Bác Hùng đón tôi trong căn nhà nhỏ giản dị. Ở tuổi ngoài 70, mái tóc đã bạc trắng nhưng ánh mắt bác vẫn rực sáng khi nhắc về những năm tháng ở chiến trường. Bác vốn là một lính kỹ thuật, chuyên trách bảo trì xe xích và pháo binh tại tuyến đường Trường Sơn khói lửa những năm 1970.
Bác Hùng đón tôi trong căn nhà nhỏ giản dị. Ở tuổi ngoài 70, mái tóc đã bạc trắng nhưng ánh mắt bác vẫn rực sáng khi nhắc về những năm tháng ở chiến trường. Bác vốn là một lính kỹ thuật, chuyên trách bảo trì xe xích và pháo binh tại tuyến đường Trường Sơn khói lửa những năm 1970.
Dưới góc nhìn của một sinh viên cơ khí, tôi thực sự bị choáng ngợp bởi những câu chuyện
"nghề" trong chiến tranh mà bác kể. Ngày đó, công cụ thiếu thốn đến mức cùng cực. Giữa
rừng sâu nước độc, làm gì có xưởng cơ khí hiện đại với máy tiện CNC hay máy cắt laser. "Cháu
học cơ khí chắc biết, máy móc cần dầu mỡ bôi trơn, cần linh kiện chuẩn xác. Nhưng ở chiến
trường, có khi tụi bác phải dùng mỡ trăn để bôi trơn tạm thời cho pháo nổ súng kịp lúc, hay
dùng vỏ đạn đồng mài mỏng để làm miếng đệm cho động cơ xe tải," bác kể với nụ cười hiền
hậu.
Áp lực mà thế hệ của bác đối mặt không phải là áp lực điểm số hay deadline đồ án cuối kỳ như
chúng tôi bây giờ. Ðó là áp lực của sự sống và cái chết trong từng giây phút. Một bánh răng bị
hỏng đồng nghĩa với việc một khẩu pháo bị "câm lặng" trước hỏa lực địch, một đoàn xe vận
tải chở lương thực, thuốc men bị đình trệ dưới làn bom tọa độ. Những "kỹ sư chân đất" thời ấy
đã dùng sự sáng tạo không giới hạn để biến những mảnh xác máy bay địch thành dụng cụ
sinh hoạt, biến những thanh thép hoen gỉ thành vũ khí sắc bén. Ðó chính là đỉnh cao của tư
duy kỹ thuật: Tư duy vượt lên trên mọi nghịch cảnh để phục vụ Tổ quốc.
Vết sẹo và những bản vẽ không lời
Trong lúc trò chuyện, tôi vô tình nhìn thấy vết sẹo dài trên bắp tay phải của bác – chứng tích
của một trận bom B-52 năm 1972. Bác kể, lúc đó xưởng kỹ thuật dã chiến bị tấn công. Thay vì
chạy vào hầm trú ẩn ngay lập tức, bác và đồng đội đã lao vào lửa đỏ để khuân những thùng
phụ tùng quý giá ra ngoài. Bác bảo: "Người có thể hy sinh, nhưng thiết bị phải giữ được để
anh em còn có cái mà đánh giặc".
Lời nói của bác khiến tôi lặng đi vì xúc động. Chúng tôi ngày nay đôi khi than phiền vì máy
tính chậm, vì phòng thực hành nóng bức, hay vì một bài toán sức bền vật liệu quá khó giải.
Nhưng thế hệ của bác Hùng đã lấy chính thân mình để che chở cho máy móc, lấy máu để viết
nên những trang nhật ký kỹ thuật nơi chiến trường.Sự giao thoa giữa hai thế hệ kỹ thuật
Ngồi bên bác, tôi nhận ra một sự kết nối kỳ lạ. Dù cách nhau hơn nửa thế kỷ, nhưng niềm đam
mê với những cấu kiện, những chuyển động cơ khí vẫn là sợi dây liên kết giữa tôi và bác. Tuy
nhiên, nếu bác Hùng dùng cơ khí để giải phóng dân tộc.Tôi tự hỏi, nếu không có những ngày
"hoa lửa" ấy, liệu chúng tôi có cơ hội được tiếp cận với những công nghệ tiên tiến như bây
giờ? Hòa bình không phải là điều hiển nhiên, nó là kết quả của một quá trình "gia công" bền bỉ
bằng lòng yêu nước. "Ðịa chỉ đỏ" không chỉ là những khu di tích lịch sử như ATK Ðịnh Hóa hay
Ngã ba Ðồng Lộc, mà "địa chỉ đỏ" còn nằm ngay trong chính những câu chuyện của những
nhân chứng sống như bác Hùng.
Lý tưởng sống của người kỹ sư tương lai
Cuộc gặp gỡ này đã thắp lên trong tôi một ngọn lửa mới. Tôi nhận ra rằng học cơ khí không
chỉ đơn thuần là học để chế tạo ra những chiếc máy tốt, mà còn phải học cách vận hành cuộc
đời mình sao cho có ích nhất. "Câu chuyện thời hoa lửa" đã dạy cho tôi biết trân trọng những
gì mình đang có: Một môi trường học tập hòa bình, những người thầy tận tâm và một tương lai
đầy hứa hẹn.
Là một sinh viên Khoa Cơ khí, tôi tự hứa sẽ mang tinh thần của người lính thợ năm xưa vào
trong từng bài thực hành, từng bản thiết kế. Tôi sẽ không chỉ là một kỹ sư giỏi về chuyên môn,
mà còn phải là một công nhân kỹ thuật có bản lĩnh chính trị vững vàng. Tôi muốn chứng minh
rằng, thế hệ sinh viên Gen Z không hề vô tâm hay thờ ơ với lịch sử, mà chúng tôi chọn cách
tiếp nối lịch sử bằng sự nỗ lực và sáng tạo trong lao động, học tập.
Kết bài: Khép lại quá khứ, mở lối tương lai
Buổi chiều trôi qua nhanh, cuộc trò chuyện với bác Hùng khép lại nhưng những dư âm về một
thời hào hùng vẫn còn vang vọng mãi trong tâm trí tôi. Tôi bước ra khỏi nhà bác với một tâm
thế hoàn toàn khác. Mỗi khi cầm chiếc thước cặp hay đứng trước máy tiện, tôi sẽ nhớ về
những "mỡ trăn", những "vỏ đạn" của bác Hùng để tự nhắc mình không bao giờ được phép bỏ
cuộc trước khó khăn.
Cảm ơn Ðề án “Câu chuyện thời hoa lửa” đã cho tôi – Ðoàn Mạnh Cường – cơ hội được lùi lại
một bước để nhìn sâu hơn vào lịch sử dân tộc. Tôi tin rằng, với hành trang là những câu
chuyện của bác Hùng, tôi sẽ vững bước hơn trên con đường sự nghiệp sau này. Chúng tôi sẽ
viết tiếp câu chuyện của cha anh bằng những công trình cơ khí vươn tầm quốc tế, để ngọn lửa
cách mạng mãi mãi rực sáng trong trái tim của mỗi sinh viên Việt Nam.
Tôi tự hào là một sinh viên Khoa Cơ khí, và tôi tự hào về lịch sử vẻ vang của dân tộc mìn



