BÁC HỒ VÀ NHỮNG NGÀY Ở PÁC BÓ – TỪ MỘT VÙNG NÚI BIÊN GIỚI ĐẾN NHỮNG QUYẾT SÁCH LỚN CỦA CÁCH MẠNG
Đầu năm 1941, tình hình thế giới và Việt Nam đang có những biến chuyển rất nhanh chóng. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn ngày càng khốc liệt, chủ nghĩa phát xít mở rộng chiến tranh ở nhiều nơi, còn nhân dân Việt Nam vẫn phải sống dưới ách thống trị của thực dân Pháp và sự chi phối ngày càng mạnh của phát xít Nhật. Trong hoàn cảnh ấy, sau hơn ba mươi năm hoạt động cách mạng ở nước ngoài, Nguyễn Ái Quốc quyết định trở về nước để trực tiếp lãnh đạo cách mạng Việt Nam. Ngày 28 tháng 1 năm 1941, Người về đến Pác Bó, thuộc xã Trường Hà, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng. Đây là lần đầu tiên sau nhiều năm xa Tổ quốc, Nguyễn Ái Quốc có điều kiện trực tiếp đặt chân lên quê hương và bắt đầu một giai đoạn hoạt động đặc biệt quan trọng.
Pác Bó nằm ở vùng núi phía Bắc, gần biên giới Việt – Trung. Địa hình nơi đây hiểm trở với những dãy núi, hang đá, dòng suối và những bản làng nằm xen giữa rừng. Đối với hoạt động cách mạng bí mật, địa bàn này có nhiều điều kiện thuận lợi. Nhưng cuộc sống ở Pác Bó cũng vô cùng thiếu thốn. Nguyễn Ái Quốc không có một nơi ở đầy đủ tiện nghi. Trong những ngày đầu, Người ở tại nhà ông Lý Quốc Súng. Sau đó, ngày 8 tháng 2 năm 1941, Người chuyển vào sống và làm việc trong hang Cốc Bó. Hang đá ấy không lớn, nhưng trở thành một địa điểm gắn bó với một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời hoạt động cách mạng của Người.
Ngay khi ổn định nơi ở, Nguyễn Ái Quốc bắt tay vào công việc. Người không dành thời gian cho việc nghỉ ngơi sau hành trình dài từ nước ngoài trở về. Công việc trước mắt rất nhiều. Người cần nắm tình hình trong nước, đánh giá tình hình quốc tế, gặp gỡ cán bộ, xây dựng cơ sở cách mạng, đào tạo lực lượng và chuẩn bị cho những quyết định quan trọng của cách mạng Việt Nam. Từ hang Cốc Bó, công việc được triển khai từng bước, trong điều kiện bí mật và luôn phải đề phòng sự phát hiện của đối phương.
Dòng suối chảy trước hang Cốc Bó được Nguyễn Ái Quốc đặt tên là suối Lê-nin. Ngọn núi phía trước được Người gọi là núi Các Mác. Những tên gọi ấy thể hiện sự gắn bó của Người với tư tưởng Mác – Lênin và con đường cách mạng mà Người đã lựa chọn. Dưới chân núi, dòng suối vẫn ngày ngày chảy qua những phiến đá. Trong khung cảnh ấy, Nguyễn Ái Quốc thường làm việc, nghiên cứu tài liệu và gặp gỡ cán bộ. Một tảng đá bên bờ suối được Người sử dụng làm nơi viết. Không có bàn làm việc đúng nghĩa, không có phòng làm việc rộng rãi, nhưng công việc vẫn được tiến hành đều đặn.
Trong thời gian ở Pác Bó, Nguyễn Ái Quốc dịch tài liệu Lịch sử Đảng Cộng sản (b) Nga (tóm tắt) để phục vụ công tác huấn luyện cán bộ. Việc làm ấy cho thấy Người đặc biệt coi trọng công tác giáo dục và đào tạo những người sẽ trực tiếp hoạt động trong phong trào cách mạng. Cán bộ lúc ấy không chỉ cần có lòng yêu nước mà còn phải có kiến thức, phương pháp tổ chức và khả năng hoạt động trong những điều kiện rất khó khăn. Vì thế, việc chuẩn bị tài liệu và tổ chức huấn luyện cán bộ trở thành một công việc quan trọng tại Pác Bó.
Cuộc sống của Nguyễn Ái Quốc ở đây rất đơn sơ. Chính Người đã ghi lại nhịp sống ấy trong bài thơ “Tức cảnh Pác Bó”, sáng tác vào tháng 2 năm 1941: “Sáng ra bờ suối, tối vào hang, / Cháo bẹ, rau măng vẫn sẵn sàng. / Bàn đá chông chênh dịch sử Đảng, / Cuộc đời cách mạng thật là sang.” Những câu thơ cho thấy rõ điều kiện sống và làm việc của Người. Ban ngày Người làm việc bên bờ suối, tối trở về hang; thức ăn rất giản dị; nơi viết tài liệu chỉ là một tảng đá. Nhưng trong hoàn cảnh ấy, Người vẫn giữ thái độ lạc quan. “Cuộc đời cách mạng thật là sang” không nói về sự đầy đủ vật chất, mà thể hiện niềm vui và sự thanh thản của một người đang được sống và làm việc cho lý tưởng mà mình đã lựa chọn.
Tuy nhiên, điều quan trọng nhất trong những ngày ở Pác Bó không phải là cuộc sống của riêng Nguyễn Ái Quốc. Điều quan trọng hơn là những công việc Người cùng các đồng chí đang tiến hành để xây dựng lực lượng cách mạng. Nguyễn Ái Quốc hiểu rằng một cuộc đấu tranh giành độc lập không thể thành công nếu chỉ dựa vào một số ít người. Cần phải tập hợp được đông đảo nhân dân. Cần biến tinh thần yêu nước thành một lực lượng có tổ chức. Vì vậy, ngay từ những tháng đầu năm 1941, Người đặc biệt quan tâm đến việc xây dựng các tổ chức cứu quốc ở Cao Bằng.
Hà Quảng, Hòa An và Nguyên Bình được lựa chọn làm những địa bàn thí điểm xây dựng phong trào. Cán bộ được cử về các bản làng để tuyên truyền, vận động và tổ chức nhân dân. Cao Bằng có nhiều dân tộc cùng sinh sống, vì vậy việc xây dựng phong trào phải gắn với đời sống và đặc điểm của từng cộng đồng. Người dân được vận động tham gia các đoàn thể cứu quốc phù hợp với lứa tuổi, giới tính và hoàn cảnh của mình. Thanh niên được tập hợp, phụ nữ được tổ chức, nông dân được vận động, những người yêu nước thuộc nhiều tầng lớp cùng tham gia vào phong trào.
Công việc ấy đòi hỏi rất nhiều thời gian và sự kiên trì. Cán bộ phải đến từng bản, gặp gỡ từng người, giải thích về tình hình đất nước và vận động nhân dân tham gia. Không phải ai cũng hiểu ngay. Không phải ai cũng sẵn sàng tham gia. Trong điều kiện chính quyền thực dân luôn tìm cách đàn áp phong trào, việc công khai bộc lộ hoạt động cách mạng có thể đem lại nguy hiểm. Vì vậy, cán bộ phải hoạt động bí mật, dựa vào sự tin tưởng và giúp đỡ của nhân dân.
Từ những cơ sở ban đầu, phong trào từng bước phát triển. Theo các tư liệu lịch sử, trong khoảng từ tháng 2 đến tháng 4 năm 1941, tại ba châu Hà Quảng, Hòa An và Nguyên Bình, phong trào Việt Minh đã thu hút khoảng 2.000 người tham gia các đoàn thể cứu quốc. Đây là một kết quả đáng chú ý trong một thời gian ngắn và cho thấy phương thức tổ chức quần chúng đã bắt đầu phát huy tác dụng.
Nhưng Nguyễn Ái Quốc không chỉ chú trọng xây dựng số lượng. Người đặc biệt quan tâm đến việc đào tạo cán bộ. Người hiểu rằng một phong trào muốn phát triển thì phải có những người đủ khả năng tổ chức và dẫn dắt. Vì thế, những lớp huấn luyện được tổ chức trong điều kiện bí mật. Những người tham gia được học về tình hình cách mạng, phương pháp tuyên truyền, cách tổ chức quần chúng và những nguyên tắc hoạt động bí mật. Sau khi được huấn luyện, họ trở về các địa phương để tiếp tục xây dựng phong trào.
Trong cách làm ấy, vai trò của nhân dân được đặt ở vị trí rất quan trọng. Cán bộ phải gần dân, hiểu dân và dựa vào dân. Người dân không chỉ là đối tượng được tuyên truyền mà trở thành lực lượng trực tiếp tham gia vào quá trình xây dựng phong trào. Có người tham gia tổ chức cứu quốc, có người làm liên lạc, có người giúp đỡ cán bộ, có người che chở và cung cấp điều kiện để hoạt động cách mạng được duy trì. Chính sự tham gia của nhân dân đã tạo nên nền tảng cho phong trào phát triển.
Trong khi phong trào ở Cao Bằng từng bước được xây dựng, Nguyễn Ái Quốc cũng nhận thấy cần phải có một quyết định chiến lược ở tầm cả nước. Tình hình quốc tế ngày càng phức tạp. Chiến tranh thế giới thứ hai đang tác động mạnh đến Đông Dương. Đất nước đứng trước những thử thách lớn. Cách mạng Việt Nam cần xác định rõ nhiệm vụ cấp bách nhất và xây dựng một lực lượng đủ rộng để tập hợp nhân dân.
Vì vậy, từ ngày 10 đến ngày 19 tháng 5 năm 1941, Hội nghị lần thứ tám Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương được tổ chức tại lán Khuổi Nặm, Pác Bó, dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc. Hội nghị bàn về tình hình trong nước và quốc tế, xác định đường lối và nhiệm vụ của cách mạng trong giai đoạn mới. Một quyết định quan trọng được đưa ra: đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu.
Để thực hiện mục tiêu đó, Hội nghị quyết định thành lập Mặt trận Việt Nam Độc lập Đồng minh, gọi tắt là Việt Minh. Đây là một bước quan trọng trong việc tập hợp lực lượng. Mặt trận hướng tới việc đoàn kết rộng rãi những người Việt Nam yêu nước, cùng nhau đấu tranh giành độc lập dân tộc. Từ đây, việc xây dựng các đoàn thể cứu quốc được đẩy mạnh hơn và phong trào được mở rộng ra nhiều địa phương.
Nhìn từ bên ngoài, những công việc ấy có vẻ như rất bình thường. Một lớp học nhỏ, một cuộc họp bí mật, một cán bộ đi vào bản làng, một tổ chức cứu quốc được thành lập. Nhưng nếu đặt chúng trong hoàn cảnh lịch sử lúc bấy giờ, có thể thấy đó là những mắt xích quan trọng của một quá trình chuẩn bị lâu dài. Không có lực lượng chính trị thì không thể tập hợp quần chúng. Không có cán bộ thì không thể xây dựng phong trào. Không có cơ sở thì không thể tổ chức đấu tranh. Và không có sự đoàn kết của nhân dân thì mục tiêu giành độc lập sẽ rất khó trở thành hiện thực.
Pác Bó vì thế trở thành một địa điểm đặc biệt trong lịch sử cách mạng Việt Nam. Nơi đây không phải là một trung tâm lớn về vật chất. Không có những tòa nhà rộng lớn hay những điều kiện làm việc đầy đủ. Nhưng tại đây, Nguyễn Ái Quốc và các đồng chí đã tiến hành những công việc có ý nghĩa rất lớn. Một hang đá trở thành nơi ở và làm việc. Một tảng đá trở thành bàn viết. Một lán nhỏ giữa núi rừng trở thành nơi diễn ra Hội nghị Trung ương quan trọng. Những bản làng xung quanh trở thành nơi xây dựng cơ sở cách mạng.
Sau Hội nghị Trung ương 8, phong trào tiếp tục phát triển. Công tác đào tạo cán bộ được đẩy mạnh. Các tổ chức cứu quốc được củng cố. Lực lượng quần chúng ngày càng lớn mạnh. Công cuộc chuẩn bị cho một cuộc đấu tranh giành chính quyền được tiến hành từng bước.
Đến tháng 12 năm 1944, tại Cao Bằng, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập với 34 chiến sĩ, do Võ Nguyên Giáp tổ chức và chỉ huy. Đây là lực lượng tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam. Từ đây, lực lượng vũ trang cách mạng tiếp tục phát triển, phối hợp với lực lượng chính trị và phong trào quần chúng trong cuộc đấu tranh sau này.
Rồi thời cơ lịch sử đến vào năm 1945. Nhật đảo chính Pháp ở Đông Dương ngày 9 tháng 3. Tình hình chính trị thay đổi nhanh chóng. Phong trào cách mạng tiếp tục phát triển. Khi Nhật đầu hàng Đồng minh vào tháng 8 năm 1945, thời cơ tổng khởi nghĩa xuất hiện. Dưới sự lãnh đạo của Đảng và Mặt trận Việt Minh, nhân dân Việt Nam tiến hành Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trên cả nước.
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập. Hàng vạn người dân có mặt tại quảng trường và khu vực xung quanh chứng kiến thời khắc lịch sử. Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời.
Nếu nhìn lại từ ngày 2 tháng 9 năm 1945 về những ngày đầu năm 1941, có thể thấy giữa hai thời điểm ấy là cả một quá trình chuẩn bị đầy gian khổ. Và Pác Bó là một trong những địa điểm quan trọng của quá trình đó. Từ một vùng núi biên giới, Nguyễn Ái Quốc đã trực tiếp xây dựng phong trào, đào tạo cán bộ, tổ chức nhân dân và cùng Trung ương xác định nhiệm vụ chiến lược của cách mạng.
Ngày nay, Pác Bó đã trở thành một địa danh lịch sử. Hang Cốc Bó, suối Lê-nin, núi Các Mác và lán Khuổi Nặm trở thành những địa điểm nhắc nhớ về một giai đoạn đặc biệt trong cuộc đời hoạt động của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Nhưng điều đáng nhớ nhất không phải chỉ là những địa danh ấy. Đó là hình ảnh một người đã trở về quê hương sau hơn ba mươi năm xa cách, sống trong điều kiện vô cùng giản dị nhưng dành toàn bộ tâm trí cho việc chuẩn bị tương lai của đất nước.
Giữa núi rừng Pác Bó, những công việc tưởng như nhỏ bé đã được tiến hành từng ngày: một cán bộ được huấn luyện, một cơ sở được xây dựng, một nhóm quần chúng được tổ chức, một tài liệu được viết, một cuộc họp được chuẩn bị. Từng việc nhỏ nối tiếp nhau, tạo thành một quá trình lớn. Và từ quá trình ấy, lực lượng cách mạng ngày càng trưởng thành, để rồi tiến tới mùa thu năm 1945 – mùa thu mà dân tộc Việt Nam giành lại chính quyền và tuyên bố nền độc lập.
Bởi vậy, khi nhắc đến Pác Bó, người ta không chỉ nhớ đến một hang đá, một dòng suối hay một bài thơ. Người ta nhớ đến những ngày tháng âm thầm chuẩn bị cho một sự kiện lớn của lịch sử dân tộc. Và giữa núi rừng Cao Bằng, hình ảnh Nguyễn Ái Quốc bên dòng suối Lê-nin, bên chiếc bàn đá chông chênh, vẫn gợi lên một điều giản dị mà sâu sắc: những thay đổi lớn của lịch sử đôi khi bắt đầu từ những công việc rất âm thầm, được thực hiện bởi những con người kiên trì và có niềm tin mãnh liệt vào tương lai của dân tộc.



