BA NĂM TỰ CHỦ – DI SẢN LỚN HƠN MỘT TRIỀU ĐẠI NGẮN NGỦI
Triều đại Trưng Vương chỉ tồn tại gần ba năm, nhưng khoảng thời gian ngắn ngủi ấy đã trở thành một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử dân tộc. Từ Mê Linh, một chính quyền tự chủ được thiết lập sau khi hệ thống cai trị của nhà Đông Hán bị đánh đổ trên nhiều vùng đất. Câu chuyện ấy cho thấy giá trị của độc lập không được đo bằng độ dài của một triều đại mà bằng ý nghĩa tinh thần và lịch sử mà nó để lại.
Có những triều đại tồn tại hàng trăm năm nhưng vẫn có thể bị lãng quên giữa dòng chảy lịch sử. Cũng có những chính quyền chỉ tồn tại trong vài năm nhưng trở thành biểu tượng sống động qua hàng nghìn năm. Chính quyền Trưng Vương là một trường hợp như thế.
Năm 40 sau Công nguyên, sau khi cuộc khởi nghĩa của Trưng Trắc và Trưng Nhị giành thắng lợi, Trưng Trắc được suy tôn làm vua, đóng đô ở Mê Linh. Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Hai Bà đã giải phóng 65 huyện thành và đất nước giành lại quyền độc lập, tự chủ. Chính quyền Trưng Vương tồn tại gần ba năm, trước khi quân Đông Hán dưới sự chỉ huy của Mã Viện tiến xuống đàn áp.
Ba năm là một khoảng thời gian rất ngắn nếu đặt cạnh lịch sử hàng nghìn năm của dân tộc. Nhưng để hiểu ý nghĩa của ba năm ấy, cần hình dung hoàn cảnh mà Hai Bà Trưng đã phải đối mặt. Đó là một thời kỳ mà nhà Đông Hán đang duy trì quyền cai trị trên vùng đất phía Nam. Việc đánh đổ hệ thống chính quyền ấy không phải một nhiệm vụ đơn giản.
Cuộc khởi nghĩa bắt đầu tại Hát Môn vào tháng 2 năm 40. Trưng Trắc và Trưng Nhị nhanh chóng nhận được sự hưởng ứng của nhân dân. Từ Mê Linh, nghĩa quân tiến về Luy Lâu – trung tâm của chính quyền Đông Hán tại Giao Chỉ. Sự sụp đổ của chính quyền đô hộ ở nhiều nơi tạo điều kiện để một chính quyền mới được thiết lập.
Điều quan trọng là Trưng Vương không chỉ dừng lại ở việc đánh đuổi quân địch. Sau thắng lợi quân sự, một chính quyền được tổ chức để quản lý đất nước. Tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết Trưng Vương đã có những quyết sách hướng tới việc giảm bớt gánh nặng cho nhân dân, trong đó có việc miễn thuế trong hai năm và xóa bỏ chế độ lao dịch, binh pháp cũ theo cách trình bày của nguồn tư liệu này.
Những chính sách ấy cho thấy cuộc khởi nghĩa có một mục tiêu lớn hơn việc thay đổi người cai trị. Đằng sau chiến thắng quân sự là khát vọng xây dựng một cuộc sống khác cho người dân. Độc lập không chỉ có nghĩa là không còn quân đội ngoại bang trên lãnh thổ. Độc lập còn có nghĩa là người dân được sống dưới một chính quyền của mình và những người lãnh đạo có trách nhiệm với cuộc sống của cộng đồng.
Chính vì vậy, ba năm của Trưng Vương cần được nhìn như ba năm khẳng định quyền tự chủ. Trong khoảng thời gian ấy, người Việt đã chứng minh rằng họ có khả năng tổ chức lực lượng, đánh bại chính quyền đô hộ và xây dựng một trung tâm quyền lực riêng.
Nhưng nhà Hán không từ bỏ ý định khôi phục quyền cai trị. Năm 42, Hán Quang Vũ cử Mã Viện và Đoàn Chí đưa quân sang. Quân Hán tiến vào vùng đất Âu Lạc cũ. Sau khi Đoàn Chí chết vì bệnh, Mã Viện nắm quyền chỉ huy cả thủy quân. Quân Hán tiến về Lãng Bạc, nơi Hai Bà Trưng trực tiếp đem quân chống lại.
Trận chiến diễn ra ác liệt. Quân của Hai Bà chiến đấu dũng cảm nhưng do yếu thế phải lui về Cẩm Khê. Mã Viện tiếp tục truy kích. Cuộc chiến kéo dài gần một năm. Cuối cùng lực lượng của Hai Bà tan vỡ. Hai Bà trở về Hát Môn và gieo mình xuống Hát Giang.
Có thể có người đặt câu hỏi: nếu cuối cùng thất bại, tại sao cuộc khởi nghĩa vẫn được coi là một trong những trang sử lớn của dân tộc?
Câu trả lời nằm ở ý nghĩa của nó.
Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng là cuộc khởi nghĩa đầu tiên trong lịch sử Việt Nam được ghi nhận do phụ nữ lãnh đạo. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đánh giá đây là biểu tượng của ý chí hiên ngang, khí phách quật cường và truyền thống yêu nước của phụ nữ Việt Nam. Quan trọng hơn, cuộc khởi nghĩa chứng minh rằng người Việt không chấp nhận thân phận bị trị như một điều tất yếu.
Ảnh hưởng của cuộc khởi nghĩa cũng không kết thúc ngay sau khi Hai Bà hy sinh. Ở Cửu Chân, lực lượng chống quân Hán tiếp tục chiến đấu. Đến tháng 11 năm 43, Mã Viện mới tiến quân vào Cửu Chân đàn áp các lực lượng còn lại. Điều này cho thấy tinh thần chống ngoại xâm đã ăn sâu trong nhiều cộng đồng cư dân trên vùng đất Việt.
Cửu Chân, theo địa bàn được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia xác định, bao gồm Thanh Hóa, Nghệ An và Hà Tĩnh ngày nay. Với người Hà Tĩnh, điều này tạo nên một mối liên hệ đáng trân trọng với câu chuyện Hai Bà Trưng. Không phải vì có thể khẳng định mọi chi tiết về từng địa phương hiện nay, mà bởi vùng đất Hà Tĩnh nằm trong không gian lịch sử Cửu Chân – nơi phong trào chống quân Hán từng tiếp tục diễn ra sau khi cuộc kháng chiến của Hai Bà đã suy yếu.
Hơn hai nghìn năm sau, chúng ta nhìn lại ba năm Trưng Vương không phải để tiếc nuối một triều đại ngắn ngủi, mà để hiểu sâu hơn giá trị của độc lập. Có những giá trị không thể cân đong bằng số năm tồn tại. Một chính quyền chỉ tồn tại gần ba năm nhưng đã để lại một thông điệp kéo dài hàng nghìn năm: dân tộc Việt Nam có quyền làm chủ quê hương mình.
Đó cũng là lý do câu chuyện Hai Bà Trưng vẫn cần được kể cho tuổi trẻ hôm nay. Độc lập mà chúng ta đang hưởng không phải điều tự nhiên mà có. Nó là kết quả của một quá trình lâu dài, trong đó có những con người đã đứng lên khi họ biết rằng phía trước là một đối thủ mạnh hơn mình.
Ba năm của Trưng Vương ngắn ngủi, nhưng ngọn lửa của nó thì không ngắn. Ngọn lửa ấy đi qua nhiều thế hệ, trở thành một phần của ký ức dân tộc và tiếp tục nhắc mỗi người trẻ rằng: điều đáng tự hào nhất không phải là chúng ta đã thừa hưởng một đất nước như thế nào, mà là chúng ta sẽ làm gì để xứng đáng với những người đã từng đứng lên bảo vệ quyền tự chủ của đất nước.]'\



