BÁC HỒ VỚI BÀI HỌC VỀ TINH THẦN TỰ LỰC CÁNH SINH
CÂU CHUYỆN THỨ 11: BÁC HỒ VỚI BÀI HỌC VỀ TINH THẦN TỰ LỰC CÁNH SINH
Trải qua hàng chục năm bôn ba khắp thế giới và lãnh đạo hai cuộc kháng chiến vĩ đại của dân tộc, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn quán triệt sâu sắc quan điểm: "Muốn người ta giúp mình, trước hết mình phải tự giúp lấy mình". Tinh thần "tự lực cánh sinh" và ý chí tự cường không chỉ là đường lối chiến lược trong chỉ đạo cách mạng mà còn là phương châm sống hằng ngày của Người.
Năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa mới ra đời đã phải đối mặt với muôn vàn khó khăn ngàn cân treo sợi tóc: giặc đói, giặc dốt, giặc ngoại xâm. Ngân khố quốc gia lúc bấy giờ gần như trống rỗng. Trong bối cảnh ấy, Bác Hồ không trông chờ vào sự viện trợ từ bên ngoài mà phát động ngay phong trào "Hũ gạo cứu đói", "Tuần lễ vàng" và kêu gọi toàn dân tăng gia sản xuất, tự cứu lấy mình.
Bác gương mẫu thực hiện trước tiên. Bác quy định cứ 10 ngày thì bỏ bữa một lần, gom số gạo tiết kiệm được bỏ vào hũ gạo chung để giúp đỡ những gia đình túng thiếu. Tại khu vực trồng trọt xung quanh Bắc Bộ Phủ, Bác tự tay cầm cuốc, cuốc đất trồng rau, trồng khoai mì. Khi các đồng chí bảo vệ vội vàng muốn cuốc thay, Bác nhẹ nhàng ngăn lại: — Bác là Chủ tịch nước nhưng Bác cũng có tay có chân như mọi người. Tự tay mình làm ra củ khoai, nhành rau thì vừa rèn luyện sức khỏe, vừa bớt đi một phần gánh nặng cho nhân dân. Nếu ai cũng trông chờ vào người khác thì ai sẽ làm ra lương thực để cứu đói?
Đến những năm tháng kháng chiến gian khổ ở chiến khu Việt Bắc, tinh thần tự lực cánh sinh ấy càng thể hiện rõ nét hơn. Mọi vật dụng sinh hoạt của Bác từ chiếc ống tre đựng bút, chiếc gậy đi bộ cho đến chiếc bàn làm việc làm bằng nứa ghép đều do Bác và các đồng chí bảo vệ tự tay chế tạo từ nguồn tài nguyên rừng núi.
Có lần, khi nghe báo cáo về việc một số đơn vị quân đội có tư tưởng trông chờ vào nguồn viện trợ vũ khí từ nước bạn mà chậm trễ trong việc tự sản xuất, chế tạo vũ khí thô sơ tại chỗ, Bác đã lập tức triệu tập cuộc họp cán bộ. Bác đưa ra một ví dụ vô cùng hình tượng: — Vũ khí hiện đại của bạn viện trợ là rất quý, nhưng chúng ta không thể ỉ lại. Kháng chiến là cuộc đấu tranh trường kỳ của toàn dân ta. Nếu chúng ta không biết tự đúc đạn, tự rèn dao, làm chông, làm bẫy mà cứ ngồi chờ người khác mang đến thì khi đường vận chuyển bị địch phong tỏa, chúng ta lấy gì để đánh địch? Tự lực cánh sinh là cái gốc, viện trợ bên ngoài chỉ là điều kiện hỗ trợ. Gốc có vững thì cây mới phát triển tốt được.
Lời dạy của Bác đã nhanh chóng trở thành phong trào thi đua trong toàn quân. Các binh công xưởng thô sơ mọc lên giữa lòng rừng rậm Việt Bắc, tự chế tạo ra biết bao mìn, lựu đạn, súng đạn tự tạo để cung cấp cho mặt trận, góp phần quan trọng làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu.
Sau này, khi hòa bình lập lại ở miền Bắc, Bác Hồ vẫn tiếp tục duy trì và nhắc nhở cán bộ bài học tự lực. Mỗi khi đi thăm các nhà máy, xí nghiệp, Bác luôn chú ý đến những sáng kiến cải tiến kỹ thuật do công nhân tự nghiên cứu. Bác khen ngợi những kỹ sư, công nhân biết dùng nguyên vật liệu trong nước để thay thế cho hàng nhập khẩu tốn kém ngoại tệ.
Bác thường bảo: "Sức mạnh của một dân tộc bắt nguồn từ chính nội lực của dân tộc đó. Một dân tộc không tự lực làm chủ được nền kinh tế, không tự chăm lo được đời sống cho nhân dân mình thì độc lập chính trị cũng khó mà bền vững được".
Tư tưởng tự lực cánh sinh của Chủ tịch Hồ Chí Minh đến nay vẫn là bài học sống động cho công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế. Trong thời đại ngày nay, tinh thần tự cường, tự chủ về công nghệ, tri thức và kinh tế chính là chìa khóa vàng để Việt Nam khẳng định vị thế, đưa đất nước phát triển phồn vinh và sánh vai với các cường quốc năm châu.
CÂU CHUYỆN THỨ 12: BÁC HỒ VỚI BÀI HỌC VỀ KHIÊM TỐN VÀ GIẢN DỊ
Trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng, dù ở đỉnh cao của quyền lực với tư cách là vị Lãnh tụ tối cao, Nguyên thủ quốc gia, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn giữ cho mình một phong cách sống vô cùng khiêm tốn, giản dị và gần gũi. Đối với Người, mọi sự phô trương, hình thức hay thần thánh hóa cá nhân đều là những điều hoàn toàn xa lạ.
Năm 1954, sau chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ, Trung ương Đảng và Chính phủ chuẩn bị chuyển từ chiến khu Việt Bắc về tiếp quản Thủ đô Hà Nội. Nhiều đồng chí cán bộ phụ trách công tác hậu cần đã khẩn trương dọn dẹp, tu sửa lại Tòa Toàn quyền Đông Dương cũ — một tòa nhà đồ sộ, nguy nga theo kiến trúc Pháp — để làm nơi ở và làm việc cho Chủ tịch nước.
Khi về đến Hà Nội, Bác Hồ đi thăm toàn bộ khu vực Tòa Toàn quyền. Bác đánh giá cao sự chuẩn bị chu đáo của các đồng chí cán bộ nhưng nhẹ nhàng từ chối ở trong tòa nhà lộng lẫy đó. Bác bảo: — Tòa nhà lớn này dành làm nơi tiếp khách quốc tế và làm việc của Chính phủ là rất tốt. Còn nơi ở của Bác thì chọn một ngôi nhà nhỏ phía sau là được rồi. Đất nước ta vừa bước ra khỏi chiến tranh, nhân dân còn gian khổ, Bác ở nhà to quá sao đành lòng?
Sau đó, Bác chọn sống trong căn nhà nhỏ của người thợ điện phục vụ cho Tòa Toàn quyền cũ, trước khi chuyển sang căn nhà sàn gỗ đơn sơ được dựng bên cạnh ao cá vào năm 1958. Căn nhà sàn chỉ vỏn vẹn vài mét vuông, đồ đạc trong phòng ngoài chiếc giường gỗ, bộ bàn ghế và cái đài radio cũ thì không có bất kỳ thứ gì đắt tiền.
Một câu chuyện khác thể hiện nét đẹp khiêm tốn của Bác diễn ra vào dịp kỷ niệm sinh nhật Bác hằng năm (ngày 19 tháng 5). Mỗi khi đến dịp này, Bác thường chủ động thu xếp đi công tác xa hoặc xuống thăm các địa phương, các xưởng máy, nông trường để tránh việc các cơ quan, đoàn thể đến chúc thọ, tặng quà rình rang.
Năm 1965, nhân dịp sinh nhật 75 tuổi của Bác, một số đồng chí trong Bộ Chính trị muốn tổ chức một buổi lễ mừng thọ nho nhỏ trong nội bộ để chúc mừng sức khỏe Bác. Biết được ý định này, Bác liền gọi các đồng chí lại và vui vẻ dặn: — Bác cảm ơn tình cảm của các chú. Nhưng sinh nhật Bác không nên làm rình rang, tốn kém tiền bạc của Nhà nước và thời gian của cán bộ. Thay vì tặng quà cho Bác, các chú hãy thi đua làm tốt công việc của mình, chăm lo cho đời sống của nhân dân và chiến sĩ ngoài mặt trận. Đó là món quà sinh nhật ý nghĩa nhất đối với Bác rồi.
Đúng ngày 19 tháng 5 năm đó, Bác tranh thủ thời gian tự tay viết những dòng Di chúc lịch sử, trăn trở từng lời, từng chữ về vận mệnh đất nước và tương lai của nhân dân sau khi Bác đi xa.
Tính khiêm tốn của Bác còn thể hiện qua việc Người luôn từ chối các danh hiệu cao quý dành cho mình. Năm 1963, Quốc hội khóa II dự định trao tặng Bác Huân chương Sao Vàng — huân chương cao quý nhất của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa — để ghi nhận những cống hiến vĩ đại của Người cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Khi biết tin, Bác Hồ đã phát biểu trước Quốc hội với sự xúc động chân thành: — Tôi xin cảm ơn Quốc hội đã dành cho tôi sự ưu ái lớn lao này. Nhưng tôi tự xét thấy công lao của tôi chưa xứng đáng. Miền Nam ta chưa được giải phóng, đồng bào miền Nam vẫn đang phải chịu nhiều đau thương, hy sinh dưới gót giày xâm lược. Chờ đến ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng, Bắc - Nam đoàn tụ một nhà, Quốc hội cho phép đồng bào miền Nam trao tặng tôi huân chương cao quý ấy thì tôi mới yên lòng nhận.
Lời từ chối chân thành của Bác đã làm cả hội trường Quốc hội lặng đi vì xúc động. Cho đến ngày trút hơi thở cuối cùng, trên ngực áo của vị Chủ tịch nước giản dị ấy vẫn không đeo một tấm huân chương nào.
Đức tính khiêm tốn và phong cách giản dị của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là phẩm chất cá nhân xuất sắc mà đã trở thành một biểu tượng văn hóa cao đẹp. Tấm gương của Người nhắc nhở mỗi cán bộ, đảng viên ngày nay phải luôn giữ gìn sự khiêm tốn, chân thành, chống lại bệnh xa hoa, lãng phí và tư tưởng "quan cách mạng" để mãi vững vàng trong lòng nhân dân.



