Ba Tháp – Con đường tiến về Phan Rang
Ba Tháp – Con đường tiến về Phan Rang
Nắng trên vùng đất phía Bắc Phan Rang gay gắt như thiêu đốt. Những cánh đồng khô, những con đường phủ bụi và những triền đất loang lổ dấu vết chiến tranh nằm dưới một bầu trời xanh đến chói mắt.
Ở Ba Tháp, buổi sáng hôm ấy bắt đầu bằng một thứ âm thanh rất khác.
Không phải tiếng gà gáy.
Không phải tiếng người gọi nhau ngoài đồng.
Mà là tiếng pháo vọng từ phía xa.
Một tiếng nổ.
Rồi tiếng thứ hai.
Sau đó, cả vùng đất rung lên.
Những người dân đang ẩn trong nhà vội ngồi xuống. Những bà mẹ kéo con vào gần mình. Những người đàn ông lớn tuổi lặng lẽ nhìn về phía con đường dẫn ra Đường số 1.
Họ hiểu rằng trận đánh đã đến rất gần.
Phía trước Ba Tháp là những vị trí phòng thủ cuối cùng trên tuyến phía Bắc Phan Rang.
Phía sau Ba Tháp là Phan Rang.
Và giữa hai nơi ấy là một con đường mà những người lính phải đi qua.
Sau khi tuyến phòng thủ ở Du Long bị phá vỡ, lực lượng đối phương rút về co cụm tại các khu vực Bà Râu, Kiền Kiền và Ba Tháp, tổ chức nhiều đợt phản kích nhằm giữ tuyến phòng thủ phía Bắc Phan Rang.
Những người lính của Sư đoàn 3 hiểu rằng trận đánh ở đây sẽ không dễ dàng.
Ngày 14 tháng 4, các mũi tiến công đã liên tục đánh vào tuyến phòng thủ phía Bắc. Đến ngày 15 tháng 4, Trung đoàn 2 tiếp tục tiến công Kiền Kiền, Ba Tháp và đánh bật lực lượng phòng thủ khỏi những vị trí này.
Nhưng lịch sử của một trận đánh không chỉ được viết bằng những mũi tên trên bản đồ.
Nó được viết bằng từng bước chân.
Bằng những đôi dép cao su lấm đầy đất.
Bằng những chiếc áo đã bạc màu.
Bằng những khuôn mặt rám nắng của những người lính đi qua những ngày dài không ngủ.
Một chiến sĩ trẻ bước đi trong đội hình.
Trên vai anh là khẩu súng.
Sau lưng là ba lô.
Đôi chân đã mỏi nhưng vẫn bước đều.
Người đi trước quay lại:
– Cố lên, sắp đến rồi!
Anh gật đầu.
Không ai hỏi “đến đâu”.
Bởi tất cả đều biết.
Phan Rang.
Cái tên ấy đã trở thành mục tiêu phía trước trong suy nghĩ của mỗi người.
Buổi trưa.
Nắng như đổ lửa.
Đội hình dừng lại trong một khoảng cây thấp để tránh hỏa lực.
Một chiến sĩ mở bi đông.
Nước chỉ còn một ít.
Anh uống một ngụm rồi chuyền sang người bên cạnh.
Người kia lắc đầu:
– Anh uống đi.
– Chia nhau.
Hai chữ đơn giản.
Chia nhau.
Trong những ngày chiến đấu, họ chia nhau từng ngụm nước, từng miếng lương khô, từng khoảng bóng râm hiếm hoi.
Và khi cần thiết, họ cũng chia nhau cả sự sống.
Một người ngã xuống thì người khác tiến lên.
Một người bị thương thì người khác cõng về.
Một khẩu súng không còn người sử dụng thì người bên cạnh nhặt lấy.
Con đường tiến về Phan Rang được tạo nên từ những điều tưởng như nhỏ bé ấy.
Nhưng những người lính không đi một mình.
Trên con đường chiến đấu ấy còn có những người dân.
Họ không mặc quân phục.
Không mang ba lô.
Không cầm súng.
Nhưng họ biết từng lối mòn, từng bờ ruộng, từng con đường nhỏ mà bộ đội có thể đi qua.
Trong những ngày từ 12 đến 15 tháng 4 năm 1975, quân và dân địa phương Ninh Thuận đã tham gia trinh sát, dẫn đường, phối hợp với bộ đội chủ lực để chọc thủng tuyến phòng thủ Du Long – Kiền Kiền. Đây là một trong những yếu tố góp phần vào việc phá vỡ tuyến phòng thủ Phan Rang.
Một buổi chiều, khi đội hình bộ đội đang tìm đường vòng qua một khu vực trống, một người đàn ông địa phương xuất hiện.
Ông chỉ tay về phía trước.
– Nếu đi thẳng sẽ gặp vị trí của địch.
Người cán bộ hỏi:
– Có đường nào khác không?
Ông gật đầu.
– Có. Đi theo bờ ruộng này. Vòng qua hàng cây kia sẽ đến phía sau.
Người cán bộ nhìn ông.
– Chú chắc chứ?
Ông đáp:
– Tôi đi con đường này từ nhỏ.
Rồi ông quay người dẫn đường.
Không có bản đồ.
Không có la bàn.
Chỉ có ký ức của một người dân về mảnh đất mình đã sống cả đời.
Bước chân ông chậm nhưng chắc.
Phía sau, những người lính lặng lẽ đi theo.
Có một bà mẹ ở một xóm nhỏ gần Ba Tháp.
Trong những ngày tiếng súng dồn dập, bà thường đặt sẵn một nồi nước bên nhà.
Không ai hỏi bà để làm gì.
Nhưng mỗi khi có bộ đội đi qua, bà lại gọi:
– Các chú uống miếng nước rồi đi.
Có khi chỉ là một gáo nước.
Có khi là vài củ khoai.
Có khi chẳng có gì ngoài một lời nhắc:
– Phía trước có tiếng súng, các chú cẩn thận.
Những thứ ấy nhỏ bé đến mức có thể không bao giờ xuất hiện trong những trang tổng kết chiến dịch.
Nhưng với người lính sau nhiều giờ hành quân dưới nắng nóng, một gáo nước có thể quý như một món quà.
Một chiến sĩ trẻ nhận bát nước từ tay bà.
Anh uống chậm.
Bà nhìn anh rồi hỏi:
– Các chú đi đâu?
Anh cười:
– Đi về Phan Rang.
Bà im lặng một lúc.
Rồi bà nói:
– Vậy cố lên.
Chỉ hai chữ.
Nhưng người lính nhớ mãi.
Cố lên.
Chiều 15 tháng 4.
Trận đánh tại Kiền Kiền – Ba Tháp diễn ra quyết liệt.
Phía trước là công sự.
Phía sau là những vị trí phòng thủ liên kết với nhau.
Hỏa lực đối phương vẫn chống trả mạnh.
Nhưng các đơn vị của ta từng bước áp sát.
Sau nhiều đợt tiến công, Trung đoàn 2 Sư đoàn 3 đánh bật lực lượng phòng thủ khỏi Kiền Kiền và Ba Tháp, phá vỡ thêm một dải phòng ngự bên trong của tuyến Phan Rang.
Khói súng phủ kín một vùng.
Những người lính cúi thấp người, tiến từng bước.
Có người bị thương.
Có người kiệt sức.
Nhưng đội hình không dừng lại.
Một chiến sĩ nhìn thấy người đồng đội phía trước ngã xuống.
Anh lập tức lao tới.
– Đồng chí!
Không có tiếng trả lời.
Anh cắn chặt môi.
Hai người khác chạy đến.
Họ đưa người bị thương về phía sau.
Rồi lại quay lên.
Trận đánh vẫn tiếp tục.
Phía trước vẫn là Ba Tháp.
Và phía sau Ba Tháp là Phan Rang.
Đêm xuống.
Ba Tháp chìm trong bóng tối.
Nhưng không phải một đêm bình thường.
Từ xa, tiếng súng vẫn vọng lại.
Những đốm sáng lóe lên ở phía chân trời.
Các đơn vị tiếp tục củng cố vị trí.
Ở một góc nhỏ, những người lính tranh thủ ăn vội.
Một người lấy trong túi ra một mảnh giấy.
Không có nhiều chữ.
Chỉ vài dòng thư nhà.
Anh đọc dưới ánh sáng yếu ớt.
Người bên cạnh hỏi:
– Thư nhà à?
Anh gật đầu.
– Mẹ tôi gửi.
– Có nói gì không?
Anh mỉm cười:
– Bảo khi nào hết chiến tranh thì về.
Người kia im lặng.
Một lúc sau, anh nói:
– Chắc sắp rồi.
Người lính gấp mảnh giấy lại.
Cất vào túi áo.
Anh nhìn về phía Nam.
Đêm nay, Phan Rang dường như gần hơn bao giờ hết.
Cũng trong đêm ấy, một dòng quân lớn đang chuẩn bị tiến vào.
Trước tình hình tuyến phòng thủ Phan Rang ngày càng nguy cấp, Bộ Tư lệnh cánh quân Duyên Hải quyết định đưa Sư đoàn 325 vào phối hợp với Sư đoàn 3. Ngay trong đêm 15 tháng 4, các đơn vị của Sư đoàn 325 cùng xe tăng, thiết giáp triển khai trên Đường số 1, chuẩn bị cho cuộc đột phá vào Phan Rang.
Những người lính ở Ba Tháp không biết hết những điều đang diễn ra ở phía sau.
Họ chỉ biết rằng ngày mai sẽ là một ngày rất lớn.
Một chiến sĩ hỏi người cán bộ:
– Mai mình đánh tiếp phải không anh?
Người cán bộ nhìn về phía Nam.
– Ừ.
– Còn xa không?
Ông đáp:
– Không xa nữa.
Không ai nói thêm.
Nhưng tất cả đều hiểu.
Rạng sáng 16 tháng 4.
Một âm thanh khác xuất hiện.
Không phải tiếng pháo.
Không phải tiếng súng.
Mà là tiếng động cơ.
Rất nhiều tiếng động cơ.
Từ phía Bắc, những đoàn xe tiến xuống.
Xe tăng.
Xe thiết giáp.
Xe vận tải.
Bộ binh.
Đội hình nối dài trên Đường số 1.
Những người lính vừa chiến đấu ở Ba Tháp đứng nhìn.
Một người nói:
– Bộ đội chủ lực vào rồi!
Những chiếc xe chạy qua.
Bụi đường cuộn lên.
Người dân hai bên đường cũng bước ra.
Có người vẫy tay.
Có người chỉ đứng lặng.
Một bà cụ đưa tay lên che nắng, nhìn đoàn quân đi qua.
Bà không nói gì.
Nhưng trong đôi mắt đã có nước.
Sau bao năm chờ đợi, cuối cùng bà cũng nhìn thấy những đoàn quân tiến về phía Nam mà không còn phải cúi xuống vì bom đạn.
Từ Ba Tháp, con đường về Phan Rang rộng mở.
Rạng sáng 16 tháng 4, các lực lượng tiến công đồng loạt đánh vào tuyến phòng thủ. Trên hướng Đường số 1, Trung đoàn 101 Sư đoàn 325 cùng xe thiết giáp tiến qua các vị trí phía Bắc, phát triển về Hội Diên, An Xuân rồi hướng về ngã ba Cà Đú và Phan Rang.
Những người lính đi qua những vùng đất vừa trải qua chiến tranh.
Họ nhìn thấy những căn nhà còn dấu vết đạn.
Những hàng cây cháy sém.
Những con đường đầy bụi.
Nhưng họ cũng nhìn thấy người dân đứng hai bên đường.
Có người đưa nước.
Có người chỉ tay về phía trước.
Có người vẫy tay.
Có người không nói được gì, chỉ khóc.
Một người lính quay lại nhìn.
Anh hiểu rằng mình không chỉ đang đi về phía một thành phố.
Anh đang đi về phía một cuộc sống mà những người dân nơi đây đã chờ đợi rất lâu.
Đến khoảng 7 giờ sáng, quân ta làm chủ Phan Rang; các lực lượng tiếp tục phát triển về sân bay Thành Sơn và những mục tiêu quan trọng khác. Khoảng 9 giờ 40 phút, xe tăng ta tiến vào sân bay Thành Sơn; đến 10 giờ, sân bay được làm chủ. Trong ngày 16 tháng 4, toàn tỉnh Ninh Thuận được giải phóng.
Tin chiến thắng lan về Ba Tháp.
Những người dân ùa ra đường.
Không còn tiếng pháo.
Không còn những bước chân vội vã chạy tìm nơi trú ẩn.
Một bà mẹ đứng trước hiên nhà, nhìn về phía Nam.
Người con nhỏ hỏi:
– Má ơi, hết chiến tranh chưa?
Bà cúi xuống.
Ôm con thật chặt.
– Hết rồi con.
Có lẽ đó là câu nói giản dị nhất trong ngày hôm ấy.
Nhưng cũng là câu nói mà người dân Ninh Thuận đã chờ đợi suốt bao nhiêu năm.
Nhiều năm sau, con đường qua Ba Tháp đã đổi khác.
Những người lính năm xưa có người trở về.
Có người tiếp tục hành quân về phía Nam.
Cũng có những người mãi mãi nằm lại trên vùng đất này.
Nhưng câu chuyện về những ngày tháng Tư vẫn còn được kể.
Người ta kể về tiếng súng.
Kể về những trận đánh.
Kể về những đoàn xe tiến về Phan Rang.
Nhưng cũng cần kể về những điều rất bình dị.
Một người dân chỉ đường.
Một bà mẹ đưa bát nước.
Một nắm cơm.
Một lời nhắc.
Một cái vẫy tay bên đường.
Những điều ấy không tạo nên tiếng nổ lớn.
Nhưng trong chiến tranh, chính những điều nhỏ bé ấy đã tạo nên một sức mạnh lớn lao.
Bởi người lính chiến đấu không chỉ vì một mục tiêu trên bản đồ.
Họ chiến đấu vì những con đường có người dân đang sống.
Vì những mái nhà đang chờ ngày bình yên.
Vì những đứa trẻ sẽ được lớn lên mà không biết tiếng bom đạn.
Và vì một ngày người mẹ có thể nói với con mình:
“Hết chiến tranh rồi.”
Ba Tháp hôm nay bình yên.
Những con đường từng in dấu chân người lính giờ đã có những chuyến xe qua lại.
Những cánh đồng từng phủ khói súng lại xanh màu cây trái.
Những mái nhà từng đóng kín cửa trong những đêm chiến tranh nay sáng đèn.
Nhưng dưới bước chân của cuộc sống hôm nay vẫn là ký ức của một mùa tháng Tư.
Ký ức về những người lính đã đi qua.
Ký ức về những người dân đã âm thầm giúp đỡ.
Ký ức về một con đường dẫn về Phan Rang.
Và nếu có ai hỏi:
“Điều gì đã làm nên con đường ấy?”
Có lẽ câu trả lời không chỉ là những trận đánh.
Đó còn là những bước chân của người lính và những bàn tay của nhân dân.
Một bên mở đường bằng máu và lòng dũng cảm.
Một bên giữ lửa bằng niềm tin và sự chở che.
Tất cả gặp nhau trên con đường tháng Tư.
Từ Du Long.
Qua Bà Râu.
Đến Kiền Kiền, Ba Tháp.
Rồi tiến về Phan Rang.
Và cuối con đường ấy là một buổi sáng không còn tiếng súng.
Ba Tháp – con đường tiến về Phan Rang.
Một con đường được ghi nhớ không chỉ bởi những trận đánh đã diễn ra, mà còn bởi những con người bình dị đã cùng nhau làm nên ngày chiến thắng.
Để hôm nay, khi đứng trên con đường ấy nhìn về phía Phan Rang, ta có thể hình dung những bước chân năm xưa vẫn còn đâu đó trong ký ức.
Những bước chân đã đi qua lửa đạn.
Những bước chân không dừng lại.
Những bước chân đi về phía bình minh.


