Bà mẹ Việt Nam anh hùng- Nguyễn Thị Thập
Bà Nguyễn Thị Thập (tên thật: Nguyễn Thị Ngọc Tốt), sinh năm 1908 tại Tiền Giang, là một chiến sĩ cách mạng kiên cường và người lãnh đạo phong trào phụ nữ Việt Nam. Bà tham gia cách mạng từ rất trẻ, trải qua nhiều gian khổ, bị thực dân bắt giam, đóng góp tích cực trong khởi nghĩa Nam Kỳ. Sau ngày đất nước giải phóng, bà giữ nhiều vị trí quan trọng như Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Đại biểu Quốc hội, Phó Chủ tịch Quốc hội. Bà mất năm 1996, được Nhà nước trao tặng Huân chương Sao Vàng và

Mẹ Việt Nam Anh Hùng Nguyễn Thị Thập – Tấm gương sáng của phụ nữ cách mạng
Bà Nguyễn Thị Thập, tên thật là Nguyễn Thị Ngọc Tốt, sinh ngày 10/10/1908 tại xã Long Hưng, huyện Châu Thành, tỉnh Tiền Giang (khi ấy thuộc tỉnh Mỹ Tho). Xuất thân trong một gia đình nông dân nghèo, bà sớm hiểu được khổ cực của người dân dưới ách thực dân và phong kiến, điều đó thôi thúc bà giác ngộ lý tưởng cách mạng.Khi mới 20 tuổi, bà tham gia hoạt động phong trào nông dân, tuyên truyền về quyền lợi, xóa bỏ mê tín dị đoan, vận động phụ nữ. Năm 1931, bà được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương, lấy bí danh “Mười Thập” – từ đó bà được biết đến rộng rãi bằng tên Nguyễn Thị Thập.Bà tham gia xây dựng cơ sở cách mạng tại Mỹ Tho, Tân An, Bến Tre, Sài Gòn… và hoạt động kiên trì dưới áp lực khắc nghiệt. Tháng 4/1935, bà được bầu vào Xứ ủy Nam Kỳ, nhưng sau đó bị thực dân Pháp bắt và kết án.rong khởi nghĩa Nam Kỳ (1940), bà góp phần lãnh đạo phong trào cách mạng.Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, bà tiếp tục hoạt động chính trị: năm 1946, bà trở thành Đại biểu Quốc hội khóa I, là một trong số ít phụ nữ đầu tiên tham gia Quốc hội.
Trong suốt thời kỳ chiến tranh chống Pháp và sau này, bà đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng: Bí thư Đảng đoàn phụ nữ, Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ Nam Bộ (1947–1952), rồi Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam (1956–1974). Bà cũng là Ủy viên Trung ương Đảng, Ủy viên Mặt trận Tổ quốc, và nhiều năm giữ vai trò Phó Chủ tịch Quốc hội
Cuộc đời riêng của bà cũng đầy hy sinh: chồng bà hi sinh từ khởi nghĩa Nam Kỳ, và hai con trai của bà cũng mất vì sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.Dẫu chịu đựng đau thương, bà vẫn kiên cường, trung hậu, vừa tham gia cách mạng, vừa làm tròn vai trò người mẹ, người vợ.
Những đóng góp to lớn của bà cho phong trào phụ nữ, cho cách mạng Việt Nam — đặc biệt là trong việc vận động bình đẳng giới, quyền phụ nữ — được ghi nhận sâu sắc. Nhà nước Việt Nam đã trao cho bà Huân chương Sao Vàng, phần thưởng cao quý nhất, và danh hiệu “Mẹ Việt Nam Anh hùng”.
Bà qua đời ngày 19/3/1996 tại Thành phố Hồ Chí Minh, thọ 88 tuổi, và được an táng tại Nghĩa trang Liệt sĩ tỉnh Tiền Giang bên cạnh chồng.Hình ảnh bà — người phụ nữ cách mạng, người mẹ hy sinh — vẫn là biểu tượng sáng ngời cho lòng yêu nước, tinh thần bất khuất và sự cống hiến không mệt mỏi của phụ nữ Việt Nam.



