Bác Hồ ở Chiến khu Việt Bắc – Một đời vì nước, vì dân
Bác Hồ ở Chiến khu Việt Bắc – Một đời vì nước, vì dân
Sau ngày Cách mạng Tháng Tám thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời.
Nhưng nền độc lập còn rất non trẻ.
Đất nước phải đối mặt với nhiều khó khăn.
Kinh tế kiệt quệ.
Nạn đói và nạn dốt vẫn còn.
Các thế lực bên ngoài tìm cách can thiệp.
Thực dân Pháp từng bước quay trở lại xâm lược Việt Nam.
Ngày 19 tháng 12 năm 1946, cuộc Toàn quốc kháng chiến bùng nổ.
Tại Hà Nội và nhiều thành phố, quân và dân chiến đấu chống quân Pháp.
Chủ tịch Hồ Chí Minh kêu gọi toàn dân đứng lên kháng chiến.
Sau đó, Người cùng Trung ương Đảng và Chính phủ rời Hà Nội, lên Việt Bắc để xây dựng căn cứ địa và lãnh đạo cuộc kháng chiến.
Con đường lên Việt Bắc không dễ dàng.
Đường rừng hiểm trở.
Nhiều đoạn phải đi bộ.
Có những lúc đoàn cán bộ phải di chuyển trong đêm để bảo đảm an toàn.
Cuộc sống ở chiến khu hoàn toàn khác với Hà Nội.
Không có những tòa nhà.
Không có phòng làm việc rộng rãi.
Không có điện.
Không có những điều kiện tiện nghi.
Nhưng chính từ những căn lán đơn sơ giữa núi rừng ấy, những quyết định quan trọng của cuộc kháng chiến được đưa ra.
Bác Hồ sống rất giản dị.
Một căn lán nhỏ.
Một chiếc bàn làm việc.
Một chiếc giường đơn sơ.
Một vài vật dụng cần thiết.
Những ngày làm việc của Người thường bắt đầu từ rất sớm.
Bác đọc tài liệu.
Nghe báo cáo.
Làm việc với cán bộ.
Nghiên cứu tình hình chiến trường.
Và thường xuyên hỏi thăm đời sống của bộ đội, nhân dân.
Điều đặc biệt là dù ở vị trí cao nhất, Bác vẫn giữ lối sống gần gũi.
Bữa cơm ở chiến khu thường rất đơn giản.
Có rau rừng.
Có cá suối.
Có những món ăn do đồng bào địa phương cung cấp.
Bác luôn nhắc cán bộ phải tiết kiệm.
Trong điều kiện chiến tranh, mỗi hạt gạo đều quý.
Mỗi mét vải đều quý.
Mỗi viên thuốc đều quý.
Không được lãng phí.
Không được xa dân.
Bởi sức mạnh của cuộc kháng chiến nằm ở nhân dân.
Người dân Việt Bắc đã trở thành những người bảo vệ căn cứ.
Họ dẫn đường.
Giúp vận chuyển lương thực.
Giúp che giấu cán bộ.
Cung cấp thông tin.
Nhiều gia đình nhường nhà cho cán bộ.
Nhiều người dân chấp nhận nguy hiểm để bảo vệ cơ quan kháng chiến.
Bác Hồ rất quý đồng bào Việt Bắc.
Người thường nhắc cán bộ phải giữ gìn đoàn kết với nhân dân.
Phải tôn trọng phong tục tập quán.
Phải giúp đỡ đồng bào.
Và phải sống sao để nhân dân tin tưởng.
Đối với Bác, chiến khu không chỉ là nơi trú quân.
Đó phải là một căn cứ được xây dựng trên nền tảng lòng dân.
Năm 1947, thực dân Pháp mở cuộc tiến công lớn lên Việt Bắc với ý định tiêu diệt cơ quan đầu não kháng chiến và bắt giữ lãnh đạo.
Quân Pháp tiến công từ nhiều hướng.
Máy bay xuất hiện trên bầu trời.
Quân địch tiến sâu vào các khu vực căn cứ.
Việt Bắc trở thành chiến trường.
Các cơ quan kháng chiến phải di chuyển.
Cán bộ phải sơ tán.
Nhưng Trung ương vẫn giữ được liên lạc.
Bác Hồ và các đồng chí lãnh đạo tiếp tục chỉ đạo cuộc kháng chiến.
Quân và dân Việt Bắc chiến đấu, từng bước làm thất bại cuộc tiến công của đối phương.
Chiến dịch Việt Bắc Thu – Đông năm 1947 trở thành một dấu mốc quan trọng.
Sau chiến dịch, căn cứ địa Việt Bắc tiếp tục được củng cố.
Cuộc kháng chiến chuyển sang giai đoạn mới.
Trong những năm tiếp theo, Việt Bắc ngày càng trở thành trung tâm lãnh đạo của cuộc kháng chiến.
Bác Hồ thường xuyên di chuyển giữa các địa điểm trong căn cứ.
Có lúc Người làm việc trong lán.
Có lúc làm việc dưới hầm.
Có lúc đi bộ qua những con đường rừng.
Cuộc sống giản dị ấy gắn liền với một công việc vô cùng lớn:
lãnh đạo cuộc kháng chiến giành độc lập.
Bác luôn quan tâm đến chiến sĩ ngoài mặt trận.
Mỗi khi nghe tin chiến thắng, Người vui mừng.
Nhưng khi nghe tin cán bộ, chiến sĩ hy sinh, Người rất đau lòng.
Bác từng căn dặn cán bộ phải hết sức hạn chế thương vong.
Mỗi người lính đều là một người con của nhân dân.
Đằng sau họ là gia đình.
Là quê hương.
Là những người mẹ đang chờ con.
Vì vậy, thắng lợi phải đi đôi với việc bảo vệ lực lượng.
Trong những năm ở Việt Bắc, Bác cũng đặc biệt quan tâm đến việc xây dựng đội ngũ cán bộ.
Người hiểu rằng kháng chiến lâu dài không chỉ cần vũ khí.
Cần con người.
Cần cán bộ có năng lực.
Có đạo đức.
Có tinh thần phục vụ nhân dân.
Bác thường nhắc cán bộ phải chống bệnh quan liêu.
Không được xa dân.
Không được coi mình là người có quyền lực.
Người cán bộ phải là người phục vụ nhân dân.
Năm 1950, chiến dịch Biên giới giành thắng lợi.
Cục diện cuộc kháng chiến có những thay đổi quan trọng.
Việt Bắc ngày càng vững chắc.
Từ căn cứ địa này, lực lượng kháng chiến tiếp tục phát triển.
Những đoàn quân lớn dần.
Hậu cần được tổ chức tốt hơn.
Các chiến dịch quy mô lớn bắt đầu xuất hiện.
Bác Hồ vẫn ở giữa chiến khu.
Người tiếp tục theo dõi từng bước phát triển của cuộc kháng chiến.
Đến năm 1953 – 1954, cuộc kháng chiến bước vào giai đoạn quyết định.
Quân đội nhân dân Việt Nam chuẩn bị cho chiến dịch Điện Biên Phủ.
Bác Hồ cùng Trung ương Đảng theo dõi sát tình hình.
Chiến dịch Điện Biên Phủ bắt đầu ngày 13 tháng 3 năm 1954.
Sau 56 ngày đêm chiến đấu, ngày 7 tháng 5 năm 1954, quân Pháp tại Điện Biên Phủ thất bại.
Chiến thắng Điện Biên Phủ trở thành một trong những chiến thắng lớn nhất của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Từ những căn lán đơn sơ giữa núi rừng Việt Bắc, cuộc kháng chiến đã đi đến thắng lợi.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, hòa bình lập lại ở miền Bắc.
Các cơ quan Trung ương rời Việt Bắc trở về Hà Nội.
Những con đường rừng từng in dấu chân cán bộ, chiến sĩ dần trở lại yên tĩnh.
Những căn lán đơn sơ vẫn còn đó.
Nhưng những năm tháng ở Việt Bắc đã trở thành một phần đặc biệt trong cuộc đời hoạt động cách mạng của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Việt Bắc không chỉ là một địa danh.
Đó là nơi ghi dấu những năm tháng gian khổ nhất nhưng cũng hào hùng nhất của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Ở đó có những căn lán nhỏ.
Có những con đường rừng.
Có những bữa cơm đạm bạc.
Có tiếng máy bay trên bầu trời.
Có những đoàn quân hành quân trong đêm.
Và có một người lãnh đạo luôn nhắc đến nhân dân, bộ đội và đất nước.



