“Ba ngày ba đêm giữa rừng Nâm Nung”
Năm 1964, khi mới 14 tuổi, Y Bliêng tham gia lực lượng giao liên, sau đó trở thành du kích Nâm Nung. Trong những năm 1965–1968, ông cùng đồng đội hoạt động tại căn cứ kháng chiến Nâm Nung. Ông kể lại một trận chiến kéo dài 3 ngày 3 đêm, trong đó nhóm 6 người chia thành 3 tổ, bố trí đội hình đánh du kích và tổ chức bắn máy bay đối phương.
Giữa núi rừng Nâm Nung, cuộc sống của lực lượng cách mạng vô cùng gian khổ. Theo lời kể của ông Y Bliêng, những người hoạt động trong rừng thường xuyên thiếu thốn cơm ăn, áo mặc và phải chịu đựng điều kiện tự nhiên khắc nghiệt.
Không chỉ lực lượng vũ trang, đồng bào M’Nông, Ê Đê và nhân dân địa phương cũng tham gia xây dựng thế trận chiến đấu. Người dân làm chông, cạm bẫy, dựng rào làng và bảo vệ tuyến hành lang của căn cứ.
Một trong những ký ức được ông Y Bliêng nhớ rõ là trận chiến kéo dài ba ngày ba đêm. Nhóm của ông gồm 6 người, chia thành 3 tổ, mỗi tổ cách nhau khoảng 300–400m và tổ chức đánh theo nhiều hướng. Trong những ngày chiến đấu, họ nằm lại địa bàn, quan sát và tổ chức bắn máy bay.
Theo lời kể của ông, trong trận đó, lực lượng của ông cho biết đã bắn hạ 3 máy bay tại các khu vực Yang Gar, sông Krông Nô và Dốc Con Trâu. Đây là hồi ức cá nhân của nhân chứng về trận chiến, được báo chí ghi lại sau chiến tranh.
Nhưng phía sau những ký ức về chiến đấu là những mất mát không thể quên. Ông Y Bliêng kể về Bon 9, nơi có 9 người hy sinh, gồm cả bộ đội và du kích. Những người còn sống tiếp tục bám trụ, chiến đấu và bảo vệ căn cứ.
Sau ngày đất nước thống nhất, Y Bliêng trở về địa phương, tham gia công tác chính quyền và có nhiều đóng góp trong đời sống văn hóa cộng đồng M’Nông.
Ý nghĩa tuyên truyền
Câu chuyện về Y Bliêng và căn cứ Nâm Nung là một lát cắt đặc biệt của “Câu chuyện thời hoa lửa”, bởi nhân vật không chỉ là người lính mà còn đại diện cho đồng bào các dân tộc Tây Nguyên đã tham gia bảo vệ căn cứ và đóng góp cho cuộc kháng chiến.
Qua lời kể của nhân chứng, thế hệ hôm nay có thể hiểu rằng lịch sử được làm nên từ những con người rất bình dị, từ những bản làng giữa núi rừng và từ sự đóng góp của đồng bào nhiều dân tộc. Những ký ức ấy nhắc nhở thế hệ trẻ trân trọng hòa bình, biết ơn những người đã hy sinh và giữ gìn truyền thống đoàn kết của cộng đồng các dân tộc Việt Nam.


