Ba năm không quá dài so với một đời người, nhưng đủ để trở thành một phần ký ức không thể phai mờ. Đó chính là thời hoa lửa - thời tuổi trẻ mà tôi luôn trân trọng và tự hào
Sau gần 03 năm gắn bó với lực lượng Thanh niên xung phong, từ tháng 4 năm 1979 đến đầu năm 1982, chú Trần Khai trở về quê hương sau những năm tháng làm công nhân tại Cung đường sắt Vĩnh Hảo, Đội đường sắt Sông Mao, đoạn đường sắt Thuận Hải. Ngày trở về mang theo niềm vui được gặp lại cha mẹ, người thân, nhưng cũng chan chứa nỗi lưu luyến với đồng đội, với những ngày tháng cùng nhau lao động, sẻ chia và vượt qua gian khó. Qua ký ức của chú Khai, ba năm Thanh niên xung phong tuy không dài so với một đời người nhưng đã trở thành một phần ký ức sâu đậm, góp phần hình thành những bài học về lao động, trách nhiệm, tình đồng đội, sự đoàn kết và lòng sẻ chia. Những bữa cơm đạm bạc, những công việc trên tuyến đường sắt, những câu chuyện đời thường và cả những câu thơ ngêu ngao của tuổi trẻ đã trở thành những dấu ấn không thể phai mờ. “Thời hoa lửa” ấy, theo chú Khai, không phải là những câu chuyện lớn lao, mà được tạo nên từ những điều rất đỗi bình dị: giọt mồ hôi trên đường ray, những bữa cơm cùng nhau, sự giúp đỡ giữa đồng đội và niềm vui khi nhìn những chuyến tàu chạy qua. Từ ký ức ấy, chú gửi đến thế hệ trẻ hôm nay lời nhắn nhủ hãy biết trân trọng cuộc sống hòa bình, sống có trách nhiệm, biết đoàn kết, sẻ chia, kiên trì vượt qua khó khăn và dùng tuổi trẻ để làm những điều có ích cho gia đình, cộng đồng và đất nước.

Tiếp tục câu chuyện của Chú Trần Khai, sinh năm 1959, hiện đang sinh sống tại thôn 1, xã Phước Hà, tỉnh Khánh Hòa, quê quán tỉnh Quảng Nam cũ, nay là thành phố Đà Nẵng, tham gia Thanh niên xung phong từ tháng 4 năm 1979, được phân công làm công nhân tại Cung đường sắt Vĩnh Hảo, Đội đường sắt Sông Mao, đoạn đường sắt Thuận Hải.
Có những chặng đường của đời người được đo bằng năm tháng. Cũng có những chặng đường, dù chỉ kéo dài vài năm, lại được đo bằng những dấu ấn mà thời gian không thể xóa nhòa. Với chú Trần Khai, gần 03 năm gắn bó với lực lượng Thanh niên xung phong là một quãng đời như thế. Đó là những năm tháng tuổi trẻ được sống giữa gian khó, được lao động, được cống hiến, được cùng đồng đội sẻ chia từng bữa cơm, từng công việc và cùng nhau vượt qua những ngày tháng nhiều thử thách.
Đầu năm 1982, sau gần 03 năm gắn bó với lực lượng Thanh niên xung phong, chú Trần Khai chính thức trở về quê hương. Ngày rời Cung đường sắt Vĩnh Hảo để trở về nhà, trong lòng chàng trai tuổi đôi mươi khi ấy có nhiều cảm xúc đan xen.
Niềm vui hiện hữu trước hết là niềm vui của một người con sắp được trở về sau những năm tháng xa nhà. Đó là niềm mong chờ được gặp lại cha mẹ, được trở về với những người thân yêu, được nhìn thấy mái nhà quen thuộc, được sống lại trong không gian quê hương mà mình đã từng rời đi khi tuổi đời còn rất trẻ. Nhưng trong niềm vui đoàn tụ ấy lại có một khoảng lặng của sự lưu luyến.
Bởi nơi chú Khai rời đi không chỉ là một đơn vị công tác. Cung đường sắt Vĩnh Hảo đã trở thành một phần của tuổi trẻ. Nơi ấy có những người đồng đội đã cùng chú trải qua những ngày gian khó; có những công việc đã từng làm đến mệt nhoài; có những bữa cơm cùng nhau; có những câu chuyện đời thường; có những tiếng cười và cả những khoảnh khắc động viên nhau cố gắng.
Ba năm trước, chú Khai rời quê khi tuổi đời còn rất trẻ, mang theo nhiệt huyết của một thanh niên muốn được góp sức mình vào công cuộc xây dựng đất nước sau ngày thống nhất. Khi ấy, trước mắt người thanh niên là một chặng đường chưa biết sẽ dài bao nhiêu, khó khăn đến mức nào, nhưng trong lòng có sức trẻ và tinh thần sẵn sàng góp sức.
Ba năm sau, chú trở về. Vẫn là người con của quê hương ấy, nhưng chàng trai năm nào đã trưởng thành hơn rất nhiều qua những tháng ngày lao động trên tuyến đường sắt. Những năm tháng ấy dạy chú biết quý trọng những điều tưởng chừng giản dị nhất trong cuộc sống: một bữa cơm đủ đầy, một mái nhà để trở về, một lời hỏi thăm của người thân và đặc biệt là tình cảm chân thành giữa những người đã từng cùng nhau trải qua gian khó.
Chú Khai nhớ lại: “Ngày trở về thì mừng lắm, nhớ nhà, nhớ cha mẹ. Nhưng xa anh em lâu ngày cũng thấy buồn. Ba năm sống với nhau, cùng làm, cùng ăn, cùng chịu cực, nên lúc chia tay ai cũng bịn rịn. Mỗi người một quê, sau này cuộc sống mỗi người một hướng, không biết bao giờ mới gặp lại đầy đủ như ngày đó”.
Có lẽ, chỉ những người từng sống trong một tập thể, từng cùng nhau đi qua những ngày tháng thiếu thốn mới có thể cảm nhận hết sự bịn rịn của một cuộc chia tay như thế. Đó không phải là sự chia tay với một nơi làm việc đơn thuần. Đó là sự chia tay với một phần đời mình đã gửi lại nơi ấy. Trên chuyến đường trở về quê, có lẽ lần đầu tiên chú Khai có thời gian nhìn lại chặng đường mình đã đi qua. Những ngày đầu còn bỡ ngỡ. Những lần lao động dưới nắng gió. Những hôm thiếu thốn. Những lúc mệt đến rã rời nhưng vẫn động viên nhau cố gắng. Rồi những tiếng cười sau giờ làm, những câu chuyện đời thường và những câu thơ ngêu ngao của anh em giữa những ngày lao động.
Thời gian có thể làm phai đi những chi tiết nhỏ bé, nhưng ký ức về một thời tuổi trẻ lại thường ở lại theo cách rất riêng. Đôi khi, chỉ một câu thơ, một hình ảnh hay một âm thanh quen thuộc cũng đủ làm cả một quãng đời trở về.
Có những câu thơ ngày ấy tưởng chỉ là lời vui đùa của những người trẻ, nhưng theo thời gian lại trở thành một phần ký ức không thể quên:
“Anh Công nhân say sưa đang sảm bách,
Anh mỉm cười khi tàu lửa chạy qua,
Chí làm trai sảm đá vô đà,
Bắt mối lít nối liền Nam - Bắc!”
Những câu thơ mộc mạc ấy mang theo hơi thở của một thời tuổi trẻ. Không cầu kỳ, không trau chuốt, nhưng trong đó có hình ảnh của người công nhân, có con tàu, có những viên đá trên tuyến đường sắt và có niềm vui của những con người đang trực tiếp góp sức mình vào công việc chung.
Mỗi khi nhớ lại những câu thơ ấy, chú Khai vẫn nhớ đến hình ảnh những người công nhân trẻ ngày nào. Trên tay còn mang dấu vết của lao động, khuôn mặt rám nắng, nhưng ánh mắt luôn tràn đầy niềm tin. Những viên đá, thanh ray, những đoạn đường được sửa chữa có thể chỉ là những công việc rất bình thường nếu nhìn từ một khoảng cách xa. Nhưng với những người trẻ năm ấy, đó chính là phần đóng góp của mình cho đất nước.
Đó cũng là điều làm nên giá trị của những năm tháng Thanh niên xung phong: mỗi người góp một phần sức lực của mình vào công việc chung, bằng những việc làm cụ thể, bình dị và thiết thực.
Chú Khai chia sẻ: “Lúc đó mình còn trẻ, chưa nghĩ được nhiều như bây giờ. Chỉ biết anh em cùng nhau làm cho tốt công việc, để tàu chạy được, để người dân đi lại được, hàng hóa được vận chuyển. Sau này nhìn lại mới thấy, những việc mình làm tuy nhỏ nhưng cũng góp một phần vào việc xây dựng quê hương, đất nước”.
Lời chia sẻ ấy giản dị, nhưng phía sau sự giản dị đó là cả một cách nhìn về sự cống hiến. Khi còn trẻ, người ta thường không có nhiều thời gian để nghĩ về ý nghĩa lớn lao của những việc mình đang làm. Người thanh niên chỉ biết hoàn thành công việc được giao, biết cùng đồng đội cố gắng, biết vượt qua cái mệt, cái khó của từng ngày. Nhưng khi thời gian lùi xa, những việc làm tưởng như nhỏ bé ấy lại hiện lên với một ý nghĩa khác.
Một đoạn đường được sửa chữa. Một công việc được hoàn thành. Một chuyến tàu được bảo đảm chạy qua. Những điều ấy nối tiếp nhau tạo thành một phần của cuộc sống và công việc chung. Ngày trở về cũng là ngày khép lại một chặng đường, nhưng không phải là khép lại những ký ức. Những gì chú Khai trải qua trong ba năm Thanh niên xung phong đã trở thành hành trang theo chú suốt cuộc đời. Đó là bài học về lao động, về trách nhiệm, về tình đồng đội và hơn hết là bài học về cách con người vượt qua nghịch cảnh bằng ý chí và sự sẻ chia.
Ba năm không phải là một quãng thời gian quá dài so với một đời người. Nhưng với chú Khai, đó là ba năm của tuổi trẻ, ba năm sống hết mình, làm việc hết mình và cùng đồng đội vượt qua những thử thách mà có lẽ nếu không trải qua thì khó có thể hiểu hết giá trị của tình người trong gian khó.
Trong những năm tháng ấy, điều còn lại không chỉ là ký ức về một nơi từng công tác, mà còn là ký ức về những con người đã cùng nhau tạo nên một tập thể. Họ đến từ những quê hương khác nhau, rồi gặp nhau trên cùng một cung đường, cùng làm một công việc và cùng chia sẻ những tháng ngày tuổi trẻ.
Chính những tháng ngày ấy giúp chú hiểu rằng tuổi trẻ đẹp nhất không chỉ bởi những ước mơ, mà còn bởi những việc mình đã làm được cho người khác, cho cộng đồng và cho quê hương.
Có thể sau này con người sẽ quên đi một ngày cụ thể, một công việc cụ thể. Nhưng những tháng năm mình đã sống có trách nhiệm, đã biết sẻ chia và đã cống hiến bằng sức trẻ thì sẽ luôn ở lại trong ký ức.
Đó là lý do ngày trở về, dù mang theo niềm vui đoàn tụ, vẫn có một khoảng lặng của sự nhớ thương. Bởi khi rời khỏi Cung đường sắt Vĩnh Hảo, chú Khai không chỉ rời một nơi mình từng làm việc, mà còn rời những người đã cùng mình sống qua một quãng đời đặc biệt.
Những người đồng đội ấy, sau này mỗi người một quê, mỗi người một hướng. Có người vẫn còn liên lạc, có người đã đi xa. Nhưng dù cuộc sống có đưa họ đến những nơi khác nhau, ký ức về những năm tháng cùng nhau vẫn là một sợi dây nối những con người từng chung một hành trình.
Nhìn lại chặng đường đã qua, chú Khai nói một cách giản dị: “Ba năm không quá dài so với một đời người, nhưng đủ để trở thành một phần ký ức không thể phai mờ. Đó chính là thời hoa lửa - thời tuổi trẻ mà chú luôn trân trọng và tự hào”.
“Thời hoa lửa” của chú Khai và những người đồng đội không phải là những câu chuyện lớn lao. Đó là những ngày lao động bình dị trên cung đường sắt, là những giọt mồ hôi rơi xuống đường ray, là những bữa cơm sẻ chia, là những đôi dép nhường nhau, là lúc người khỏe giúp người yếu và là những tiếng cười vang lên giữa những ngày gian khó.
Nhưng chính những điều bình dị ấy đã làm nên vẻ đẹp của một thế hệ thanh niên sau ngày đất nước thống nhất.
Một thế hệ đã bước vào tuổi trẻ bằng tinh thần sẵn sàng cống hiến. Họ không nhất thiết phải có những việc làm thật lớn lao mới cảm thấy mình có ích. Với họ, hoàn thành tốt công việc của mình, cùng đồng đội giữ gìn tuyến đường, góp sức để tàu chạy được, để người dân đi lại được, hàng hóa được vận chuyển cũng đã là một phần trách nhiệm đối với quê hương, đất nước.
Những ký ức ấy, vì thế, không chỉ thuộc về riêng chú Khai. Nó còn là một lát cắt của ký ức về những người trẻ đã sống, lao động và trưởng thành trong một giai đoạn đặc biệt của đất nước.
Từ ký ức của mình, chú Khai muốn gửi đến thế hệ trẻ hôm nay một lời nhắn nhủ: “Các cháu hôm nay có nhiều điều kiện hơn thế hệ chúng tôi ngày trước. Được học tập, được lựa chọn công việc mình yêu thích, được sống trong hòa bình là điều rất đáng quý. Vì vậy, hãy biết trân trọng những gì mình đang có. Tuổi trẻ đừng chỉ nghĩ cho riêng mình, hãy biết sống có trách nhiệm với gia đình, với cộng đồng và với đất nước. Khi gặp khó khăn, đừng vội nản lòng. Gian khó rồi sẽ qua, nhưng nếu mình biết cố gắng, biết đoàn kết và biết sống tử tế thì những năm tháng tuổi trẻ sẽ trở thành những năm tháng đáng nhớ nhất của cuộc đời”.
Đó không chỉ là lời nhắn gửi của một người từng đi qua tuổi trẻ trong gian khó dành cho những người trẻ hôm nay. Đó còn là sự đúc kết từ chính một cuộc đời đã từng trải qua những năm tháng lao động và cống hiến.
Ba năm có thể chỉ là một con số khi đặt cạnh một đời người. Nhưng nếu ba năm ấy được sống bằng nhiệt huyết, bằng trách nhiệm, bằng tình đồng đội và bằng những việc làm có ích, thì ba năm ấy có thể trở thành một phần ký ức theo con người đi suốt cuộc đời.
Thời gian rồi sẽ tiếp tục trôi. Những cung đường ngày nào có thể đổi thay. Những người đồng đội năm xưa có thể mỗi người một nơi. Những khuôn mặt trẻ tuổi trong ký ức cũng dần được phủ lên bởi dấu vết của năm tháng. Nhưng “thời hoa lửa” vẫn còn đó. Nó ở lại trong ký ức của một người từng sống qua những ngày tuổi trẻ. Ở lại trong câu chuyện về những người công nhân trẻ trên cung đường sắt. Ở lại trong tiếng cười sau những giờ lao động, trong những bữa cơm cùng nhau, trong những lời động viên giữa lúc khó khăn. Và ở lại trong niềm tự hào giản dị rằng, ở một thời điểm của cuộc đời, mình đã từng góp sức bằng chính tuổi trẻ của mình.
Ba năm ấy đã khép lại từ đầu năm 1982, khi chú Trần Khai trở về quê hương. Nhưng hành trình của ký ức thì chưa bao giờ khép lại. Bởi có những năm tháng đi qua không để lại dấu vết trên những trang lịch, nhưng lại in rất sâu trong trái tim con người.
Với chú Khai, đó chính là những năm tháng Thanh niên xung phong – những năm tháng của lao động, trách nhiệm, tình đồng đội và sự sẻ chia; những năm tháng mà khi nhìn lại, chú có thể mỉm cười và nói bằng tất cả sự trân trọng:
Đó là thời hoa lửa – thời tuổi trẻ mà chú luôn trân trọng và tự hào.


