Bà Y Xuân - Bàn tay cha trong đêm bom Kon Hring
Lời kể/ký ức của bà Y Xuân về đêm 25/5/1972, khi bom dội xuống khu vực tu viện, nhà thờ Kon Hring, cướp đi sinh mạng của hơn 500 người dân vô tội; trong ký ức của bà, đó là đêm bà theo cha chạy gần 5 km về vùng tạm lánh để tìm anh chị giữa cảnh thi thể nằm ngổn ngang.
Trong ký ức của bà Y Xuân, Kon Hring không chỉ là tên một thôn ở Đăk Tô. Đó là nơi bà sinh ra, lớn lên, học những con chữ đầu tiên, và cũng là nơi tuổi thơ của bà bị xé toạc bởi một đêm bom.
Khi thảm cảnh xảy ra, bà mới khoảng mười tuổi. Ở tuổi ấy, lẽ ra ký ức của một đứa trẻ phải là sân đất trước nhà, tiếng bạn bè gọi nhau đi học, tiếng người lớn đan lát, dệt vải, nấu cơm, tiếng chuông nhà thờ và những buổi được các sơ dạy chữ. Thế nhưng, điều in sâu nhất trong trí nhớ bà lại là tiếng máy bay gầm rú giữa đêm, ánh bom đỏ rực một vùng trời, bàn tay cha nắm chặt tay con, và cảnh người chết nằm la liệt nơi khu tạm lánh.
Trước chiến tranh, khu vực nhà thờ Kon Hring từng là nơi rất đông người dân tìm đến nương náu. Ở đó có nhà cứu thương, có lớp học, có nơi dạy may vá, dệt vải, đan lát. Các sơ trong nhà thờ dạy trẻ em học chữ, dạy phụ nữ làm việc. Trong hoàn cảnh chiến tranh, nơi ấy từng được nhiều người nhìn như một chỗ trú thân, một khoảng bình yên tạm thời giữa vùng đất đang bị bom đạn bủa vây.
Nhưng chiến tranh không chừa một nơi nào.
Năm 1972, sau khi Đăk Tô - Tân Cảnh được giải phóng, bộ đội cách mạng vận động bà con rời khỏi khu vực nhà thờ để lên căn cứ tạm lánh, vì nơi này vẫn có thể bị đánh phá. Bà Y Xuân cùng cha được bộ đội đưa lên căn cứ cách mạng, cách khu nhà thờ khoảng 5 km. Còn anh trai, chị gái của bà và nhiều người khác vẫn tạm thời ở lại khu tạm lánh để chờ sắp xếp.
Đêm 25 tháng 5 năm 1972, từ khu căn cứ, bà nghe thấy những tiếng nổ rất lớn vọng về phía Kon Hring. Ban đầu, một đứa trẻ mười tuổi như bà chưa thể hiểu hết chuyện gì đang xảy ra. Chỉ thấy người lớn hốt hoảng. Chỉ thấy bầu trời phía nhà thờ sáng đỏ lên từng chập. Từng quả bom rơi xuống, nổ dồn dập, làm cả vùng núi rừng như rung chuyển.
Người cha hiểu rằng có điều dữ đã xảy ra ở nơi còn anh chị và người thân của mình. Không thể ngồi yên chờ tin, ông cõng con, rồi nắm tay con chạy về phía khu nhà thờ. Quãng đường gần 5 km trong đêm ấy, với bà Y Xuân, không giống bất cứ con đường nào khác trong đời. Đường rừng tối, bom vừa dội xuống, người lớn chạy vội, trẻ con hoảng sợ. Bà không nhớ mình đã khóc bao nhiêu lần. Bà chỉ nhớ bàn tay cha rất chặt, như sợ chỉ cần buông ra là con gái sẽ lạc mất giữa đêm đen và bom đạn.
Khi hai cha con đến nơi, cảnh tượng hiện ra trước mắt vượt quá sức chịu đựng của một đứa trẻ. Khu tạm lánh không còn là nơi đông người học chữ, may vá, nương náu. Nhà cửa, vật dụng, mái tranh, vách đất bị phá nát. Khói bom, bụi đất, mùi cháy khét và tiếng khóc lẫn vào nhau. Thi thể người nằm ngổn ngang, chồng lên nhau. Có người là người già, có người là phụ nữ, có người là trẻ nhỏ. Có những thân thể không còn nguyên vẹn. Có những gương mặt không thể nhận ra.
Bà Y Xuân sợ đến tê người. Bà không dám nhìn lâu, không biết phải làm gì, chỉ biết níu chặt tay cha. Hai cha con bước qua những thi thể để tìm anh trai, chị gái và họ hàng. Mỗi bước chân là một lần tim thắt lại. Mỗi bóng người nằm dưới đất đều khiến họ giật mình, sợ rằng đó là người thân của mình. Họ gọi tên trong đêm, gọi giữa tiếng khóc, tiếng rên, tiếng người sống sót tìm nhau, nhưng không có tiếng trả lời.
Hai cha con tìm suốt đêm đến sáng. Không thấy anh. Không thấy chị. Không biết người thân còn sống hay đã nằm đâu đó dưới đống đổ nát. Với một đứa trẻ mười tuổi, đêm ấy dài như không bao giờ hết. Nỗi sợ không chỉ đến từ bom đạn, mà còn đến từ cảm giác có thể mất cả gia đình trong một khoảnh khắc.
Đến trưa hôm sau, những người dân đã chạy trốn lên núi mới dám quay về. Có người báo cho cha con bà biết rằng anh trai và chị gái bà đang ở trên núi, vẫn còn sống. Sau một ngày tìm kiếm trong tuyệt vọng, gia đình bà mới gặp lại được nhau. Khoảnh khắc ấy, mọi người òa khóc. Đó không chỉ là nước mắt mừng vui. Đó là nước mắt của những người vừa bước qua ranh giới sống chết, vừa nhìn thấy quanh mình quá nhiều người không còn cơ hội được đoàn tụ.
Nhưng niềm vui riêng không thể xóa được nỗi đau chung. Đêm bom Kon Hring đã cướp đi sinh mạng của hơn 500 người dân vô tội và làm hàng trăm người khác bị thương. Những người còn sống tản đi khắp nơi: người về thị xã Kon Tum, người lên Ngọc Hồi, Tu Mơ Rông, người tìm đến vùng khác để tránh bom đạn và cố quên đi ký ức kinh hoàng. Làng cũ hoang tàn, nhà thờ đổ nát, nơi từng có lớp học và nhà cứu thương chỉ còn lại những dấu tích đau thương.
Bà Y Xuân sống tiếp, lớn lên cùng vết thương ấy. Nhiều năm sau, khi chiến tranh đã qua, bà trở lại Kon Hring và dựng nhà gần khu chứng tích xưa. Mảnh đất từng bị bom cày nát dần xanh lại bằng cà phê, cao su, hồ tiêu. Người dân trở về, dựng nhà, làm rẫy, nuôi con, xây dựng lại cuộc sống trên chính nơi từng là đống hoang tàn. Nhưng với bà, dưới màu xanh ấy vẫn còn tiếng kêu khóc của đêm 25 tháng 5, vẫn còn bóng dáng những người nằm xuống, vẫn còn hình ảnh người cha dắt con đi tìm người thân giữa xác người ngổn ngang.
Vì thế, khi rảnh, bà thường ra khu chứng tích nhà thờ Kon Hring để dọn lá, thắp hương. Ở đó hôm nay chỉ còn một vài dấu tích cũ như cây xoài cổ thụ, bệ đá và bia tưởng niệm. Nhưng với bà Y Xuân, nơi ấy không bao giờ là một khu đất bình thường. Mỗi nén hương bà thắp lên là một lời gọi người đã khuất, một lời nhắc người sống đừng quên rằng nơi này từng có hàng trăm người dân vô tội bị bom giết hại chỉ trong một đêm.
Mỗi dịp 27 tháng 7, những người còn sống sót lại về đây tưởng niệm. Nhiều người nay đã già, nhiều người đã mất. Những đứa trẻ mười tuổi năm ấy giờ đã thành ông, thành bà. Có người không còn nhớ rõ từng chi tiết, nhưng không ai quên được cảm giác hoảng loạn, tiếng máy bay, ánh bom và cảnh làng mạc bị xóa sổ. Ký ức ấy không chỉ là ký ức cá nhân, mà là ký ức chung của Kon Hring.
Câu chuyện của bà Y Xuân vì thế không phải câu chuyện về một trận đánh. Đó là câu chuyện về dân thường trong chiến tranh, về những người già, phụ nữ, trẻ em, người bệnh tưởng đã tìm được chỗ tạm lánh nhưng vẫn bị bom đạn vùi lấp. Đó là câu chuyện về một đứa trẻ đi theo cha trong đêm, bước qua xác người để tìm anh chị. Đó cũng là câu chuyện về sức sống của một làng quê Tây Nguyên: bị tàn phá, bị phân tán, bị ám ảnh, nhưng cuối cùng vẫn trở về, vẫn dựng nhà, trồng cây, thắp hương và giữ lại ký ức.
Nếu đến Kon Hring hôm nay, người ta có thể thấy màu xanh của cây trái, thấy cuộc sống đã hồi sinh trên vùng đất bazan. Nhưng qua lời kể của bà Y Xuân, người nghe hiểu rằng dưới sự bình yên ấy là một tầng ký ức rất đau. Kon Hring đã hồi sinh, nhưng không quên. Và bà Y Xuân, người phụ nữ từng là cô bé mười tuổi trong đêm bom, vẫn lặng lẽ giữ vai trò của một nhân chứng: kể lại để những người đã mất không bị chìm vào im lặng, và để thế hệ sau biết trân trọng hơn giá trị của hòa bình.
Các chi tiết chính được đối chiếu từ Pháp luật Việt Nam: đêm 25/5/1972, khu vực tu viện, nhà thờ Kon Hring bị 12 máy bay chia thành 4 tốp quần thảo, ném bom trong khoảng nửa giờ, làm hơn 500 người thiệt mạng và hàng trăm người bị thương; bà Y Xuân khi ấy mới 10 tuổi, cùng cha chạy gần 5 km về khu tạm lánh để tìm người thân và chứng kiến cảnh thi thể nằm ngổn ngang.
Dân trí bổ sung các chi tiết về bối cảnh: trước đó khu vực nhà thờ Kon Hring có lớp học, nhà cứu thương, nơi dạy chữ, dạy may vá, dệt vải; sau giải phóng Đăk Tô, một số người dân được bộ đội đưa lên căn cứ cách mạng, còn anh chị của bà Y Xuân vẫn tạm thời ở lại khu vực nhà thờ; sau trận bom, đến trưa hôm sau bà mới biết anh chị mình còn sống trên núi.
Các nguồn Công luận và Dân trí đều ghi bà Y Xuân sau này trở lại sống gần khu chứng tích, thường xuyên dọn dẹp, thắp hương tưởng nhớ nạn nhân; Khu chứng tích Kon Hring được xếp hạng di tích cấp tỉnh năm 2002.



