lâu.
Tin báo hy sinh của người con đầu đến vào một buổi chiều mưa. Người cán bộ xã đứng trước cửa, tay cầm phong bì. Mẹ chưa cần nghe hết đã hiểu.
Mẹ không khóc thành tiếng. Mẹ chỉ ngồi xuống bậc thềm, tay bấu vào mép áo.
Lần thứ hai, mẹ ngã quỵ. Hàng xóm phải đỡ vào trong. Mẹ nằm mê man mấy ngày liền. Khi tỉnh lại, điều đầu tiên mẹ hỏi là:
-“Thằng út đâu?”
Nhưng chiến tranh không dừng lại. Ít lâu sau, tin của người con út cũng về.
Ba lần. Ba nhát dao vô hình.
Tôi nhìn lên bàn thờ trong nhà: ba di ảnh đặt cạnh nhau, dưới ánh đèn vàng nhạt. Tôi không tưởng tượng nổi cảm giác của mẹ khi phải thắp hương cho chính những đứa con mình sinh ra.
Mẹ nói:
-“Ngày đó, mẹ chỉ còn biết bấu víu vào niềm tin là tụi nó hy sinh để đất nước được yên.”
Khi chiến tranh kết thúc, cả làng vỡ òa trong niềm vui. Người ta chạy ra đường, ôm nhau, khóc cười lẫn lộn. Mẹ cũng ra trước cổng. Nhưng mẹ không còn ai để chờ.
Ngọn đèn dầu vẫn được thắp lên mỗi tối.
Nhà nước phong tặng mẹ danh hiệu Bà mẹ Việt Nam anh hùng. Hôm trao bằng, mẹ mặc bộ áo dài cũ màu nâu sậm. Tấm bằng được đặt trang trọng trên bàn thờ, cạnh ba tấm ảnh.
Tôi hỏi mẹ:
-“Mẹ có thấy tự hào không?”
Mẹ suy nghĩ một lúc rồi nói:
-“Tự hào thì có. Nhưng nếu được chọn lại, mẹ chỉ mong đủ bốn mẹ con, dù nghèo cũng được.”
Tôi hiểu, không có danh hiệu nào thay thế được tiếng gọi “Mẹ ơi” mỗi chiều.
Trở về thành phố, tôi mang theo hình ảnh ngọn đèn dầu trong căn nhà nhỏ ấy. Tôi cùng nhóm bạn dựng một đoạn phim ngắn. Không có tiếng súng, không có cảnh chiến đấu. Chỉ có một người mẹ ngồi trước hiên, thắp đèn mỗi đêm.
Chúng tôi lồng vào đó tiếng đọc những lá thư cũ, tiếng gió thổi qua mái nhà, tiếng bước chân ai đó dừng lại trước cổng rồi lại đi.
Bộ phim được đăng lên mạng. Nhiều bạn trẻ xem xong đã nhắn tin cho chúng tôi:
-“Lần đầu tiên mình thấy chiến tranh gần đến vậy.”
Tôi nhận ra, kể lại “thời hoa lửa” không nhất thiết phải ồn ào. Đôi khi chỉ cần một ngọn đèn, một căn nhà nhỏ, và câu chuyện của một người mẹ là đủ để chạm đến trái tim.
Lần cuối tôi đến thăm mẹ, trời chập choạng tối. Ngọn đèn dầu lại được thắp lên. Ánh sáng nhỏ bé nhưng ấm áp.
Mẹ bảo:
-“Giờ già rồi, mẹ chỉ mong mấy đứa trẻ sống tốt.”
Tôi nắm lấy bàn tay gầy guộc ấy. Tôi nghĩ về thế hệ mình – những người chưa từng nghe tiếng bom rơi, chưa từng tiễn người thân ra trận. Chúng tôi may mắn được sống trong hòa bình, được ước mơ và lựa chọn con đường riêng.
Nhưng chính vì thế, chúng tôi càng phải nhớ.
“Thời hoa lửa” không chỉ là những năm tháng chiến tranh. Đó là thời mà lòng yêu nước cháy lên như lửa, và giữa ngọn lửa ấy, những người mẹ như những đóa hoa – lặng lẽ, bền bỉ và đẹp đến đau lòng.
Ngọn đèn trước hiên nhà mẹ vẫn sáng.
Và trong ánh sáng ấy, tôi hiểu rằng có những ngọn lửa không bao giờ tắt – ngọn lửa của ký ức, của hy sinh, và của tình mẹ dành cho đất nước.
Câu chuyện thứ hai của tôi khép lại ở đó.
Nhưng “thời hoa lửa” thì vẫn còn, trong từng lời kể, trong từng trái tim người trẻ hôm nay.



