BÁC HỒ-BA MƯƠI NĂM BÔN BA VÀ HAI BÀN TAY TRẮNG ĐỔI LẤY ĐỘC LẬP
Bài viết tái hiện hành trình ba mươi năm bôn ba tìm đường cứu nước của Chủ tịch Hồ Chí Minh, từ ngày rời Bến Nhà Rồng năm 1911 đến khi trở về Tổ quốc năm 1941, góp phần dẫn dắt dân tộc đi tới thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám và nền độc lập năm 1945. Qua đó, bài viết khắc họa lòng yêu nước, ý chí kiên định và sự hi sinh lớn lao của Người, đồng thời thể hiện niềm tự hào, lòng biết ơn đối với vị lãnh tụ đã dành trọn cuộc đời cho độc lập, tự do của dân tộc.

BA MƯƠI NĂM BÔN BA VÀ HAI BÀN TAY TRẮNG ĐỔI LẤY ĐỘC LẬP.
Có những hành trình được đo bằng độ dài của những con đường, nhưng cũng có những hành trình được đo bằng cả một đời người và khát vọng của một dân tộc. Trong những năm tháng đất nước chìm dưới ách đô hộ, khi độc lập vẫn là ước mơ xa vời của hàng triệu người Việt Nam, có một người thanh niên đã quyết định rời Tổ quốc, mang theo hành trang giản dị và một niềm tin lớn lao: phải tìm cho dân tộc một con đường cứu nước. Người thanh niên ấy là Nguyễn Tất Thành, sau này là Chủ tịch Hồ Chí Minh. Ba mươi năm bôn ba nơi đất khách quê người, từ hai bàn tay trắng, Người đã kiên trì tìm kiếm con đường giải phóng dân tộc, để rồi ngày trở về năm 1941 mở ra chặng đường quyết định đưa đất nước đến độc lập.
1. Rời bến cảng, mang theo nỗi đau của một dân tộc
Ngày 5 tháng 6 năm 1911, tại Bến Nhà Rồng, một người thanh niên trẻ tuổi bước xuống con tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu hành trình rời Việt Nam. Người thanh niên ấy mang tên Nguyễn Tất Thành, khi làm việc trên tàu lấy tên là Văn Ba. Hành trang của Người chẳng có gì đáng kể ngoài đôi bàn tay trắng, vốn hiểu biết còn hạn chế về thế giới rộng lớn và một khát vọng cháy bỏng: tìm con đường cứu nước.
Phía sau con tàu là quê hương đang chịu cảnh mất độc lập, là những người dân phải sống trong cảnh lầm than, là bao phong trào yêu nước đã diễn ra nhưng chưa thể đưa dân tộc thoát khỏi ách thống trị. Nguyễn Tất Thành không thể thờ ơ trước nỗi đau ấy. Người hiểu rằng lòng yêu nước thôi chưa đủ; muốn giành lại tự do, phải tìm được một con đường đúng đắn.
Không ai biết chắc ngày rời bến cảng ấy, Người đã hình dung được bao nhiêu gian nan đang chờ phía trước. Chỉ biết rằng, từ giây phút con tàu rời xa bờ, cuộc đời của người thanh niên ấy đã gắn chặt với một câu hỏi lớn: Làm thế nào để đồng bào mình được sống trong độc lập, tự do?
Những năm tháng tiếp theo là chuỗi ngày lao động và tìm hiểu thế giới. Người từng làm nhiều công việc để kiếm sống, đi qua nhiều quốc gia, tiếp xúc với những nền văn hóa và những cảnh đời khác nhau. Có những nơi giàu có, hiện đại; cũng có những nơi người lao động vẫn sống trong cảnh nghèo khổ, bị áp bức. Càng đi, Nguyễn Tất Thành càng nhận ra rằng nỗi đau của người dân mất nước không phải là chuyện riêng của Việt Nam. Ở nhiều nơi trên thế giới, những con người bình thường cũng đang phải đấu tranh để giành lấy quyền sống và quyền làm chủ cuộc đời mình.
Ba mươi năm bôn ba không phải một chuyến đi để ngắm nhìn thế giới. Đó là hành trình vừa lao động để tồn tại, vừa học hỏi, quan sát và tìm kiếm lời giải cho vận mệnh dân tộc. Mỗi chặng đường đi qua đều góp phần bồi đắp nhận thức, giúp Người hiểu rõ hơn bản chất của chủ nghĩa thực dân và nỗi thống khổ của những dân tộc bị áp bức.
2. Từ lòng yêu nước đến con đường cách mạng
Năm 1919, với tên gọi Nguyễn Ái Quốc, Người cùng một số nhà yêu nước Việt Nam gửi bản Yêu sách của nhân dân An Nam tới Hội nghị Hòa bình Versailles, yêu cầu các quyền tự do và bình đẳng cơ bản cho người dân Việt Nam. Bản yêu sách không được chấp nhận, nhưng sự kiện ấy đánh dấu một bước tiến quan trọng: tiếng nói của người Việt Nam yêu nước đã được đưa ra trước dư luận quốc tế.
Đằng sau bản yêu sách là một sự thật cay đắng. Những lời tuyên bố về tự do và bình đẳng vẫn chưa được thực hiện đối với một dân tộc đang chịu ách thuộc địa. Nguyễn Ái Quốc càng nhận ra rằng không thể chỉ trông chờ vào lòng tốt của những kẻ đang nắm quyền thống trị. Muốn giải phóng dân tộc, người dân Việt Nam phải tự đứng lên, phải có một con đường đấu tranh phù hợp và một lực lượng đủ sức dẫn dắt cách mạng.
Bước ngoặt lớn đến vào năm 1920, khi Người đọc bản Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa của V. I. Lênin. Những luận điểm về quyền tự quyết của các dân tộc thuộc địa đã giúp Nguyễn Ái Quốc tìm thấy lời giải mà mình bền bỉ kiếm tìm. Nếu trước đó, Người ra đi với câu hỏi phải cứu nước bằng cách nào, thì giờ đây, con đường giải phóng dân tộc đã dần trở nên sáng rõ hơn trong nhận thức của Người.
Tại Đại hội Tours ở Pháp vào tháng 12 năm 1920, Nguyễn Ái Quốc đứng về phía Quốc tế Cộng sản và tham gia quá trình thành lập Đảng Cộng sản Pháp. Đây không đơn thuần là sự lựa chọn của một cá nhân, mà còn là dấu mốc cho thấy lòng yêu nước của Người đã gắn với con đường cách mạng vô sản.
Từ đó, Nguyễn Ái Quốc tiếp tục hoạt động, viết báo, truyền bá tư tưởng giải phóng dân tộc và kết nối những người cùng chung lý tưởng. Năm 1922, Người tham gia sáng lập báo Le Paria (Người cùng khổ) tại Pháp, dùng ngòi bút để vạch trần sự áp bức của chủ nghĩa thực dân và lên tiếng cho những con người bị tước đoạt quyền sống.
Có thể hình dung, giữa những thành phố xa lạ, trong những căn phòng làm việc giản dị hay bên những trang báo còn thơm mùi mực, Người vẫn luôn hướng suy nghĩ về Việt Nam. Khoảng cách địa lý có thể kéo dài hàng nghìn cây số, nhưng không thể tách Người khỏi câu hỏi đã đưa mình lên con tàu năm 1911. Chính sự kiên trì ấy đã biến hành trình tìm đường thành một quá trình chuẩn bị lâu dài cho cách mạng Việt Nam.
3. Ba mươi năm xa Tổ quốc và ngày trở về
Trong những năm tiếp theo, Nguyễn Ái Quốc tiếp tục hoạt động tại nhiều nơi, trong đó có Liên Xô và Trung Quốc. Người nghiên cứu lý luận cách mạng, tham gia các hoạt động quốc tế, đồng thời tìm cách truyền bá tư tưởng cách mạng về Việt Nam. Năm 1925, tại Quảng Châu, Người thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, tổ chức đào tạo cán bộ và chuẩn bị về tư tưởng, chính trị cho sự ra đời của một chính đảng cách mạng ở Việt Nam.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Đó là công việc không thể đem lại kết quả ngay trong một sớm một chiều. Muốn thay đổi vận mệnh của một dân tộc, cần có tổ chức, đường lối và những con người sẵn sàng dấn thân. Bởi vậy, bên cạnh hoạt động tuyên truyền, Nguyễn Ái Quốc còn kiên trì chuẩn bị lực lượng, kết nối những người yêu nước và thúc đẩy phong trào cách mạng phát triển.
Đầu năm 1930, tại Cửu Long, Hồng Kông, Người chủ trì hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản, dẫn đến sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam. Sự kiện ấy có ý nghĩa đặc biệt đối với cách mạng Việt Nam: phong trào đấu tranh đã có một chính đảng lãnh đạo, có đường lối và mục tiêu rõ ràng hơn. Sau gần hai thập kỉ hoạt động ở nước ngoài, những nỗ lực bền bỉ của Nguyễn Ái Quốc đã góp phần tạo nên một bước ngoặt quan trọng cho cuộc đấu tranh giành độc lập.
Nhưng con đường ấy vẫn chưa kết thúc. Người tiếp tục trải qua những năm tháng hoạt động đầy khó khăn, có lúc bị giam giữ, có lúc phải đối mặt với hoàn cảnh vô cùng thiếu thốn. Không phải mọi hi sinh đều được nhìn thấy, cũng không phải mọi nỗ lực đều đem lại kết quả tức thì. Có những điều chỉ có thể được đo bằng sự bền bỉ của một con người trước thử thách kéo dài hàng chục năm.
Rồi ngày trở về cũng đến.
Ngày 28 tháng 1 năm 1941, sau ba mươi năm xa Tổ quốc, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam qua khu vực Pác Bó, Cao Bằng. Từ bến cảng năm xưa đến núi rừng biên giới, hành trình ấy đã đi gần trọn một vòng đời thanh xuân. Người ra đi khi đất nước chưa tìm được con đường giải phóng, nay trở về với tư tưởng cách mạng đã được xác định, với kinh nghiệm hoạt động quốc tế và quyết tâm trực tiếp lãnh đạo phong trào trong nước.
Pác Bó không phải một nơi đủ đầy tiện nghi. Núi rừng heo hút, điều kiện sinh hoạt và làm việc còn nhiều thiếu thốn. Thế nhưng, chính tại đây, Người cùng các đồng chí tập trung chuẩn bị cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Hội nghị Trung ương lần thứ tám vào tháng 5 năm 1941 xác định giải phóng dân tộc là nhiệm vụ cấp thiết hàng đầu; Mặt trận Việt Minh được thành lập, tập hợp các tầng lớp nhân dân cùng hướng đến mục tiêu giành độc lập.
Sau ba mươi năm tìm đường, Nguyễn Ái Quốc đã trở về để cùng dân tộc trực tiếp đi trên con đường ấy. Người không trở về với của cải hay quyền lực từ những năm tháng bôn ba. Điều Người mang theo là một đường lối cách mạng, niềm tin vào sức mạnh của nhân dân và sự chuẩn bị cho thời khắc lịch sử đang đến gần.
4. Từ những năm tháng gian nan đến ngày độc lập
Tháng Tám năm 1945, khi Nhật Bản đầu hàng Đồng minh, thời cơ cách mạng xuất hiện. Dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, nhân dân cả nước vùng lên giành chính quyền. Cuộc Tổng khởi nghĩa Tháng Tám thắng lợi đã chấm dứt ách thống trị của phát xít Nhật và lật đổ chính quyền quân chủ, mở ra bước ngoặt lớn trong lịch sử dân tộc.
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sau hàng chục năm sống trong cảnh mất nước, nhân dân Việt Nam lần đầu tiên có một nhà nước độc lập của mình trong thời đại mới.
Nếu năm 1911, Nguyễn Tất Thành rời Bến Nhà Rồng với hai bàn tay trắng và một câu hỏi chưa có lời giải, thì năm 1945, Người đứng trước đồng bào, đọc lời tuyên bố khai sinh một đất nước tự do. Giữa hai thời khắc ấy là ba mươi năm tìm đường, học hỏi, hoạt động và chịu đựng gian lao; là những năm tháng mà một người thanh niên đã dành trọn sức lực và trí tuệ cho vận mệnh dân tộc.
Dĩ nhiên, nền độc lập không phải thành quả của riêng một người. Đó là kết tinh từ lòng yêu nước, sự hi sinh và sức mạnh đoàn kết của biết bao thế hệ người Việt Nam. Nhưng trong hành trình ấy, vai trò của Hồ Chí Minh là vô cùng quan trọng: Người góp phần tìm ra con đường cứu nước, chuẩn bị lực lượng cách mạng và cùng Đảng lãnh đạo nhân dân nắm bắt thời cơ để giành chính quyền.
Nhìn lại hành trình ấy, điều khiến người ta xúc động không chỉ là quãng đường dài Người đã đi qua, mà còn là mục đích Người luôn hướng về. Từ một người thanh niên không có gì trong tay, Hồ Chí Minh đã dành ba mươi năm tuổi trẻ để tìm lời giải cho nỗi đau của đồng bào. Người không chọn một cuộc đời bình yên cho riêng mình, mà chấp nhận xa quê hương, sống và làm việc trong những hoàn cảnh khó khăn, kiên trì theo đuổi mục tiêu độc lập cho dân tộc.
Ba mươi năm bôn ba đã khép lại, nhưng giá trị của hành trình ấy không dừng ở ngày Người trở về. Nó tiếp tục sống trong nền độc lập mà nhân dân Việt Nam giành được, trong bài học về lòng yêu nước gắn với tư duy và hành động, trong sự kiên định trước những thử thách lớn lao. Hai bàn tay trắng năm nào không tạo nên độc lập bằng phép màu; chúng trở thành biểu tượng của ý chí, trí tuệ và một đời tận tụy vì đất nước.
Và có lẽ, khi nghĩ về con tàu rời Bến Nhà Rồng năm 1911, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn ý nghĩa của ngày 2 tháng 9 năm 1945. Độc lập không tự nhiên mà có, cũng không đến chỉ nhờ những ước mơ đẹp đẽ. Đằng sau ngày vui của cả dân tộc là một hành trình dài được tạo nên từ niềm tin, sự lựa chọn và những hi sinh bền bỉ. Hành trình ấy nhắc mỗi thế hệ hôm nay biết trân trọng giá trị của tự do, hiểu rằng hòa bình là thành quả phải được gìn giữ, và sống sao cho xứng đáng với những người đã dành cả cuộc đời để mở đường cho đất nước.



