BÁC HỒ VỚI MỘT DÂN TỘC ĐANG ĐI TÌM ĐỘC LẬP
Trong lịch sử Việt Nam hiện đại, có một hình ảnh luôn gắn liền với những thời khắc quan trọng nhất của dân tộc: Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Từ một người thanh niên ra đi tìm đường cứu nước năm 1911, Người trở thành lãnh tụ của cách mạng Việt Nam, người đọc Tuyên ngôn Độc lập khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và dành trọn cuộc đời cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Nhưng để có ngày 2 tháng 9 năm 1945, dân tộc Việt Nam đã phải trải qua một hành trình dài.
Đầu thế kỷ XX, Việt Nam là một nước thuộc địa. Các phong trào yêu nước liên tục diễn ra nhưng chưa giành được thắng lợi.
Nguyễn Tất Thành, người thanh niên sinh năm 1890 tại Nghệ An, đã sớm chứng kiến cảnh đất nước mất độc lập, nhân dân chịu áp bức.
Năm 1911, Người quyết định ra đi.
Điều đặc biệt là Người không đi theo con đường của những nhà yêu nước trước đó. Người muốn tận mắt chứng kiến các nước phương Tây, tìm hiểu nguyên nhân khiến họ giàu mạnh và tìm con đường phù hợp để giải phóng Việt Nam.
Hành trình ấy đưa Người qua nhiều quốc gia.
Người từng làm nhiều nghề để sinh sống, tiếp xúc với công nhân và những người lao động nghèo. Qua thực tiễn, Người nhận ra rằng ở nhiều nơi trên thế giới, người lao động và các dân tộc thuộc địa đều phải chịu những bất công.
Từ đó, tư tưởng giải phóng dân tộc của Người ngày càng rõ ràng.
Năm 1919, Nguyễn Ái Quốc gửi “Yêu sách của nhân dân An Nam” tới Hội nghị Versailles.
Năm 1920, Người tiếp cận Luận cương của Lênin về vấn đề dân tộc và thuộc địa. Người tìm thấy trong đó con đường giải phóng phù hợp với dân tộc Việt Nam.
Từ đây, Người hoạt động tích cực trong phong trào cộng sản và công nhân quốc tế.
Năm 1930, Nguyễn Ái Quốc chủ trì Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản, thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.
Đây là bước ngoặt của cách mạng Việt Nam.
Từ một phong trào yêu nước với nhiều tổ chức và xu hướng khác nhau, cách mạng Việt Nam có một chính đảng lãnh đạo thống nhất.
Năm 1941, sau 30 năm hoạt động ở nước ngoài, Nguyễn Ái Quốc trở về nước.
Tại Pác Bó, Người trực tiếp lãnh đạo cách mạng và chủ trì Hội nghị Trung ương lần thứ tám. Hội nghị xác định giải phóng dân tộc là nhiệm vụ cấp thiết, đồng thời thành lập Mặt trận Việt Minh để tập hợp lực lượng toàn dân.
Một tư tưởng xuyên suốt trong hoạt động của Người là phải dựa vào nhân dân.
Người hiểu rằng một cuộc cách mạng muốn thành công không thể chỉ dựa vào một nhóm nhỏ. Muốn giành độc lập phải huy động sức mạnh của toàn dân.
Chính vì vậy, trong những năm 1941–1945, phong trào Việt Minh được xây dựng và phát triển rộng rãi.
Lực lượng vũ trang cách mạng cũng từng bước trưởng thành.
Ngày 22 tháng 12 năm 1944, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân ra đời.
Tháng 8 năm 1945, khi Nhật Bản đầu hàng Đồng minh, thời cơ cách mạng xuất hiện.
Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh quyết định phát động Tổng khởi nghĩa.
Chỉ trong thời gian ngắn, chính quyền về tay nhân dân ở nhiều địa phương.
Ngày 2 tháng 9 năm 1945 trở thành một ngày đặc biệt trong lịch sử dân tộc.
Tại Quảng trường Ba Đình, trước hàng vạn đồng bào, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập.
Người khẳng định quyền độc lập của dân tộc Việt Nam và tuyên bố thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Khoảnh khắc ấy là kết quả của 34 năm kể từ ngày người thanh niên Nguyễn Tất Thành rời Bến Nhà Rồng.
Nhưng độc lập vừa giành được chưa có nghĩa là đất nước đã hết khó khăn.
Chính quyền cách mạng phải đối mặt với nhiều thử thách. Nạn đói, nạn dốt, khó khăn về kinh tế và nguy cơ chiến tranh đe dọa nền độc lập còn non trẻ.
Chủ tịch Hồ Chí Minh tiếp tục kêu gọi toàn dân đoàn kết, chống giặc đói, giặc dốt và bảo vệ chính quyền cách mạng.
Những năm sau đó, đất nước bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh sức mạnh của toàn dân và tinh thần trường kỳ kháng chiến.
Năm 1954, chiến thắng Điện Biên Phủ tạo bước ngoặt lớn, buộc Pháp phải ký Hiệp định Genève.
Sau năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt. Chủ tịch Hồ Chí Minh tiếp tục lãnh đạo nhân dân đấu tranh vì mục tiêu thống nhất đất nước.
Ngày 2 tháng 9 năm 1969, Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời.
Người không được chứng kiến ngày đất nước hoàn toàn thống nhất.
Nhưng trước khi qua đời, Người đã để lại một Di chúc thiêng liêng, gửi gắm niềm tin vào Đảng, nhân dân và thế hệ trẻ.
Điều khiến câu chuyện về Hồ Chí Minh trở nên đặc biệt là Người đã dành trọn cuộc đời cho một mục tiêu: độc lập cho dân tộc, tự do và hạnh phúc cho nhân dân.
Người không có một cuộc sống riêng theo nghĩa thông thường.
Tuổi trẻ của Người là những chuyến đi.
Những năm tháng trưởng thành là những năm hoạt động cách mạng.
Những năm cuối đời vẫn là những ngày lo việc nước, việc dân.
Đối với thế hệ trẻ, cuộc đời Hồ Chí Minh là một bài học lớn về lý tưởng sống.
Tuổi trẻ không chỉ là quãng thời gian để tìm kiếm thành công cho riêng mình. Tuổi trẻ còn là thời điểm đẹp nhất để học tập, rèn luyện và cống hiến.
Ngày nay, đất nước hòa bình, nhiệm vụ của thanh niên đã khác.
Không phải cầm súng ra chiến trường, thanh niên hôm nay cần cầm lấy tri thức, khoa học, công nghệ và tinh thần sáng tạo để xây dựng đất nước.
Không phải hy sinh trên chiến trường, thanh niên có thể cống hiến bằng những việc làm thiết thực cho cộng đồng.
Đó là tiếp nối lý tưởng của thế hệ đi trước bằng cách phù hợp với thời đại.
Từ Bến Nhà Rồng đến Ba Đình là hành trình của một người thanh niên đi tìm con đường cứu nước.
Từ Ba Đình đến những năm cuối đời là hành trình của một vị lãnh tụ dành trọn tâm huyết cho dân tộc.
Và từ những trang lịch sử ấy, thế hệ trẻ hôm nay nhận lại một thông điệp giản dị nhưng sâu sắc:
Đất nước đã được trao lại bằng sự hy sinh của cha ông, vì vậy mỗi thế hệ phải có trách nhiệm giữ gìn, xây dựng và phát triển đất nước bằng chính sức lực và trí tuệ của mình.
Đó cũng là cách thiết thực nhất để thế hệ trẻ hôm nay tiếp nối câu chuyện “thời hoa lửa” của dân tộc.



