Bà Mẹ Việt Nam Anh Hùng
Làng Trung Nghĩa nằm nép mình bên triền sông Lam, quanh năm gió Lào hun nóng những mái nhà tranh bạc màu. Ở cuối làng có một căn nhà nhỏ lợp ngói cũ, trước sân trồng hàng cau và bụi chuối xanh rì. Người dân nơi ấy ai cũng kính trọng một người mẹ già tên là Nguyễn Thị Hòa — một Bà mẹ Việt Nam anh hùng. Mẹ Hòa năm ấy đã ngoài tám mươi tuổi. Lưng mẹ còng xuống theo năm tháng, mái tóc bạc trắng như mây, đôi mắt đã mờ nhưng lúc nào cũng ánh lên vẻ hiền từ. Người ta thường thấy mẹ ngồi bên hiên nhà, tay lần tràng hạt, mắt nhìn xa xăm về phía cánh đồng nơi những người con của mẹ từng chạy nhảy thuở nhỏ. Mẹ Hòa có ba người con trai. Người chồng của mẹ cũng từng tham gia kháng chiến chống Pháp rồi hy sinh trong một trận càn quét của địch khi đứa con út còn chưa đầy ba tuổi. Từ đó, một mình mẹ tần tảo nuôi con giữa những năm tháng bom đạn. Ngày ấy nghèo lắm. Ruộng ít, mùa màng thất bát, mẹ phải đi mót khoai, đào sắn nuôi đàn con. Có hôm mưa rét căm căm, mẹ vẫn gánh củi vượt mấy cây số ra chợ đổi lấy vài lon gạo. Dẫu cực khổ, mẹ chưa từng để các con bỏ học hay than nghèo trách phận. Mẹ thường nói: — “Nghèo thì nghèo cho sạch, sống phải biết thương người và thương nước.” Ba anh em lớn lên trong tiếng bom rơi và lời ru của mẹ. Những đêm máy bay địch quần thảo trên trời, mẹ ôm các con vào lòng trong căn hầm nhỏ sau nhà. Tiếng đất rung lên từng hồi, vậy mà giọng mẹ vẫn dịu dàng: — “Ráng lớn lên, sau này đánh giặc giữ nước nghe con.” Lời mẹ như ngọn lửa âm thầm cháy trong tim họ. Người con cả tên Thành nhập ngũ năm vừa tròn hai mươi tuổi. Hôm tiễn con ra trận, mẹ Hòa chỉ lặng lẽ sửa lại cổ áo cho con rồi dúi vào tay anh một chiếc khăn tay đã sờn mép. — “Mẹ không biết nói gì nhiều. Chỉ mong con sống xứng đáng với cha.” Anh Thành cười: — “Ngày thắng giặc con sẽ về phụng dưỡng mẹ.” Nhưng lời hẹn ấy mãi mãi không thành hiện thực. Hai năm sau, giấy báo tử gửi về làng. Anh hy sinh trong một trận đánh ác liệt ở Quảng Trị. Hôm cán bộ xã mang tin đến, mẹ Hòa ngồi lặng hàng giờ bên bàn thờ. Người ta tưởng mẹ sẽ ngã quỵ, nhưng không. Mẹ chỉ thắp một nén hương rồi nói rất khẽ: — “Con mẹ đã sống như một người lính.” Nỗi đau chưa kịp nguôi thì người con thứ hai là anh Lâm cũng xin nhập ngũ. Nhiều người khuyên mẹ giữ lại một người con để nương tựa tuổi già. Nhưng mẹ nhìn ra cánh đồng xa rồi đáp: — “Đất nước còn chiến tranh, mẹ giữ con cho riêng mình sao đành.” Ngày anh Lâm lên đường, mẹ thức trắng đêm may cho con chiếc áo mới. Đôi tay mẹ run run vì tuổi tác và vì thương con, nhưng từng đường kim vẫn rất ngay ngắn. Trước lúc đi, anh ôm mẹ: — “Con sẽ thay anh Thành tiếp tục chiến đấu.” Mẹ gật đầu, giấu nước mắt vào trong. Những năm ấy chiến tranh ngày càng khốc liệt. Bom đạn trút xuống khắp miền quê. Mẹ Hòa vừa sản xuất, vừa tham gia đội dân công hỏa tuyến. Dù tuổi đã cao, mẹ vẫn gùi gạo, tải đạn phục vụ bộ đội. Có lần đang đi giữa đêm thì máy bay địch thả pháo sáng. Mọi người hoảng hốt tìm chỗ trú, riêng mẹ vẫn ôm chặt bao gạo trước ngực. Mẹ bảo: — “Bộ đội ngoài mặt trận còn nguy hiểm hơn mình nhiều.” Rồi một ngày, thêm một tờ giấy báo tử nữa được gửi về. Anh Lâm hy sinh khi đang cứu đồng đội bị thương. Người cán bộ xã nghẹn ngào không nói thành lời. Mẹ Hòa run rẩy nhận tờ giấy, bàn tay nhăn nheo siết chặt mép giấy đến trắng bệch. Đêm ấy, trong căn nhà nhỏ chỉ còn tiếng khóc nghẹn của người mẹ già. Nhưng sáng hôm sau, mẹ lại lặng lẽ ra đồng như chưa từng gục ngã. Người con út là Tuấn khi ấy mới mười tám tuổi. Chứng kiến hai anh hy sinh, Tuấn càng nung nấu ý chí cầm súng. Mẹ Hòa biết không thể ngăn con nên chỉ chuẩn bị cho con một bữa cơm thật đầy đủ. Bữa cơm hôm ấy có bát cà muối, đĩa rau luộc và con cá nhỏ mẹ dành dụm mãi mới mua được. Tuấn ăn rất chậm. Anh nhìn mẹ thật lâu rồi nói: — “Con đi lần này, mẹ ở nhà giữ gìn sức khỏe.” Mẹ mỉm cười hiền hậu: — “Mẹ chờ ngày đất nước hòa bình.” Ba năm sau, chiến tranh kết thúc. Cả làng tưng bừng đón ngày thống nhất. Người người đoàn tụ trong niềm vui vỡ òa. Nhưng mẹ Hòa vẫn ngồi lặng bên hiên nhà. Người con út của mẹ đã nằm lại ở chiến trường Tây Nam chỉ vài tháng trước ngày hòa bình. Ngày nhận tin, mẹ không khóc nữa. Nước mắt của mẹ dường như đã cạn từ lâu. Mẹ chỉ vuốt nhẹ lên ba tấm bằng Tổ quốc ghi công đặt trên bàn thờ rồi thầm thì: — “Các con đã về với đất nước.” Sau này, Nhà nước phong tặng mẹ danh hiệu Bà mẹ Việt Nam anh hùng. Hôm trao tặng, cả làng kéo đến rất đông. Mẹ mặc bộ áo nâu cũ, mái tóc bạc phơ, hai tay run run đón tấm bằng. Người cán bộ xúc động nói: — “Sự hy sinh của mẹ là biểu tượng cho lòng yêu nước và đức hy sinh của dân tộc Việt Nam.” Mẹ chỉ nhẹ nhàng đáp: — “Không riêng gì tôi đâu. Còn biết bao người mẹ khác cũng mất con vì đất nước.” Câu nói ấy khiến nhiều người rơi nước mắt. Điều khiến dân làng kính trọng mẹ Hòa không chỉ vì những mất mát to lớn, mà còn bởi tấm lòng bao dung và nhân hậu của mẹ. Dù tuổi già neo đơn, mẹ vẫn thường giúp đỡ trẻ con nghèo trong làng. Đứa nào thiếu áo quần, mẹ mang cho. Đứa nào mồ côi, mẹ gọi đến ăn cơm. Mẹ thường bảo: — “Mẹ mất con nên càng thương những đứa trẻ thiếu tình thương.” Mỗi dịp ngày thương binh liệt sĩ, căn nhà nhỏ của mẹ lại đông người đến thăm. Có những cựu chiến binh từ tận miền Nam tìm về chỉ để thắp nén hương cho đồng đội và ngồi nghe mẹ kể chuyện năm xưa. Mẹ Hòa già đi theo năm tháng. Nhưng hình ảnh người mẹ ngồi bên hiên nhà, đôi mắt xa xăm nhìn về phía cánh đồng quê vẫn in sâu trong lòng dân làng Trung Nghĩa. Người ta nói rằng chiến tranh đã qua rất lâu, nhưng những người mẹ như mẹ Hòa chính là ký ức thiêng liêng nhất của dân tộc. Họ đã hy sinh cả tuổi xuân, cả hạnh phúc riêng và những người thân yêu nhất để đất nước có ngày hòa bình. Tấm lòng của Bà mẹ Việt Nam anh hùng không chỉ là tình mẫu tử bao la, mà còn là lòng yêu nước lớn lao, âm thầm mà vĩ đại. Những người mẹ ấy giống như dòng sông quê hương — lặng lẽ chảy qua bao đau thương, nuôi lớn biết bao thế hệ và mãi mãi không bao giờ cạn.



