Bà Phan Thị Ôi (Bảy Ôi) – Nhân chứng sống của “Đêm trắng Vĩnh Lộc”
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, bên cạnh những người trực tiếp cầm súng chiến đấu, lực lượng dân công hỏa tuyến đã có những đóng góp thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng. Họ vận chuyển lương thực, đạn dược, đưa thương binh đến nơi an toàn, góp phần bảo đảm cho các lực lượng cách mạng hoàn thành nhiệm vụ. Tại vùng đất Vĩnh Lộc, câu chuyện về bà Phan Thị Ôi, thường được gọi là Bảy Ôi, là một minh chứng chân thực cho tinh thần dũng cảm và sự hy sinh của lực lượng dân công hỏa tuyến trong những năm tháng chiến tranh.
Theo bài viết “Ký ức ‘đêm trắng’ Vĩnh Lộc” đăng trên Báo Quân đội nhân dân, bà Phan Thị Ôi là một trong những người trực tiếp có mặt trong đêm 15 tháng 6 năm 1968, sự kiện đau thương được người dân địa phương gọi là “Đêm trắng Vĩnh Lộc”. Thời điểm đó, vùng Vĩnh Lộc còn nhiều đồng ruộng, bưng biền và cây cỏ hoang sơ. Đây là địa bàn có vị trí quan trọng đối với hoạt động vận chuyển, tiếp tế và phục vụ chiến đấu của lực lượng cách mạng.
Đầu năm 1968, Đoàn Dân công hỏa tuyến xã Vĩnh Lộc được thành lập theo chủ trương của Huyện ủy Bình Chánh. Lực lượng có khoảng 50 đến 60 người, phần lớn là nữ thanh niên ở các ấp Tân Hòa 1 và Tân Hòa 2. Công việc của họ là đưa thương binh về những nơi an toàn, đồng thời vận chuyển đạn dược và lương thực phục vụ chiến trường. Dù điều kiện hoạt động khó khăn, nguy hiểm, các thành viên vẫn kiên trì thực hiện nhiệm vụ được giao.
Đêm 15 tháng 6 năm 1968, một đoàn dân công gồm 55 người đang trên đường đưa thương binh về căn cứ thì đến khu vực bưng Láng Sấu. Đoàn bị máy bay trực thăng của quân đội Mỹ phát hiện và tấn công. Trong trận oanh kích khốc liệt ấy, 32 dân công đã hy sinh, trong đó có 25 nữ. Những người còn sống phải tìm cách ẩn nấp, vượt qua hiểm nguy giữa vùng đồng nước và bưng biền. Sự kiện để lại nỗi đau sâu sắc đối với người dân Vĩnh Lộc và trở thành một dấu mốc không thể quên trong lịch sử địa phương.
Bà Phan Thị Ôi may mắn sống sót sau đêm đau thương ấy. Nhiều năm sau, bà vẫn gắn bó với quê hương và tham gia Ban quản lý Khu di tích dân công hỏa tuyến, góp phần gìn giữ nơi tưởng niệm những đồng đội đã ngã xuống. Những ký ức bà chia sẻ với báo chí giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về công việc, sự gian khổ và tinh thần trách nhiệm của những người dân công hỏa tuyến trong chiến tranh.
Câu chuyện của bà Bảy Ôi không chỉ là ký ức của một người sống sót, mà còn là lời nhắc nhở về sự hy sinh của những con người bình dị trong sự nghiệp đấu tranh giành độc lập dân tộc. Việc tìm hiểu và ghi lại lời kể của các nhân chứng như bà có ý nghĩa thiết thực trong công tác giáo dục truyền thống cách mạng, giúp thế hệ trẻ biết trân trọng hòa bình và ghi nhớ công lao của những người đã hy sinh vì quê hương, đất nước.


