Bài viết

BÁC HỒ VỚI ĐỒNG BÀO CÁC DÂN TỘC TÂY NGUYÊN

21/08/2026Phạm Thị Thúy Hằng (Đinh Trang Thượng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Từ những ngày đầu của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn đặc biệt quan tâm đến đồng bào các dân tộc thiểu số. Trong quan niệm của Người, đất nước Việt Nam là một quốc gia thống nhất, trong đó đồng bào Kinh cũng như đồng bào các dân tộc thiểu số đều là con cháu Việt Nam, đều có quyền được sống trong độc lập, tự do và có trách nhiệm cùng nhau xây dựng đất nước. Với Tây Nguyên, một vùng đất rộng lớn nằm ở phía Tây của miền Trung, nơi sinh sống lâu đời của nhiều dân tộc như Ê Đê, Gia Rai, Ba Na, M'Nông, Xơ Đăng, Kơ Ho..., Chủ tịch Hồ Chí Minh dành một tình cảm đặc biệt và luôn theo dõi tình hình của đồng bào nơi đây.

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, chính quyền cách mạng đứng trước rất nhiều khó khăn. Đất nước vừa giành được độc lập nhưng phải đối mặt với nạn đói, nạn dốt, tình trạng tài chính kiệt quệ và nguy cơ xâm lược trở lại của thực dân Pháp. Trong hoàn cảnh ấy, việc củng cố khối đoàn kết toàn dân có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Chủ tịch Hồ Chí Minh hiểu rằng nếu muốn bảo vệ nền độc lập vừa giành được, dân tộc Việt Nam phải đoàn kết tất cả các lực lượng, không phân biệt dân tộc, tôn giáo, vùng miền.

Tây Nguyên lúc ấy là một địa bàn rộng lớn, địa hình hiểm trở và giao thông rất khó khăn. Nhiều buôn làng nằm cách xa các trung tâm đô thị. Đời sống của đồng bào còn nhiều khó khăn. Các thế lực thực dân tìm cách duy trì ảnh hưởng và chia rẽ đồng bào các dân tộc. Vì vậy, việc xây dựng khối đoàn kết giữa các dân tộc Tây Nguyên với cả nước là một nhiệm vụ quan trọng của chính quyền cách mạng.

Chủ tịch Hồ Chí Minh nhiều lần nhấn mạnh rằng các dân tộc Việt Nam phải đoàn kết với nhau. Người không coi đồng bào dân tộc thiểu số là những người đứng ngoài công cuộc xây dựng đất nước. Ngược lại, Người khẳng định đồng bào các dân tộc đều là một bộ phận của dân tộc Việt Nam và phải được hưởng những quyền lợi của một nước độc lập.

Một trong những văn bản thể hiện rõ tư tưởng ấy là Thư gửi Đại hội các dân tộc thiểu số miền Nam tại Pleiku, được Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi ngày 19 tháng 4 năm 1946. Đại hội được tổ chức tại Pleiku, trong bối cảnh chính quyền cách mạng đang nỗ lực củng cố đoàn kết giữa các dân tộc ở khu vực Tây Nguyên và miền Nam.

Trong thư, Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi lời thân ái tới đồng bào các dân tộc thiểu số miền Nam. Người nhấn mạnh rằng trước đây, đồng bào các dân tộc đã cùng chịu cảnh mất nước và cùng chịu sự áp bức của thực dân. Nay đất nước đã giành được độc lập thì tất cả các dân tộc phải cùng nhau giữ gìn nền độc lập ấy.

Điều đặc biệt trong tư tưởng của Hồ Chí Minh là Người không nói về đoàn kết theo cách chung chung. Người đặt vấn đề đoàn kết trong mối quan hệ giữa các dân tộc trong cùng một quốc gia. Dù khác nhau về tiếng nói, phong tục, trang phục hay đời sống văn hóa, các dân tộc vẫn có chung một đất nước và chung một mục tiêu là bảo vệ nền độc lập.

Tại thời điểm ấy, Tây Nguyên cũng đang đứng trước những biến động rất lớn. Thực dân Pháp tìm cách quay trở lại Đông Dương. Những vùng đất ở Tây Nguyên có vị trí chiến lược quan trọng nên trở thành địa bàn tranh chấp và hoạt động quân sự. Đồng bào các dân tộc Tây Nguyên phải đối mặt với nhiều khó khăn. Chính trong hoàn cảnh đó, tư tưởng đoàn kết của Hồ Chí Minh trở thành một cơ sở quan trọng để vận động đồng bào đứng về phía cách mạng.

Người luôn nhấn mạnh rằng muốn bảo vệ đất nước phải dựa vào sức mạnh của toàn dân. Không một vùng đất nào có thể đứng ngoài cuộc đấu tranh chung. Tây Nguyên cũng vậy.

Trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp, phong trào cách mạng ở Tây Nguyên ngày càng phát triển. Nhiều người con của các dân tộc Tây Nguyên tham gia kháng chiến. Họ trở thành cán bộ, chiến sĩ, liên lạc viên và những người trực tiếp bảo vệ buôn làng. Nhiều buôn làng trở thành cơ sở cách mạng. Đồng bào cung cấp lương thực, dẫn đường, bảo vệ cán bộ và tham gia lực lượng vũ trang.

Những đóng góp ấy diễn ra trong điều kiện vô cùng gian khổ. Tây Nguyên có địa hình rừng núi rộng lớn, thời tiết khắc nghiệt, đường sá khó khăn. Những người hoạt động cách mạng phải di chuyển qua rừng, qua suối, sống dựa vào sự che chở của nhân dân. Trong nhiều trường hợp, sự giúp đỡ của đồng bào địa phương có ý nghĩa quyết định đối với việc duy trì cơ sở cách mạng.

Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn đánh giá cao sức mạnh của đồng bào các dân tộc. Người nhiều lần khẳng định rằng sự nghiệp cách mạng là sự nghiệp của toàn dân. Đồng bào các dân tộc thiểu số không chỉ có trách nhiệm bảo vệ quê hương mình mà còn là một bộ phận của cuộc đấu tranh chung của dân tộc Việt Nam.

Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt. Tây Nguyên trở thành một địa bàn chiến lược đặc biệt quan trọng. Tình hình chính trị và quân sự ở khu vực này ngày càng phức tạp. Đồng bào các dân tộc Tây Nguyên tiếp tục phải trải qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt.

Trong thời kỳ chống Mỹ, cứu nước, tinh thần đoàn kết giữa các dân tộc Tây Nguyên tiếp tục được phát huy. Nhiều người con của các dân tộc Ê Đê, Gia Rai, Ba Na, M'Nông, Xơ Đăng, Kơ Ho... tham gia cách mạng. Có những người trở thành cán bộ lãnh đạo, những chiến sĩ trong lực lượng vũ trang, những người làm công tác hậu cần, liên lạc hoặc trực tiếp bảo vệ buôn làng.

Một trong những hình ảnh tiêu biểu cho tinh thần ấy là Anh hùng Núp, người dân tộc Ba Na ở Gia Lai. Tên tuổi của ông gắn với cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của đồng bào Tây Nguyên. Hình tượng Anh hùng Núp sau này được nhà văn Nguyên Ngọc thể hiện trong tác phẩm “Đất nước đứng lên”, từ đó trở thành một biểu tượng văn học nổi tiếng về sức chiến đấu của đồng bào Tây Nguyên.

Chủ tịch Hồ Chí Minh biết và đánh giá cao tinh thần chiến đấu của đồng bào Tây Nguyên. Người thường xuyên theo dõi tình hình chiến trường và gửi thư, điện động viên đồng bào, chiến sĩ ở các địa phương. Với Người, mỗi chiến thắng của đồng bào các dân tộc đều là một đóng góp vào thắng lợi chung của cả nước.

Tình cảm ấy không chỉ thể hiện trong những lời động viên mà còn thể hiện trong quan điểm về chính sách dân tộc. Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh phải chăm lo đời sống của đồng bào, tôn trọng phong tục tập quán, nâng cao dân trí và giúp đồng bào phát triển kinh tế. Độc lập không chỉ có nghĩa là đất nước không còn ngoại bang thống trị. Độc lập phải đi cùng với việc nhân dân được cải thiện đời sống và có điều kiện phát triển.

Đối với đồng bào Tây Nguyên, điều này càng có ý nghĩa bởi đây là vùng đất có những đặc điểm văn hóa và xã hội rất riêng. Mỗi dân tộc có tiếng nói, phong tục, lễ hội và truyền thống riêng. Hồ Chí Minh chủ trương đoàn kết nhưng không có nghĩa là xóa bỏ sự khác biệt văn hóa. Ngược lại, đoàn kết phải dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.

Trong tư tưởng của Người, đoàn kết dân tộc không có nghĩa là mọi người phải giống nhau. Mỗi dân tộc có quyền giữ gìn bản sắc của mình, nhưng tất cả cùng chung một Tổ quốc.

Có lẽ đó là điều khiến tình cảm của đồng bào Tây Nguyên đối với Bác Hồ ngày càng sâu sắc.

Nhiều người chưa từng được gặp Người.

Nhiều buôn làng nằm cách rất xa Hà Nội.

Nhưng hình ảnh Bác Hồ vẫn được truyền đến từng vùng đất thông qua cán bộ, qua thư từ, qua những câu chuyện kể và qua những chính sách mà cách mạng thực hiện đối với đồng bào.

Trong những năm chiến tranh, giữa núi rừng Tây Nguyên, hình ảnh Hồ Chí Minh trở thành một biểu tượng của đất nước thống nhất và độc lập. Đồng bào gọi Người bằng một tình cảm gần gũi, kính trọng. Những câu chuyện về Bác được kể lại trong các buôn làng, truyền từ người này sang người khác.

Đối với nhiều người dân Tây Nguyên, Bác Hồ không phải là một nhân vật xa lạ trong sách vở. Người trở thành biểu tượng gắn với đất nước, với độc lập và với sự đoàn kết giữa các dân tộc.

Những năm cuối đời, dù sức khỏe giảm sút, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn quan tâm đến cuộc kháng chiến chống Mỹ và tình hình đồng bào miền Nam. Trong Di chúc, Người khẳng định niềm tin vào thắng lợi cuối cùng của cuộc kháng chiến và mong muốn sau khi đất nước thống nhất, toàn Đảng, toàn dân phải chăm lo xây dựng lại đất nước, hàn gắn những vết thương chiến tranh.

Ngày 2 tháng 9 năm 1969, Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời tại Hà Nội. Tin Người mất nhanh chóng truyền đến khắp mọi miền đất nước. Ở Tây Nguyên, đồng bào các dân tộc cũng chịu một nỗi đau lớn. Nhiều người chưa từng gặp Bác, nhưng vẫn coi sự ra đi của Người là mất mát của chính mình.

Cuộc kháng chiến tiếp tục diễn ra cho đến ngày đất nước thống nhất năm 1975.

Tây Nguyên trở thành một trong những chiến trường quan trọng của Chiến dịch Tây Nguyên năm 1975. Thắng lợi của chiến dịch mở đầu cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975, góp phần tạo nên bước ngoặt quyết định dẫn tới sự sụp đổ của chính quyền Sài Gòn và việc đất nước được thống nhất.

Nhìn lại chặng đường ấy, có thể thấy tình cảm giữa Chủ tịch Hồ Chí Minh và đồng bào Tây Nguyên không phải chỉ được thể hiện qua một cuộc gặp gỡ trực tiếp. Điều quan trọng hơn là một tư tưởng nhất quán: đồng bào các dân tộc Tây Nguyên là một bộ phận không thể tách rời của dân tộc Việt Nam; sự nghiệp bảo vệ và xây dựng đất nước là sự nghiệp chung của tất cả các dân tộc.

Từ bức thư gửi Đại hội các dân tộc thiểu số miền Nam năm 1946, đến những lời động viên đồng bào và chiến sĩ trong các cuộc kháng chiến, tư tưởng ấy được thể hiện xuyên suốt.

Ngày nay, khi nhắc đến Bác Hồ và Tây Nguyên, người ta không chỉ nhớ đến những trang sử của chiến tranh. Người ta còn nhớ đến một tư tưởng có giá trị lâu dài: muốn xây dựng một đất nước vững mạnh thì phải biết đoàn kết, tôn trọng và chăm lo cho tất cả các dân tộc.

Giữa đại ngàn Tây Nguyên, những buôn làng hôm nay đã có nhiều đổi thay. Những con đường mới mở qua núi, trường học được xây dựng, đời sống của đồng bào từng bước được cải thiện. Nhưng những câu chuyện về Bác Hồ vẫn được kể lại trong nhiều cộng đồng dân cư. Bởi đối với đồng bào các dân tộc Tây Nguyên, hình ảnh Bác Hồ đã trở thành một phần của ký ức lịch sử về cuộc đấu tranh giành độc lập và thống nhất đất nước.

Và nếu phải nói ngắn gọn về tình cảm ấy, có thể nói rằng: Bác Hồ chưa có điều kiện đi khắp các buôn làng Tây Nguyên, nhưng tư tưởng về đại đoàn kết dân tộc của Người đã đi đến từng vùng đất, từng cộng đồng; còn đồng bào Tây Nguyên đã góp phần viết nên lịch sử đất nước bằng chính sức người, lòng yêu nước và sự hy sinh của mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn