BA NĂM QUÂN NGŨ GIỮA NHỮNG NGÀY ĐẤT NƯỚC CHUYỂN MÌNH – CỰU CHIẾN BINH PHẠM SỸ NỤ
Ngày 4/10/1972, khi chưa đầy 19 tuổi, Phạm Sỹ Nụ lên đường nhập ngũ. Đúng ba năm sau, ngày 4/10/1975, ông hoàn thành thời gian phục vụ trong quân đội. Ba năm ấy không dài nếu đặt bên cạnh cả một đời người, nhưng lại nằm đúng vào một trong những giai đoạn có nhiều chuyển biến lớn nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước: từ những ngày chiến tranh còn vô cùng quyết liệt, qua Hiệp định Paris năm 1973, đến mùa Xuân đại thắng năm 1975 và ngày đất nước bước sang thời kỳ hòa bình, thống nhất.
BA NĂM QUÂN NGŨ GIỮA NHỮNG NGÀY ĐẤT NƯỚC CHUYỂN MÌNH – CỰU CHIẾN BINH PHẠM SỸ NỤ
Ngày 4/10/1972, khi chưa đầy 19 tuổi, Phạm Sỹ Nụ lên đường nhập ngũ. Đúng ba năm sau, ngày 4/10/1975, ông hoàn thành thời gian phục vụ trong quân đội. Ba năm ấy không dài nếu đặt bên cạnh cả một đời người, nhưng lại nằm đúng vào một trong những giai đoạn có nhiều chuyển biến lớn nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước: từ những ngày chiến tranh còn vô cùng quyết liệt, qua Hiệp định Paris năm 1973, đến mùa Xuân đại thắng năm 1975 và ngày đất nước bước sang thời kỳ hòa bình, thống nhất.
Cựu chiến binh Phạm Sỹ Nụ, sinh ngày 17/10/1953, nhập ngũ ngày 04/10/1972.
Khi khoác lên mình màu áo quân nhân, ông mới 18 tuổi, chỉ còn chưa đầy hai tuần nữa là bước sang tuổi 19.
Ở độ tuổi mà nhiều người trẻ hôm nay còn đang ngồi trên ghế nhà trường, tuổi thanh xuân của ông đã gắn với quân ngũ, kỷ luật và trách nhiệm của người chiến sĩ trong những năm tháng đất nước còn chiến tranh.
Ngày lên đường khi tuổi mười chín còn chưa tới
Tháng 10 năm 1972 là một thời điểm đặc biệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Chiến tranh vẫn diễn ra quyết liệt. Miền Bắc vừa thực hiện nhiệm vụ xây dựng, sản xuất, vừa phải đối phó với chiến tranh phá hoại; sức người, sức của tiếp tục được huy động cho tiền tuyến.
Trong bối cảnh ấy, ngày 04/10/1972, Phạm Sỹ Nụ chính thức bước vào quân đội.
Ông sinh ngày 17/10/1953. Như vậy, ngày nhập ngũ đến trước sinh nhật lần thứ 19 của ông chỉ 13 ngày.
Một khoảng cách rất ngắn.
Nhưng từ ngày ấy, cuộc sống của một thanh niên quê hương đã bước sang một trang khác.
Đằng sau là gia đình, là làng quê quen thuộc.
Phía trước là môi trường quân đội với những ngày rèn luyện, những quy định nghiêm ngặt và trách nhiệm của một người lính trong thời chiến.
Tuổi trưởng thành của Phạm Sỹ Nụ vì thế đến cùng một dấu mốc rất rõ ràng: ngày ông nhập ngũ.
1972 – một năm đặc biệt của cuộc chiến
Thời điểm Phạm Sỹ Nụ nhập ngũ cũng chính là những tháng cuối của năm 1972 – một năm có nhiều diễn biến quan trọng trên cả chiến trường và mặt trận ngoại giao.
Cuộc chiến lúc ấy chưa đi đến hồi kết.
Những ngày cuối năm 1972, tình hình chiến tranh tiếp tục căng thẳng trước khi tiến trình đàm phán bước tới một dấu mốc mới vào đầu năm sau.
Đối với người lính vừa bước chân vào quân đội như Phạm Sỹ Nụ, đó là thời kỳ mà mỗi ngày trong quân ngũ đều diễn ra giữa một đất nước đang dồn sức cho cuộc đấu tranh giành độc lập và thống nhất.
Hồ sơ hiện có chưa cho biết cụ thể đơn vị, địa bàn công tác hay nhiệm vụ mà ông đảm nhận.
Vì vậy, không thể tùy tiện đặt tên một chiến trường hay một trận đánh vào hành trình của ông.
Nhưng có một điều chắc chắn từ những mốc thời gian còn được lưu lại: ba năm phục vụ của Phạm Sỹ Nụ diễn ra trong đúng giai đoạn cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Từ Hiệp định Paris đến một chặng đường mới
Ngày 27/01/1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.
Khi dấu mốc ấy diễn ra, Phạm Sỹ Nụ mới vào quân đội chưa đầy bốn tháng.
Hiệp định Paris tạo ra một bước ngoặt quan trọng, nhưng hòa bình trọn vẹn vẫn chưa đến ngay.
Trên chiến trường miền Nam, cuộc đấu tranh vẫn tiếp tục.
Vì thế, đối với những quân nhân đang tại ngũ khi ấy, nhiệm vụ chưa kết thúc cùng với một văn bản được ký trên bàn đàm phán.
Phạm Sỹ Nụ tiếp tục ở lại trong quân đội.
Năm 1973 qua đi.
Rồi năm 1974.
Từ một tân binh chưa đầy 19 tuổi, ông dần bước sâu hơn vào quãng đời quân ngũ giữa lúc cục diện chiến tranh đang thay đổi nhanh chóng.
Mùa Xuân 1975 – chứng kiến thời khắc lớn trong màu áo lính
Bước sang năm 1975, tình hình đất nước chuyển biến mạnh mẽ.
Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975 đi đến thắng lợi hoàn toàn.
Ngày 30/4/1975, miền Nam được giải phóng, cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước kết thúc thắng lợi, mở ra một thời kỳ mới của lịch sử dân tộc.
Ngày ấy, Phạm Sỹ Nụ vẫn là một quân nhân tại ngũ.
Từ ngày nhập ngũ 04/10/1972 đến ngày đất nước thống nhất, ông đã có hơn hai năm rưỡi phục vụ trong quân đội.
Người thanh niên chưa tròn 19 tuổi khi lên đường năm nào lúc này đã bước sang tuổi 21.
Một trong những điểm đáng nhớ nhất khi nhìn lại hành trình của Phạm Sỹ Nụ chính là điều đó:
Ông bước vào quân đội khi cuộc chiến vẫn còn quyết liệt, và vẫn khoác áo lính trong ngày cuộc chiến đi đến thắng lợi cuối cùng.
Khoảng thời gian ấy chỉ hơn hai năm rưỡi, nhưng hai đầu của nó là hai hoàn cảnh lịch sử hoàn toàn khác nhau.
Một đầu là chiến tranh.
Một đầu là ngày non sông bước sang thời kỳ hòa bình và thống nhất.
Ở lại đơn vị sau ngày 30 tháng 4
Ngày giải phóng miền Nam không đồng nghĩa với việc tất cả quân nhân lập tức trở về quê hương.
Sau chiến tranh, quân đội vẫn phải tiếp tục thực hiện nhiều nhiệm vụ trong điều kiện đất nước vừa trải qua nhiều năm chiến đấu.
Phạm Sỹ Nụ cũng chưa rời quân ngũ ngay sau ngày 30/4.
Ông tiếp tục phục vụ thêm hơn năm tháng.
Đến ngày 04/10/1975, tròn đúng ba năm kể từ ngày nhập ngũ, ông mới hoàn thành chặng đường quân nhân của mình.
Ngày vào quân đội: 04/10/1972.
Ngày kết thúc quân ngũ: 04/10/1975.
Hai ngày giống nhau về ngày và tháng, cách nhau đúng ba năm.
Một dấu mốc đặc biệt và rất dễ nhớ trong hồ sơ của người cựu chiến binh.
Khi trở về, ông mới 21 tuổi, chỉ còn ít ngày nữa sẽ bước sang tuổi 22.
Ba năm quân đội vì vậy nằm gần như trọn vẹn trong những năm tháng đầu tiên của tuổi trưởng thành.
Cấp bậc Thượng sĩ – một dấu mốc trong hồ sơ quân nhân
Hồ sơ ghi nhận cấp bậc của Phạm Sỹ Nụ là Thượng sĩ.
Đó là một thông tin ngắn gọn, nhưng góp thêm một dấu mốc cụ thể cho quãng thời gian ông từng phục vụ trong quân đội.
Từ một thanh niên nhập ngũ ở tuổi 18 đến khi hoàn thành nghĩa vụ quân nhân ba năm sau, khoảng thời gian không quá dài nhưng diễn ra giữa một giai đoạn đầy biến động.
Ba năm ấy chứng kiến đất nước đi từ những ngày chiến tranh ác liệt của năm 1972 đến thắng lợi năm 1975.
Đối với Phạm Sỹ Nụ, đây cũng là ba năm chuyển tiếp từ tuổi thiếu niên sang tuổi trưởng thành.
Mười lăm năm sau ngày rời quân ngũ
Sau khi hoàn thành thời gian phục vụ quân đội năm 1975, Phạm Sỹ Nụ trở lại cuộc sống đời thường.
Đến năm 1990, ông tham gia Hội Cựu chiến binh.
Đây là thời điểm Hội Cựu chiến binh Việt Nam vừa được thành lập, tập hợp những người đã từng chiến đấu, phục vụ trong quân đội tiếp tục phát huy phẩm chất người lính trong đời sống xã hội.
Từ ngày xuất ngũ năm 1975 đến năm 1990 là một khoảng thời gian 15 năm.
Mười lăm năm đủ để cuộc sống thay đổi rất nhiều.
Nhưng những năm tháng quân ngũ không vì thế mà mất đi.
Việc tham gia Hội Cựu chiến binh tiếp tục nối người lính năm xưa với đồng đội và với những ký ức của một thời tuổi trẻ.
Hồ sơ cũng ghi nhận ông là Đảng viên.
Đó là thêm một dấu mốc trong quá trình sinh hoạt và đóng góp của người cựu quân nhân sau ngày trở về địa phương.
Ba năm ngắn – nhưng nằm giữa những mốc lớn của lịch sử
Nếu chỉ nhìn vào con số, hành trình quân ngũ của Phạm Sỹ Nụ kéo dài ba năm.
Nhưng lịch sử không chỉ được đo bằng độ dài của thời gian.
Có những khoảng thời gian rất dài mà ít biến động.
Cũng có những năm tháng ngắn ngủi nhưng liên tiếp chứng kiến những bước ngoặt lớn.
Ba năm từ 1972 đến 1975 chính là một khoảng thời gian như vậy.
Khi Phạm Sỹ Nụ nhập ngũ, cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước vẫn đang diễn ra.
Chưa đầy bốn tháng sau là Hiệp định Paris.
Hơn hai năm sau nữa là mùa Xuân năm 1975.
Và đến đúng ngày 04/10/1975, ông khép lại ba năm quân ngũ khi đất nước đã bước vào một thời kỳ hoàn toàn mới.
Vì thế, câu chuyện của ông không cần những lời kể quá lớn lao.
Chỉ riêng những ngày tháng được lưu lại trong hồ sơ cũng đã giúp thế hệ hôm nay hình dung được một phần tuổi trẻ của những người sinh ra trong chiến tranh.
Họ trưởng thành sớm hơn bởi hoàn cảnh.
Họ bước vào quân đội khi tuổi đời còn rất trẻ.
Và khi trở về, sau lưng họ đã là những năm tháng không thể nào lặp lại.
Một ngày tháng – hai dấu mốc của tuổi trẻ
Trong hồ sơ của cựu chiến binh Phạm Sỹ Nụ, có một sự trùng hợp đặc biệt:
04/10/1972 – ngày nhập ngũ.
04/10/1975 – ngày hoàn thành quân ngũ.
Cùng một ngày, cùng một tháng, cách nhau đúng ba năm.
Ngày 4 tháng 10 năm 1972 mở ra một hành trình.
Ngày 4 tháng 10 năm 1975 khép lại hành trình ấy.
Ở giữa hai dấu mốc đó là tuổi mười chín, hai mươi và hai mươi mốt của một người lính trẻ; là những biến động của đất nước trong những năm cuối của chiến tranh; là ngày thắng lợi 30/4 mà ông đã chứng kiến khi vẫn còn đứng trong hàng ngũ quân đội.
Nhiều năm đã trôi qua.
Nhưng những con số tưởng như khô khan trong một bản hồ sơ vẫn có thể kể lại cả một câu chuyện.
Câu chuyện về một người thanh niên chưa đầy 19 tuổi lên đường năm 1972.
Câu chuyện về một quân nhân mang cấp bậc Thượng sĩ khi hoàn thành chặng đường của mình.
Và câu chuyện về một cựu chiến binh sau này tiếp tục đứng trong hàng ngũ Hội Cựu chiến binh.
Đó cũng chính là giá trị mà “Câu chuyện thời hoa lửa” muốn lưu giữ: không chỉ những sự kiện lớn đã được ghi trong sử sách, mà còn là tuổi trẻ, những năm tháng và những dấu mốc đời thường của từng con người đã sống trong một thời kỳ đặc biệt của dân tộc.



