Mẹ Việt Nam Anh hùng

BÀ MẸ VIỆT NAM ANH HÙNG NGUYỄN THỊ NGỌT – BIỂU TƯỢNG BẤT DIỆT CỦA LÒNG YÊU NƯỚC

Mỗi khi ngồi bên dòng sông quê, nhìn sóng nước lăn tăn, nghe ca khúc “Về quê mẹ” của nhạc sĩ Tăng Minh Thành, hình ảnh người phụ nữ Việt Nam kiên cường, dung dị, bất khuất lại hiện về trong ký ức tôi. Đó chính là Bà mẹ Việt Nam anh hùng Nguyễn Thị Ngọt – người mẹ đã hiến dâng gần như trọn vẹn gia đình mình cho Tổ quốc.

Vĩnh Long23/11/2025ĐOÀN TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ VĨNH LONG (ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH UBND TỈNH VĨNH LONG)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
BÀ MẸ VIỆT NAM ANH HÙNG NGUYỄN THỊ NGỌT – BIỂU TƯỢNG BẤT DIỆT CỦA LÒNG YÊU NƯỚC

Người Mẹ bình dị giữa miền đất lửa

Mẹ Nguyễn Thị Ngọt sinh năm 1910 tại ấp Long Công, vùng quê Tam Bình – một nơi từng chìm trong khói lửa chiến tranh. Sinh ra trong gia đình giàu truyền thống cách mạng, mẹ sớm thấm tình yêu nước từ những câu chuyện bên bếp lửa của cha ông.

Sau khi lập gia đình với ông Võ Văn Sanh, một chiến sĩ du kích kiên trung, mẹ theo chồng về ấp Phú Hòa Yên (xã Song Phú). Ngôi nhà nhỏ từng vang tiếng cười của tám người con – bảy trai, một gái. Nhưng đất nước đang chìm trong khói lửa, và số phận đã định rằng sáu người con trai của mẹ sẽ lần lượt theo tiếng gọi của cách mạng, rời bỏ mái nhà thân yêu để cống hiến tuổi xuân cho Tổ quốc.

Những năm tháng nặng trĩu đau thương

Giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt, từ 1962 đến 1971, mái nhà nhỏ của mẹ liên tiếp hứng chịu những mất mát tưởng như không gì có thể bù đắp. Tháng 6 năm 1962, người con trai cả Võ Bá Đương – chiến sĩ Đặc công cơ động của tỉnh – ngã xuống trong trận đánh đồn Bằng Tăng. Đó là lần đầu tiên mẹ nhận giấy báo tử.

Nhưng nỗi đau chưa dừng lại. Năm 1969, rồi 1970… từng cơn bão lớn liên tiếp quét qua đời mẹ. Võ Bá Mười Hai hy sinh. Rồi đến Võ Bá Chiến – người từng sát cánh cùng Anh hùng Lưu Văn Liệt đánh mìn quán bar Lệ Hoa – ngã xuống ở Cà Mau. Chỉ ít ngày sau, chồng mẹ, ông Võ Văn Sanh, bị lộ hầm bí mật và ra đi mãi mãi. Rồi tiếp đó là Võ Bá Lực, Võ Bá Đức, Võ Bá Thế… lần lượt rời mẹ mà đi theo tiếng gọi của Tổ quốc.

Chỉ trong vài năm ngắn ngủi, mẹ mất chồng và sáu người con trai. Bảy lần mẹ cầm trên tay giấy báo tử, bảy lần trái tim như vỡ nát. Sáu người con và người chồng, tất cả đã gửi trọn tuổi xuân cho đất nước, để lại sau lưng những nấm mồ còn chưa kịp xanh cỏ.

Người ta kể rằng, ngày nghe tin dữ, mẹ không còn khóc nữa. Nước mắt đã chảy cạn từ lâu. Chỉ còn tiếng thở dài lặng lẽ hòa vào làn khói hương nghi ngút trên bàn thờ những người đã ngã xuống. Trong căn nhà nghèo, bóng dáng người mẹ còng lưng trước thời cuộc, nhưng đôi mắt vẫn sáng lên một niềm kiên cường – niềm tin rằng sự hy sinh của chồng con mình không vô nghĩa.

Tượng đài từ nỗi đau “Bà mẹ đồng bằng”

Nỗi đau của mẹ không chỉ là câu chuyện của một mái nhà nghèo. Đó là nỗi đau của cả một vùng quê miền Tây, của một thời đại mà người ta tiễn chồng, tiễn con ra đi nhiều hơn những mùa lúa chín. Những mất mát âm thầm ấy đã hòa vào lịch sử, trở thành ký ức chung của cả đất nước.

Sau ngày giải phóng, họa sĩ Lê Phúc – người từng đi qua chiến trường, thấu hiểu từng tấc đất vùng Cửu Long – mang trong lòng nỗi day dứt khi nghe chuyện về người mẹ ở Tam Bình đã tiễn chồng và sáu người con trai lên đường rồi lần lượt đón về những giấy báo tử. Ông đi, ông hỏi, ông nghe… từng lời kể, từng câu chuyện thấm đẫm nước mắt của quê hương.

Từ những nắm đất sét đầu tiên, đôi bàn tay người nghệ sĩ kiên nhẫn nắn lại nỗi đau và sự kiêu hãnh của người mẹ Nam Bộ. Hình hài tượng đài “Bà mẹ đồng bằng” dần hiện ra: Một người mẹ miền Tây bình dị đứng tiễn con lên đường, dáng đứng thẳng nhưng trĩu nặng yêu thương. Phía sau là tàu dừa nước và cánh cò trắng – những biểu tượng của sự tảo tần, nhẫn nại và đức hy sinh bất tận của người phụ nữ vùng sông nước.

Năm 1990, tượng đài cao 30 mét được dựng lên tại Nghĩa trang Liệt sĩ tỉnh Vĩnh Long, gần cầu Mỹ Thuận – nơi dòng Cửu Long đêm ngày vẫn chở phù sa và những lớp phù sa của ký ức. Hơn ba thập kỷ trôi qua, tượng mẹ vẫn lặng lẽ đứng đó, sừng sững như chính dáng mẹ Ngọt: bền bỉ trước gió mưa, kiên trung trước bão tố và bao dung trước những mất mát không tên của cuộc đời.

Tượng còn đó, để nhắc những thế hệ sau rằng có những người mẹ đã dâng cả mái nhà của mình cho Tổ quốc. Và có những nỗi đau, khi không thể nói thành lời, đã hóa thành tượng đài sống mãi cùng thời gian.

Người mẹ của những anh hùng – và chính mẹ cũng là anh hùng

Người mẹ đã tiễn chồng và sáu người con trai ra trận, để rồi đứng lại một mình giữa những mùa lũ nổi của miền Tây. Nhưng chính trong nỗi mất mát tận cùng ấy, người ta nhìn thấy ở mẹ ánh sáng của lòng yêu nước, của sự kiên cường mà không lời văn nào có thể tả hết.

Ngày 17/12/1994, Nhà nước phong tặng mẹ danh hiệu Bà mẹ Việt Nam anh hùng, cùng Huân chương Độc lập hạng Nhất – một sự tri ân dành cho những hy sinh mà không bút nào ghi hết. Ba năm sau, năm 1997, mẹ rời cõi tạm, trở về với đất đai sông nước đã nuôi dưỡng cả cuộc đời mẹ. Mẹ thọ 87 tuổi – 87 mùa mưa nắng, 87 mùa chờ đợi và chịu đựng.

Trong căn nhà nhỏ năm xưa, trên vách tường vẫn còn treo những tấm Tổ quốc ghi công đã ngả màu theo thời gian. Mỗi tấm giấy là một số phận, một cuộc đời, một lời khẳng định rằng gia đình ấy đã sống trọn vẹn cho Tổ quốc trong những năm tháng hoa lửa.

Mẹ không để lại cho đời một tấm ảnh chân dung nào. Nhưng điều đó cũng chẳng còn quan trọng. Bởi hình ảnh của mẹ – người phụ nữ lam lũ, bình dị mà kiên cường – đã khắc sâu trong ký ức người dân quê hương. Dáng mẹ đứng trước sân, mái tóc bạc phơ, đôi mắt hiền lẫn buồn, nhưng trong sâu thẳm vẫn chất chứa một niềm tin bất diệt vào ngày đất nước thanh bình.

Dòng chảy bất tận của chủ nghĩa anh hùng – Mạch nguồn Tân Ninh

Không chỉ ở miền Tây sông nước, nơi mỗi con đò chở nặng những câu chuyện về sự hy sinh, mà tận miền Trung nắng gió – xã Tân Ninh, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa – cũng có một gia đình mang trong mình mạch nguồn bất tận của chủ nghĩa anh hùng.

Trong ngôi nhà ba gian đơn sơ, mẹ Nguyễn Thị Ngọt và chồng – ông Hoàng Duy Biên – đã nuôi dưỡng bảy người con bằng tình thương, bằng sự tảo tần và bằng lòng yêu nước truyền từ đời này sang đời khác. Và khi Tổ quốc gọi tên, bốn người con trai của mẹ: Hoàng Duy Viên, Hoàng Duy Cương, Hoàng Duy Gắng, Hoàng Duy Tuyên – không hẹn mà cùng bước lên đường, mang theo lời dặn của mẹ: “Đi cho đáng mặt con trai đất Ninh”.

Tháng 5 năm 1968 trở thành những ngày tháng bi tráng nhất của gia đình. Ngày 7/5, Trung sĩ Hoàng Duy Gắng, Tiểu đội trưởng Đặc công, hy sinh ở tuổi 19 – tuổi đẹp nhất của đời người. Chưa kịp nguôi ngoai nỗi đau mất mát, chỉ 23 ngày sau, ngày 30/5, Hạ sĩ Hoàng Duy Cương ngã xuống trên tuyến lửa Trường Sơn. Hai người con, hai chiến trường, cùng một tháng ngắn ngủi. Nỗi đau tưởng chừng có thể quật ngã bất kỳ người mẹ nào, nhưng mẹ Ngọt vẫn nén tất cả vào sự lặng im đến nhói lòng. Trên gương mặt bà là sự bình thản của một người mẹ hiểu rằng hy sinh của con mình là để đổi lấy tự do cho dân tộc.

Hai người con còn lại trở về sau chiến tranh, nhưng chẳng ai trở về nguyên vẹn. Những vết thương trên cơ thể, những cơn đau trái gió trở trời, những đêm trằn trọc vì ký ức bom đạn… đều là chứng tích của một thời hoa lửa mà họ đã đi qua.

Gia đình mẹ được Đảng và Nhà nước tặng Bảng vàng danh dự – một lời tri ân dành cho những người đã dâng cho Tổ quốc những gì thiêng liêng nhất. Ở Tân Ninh, người ta vẫn nhắc đến gia đình mẹ Ngọt như một biểu tượng của lòng trung hiếu. Câu chuyện ấy, cùng với biết bao câu chuyện khác, trở thành dòng chảy âm thầm mà mạnh mẽ của chủ nghĩa anh hùng Việt Nam – chảy mãi, không bao giờ đứt đoạn.

Từ câu chuyện của mẹ – nghĩ về giá trị của hòa bình hôm nay

Tám mươi năm kể từ ngày Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, đất nước đã đổi thay từng ngày, nhưng những câu chuyện thời hoa lửa vẫn sống động trong ký ức. Cuộc đời mẹ Nguyễn Thị Ngọt – người mẹ đã tiễn chồng và sáu con trai ra trận – nhắc nhở thế hệ hôm nay rằng: hòa bình không tự nhiên mà có; tự do được đánh đổi bằng máu xương của biết bao gia đình; lòng yêu nước là mạch nguồn bất tận, chảy qua từng thế hệ.

Những bà mẹ Việt Nam anh hùng không chỉ sinh ra những người con dũng cảm, sẵn sàng cầm súng ra trận – mà chính các mẹ cũng là những anh hùng thầm lặng. Mẹ sống đời giản dị, âm thầm chịu đựng mất mát, nhưng cống hiến của mẹ thì vĩ đại vô cùng. Từ nỗi đau của riêng gia đình, đến hình ảnh của tượng đài “Bà mẹ đồng bằng”, từ miền Tây đến miền Trung, mạch nguồn ấy vẫn chảy, nhắc nhở mỗi người rằng tinh thần hy sinh, lòng yêu nước, và trách nhiệm đối với Tổ quốc luôn là sợi dây nối liền quá khứ, hiện tại và tương lai.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
BÀ MẸ VIỆT NAM ANH HÙNG NGUYỄN THỊ NGỌT – BIỂU TƯỢNG BẤT DIỆT CỦA LÒNG YÊU NƯỚC | Câu chuyện thời hoa lửa