Cựu chiến binh

BA NĂM ÁO LÍNH TRÊN TUYẾN BIÊN GIỚI LÀO CAI

Tuyên Quang05/08/2026Đoàn xã Đạ Huoai (Đạ Huoai)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ông Nông Văn Phần, sinh năm 1958, là một trong những người đã dành những năm tháng tuổi trẻ để thực hiện nghĩa vụ quân sự và tham gia chiến tranh bảo vệ Tổ quốc. Năm 1977, khi vừa tròn 19 tuổi, ông lên đường nhập ngũ, được biên chế vào Đại đội 5, Tiểu đoàn 5, đơn vị F780, làm nhiệm vụ tại địa bàn Lào Cai. Đến năm 1980, sau ba năm phục vụ trong quân đội, ông hoàn thành nhiệm vụ và trở về quê hương.

Ba năm quân ngũ từ năm 1977 đến năm 1980 là một chặng đường đặc biệt trong cuộc đời ông Nông Văn Phần. Đó là những năm tháng đất nước vừa bước ra khỏi cuộc kháng chiến lâu dài, cuộc sống của nhân dân còn nhiều khó khăn, trong khi tình hình tại khu vực biên giới phía Bắc ngày càng phức tạp. Trong hoàn cảnh ấy, những người lính trẻ như ông phải luôn giữ vững tinh thần, sẵn sàng nhận và hoàn thành mọi nhiệm vụ được giao.

Năm 1977, ở tuổi 19, ông Phần đang bước vào quãng đời đẹp nhất của người thanh niên. Cũng như bao người trẻ khác, ông có những dự định riêng về lao động, gia đình và tương lai. Tuy nhiên, khi nhận được lệnh gọi nhập ngũ, ông đã tạm gác lại công việc ở quê nhà để lên đường thực hiện nghĩa vụ thiêng liêng đối với đất nước.

Ngày rời quê, hành trang của ông rất giản dị. Ông chỉ mang theo vài bộ quần áo, một số vật dụng cá nhân và những lời căn dặn của cha mẹ, người thân. Trong lòng người thanh niên trẻ khi ấy có niềm tự hào khi được khoác lên mình màu áo lính, nhưng cũng không tránh khỏi cảm giác bồi hồi bởi lần đầu phải sống xa gia đình trong một thời gian dài.

Sau khi nhập ngũ, ông được biên chế vào Đại đội 5, Tiểu đoàn 5, thuộc đơn vị F780 và làm nhiệm vụ tại địa bàn Lào Cai. Từ một thanh niên quen với cuộc sống bình dị ở quê nhà, ông phải nhanh chóng thích nghi với môi trường quân đội có tính tổ chức và kỷ luật cao.

Mọi sinh hoạt đều được thực hiện theo giờ giấc cụ thể. Người chiến sĩ phải thức dậy từ sáng sớm, tập thể dục, sắp xếp nội vụ, tham gia huấn luyện, học tập chính trị và thực hiện các nhiệm vụ của đơn vị. Từng việc nhỏ như gấp chăn màn, bảo quản quân trang hay chấp hành khẩu lệnh đều phải được thực hiện nghiêm túc.

Những ngày đầu trong quân ngũ không hề dễ dàng. Ông phải rèn luyện thể lực, học điều lệnh, sử dụng vũ khí và thực hành những kỹ năng cần thiết của người chiến sĩ. Những bài tập hành quân, mang vác quân trang, vượt đồi dốc và xử lý tình huống đòi hỏi sức khỏe, sự tập trung cùng tinh thần bền bỉ.

Có những buổi huấn luyện kéo dài dưới trời nắng nóng, mồ hôi thấm ướt quân phục. Có những chặng hành quân khiến đôi chân rã rời, vai đau nhức vì ba lô và trang bị. Dù mệt mỏi, ông vẫn tự nhắc mình phải cố gắng, không để bản thân ảnh hưởng đến đội hình và nhiệm vụ chung của đơn vị.

Qua từng ngày rèn luyện, người thanh niên 19 tuổi dần trở nên rắn rỏi, chững chạc hơn. Ông hiểu rằng trong quân đội, mỗi người đều là một phần của tập thể. Để hoàn thành nhiệm vụ, từng chiến sĩ phải tuyệt đối chấp hành mệnh lệnh, biết phối hợp và sẵn sàng hỗ trợ đồng đội trong mọi hoàn cảnh.

Địa bàn Lào Cai là vùng núi biên giới có địa hình phức tạp. Nhiều nơi núi cao, đường dốc, khe suối chia cắt và việc đi lại gặp rất nhiều khó khăn. Mùa đông, thời tiết lạnh giá, sương mù bao phủ; mùa mưa, đường đất trơn trượt, nguy cơ sạt lở luôn hiện hữu. Điều kiện ấy đặt ra nhiều thử thách đối với những người lính làm nhiệm vụ.

Trong mỗi lần hành quân hoặc cơ động, ông Phần cùng đồng đội phải mang theo vũ khí, quân trang, lương thực và những vật dụng cần thiết. Có những chặng đường phải vượt qua nhiều đồi dốc và những đoạn rừng rậm. Mỗi bước chân đều nặng nhọc nhưng toàn đơn vị vẫn phải giữ đúng đội hình, bảo đảm thời gian và duy trì tinh thần cảnh giác.

Trong thời gian từ năm 1977 đến năm 1980, tình hình biên giới phía Bắc có nhiều diễn biến căng thẳng. Ông Nông Văn Phần cùng đơn vị tham gia nhiệm vụ trong cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc. Người lính phải luôn ở trong tư thế sẵn sàng, có thể nhận mệnh lệnh bất cứ lúc nào, bất kể ngày hay đêm.

Có những thời điểm đơn vị phải tăng cường trực, củng cố vị trí và chuẩn bị phương án xử lý những tình huống có thể xảy ra. Mỗi chiến sĩ phải nắm chắc vị trí và nhiệm vụ của mình, bảo quản vũ khí, trang bị và nghiêm túc chấp hành sự chỉ huy của cấp trên.

Trong hoàn cảnh chiến tranh, người lính không chỉ cần sức khỏe mà còn phải có lòng dũng cảm, sự bình tĩnh và kỷ luật. Chỉ một phút chủ quan cũng có thể ảnh hưởng đến đồng đội và nhiệm vụ chung. Vì vậy, ông luôn giữ tinh thần cảnh giác, quan sát cẩn thận và tuyệt đối không tự ý rời vị trí.

Có những đêm ông cùng đồng đội trực giữa núi rừng biên giới. Không gian xung quanh yên tĩnh, chỉ còn tiếng gió, tiếng lá cây và những âm thanh vọng lại từ xa. Dù cơ thể mệt mỏi và thời tiết lạnh giá, người chiến sĩ vẫn phải giữ vững sự tập trung cho đến khi hoàn thành ca trực và bàn giao nhiệm vụ.

Điều kiện sinh hoạt của bộ đội thời ấy còn nhiều thiếu thốn. Bữa ăn thường đơn sơ, nguồn thực phẩm không phải lúc nào cũng đầy đủ. Nơi nghỉ có khi là doanh trại, có lúc chỉ là lán tạm hoặc vị trí trú quân được dựng trong điều kiện khó khăn.

Vào mùa đông, khí hậu vùng cao lạnh buốt, quần áo và chăn màn khó khô. Mùa mưa, đường sá lầy lội, việc vận chuyển lương thực, nước uống và các vật dụng cần thiết đôi khi bị ảnh hưởng. Người lính phải biết tiết kiệm, chịu đựng và cùng nhau khắc phục khó khăn để duy trì sức khỏe, bảo đảm nhiệm vụ.

Giữa hoàn cảnh gian khổ ấy, tình đồng chí, đồng đội trở thành nguồn động viên vô cùng quý giá. Những người lính đến từ nhiều miền quê khác nhau nhưng khi cùng sống và làm nhiệm vụ trong một đơn vị, họ gắn bó như những người anh em.

Người khỏe giúp người yếu, người còn lương thực chia sẻ với người đã hết. Trong các chuyến hành quân, người đi trước quan sát và hỗ trợ người phía sau. Khi có đồng đội đau ốm hoặc gặp khó khăn, những thành viên còn lại sẵn sàng chăm sóc, thay nhau đảm nhận công việc và động viên nhau vượt qua.

Trong những thời điểm căng thẳng, sự tin tưởng giữa đồng đội càng trở nên quan trọng. Mỗi người phải tin vào người bên cạnh, phối hợp đúng nhiệm vụ và luôn sẵn sàng hỗ trợ nhau. Chính tình cảm ấy đã giúp ông Nông Văn Phần cùng đồng đội giữ vững tinh thần trong những ngày tháng nhiều thử thách.

Nỗi nhớ nhà là điều khó tránh khỏi đối với người lính trẻ. Có những đêm sau khi hoàn thành nhiệm vụ, ông lại nhớ đến cha mẹ, anh em và mái nhà thân thuộc. Thư từ khi ấy là sợi dây hiếm hoi kết nối người lính với gia đình, nhưng không phải lúc nào cũng được gửi và nhận đều đặn.

Mỗi lá thư từ quê nhà đều được ông trân trọng và đọc đi đọc lại nhiều lần. Những lời hỏi thăm, căn dặn của người thân giúp ông thêm yên tâm, có thêm sức mạnh để tiếp tục làm nhiệm vụ. Ông cũng cố gắng viết thư báo tin mình vẫn khỏe để gia đình bớt lo lắng.

Giữa những ngày tháng gian khổ, người lính vẫn luôn cố gắng giữ tinh thần lạc quan. Trong những lúc nghỉ ngơi hiếm hoi, ông và đồng đội thường kể chuyện về quê hương, gia đình hoặc những dự định sau ngày trở về. Có người cất tiếng hát, có người kể chuyện vui để xua đi sự mệt mỏi.

Những bữa cơm đạm bạc, những câu chuyện ngắn bên đồng đội và tiếng hát giữa núi rừng đã trở thành những ký ức khó quên. Chính những điều giản dị ấy giúp người lính vơi bớt nỗi nhớ nhà và có thêm nghị lực để tiếp tục thực hiện nhiệm vụ.

Ba năm quân ngũ đã rèn luyện ông Nông Văn Phần từ một thanh niên còn nhiều bỡ ngỡ trở thành một người lính có bản lĩnh, ý chí và tinh thần trách nhiệm. Ông học được cách sống có kỷ luật, biết chịu đựng gian khổ và luôn đặt nhiệm vụ chung lên trên lợi ích cá nhân.

Năm 1980, sau ba năm thực hiện nghĩa vụ và tham gia nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc, ông hoàn thành chặng đường quân ngũ, trở về quê hương. Ngày rời đơn vị, trong lòng ông có nhiều cảm xúc đan xen. Ông vui vì được đoàn tụ với gia đình nhưng cũng lưu luyến những người đồng đội đã cùng mình trải qua bao ngày gian khó.

Trở về cuộc sống đời thường, ông tiếp tục lao động, xây dựng gia đình và đóng góp cho địa phương. Dù không còn khoác quân phục, những phẩm chất của người lính vẫn được ông gìn giữ: tính kỷ luật, sự kiên trì, tinh thần trách nhiệm và thái độ không ngại khó khăn.

Nhiều năm đã trôi qua, vùng biên giới Lào Cai hôm nay đã có nhiều đổi thay. Đường sá được mở rộng, đời sống của nhân dân ngày càng ổn định hơn. Tuy nhiên, trong ký ức của ông Nông Văn Phần, những năm tháng từ 1977 đến 1980 vẫn là một phần thanh xuân đáng tự hào.

Đó là ký ức về những ngày huấn luyện, những chặng hành quân qua núi rừng, những đêm trực và tình cảm đồng chí, đồng đội sâu nặng. Đó cũng là quãng thời gian tuổi trẻ của ông được dành cho nhiệm vụ bảo vệ sự bình yên và chủ quyền thiêng liêng của đất nước.

Câu chuyện của ông Nông Văn Phần là một phần trong ký ức của thế hệ thanh niên từng lên đường làm nhiệm vụ tại biên giới phía Bắc. Họ còn trẻ, nhưng sẵn sàng gác lại những ước mơ riêng, chấp nhận gian khổ và hiểm nguy khi đất nước cần.

Ba năm áo lính trên tuyến biên giới Lào Cai đã trở thành dấu ấn không thể phai mờ trong cuộc đời ông Nông Văn Phần. Những đóng góp của ông cùng đồng đội xứng đáng được trân trọng và kể lại, để thế hệ hôm nay hiểu hơn về giá trị của hòa bình, lòng yêu nước và trách nhiệm đối với quê hương, Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn