Bác Hồ - Vị lãnh tụ vĩ đại của nhân dân Việt Nam
Nguyễn Sinh Cung – Nguyễn Tất Thành – Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh (1890 – 1969)
Hồ Chí Minh là nhà cách mạng, nhà lãnh đạo, người sáng lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và là Chủ tịch nước từ năm 1945 đến khi qua đời năm 1969. Cuộc đời ông gắn với hành trình ra đi tìm đường cứu nước, cuộc Cách mạng Tháng Tám 1945 và hai cuộc kháng chiến kéo dài hàng thập kỷ.
Tuổi thơ và quyết định ra đi
Ông sinh ngày 19 tháng 5 năm 1890 tại làng Hoàng Trù (làng Sen), xã Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An, trong một gia đình nhà nho nghèo. Tên khai sinh là Nguyễn Sinh Cung, sau đổi thành Nguyễn Tất Thành. Cha ông là cụ Nguyễn Sinh Sắc, một nhà nho từng đỗ phó bảng.
Ngày 5 tháng 6 năm 1911, từ bến Nhà Rồng (Sài Gòn), người thanh niên Nguyễn Tất Thành xuống tàu Amiral Latouche-Tréville làm phụ bếp để sang phương Tây, với mong muốn tìm hiểu cách các nước tiên tiến vận hành và tìm con đường giải phóng dân tộc. Trong nhiều năm sau đó, ông sống và làm việc ở nhiều nơi, trong đó có Pháp, Anh và Mỹ.
Nguyễn Ái Quốc và con đường cách mạng
Khoảng năm 1919, ông lấy tên Nguyễn Ái Quốc, gửi bản Yêu sách của nhân dân An Nam tới Hội nghị Versailles. Năm 1920, tại Đại hội Tours của Đảng Xã hội Pháp, ông bỏ phiếu tán thành gia nhập Quốc tế Cộng sản và trở thành một trong những thành viên sáng lập Đảng Cộng sản Pháp.
Ông sau đó hoạt động ở Liên Xô và Trung Quốc, đặt nền móng cho tổ chức cách mạng của người Việt ở nước ngoài, trong đó có Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội (thành lập năm 1925). Đầu năm 1930, ông chủ trì hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản tại Hương Cảng (Hồng Kông), thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.
Tháng 2 năm 1941, ông trở về nước sau hơn ba mươi năm xa quê, lập căn cứ ở Pác Bó (Cao Bằng). Tháng 5 năm 1941, Mặt trận Việt Minh được thành lập. Từ năm 1942, ông dùng tên Hồ Chí Minh. Cùng năm đó, ông bị chính quyền Quốc dân đảng ở Quảng Tây bắt giữ và giam trong hơn một năm, thời gian ông viết tập thơ Nhật ký trong tù.
Cách mạng Tháng Tám và hai cuộc kháng chiến
Sau Cách mạng Tháng Tám 1945, ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình (Hà Nội), ông đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Ông giữ cương vị Chủ tịch nước cho đến khi qua đời.
Cuối năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp bùng nổ. Cuộc kháng chiến kết thúc với chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 và Hiệp định Genève. Sau đó đất nước tạm thời bị chia cắt, ông tiếp tục lãnh đạo miền Bắc xây dựng chủ nghĩa xã hội và ủng hộ cuộc đấu tranh thống nhất đất nước. Từ năm 1951, ông giữ chức Chủ tịch Đảng Lao động Việt Nam.
Những năm cuối và di sản
Ông qua đời ngày 2 tháng 9 năm 1969 tại Hà Nội, thọ 79 tuổi, để lại bản Di chúc căn dặn về việc xây dựng Đảng, chăm lo cho dân và thống nhất đất nước. Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh ở Ba Đình được khánh thành năm 1975.
Năm 1987, UNESCO thông qua nghị quyết kỷ niệm 100 năm ngày sinh của ông, ghi nhận ông là anh hùng giải phóng dân tộc và nhà văn hóa kiệt xuất. Đánh giá về ông ở mỗi nước có thể khác nhau, nhưng ông được thừa nhận là một nhân vật có ảnh hưởng lớn đối với lịch sử Việt Nam và phong trào giải phóng dân tộc ở thế kỷ XX.
Các mốc đáng nhớ
• 1890: sinh tại Nam Đàn, Nghệ An.
• 1911: rời bến Nhà Rồng ra nước ngoài.
• 1920: tham dự Đại hội Tours, tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp.
• 1930: chủ trì hội nghị hợp nhất, thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.
• 1941: về nước, thành lập Mặt trận Việt Minh.
• 1945: đọc Tuyên ngôn Độc lập ngày 2 tháng 9.
• 1969: qua đời tại Hà Nội.



