Cựu Thanh niên xung phong

BÀ VŨ THỊ NHUNG – NGƯỜI PHỤ NỮ GIẢN DỊ CỦA LÀNG QUÊ ĐỖ XUYÊN

BÀ VŨ THỊ NHUNG – NGƯỜI PHỤ NỮ GIẢN DỊ CỦA LÀNG QUÊ ĐỖ XUYÊN

Quảng Ngãi01/12/2025Chi đoàn Tiểu học xã Đăk Mar (Đoàn xã Đăk Mar)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

BÀ VŨ THỊ NHUNG – NGƯỜI PHỤ NỮ GIẢN DỊ CỦA LÀNG QUÊ ĐỖ XUYÊN

Trong một buổi chiều se lạnh, tôi tìm đến thôn 3- Đăk Mar, nơi bà Vũ Thị Nhung đang ở cùng con cháu, người phụ nữ sinh năm 1936 đã chứng kiến gần một thế kỷ những đổi thay của quê hương Quang Minh, huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương( Nay là xã Trường Tân, tỉnh Hải Phòng).. Bà đón tôi bằng nụ cười hiền lành, dáng người nhỏ nhắn nhưng ánh mắt vẫn sáng và giọng nói thì chậm rãi, chân chất như chính cuộc đời bà.

Ngồi tựa lưng vào chiếc ghế, bà Nhung bắt đầu kể về những năm tháng tuổi thơ. Bà lớn lên trên mảnh đất Đỗ Xuyên, nơi tiếng gà gáy sáng và hương rơm rạ đã trở thành một phần ký ức sâu đậm. Khi còn nhỏ, cuộc sống quanh năm gắn liền với ruộng đồng. Bà theo bố mẹ ra đồng từ tờ mờ sáng, phụ nhặt lúa, gánh rạ, làm đủ việc để đỡ đần gia đình. Cái nghèo, cái lam lũ của những năm trước 1952 như vẫn còn nguyên vẹn trong giọng bà, nhưng không hề có lời than phiền. Đó là sự chịu thương chịu khó quen thuộc của người nông dân thời ấy.

Khi kể đến quãng đời tham gia dân công hỏa tuyến, đôi mắt bà như sáng lên, rồi trầm xuống, mang theo cả một miền ký ức. Đó là những năm 1953–1954, khi kháng chiến đang bước vào giai đoạn ác liệt. Trong làng, mỗi khi có lệnh điều dân công, bà cùng nhiều thanh niên, phụ nữ khác lại sẵn sàng rời ruộng đồng, gác việc nhà để lên đường.

Công việc dân công rất đa dạng và phần nhiều là nặng nhọc. Có những ngày, bà phải gùi gạo từ kho trong làng ra điểm tập kết, mỗi bao nặng đến vài chục cân đè lên đôi vai gầy. Để tránh máy bay địch, họ thường phải đi đêm. Bà nhớ rõ những con đường đen đặc bóng tối, chỉ có ánh đuốc leo lét; mưa phùn thấm vào áo lạnh buốt, bùn đất ngập đến tận mắt cá, nhưng cả đoàn vẫn kiên trì bước đi. “Có đêm gió tạt đến tê cả tay, nắm vào đòn gánh mà tay run lên, nhưng vẫn phải cố,” bà kể.

Ngoài vận chuyển lương thực, bà còn tham gia nấu ăn, chăm sóc và chuyển thương binh. Nhiều lần đi qua những con đường trơn trượt, đầy miệng hố bom, bà và các chị em phải cáng thương binh xuống nơi an toàn. Tiếng rên khẽ của thương binh, tiếng động cơ máy bay gầm trên đầu, cùng nỗi sợ bom đạn có thể ập xuống bất cứ lúc nào—tất cả vẫn còn nguyên trong trí nhớ của bà.

Có những quãng đường dài hàng chục cây số, họ phải lội suối, vượt đồi, thậm chí chui qua những ụ đất do bom để lại. Chân rớm máu, quần áo rách, người kiệt sức… nhưng không ai bỏ cuộc. Họ động viên nhau bằng những câu nói mộc mạc: “Cố lên để các anh ngoài mặt trận có cơm ăn mà đánh giặc.”
Bà nói, đó là quãng thời gian vất vả nhưng đáng nhớ nhất. Những năm tháng ấy rèn cho bà sự kiên cường, lòng trách nhiệm và tình yêu quê hương sâu sắc – những điều đã theo bà suốt cuộc đời.

Sau năm 1955, khi đất nước dần ổn định, bà lập gia đình và tiếp tục gắn bó với ruộng đồng quê nhà. Cuộc sống làm nông tuy vất vả nhưng yên bình. Bà nuôi con, chăm cháu và giữ nếp sống mộc mạc của một người phụ nữ nông thôn chân chất. Bà luôn chấp hành tốt chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước và mọi quy định của địa phương. “Mình sống tốt để con cháu nhìn vào mà noi theo,” bà nói đơn giản như thế.

Khi rời nhà bà Nhung, mặt trời đã khuất sau rặng tre, để lại ánh chiều vàng nhạt trên cánh đồng. Tôi mang theo cảm giác xúc động khó diễn tả. Cuộc đời bà—giản dị, lặng lẽ nhưng đầy nghị lực—là biểu tượng đẹp của những con người đã góp phần thầm lặng vào lịch sử dân tộc. Bà Vũ Thị Nhung, người phụ nữ của làng Đỗ Xuyên, chính là một trong những nét đẹp tinh khiết và bền bỉ ấy của quê hương Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn