BÀ NGUYỄN THỊ BÌNH (1)
Trong dòng chảy cuộn trào của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX, hình ảnh người phụ nữ Việt Nam luôn hiện lên với vẻ đẹp kiên cường, bất khuất nhưng cũng đầy nhân hậu, bao dung. Giữa những tên tuổi lẫy lừng ấy, bà Nguyễn Thị Bình – nguyên Phó Chủ tịch nước, nguyên Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam – nổi lên như một biểu tượng đặc biệt. Bà không chỉ là nhân chứng sống của hai cuộc kháng chiến trường kỳ mà còn là một trong những kiến trúc sư quan trọng nhất kiến tạo nên nền hòa bình cho dân tộc. Thế giới biết đến bà với cái tên trân trọng "Madame Bình" – người phụ nữ duy nhất đặt bút ký vào Hiệp định Paris năm 1973, chấm dứt chiến tranh tại Việt Nam. Cuộc đời bà là một pho sử sống động, kết tinh từ dòng máu yêu nước của gia đình, trí tuệ sắc sảo của một nhà ngoại giao và trái tim nhân ái của một người phụ nữ Việt Nam.
Bà Nguyễn Thị Bình tên khai sinh là Nguyễn Thị Châu Sa (còn có bí danh là Yến Sa), sinh ngày 26 tháng 5 năm 1927 tại xã Tân Hiệp, huyện Châu Thành, tỉnh Sa Đéc (nay là Đồng Tháp). Tuy nhiên, quê quán gốc của bà lại nằm ở vùng đất "địa linh nhân kiệt" Điện Bàn, Quảng Nam. Bà xuất thân trong một gia đình trí thức có truyền thống yêu nước sâu sắc. Bà là cháu ngoại của nhà chí sĩ yêu nước nổi tiếng Phan Châu Trinh – người khởi xướng phong trào Duy Tân với tư tưởng "Khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh". Cha bà là ông Nguyễn Đồng Hợi, một cán bộ trắc địa, và mẹ là bà Phan Thị Châu Lan (con gái cụ Phan).
Thừa hưởng dòng máu của ông ngoại và tinh thần độc lập của cha mẹ, ngay từ nhỏ, Nguyễn Thị Châu Sa đã bộc lộ tư chất thông minh và cá tính mạnh mẽ. Bà được gia đình cho ăn học bài bản tại các trường danh tiếng của Pháp ở Phnom Penh (Campuchia) và sau đó là Sài Gòn. Là một tiểu thư "lá ngọc cành vàng", lớn lên trong môi trường giáo dục phương Tây, thông thạo tiếng Pháp và văn hóa phương Tây, lẽ ra bà có thể chọn cho mình một cuộc sống an nhàn, sung túc. Nhưng chính sự nhạy cảm trước nỗi đau mất nước và sự bất công mà đồng bào phải gánh chịu đã sớm thức tỉnh tinh thần dân tộc trong bà.
Năm 1944, khi mới 17 tuổi, bà bắt đầu tham gia các phong trào yêu nước của học sinh, sinh viên và Phụ nữ Cứu quốc. Tinh thần của cụ Phan Châu Trinh như ngọn đuốc soi đường, thôi thúc cô nữ sinh trường Lycée Sisowath dấn thân vào con đường chông gai. Năm 1947, bà vinh dự được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương, chính thức trở thành một chiến sĩ cách mạng chuyên nghiệp.
Giai đoạn 1945 – 1954 là thời kỳ thử lửa khắc nghiệt đối với người nữ chiến sĩ trẻ. Tại Sài Gòn, bà hoạt động sôi nổi trong phong trào học sinh, sinh viên và trí thức. Một trong những dấu ấn đậm nét nhất là cuộc biểu tình chống Mỹ đầu tiên tại Việt Nam vào ngày 19/3/1950. Khi đó, tàu chiến Anderson và Stickell của Mỹ cập cảng Sài Gòn để phô trương lực lượng hỗ trợ thực dân Pháp, hàng ngàn người dân Sài Gòn, dưới sự dẫn dắt của các thủ lĩnh thanh niên (trong đó có bà), đã xuống đường phản đối. Cuộc biểu tình bùng nổ mạnh mẽ, buộc tàu chiến Mỹ phải rút lui. Sự kiện này đã ghi dấu ấn sâu sắc về bản lĩnh lãnh đạo và khả năng tập hợp quần chúng của bà.
Năm 1951, bà bị thực dân Pháp bắt giữ khi đang hoạt động tại Sài Gòn. Chúng giam cầm bà tại khám Chí Hòa – nơi được mệnh danh là "địa ngục trần gian". Trong suốt 3 năm (1951–1954), bà phải chịu đựng những đòn tra tấn dã man cả về thể xác lẫn tinh thần. Kẻ thù dùng đủ mọi thủ đoạn, từ dụ dỗ, mua chuộc đến đe dọa, hành hạ, hòng khai thác thông tin về tổ chức. Thế nhưng, người phụ nữ nhỏ nhắn ấy vẫn giữ vững khí tiết của người cộng sản. Trong tù, bà cùng các đồng chí biến nhà giam thành trường học cách mạng, tổ chức đấu tranh đòi quyền lợi, chăm sóc các bạn tù đau ốm và giữ vững niềm tin vào ngày chiến thắng. Chính những năm tháng ngục tù này đã tôi luyện nên một "bông hoa thép" Nguyễn Thị Bình: mềm mại bên ngoài nhưng cứng cỏi, kiên cường bên trong.
Nếu cuộc đời hoạt động cách mạng của bà là một bản hùng ca, thì giai đoạn đàm phán tại Paris (1968–1973) chính là chương bi tráng và rực rỡ nhất. Năm 1969, bà được cử làm Bộ trưởng Bộ Ngoại giao của Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam và trở thành Trưởng đoàn đàm phán tại Hội nghị Paris. Hội nghị Paris là cuộc đàm phán dài nhất trong lịch sử ngoại giao thế giới, kéo dài gần 5 năm với hơn 200 phiên họp công khai và hàng chục cuộc gặp bí mật. Tại đây, bà Nguyễn Thị Bình phải đối mặt với những nhà ngoại giao lão luyện, sừng sỏ nhất của Mỹ và chính quyền Sài Gòn.
Thế giới khi ấy ngỡ ngàng trước sự xuất hiện của một người phụ nữ Việt Nam trong tà áo dài truyền thống, phong thái ung dung, tự tại, nụ cười đôn hậu nhưng ánh mắt cương nghị. Báo chí phương Tây gọi bà là "Madame Bình", "Bà hoàng Việt Cộng" hay "Nữ tướng ngoại giao". Bà đã sử dụng thành thạo nghệ thuật "Ngoại giao tâm công" (đánh vào lòng người). Với vốn tiếng Pháp trôi chảy và sự am hiểu văn hóa phương Tây, bà không chỉ đấu trí trên bàn đàm phán mà còn tranh thủ sự ủng hộ của truyền thông và nhân dân thế giới.
Bà trả lời phỏng vấn báo chí quốc tế một cách thông minh, sắc sảo nhưng đầy tình người. Có lần, khi một nhà báo phương Tây hỏi về khả năng chiến thắng của một đất nước nhỏ bé trước cường quốc quân sự Hoa Kỳ, bà đã trả lời: "Người Mỹ có thể đánh thắng một đội quân, nhưng không thể đánh thắng một dân tộc". Hay câu nói nổi tiếng đã trở thành kinh điển: "Chúng tôi chiến đấu không phải để tiêu diệt ai, mà là để bảo vệ quyền được sống trong độc lập, tự do". Những thông điệp ấy đã chạm đến trái tim của hàng triệu người yêu chuộng hòa bình trên khắp thế giới, tạo nên làn sóng phản chiến mạnh mẽ ngay trong lòng nước Mỹ.
Ngày 27 tháng 1 năm 1973, cả thế giới nín thở theo dõi khoảnh khắc lịch sử: Bà Nguyễn Thị Bình – đại diện cho Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam – đặt bút ký vào Hiệp định Paris. Chữ ký ấy không chỉ là thắng lợi của ngoại giao Việt Nam mà còn là kết quả của máu và nước mắt của hàng triệu đồng bào, chiến sĩ. Hình ảnh người phụ nữ nhỏ nhắn ngồi giữa bàn hội nghị rộng lớn, buộc cường quốc hàng đầu thế giới phải công nhận độc lập, chủ quyền của Việt Nam, mãi mãi là niềm tự hào của dân tộc.
Sau ngày đất nước thống nhất (30/4/1975), bà Nguyễn Thị Bình không nghỉ ngơi mà tiếp tục gánh vác những trọng trách mới để tái thiết đất nước. Năm 1976, bà trở thành nữ Bộ trưởng Bộ Giáo dục đầu tiên của nước Việt Nam thống nhất. Đây là giai đoạn vô cùng khó khăn khi đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh, cơ sở vật chất thiếu thốn, hệ thống giáo dục hai miền Nam – Bắc có nhiều khác biệt. Trên cương vị "tư lệnh ngành", bà đã dốc hết tâm sức để thực hiện cuộc cải cách giáo dục quy mô lớn, thống nhất chương trình học, xóa mù chữ, và xây dựng hệ thống trường lớp khắp cả nước. Bà luôn tâm niệm giáo dục là quốc sách hàng đầu, là chìa khóa để đưa đất nước thoát nghèo. Bà thường xuyên đi thực tế, lắng nghe tâm tư của giáo viên vùng sâu, vùng xa để có những chính sách phù hợp.
Từ năm 1992 đến năm 2002, bà giữ chức vụ Phó Chủ tịch nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong hai nhiệm kỳ liên tiếp, trở thành người phụ nữ đầu tiên của Việt Nam đảm nhận cương vị này. Trong giai đoạn đất nước bắt đầu công cuộc Đổi mới và hội nhập quốc tế, với kinh nghiệm ngoại giao dày dặn và uy tín quốc tế to lớn, bà đã có những đóng góp quan trọng trong việc mở rộng quan hệ đối ngoại, phá thế bao vây cấm vận, đưa hình ảnh một Việt Nam hòa bình, thân thiện đến với bạn bè năm châu.
Năm 2002, sau khi nghỉ hưu, bà Nguyễn Thị Bình vẫn không chọn cuộc sống an nhàn. Bà tiếp tục cống hiến với vai trò Chủ tịch Quỹ Hòa bình và Phát triển Việt Nam, và đặc biệt là Chủ tịch danh dự Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin Việt Nam.
Hơn ai hết, bà thấu hiểu cái giá của chiến tranh. Hình ảnh những đứa trẻ sinh ra không lành lặn do di chứng chất độc da cam luôn khiến bà day dứt. Ở cái tuổi "xưa nay hiếm", bà vẫn miệt mài đi khắp nơi, vận động sự ủng hộ của quốc tế để đòi lại công lý cho các nạn nhân, kêu gọi quyên góp để xoa dịu nỗi đau da cam. Bà từng chia sẻ trong hồi ký: "Hòa bình đã lập lại, nhưng cuộc chiến vẫn chưa kết thúc trong nhiều gia đình Việt Nam".
Năm 2012, bà cho ra mắt cuốn hồi ký "Gia đình, bạn bè và đất nước". Cuốn sách không chỉ là tự truyện của một cá nhân mà là bức tranh thu nhỏ của lịch sử dân tộc qua lăng kính của một người trong cuộc. Qua từng trang sách, người đọc không chỉ thấy một nhà chính trị lỗi lạc mà còn thấy một người phụ nữ đời thường với những lo toan, trăn trở về gia đình, chồng con, và những hy sinh thầm lặng mà bà phải đánh đổi cho sự nghiệp chung.



