Bà Phan Thị Quyên - Những lần gặp gỡ cuối cùng
Lời kể/ký ức của bà Phan Thị Quyên, vợ Anh hùng liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi, về cuộc hôn nhân ngắn ngủi, những lần thăm chồng trong nhà lao Chí Hòa và cuộc chia ly vĩnh viễn trước ngày anh Trỗi bị xử bắn năm 1964.
Trong ký ức của bà Phan Thị Quyên, câu chuyện về Nguyễn Văn Trỗi không bắt đầu từ pháp trường, cũng không bắt đầu từ những lời hô bất khuất trước họng súng. Nó bắt đầu như câu chuyện rất đỗi bình thường của một cô gái trẻ gặp một chàng trai hiền lành, ít nói, chăm chỉ làm việc giữa Sài Gòn những năm chiến tranh.
Bà Quyên sinh năm 1944. Đầu những năm 1960, bà làm việc tại Hãng bông Bạch Tuyết trên đường Võ Tánh, nay là đường Hoàng Văn Thụ. Khi ấy, bà còn rất trẻ. Cuộc sống của một cô gái lao động giữa đô thị Sài Gòn có những lo toan thường nhật: đi làm, phụ giúp gia đình, gặp gỡ bạn bè, nghĩ đến một mái ấm sau này. Chính trong quãng đời tưởng như bình thường ấy, bà được giới thiệu làm quen với Nguyễn Văn Trỗi, một người thợ điện quê Quảng Nam, đang làm việc tại Nhà máy điện Định Quán.
Nguyễn Văn Trỗi trong ký ức của bà không phải một con người xa cách. Anh giản dị, chân thành, có phần trầm lặng. Anh không nói nhiều về công việc bí mật của mình. Với người vợ chưa cưới, anh hiện lên trước hết là một người thanh niên thương yêu gia đình, biết quan tâm, sống có trách nhiệm. Tình yêu của họ lớn lên rất nhanh trong hoàn cảnh chiến tranh, khi mỗi cuộc gặp đều quý giá, mỗi lời hẹn đều có thể bị chia cắt bởi biến động ngoài kia.
Ngày 21 tháng 4 năm 1964, bà Phan Thị Quyên và Nguyễn Văn Trỗi tổ chức đám cưới. Đó là một đám cưới giản dị, không có nhiều vật chất, không có sự đủ đầy của thời bình, nhưng có niềm vui trong trẻo của hai người trẻ vừa bắt đầu một gia đình. Người vợ trẻ khi ấy có lẽ cũng như bao cô gái khác: mong chồng đi làm về bình yên, mong căn nhà nhỏ có tiếng cười, mong cuộc đời từ đây bớt đơn độc.
Nhưng hạnh phúc ấy quá ngắn. Chưa đầy ba tuần sau đám cưới, Nguyễn Văn Trỗi nhận nhiệm vụ đặt mìn ở cầu Công Lý, nơi dự kiến phái đoàn quân sự cấp cao của Mỹ đi qua. Với anh, đó là nhiệm vụ cách mạng. Với bà Quyên, khi ấy, mọi chuyện vẫn còn là điều bí mật. Bà không biết hết công việc chồng mình đang làm, không biết rằng sau nụ cười bình dị trong căn nhà mới cưới là một quyết định sinh tử.
Đêm ngày 9 tháng 5 năm 1964, Nguyễn Văn Trỗi bị bắt. Tin ấy giáng xuống đời bà Quyên như một tiếng sét. Người chồng mới cưới, người vừa cùng bà bắt đầu cuộc sống gia đình, bỗng bị đưa vào nhà lao. Từ giây phút đó, bà không còn sống đời sống của một người vợ trẻ bình thường. Bà bước vào những ngày chờ đợi, thăm nuôi, lo sợ, hy vọng rồi lại đau đớn.
Có những lần vào thăm chồng trong nhà lao, bà Quyên phải cố nén nước mắt. Trước mặt bà là Nguyễn Văn Trỗi trong cảnh giam cầm, nhưng ánh mắt anh vẫn bình thản. Anh không muốn vợ quá đau lòng. Anh động viên bà phải vững vàng, phải tin vào điều mình đã chọn. Đối với bà, mỗi lần gặp chồng trong tù đều là một lần trái tim bị xé ra làm đôi: vui vì còn được nhìn thấy anh, đau vì không biết đó có phải lần cuối cùng hay không.
Nhà lao Chí Hòa khi ấy không chỉ giam giữ thân thể Nguyễn Văn Trỗi. Nó cũng giam giữ tuổi trẻ và hạnh phúc vừa chớm nở của bà Quyên. Bên ngoài là Sài Gòn ồn ào, bên trong là những bức tường lạnh lẽo, những cuộc hỏi cung, những bản án đã được chuẩn bị. Người vợ trẻ đứng giữa hai thế giới ấy, một bên là đời sống thường ngày, một bên là số phận của người chồng đang đối diện cái chết.
Trong những ngày chồng bị giam, bà Quyên nhận được thư từ nhà lao. Đó là những dòng chữ của anh gửi vợ và gia đình, viết trong hoàn cảnh bị canh giữ, nhưng vẫn giữ được sự điềm tĩnh. Những bức thư ấy, cùng những kỷ vật như chiếc khăn tay bà thêu tặng chồng, về sau trở thành chứng tích rất xúc động của một tình yêu thời chiến. Nó cho thấy phía sau hình ảnh người chiến sĩ hiên ngang là một con người biết thương vợ, nhớ nhà, nhưng vẫn đặt lý tưởng lên trên sự sống của mình.
Khi bản án tử hình đến gần, những lần gặp gỡ càng trở nên nặng nề hơn. Bà Quyên phải đối diện sự thật rằng người chồng của mình có thể không bao giờ trở về. Nhưng chính trong những giờ phút ấy, bà càng thấy rõ phẩm chất của Nguyễn Văn Trỗi. Anh không xin tha, không phản bội tổ chức, không khai báo cơ sở. Anh hiểu cái chết đang chờ, nhưng vẫn giữ trọn khí tiết. Với bà Quyên, nỗi đau riêng vì mất chồng hòa vào niềm tự hào sâu kín: người mình yêu đã sống và chết như một người chiến sĩ.
Ngày 15 tháng 10 năm 1964, Nguyễn Văn Trỗi bị xử bắn. Bà Quyên trở thành góa phụ khi tuổi đời còn rất trẻ, sau một cuộc hôn nhân chỉ kéo dài vài tháng, trong đó phần lớn thời gian là xa cách bởi nhà tù. Từ một người vợ mới cưới, bà trở thành thân nhân liệt sĩ, trở thành người mang theo ký ức cuối cùng về một người anh hùng.
Nhưng bà Quyên không để nỗi đau chỉ còn là nỗi đau riêng. Sau khi anh Trỗi hy sinh, bà ra vùng giải phóng. Tại đây, bà kể lại những lần gặp gỡ cuối cùng với chồng cho nhà văn Trần Đình Vân ghi chép. Từ lời kể của bà, tác phẩm “Sống như Anh” ra đời. Cuốn sách không chỉ kể về Nguyễn Văn Trỗi như một chiến sĩ biệt động, mà còn kể về anh qua con mắt của người vợ: một người chồng trẻ, một người con, một con người biết yêu thương, và vì thế sự hy sinh của anh càng trở nên gần gũi, chân thật, lay động.
Chính lời kể của bà Phan Thị Quyên đã làm cho hình tượng Nguyễn Văn Trỗi có chiều sâu đời sống. Nếu chỉ nhìn anh ở pháp trường, người ta thấy khí phách. Nhưng qua ký ức của bà Quyên, người ta còn thấy tình yêu, mái ấm vừa bắt đầu, những lá thư trong tù, chiếc khăn tay thêu, những lần gặp vội sau song sắt và nỗi đau của người ở lại. Nhờ vậy, câu chuyện anh Trỗi không chỉ là một trang sử anh hùng, mà còn là một câu chuyện rất người về tình yêu và sự hy sinh.
Nhiều năm sau, khi đất nước đã thống nhất, bà Phan Thị Quyên vẫn được nhắc đến như người phụ nữ đã đi qua một cuộc chia ly quá sớm nhưng không gục ngã. Bà tiếp tục sống, công tác, giữ gìn ký ức về chồng và góp phần để thế hệ sau hiểu rõ hơn con người Nguyễn Văn Trỗi. Bà không chỉ là “vợ anh hùng Nguyễn Văn Trỗi”; bà còn là người kể lại phần sâu kín nhất của câu chuyện ấy, phần mà chỉ người vợ mới có thể giữ trong trái tim mình.
Câu chuyện của bà Phan Thị Quyên vì thế là câu chuyện của một thân nhân liệt sĩ, nhưng cũng là câu chuyện của một nhân chứng lịch sử. Bà đã chứng kiến chiến tranh đi thẳng vào căn nhà nhỏ của mình, lấy đi người chồng mới cưới, để lại một khoảng trống không gì bù đắp. Nhưng từ khoảng trống ấy, bà đã kể lại một câu chuyện làm lay động nhiều thế hệ: câu chuyện về một người thanh niên sống trọn vẹn cho Tổ quốc, và một người vợ trẻ đã biến nước mắt của mình thành ký ức chung của dân tộc.
Khi đọc lại “Sống như Anh”, người ta không chỉ thấy Nguyễn Văn Trỗi hiên ngang trước pháp trường. Người ta còn thấy bà Quyên đứng phía sau câu chuyện ấy, lặng lẽ, đau đớn mà kiên cường. Những lần gặp gỡ cuối cùng của bà với chồng đã trở thành lời nhắc rằng trong chiến tranh, sự hy sinh không chỉ thuộc về người ngã xuống. Người ở lại cũng mang một phần mất mát, một phần trách nhiệm và một phần ánh sáng của người đã ra đi.
Các chi tiết chính được đối chiếu từ Tuổi Trẻ và Thanh Niên: bà Phan Thị Quyên sinh năm 1944 tại Campuchia, nguyên quán xã Văn Bình, huyện Thường Tín, Hà Nội; bà qua đời ngày 4/7/2019 tại Thành phố Hồ Chí Minh. Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ và Báo Lào Cai ghi bà làm việc tại Hãng bông Bạch Tuyết, gặp Nguyễn Văn Trỗi năm 1963 và tổ chức đám cưới ngày 21/4/1964; sau đó anh Trỗi bị bắt sau nhiệm vụ cầu Công Lý. Tác phẩm “Sống như Anh” được ghi là lời kể của bà Phan Thị Quyên do Trần Đình Vân chấp bút, ban đầu có tên “Những lần gặp gỡ cuối cùng”.



