Ba tiếng khóc chào đời trong ngày 30 tháng Tư
Sau nhiều năm xin phép, chuẩn bị nhân lực và học hỏi kỹ thuật từ nước ngoài, Giáo sư Nguyễn Thị Ngọc Phượng cùng đội ngũ Bệnh viện Từ Dũ thực hiện chương trình thụ tinh trong ống nghiệm đầu tiên tại Việt Nam. Ngày 30/4/1998, ba em bé khỏe mạnh chào đời, mở ra hy vọng cho những gia đình hiếm muộn.
Rạng sáng ngày 30 tháng 4 năm 1998, tại Bệnh viện Từ Dũ, các bác sĩ nhận thấy một sản phụ có dấu hiệu suy tim. Thai nhi bị dây rốn quấn quanh cổ hai vòng. Ca sinh dự kiến thực hiện sau phải được đưa lên trước.
Bên ngoài phòng mổ, người chồng chờ đợi trong lo lắng. Vợ chồng ông đã trải qua nhiều năm hiếm muộn. Cơ hội có thai bằng kỹ thuật mới vốn đã rất thấp, hành trình giữ thai lại đầy bất an. Giờ đây, khi đứa con sắp chào đời, cả mẹ và bé đều đứng trước nguy hiểm.
Người phụ trách chuyên môn, Giáo sư, bác sĩ Nguyễn Thị Ngọc Phượng, thông báo tình hình và đề nghị mổ cấp cứu. Ê-kíp nhanh chóng vào vị trí.
Lúc 2 giờ 45 phút, một bé trai cất tiếng khóc.
Em được đặt tên là Mai Quốc Bảo. Đó là em bé đầu tiên chào đời bằng kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm tại Việt Nam.
Trong cùng ngày, hai bé gái Lưu Tuyết Trân và Phạm Tường Lan Thy lần lượt ra đời. Ba tiếng khóc trẻ thơ ngày 30 tháng 4 ấy đánh dấu một cột mốc của y học Việt Nam, nhưng phía sau chúng là nhiều năm chuẩn bị, hoài nghi và những lần phải bắt đầu từ điều kiện gần như chưa có gì.
Nguyễn Thị Ngọc Phượng sinh năm 1944. Bà chọn ngành sản phụ khoa và gắn phần lớn sự nghiệp với Bệnh viện Từ Dũ. Trong quá trình làm việc, bà gặp rất nhiều cặp vợ chồng mong con nhưng không thể có thai bằng phương pháp thông thường.
Với họ, hiếm muộn không chỉ là một vấn đề y khoa. Đó còn là những năm tháng chờ đợi, tốn kém, chịu áp lực gia đình và đối diện với sự thất vọng sau mỗi lần điều trị không thành công. Có những người đi qua nhiều bệnh viện, thử nhiều phương pháp nhưng vẫn không nghe được tiếng con gọi cha, mẹ.
Trên thế giới, em bé đầu tiên được thụ tinh trong ống nghiệm đã chào đời tại Anh năm 1978. Kỹ thuật này tạo điều kiện để trứng và tinh trùng thụ tinh bên ngoài cơ thể, sau đó phôi được chuyển vào tử cung người mẹ. Tuy nhiên, từ thành tựu tại một nước có nền y học phát triển đến việc triển khai an toàn tại Việt Nam là một khoảng cách rất xa.
Thụ tinh trong ống nghiệm cần phòng thí nghiệm, thiết bị, quy trình kiểm soát nghiêm ngặt và đội ngũ có nhiều chuyên môn khác nhau. Chỉ một sai lệch nhỏ về nhiệt độ, môi trường nuôi cấy, thời điểm lấy trứng hoặc chuyển phôi cũng có thể khiến toàn bộ quá trình thất bại.
Đầu thập niên 1990, Việt Nam còn thiếu cả kinh phí, thiết bị lẫn chuyên gia được đào tạo bài bản trong lĩnh vực này. Nhiều người hoài nghi liệu một bệnh viện trong nước có thể thực hiện thành công kỹ thuật vốn được xem là rất mới và phức tạp hay không.
Nguyễn Thị Ngọc Phượng vẫn kiên trì theo đuổi kế hoạch. Năm 1994, đề xuất triển khai thụ tinh trong ống nghiệm được Bộ Y tế chấp thuận. Nhưng có giấy phép mới chỉ là bước đầu. Bệnh viện phải chuẩn bị nhân lực, tiếp cận quy trình kỹ thuật và xây dựng những điều kiện cần thiết.
Bà tìm kiếm học bổng, huy động nguồn lực và tổ chức cho bác sĩ, nhân viên của bệnh viện sang Pháp, Singapore học tập. Có nguồn tư liệu cho biết bà còn sẵn sàng dùng tiền cá nhân để hỗ trợ quá trình đào tạo đội ngũ.
Những người được cử đi không chỉ học thao tác kỹ thuật. Họ phải hiểu cách tổ chức một trung tâm hỗ trợ sinh sản, cách lựa chọn và theo dõi bệnh nhân, cách vận hành phòng nuôi phôi cũng như xử lý những tình huống có thể xảy ra.
Khi trở về, cả nhóm phải điều chỉnh kiến thức đã học cho phù hợp với điều kiện trong nước. Máy móc không phải lúc nào cũng đầy đủ như tại các trung tâm quốc tế. Vật tư có thể khó tìm, kinh phí của bệnh nhân còn hạn chế và kinh nghiệm thực tế của đội ngũ gần như bắt đầu từ đầu.
Ngày 19 tháng 8 năm 1997, hơn 30 phụ nữ hiếm muộn trong nhóm đầu tiên được chuyển phôi tại Việt Nam. Mỗi trường hợp là một thử thách riêng. Bác sĩ phải theo dõi sự phát triển của nang trứng, lấy trứng, thực hiện thụ tinh, nuôi phôi rồi lựa chọn thời điểm chuyển phôi thích hợp.
Sau chuyển phôi là những ngày chờ đợi. Không có gì bảo đảm một phôi sẽ làm tổ thành công. Ngay cả khi đã có thai, cả người mẹ và thai nhi vẫn cần được giám sát chặt chẽ trong suốt thai kỳ.
Trong hơn 30 trường hợp đầu tiên, trên 10 người có thai. Kết quả đem lại hy vọng nhưng cũng đặt lên đội ngũ bác sĩ trách nhiệm lớn hơn. Một thử nghiệm kỹ thuật chỉ thực sự thành công khi những đứa trẻ chào đời an toàn và phát triển bình thường.
Tháng Tư năm 1998, ba thai kỳ đầu tiên đi đến những ngày cuối. Nguyễn Thị Ngọc Phượng và đồng nghiệp theo dõi sát từng biến chuyển. Những người thực hiện chương trình hiểu rằng cả ngành y tế đang chờ đợi kết quả.
Rồi buổi sáng 30 tháng 4 đến.
Sau Mai Quốc Bảo, Lưu Tuyết Trân và Phạm Tường Lan Thy cũng chào đời khỏe mạnh. Ba đứa trẻ không bước ra từ “ống nghiệm” như cách gọi dân gian dễ khiến người khác hiểu lầm. Các em phát triển trong bụng mẹ như những thai nhi khác; chỉ quá trình kết hợp trứng và tinh trùng cùng những ngày đầu của phôi được hỗ trợ trong phòng thí nghiệm.
Đối với các gia đình, đó đơn giản là giây phút họ được làm cha, làm mẹ sau nhiều năm chờ đợi. Một người cha gần 50 tuổi đã chắp tay vái và bật lên lời cảm tạ khi ca mổ kết thúc. Đối với đội ngũ Bệnh viện Từ Dũ, ba tiếng khóc là câu trả lời cho nhiều năm chuẩn bị và vô số áp lực.
Ngày các em chào đời trùng với ngày kỷ niệm thống nhất đất nước. Hai mươi ba năm sau ngày 30 tháng 4 năm 1975, Việt Nam ghi thêm một dấu mốc khác — không phải trên chiến trường mà trong phòng sinh, thuộc hành trình xây dựng nền y học hiện đại trong thời kỳ hòa bình.
Thành công đầu tiên không khép lại một đề án mà mở ra cả một chuyên ngành. Bệnh viện Từ Dũ tiếp tục xây dựng Khoa Hiếm muộn, đào tạo nhân lực, cải tiến kỹ thuật và chia sẻ kinh nghiệm với các cơ sở khác. Từ một trung tâm ban đầu, mạng lưới hỗ trợ sinh sản dần hình thành tại nhiều tỉnh, thành.
Theo số liệu Bệnh viện Từ Dũ công bố nhân dịp 25 năm thực hiện kỹ thuật, riêng bệnh viện đã có hơn 16.300 em bé chào đời nhờ thụ tinh trong ống nghiệm. Mỗi em bé là kết quả của khoa học, nhưng cũng là câu chuyện riêng về sự kiên trì của một gia đình.
Ba em bé đầu tiên sau này lớn lên bình thường, học tập và bước vào đời như bạn bè đồng trang lứa. Năm 2023, họ trở lại Bệnh viện Từ Dũ trong cuộc gặp kỷ niệm 25 năm. Những đứa trẻ từng được cả ngành y tế chờ đợi khi ấy đã trở thành những người trưởng thành.
Nguyễn Thị Ngọc Phượng không chỉ đóng góp trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản. Bà nghiên cứu hậu quả chất độc da cam/dioxin, xây dựng chương trình cô đỡ thôn bản nhằm giảm tử vong mẹ và trẻ sơ sinh tại vùng khó khăn, đồng thời tham gia nhiều hoạt động chăm sóc sức khỏe phụ nữ.
Năm 2000, bà được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ Đổi mới. Năm 2024, bà nhận Giải thưởng Ramon Magsaysay vì những đóng góp cho y tế và nỗ lực lâu dài vì các nạn nhân chất độc da cam.
Nhưng trong lịch sử y học Việt Nam, ngày 30 tháng 4 năm 1998 vẫn là một trong những dấu mốc gắn bó nhất với tên bà. Cột mốc ấy cho thấy hội nhập không chỉ là nhập khẩu một thiết bị hay đọc một tài liệu nước ngoài. Muốn làm chủ kỹ thuật, phải có người dám đề xuất, xây dựng đội ngũ, học hỏi và chịu trách nhiệm trước từng bệnh nhân.
Ba tiếng khóc chào đời trong buổi sáng hôm ấy đã đem lại hạnh phúc cho ba gia đình. Đồng thời, chúng mở ra cánh cửa hy vọng cho hàng vạn gia đình khác.
Đó là cách một thành tựu khoa học trở thành một phần lịch sử: không chỉ vì kỹ thuật lần đầu được thực hiện, mà vì từ giây phút ấy, cuộc đời của rất nhiều con người đã có thể đổi thay.



