Cựu chiến binh

Bác Lê Đức Tài và ký ức về nghĩa tình quân dân trong những năm tháng chiến tranh

Trở về sau những năm tháng tham gia kháng chiến chống Mỹ cứu nước với thương tật 27%, bác Lê Đức Tài, sinh năm 1946, hiện sinh sống tại Tổ dân phố Thống Nhất, phường Nam Sầm Sơn, vẫn luôn ghi nhớ sự chở che, đùm bọc của Nhân dân dành cho những người lính. Với bác, chính nghĩa tình quân dân sâu nặng đã góp phần tiếp thêm sức mạnh để bộ đội vượt qua gian khổ, vững tin chiến đấu vì độc lập, tự do của Tổ quốc.

Thanh Hóa03/09/2026Phường Nam Sầm Sơn (Phường Nam Sầm Sơn)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
Bác Lê Đức Tài và ký ức về nghĩa tình quân dân trong những năm tháng chiến tranh

Trong những năm tháng chiến tranh, sức mạnh của người lính không chỉ được tạo nên bởi lòng dũng cảm, ý chí chiến đấu hay tinh thần đoàn kết trong đơn vị. Phía sau mỗi bước chân ra trận còn có sự chở che, đùm bọc và niềm tin của Nhân dân. Chính tình cảm sâu nặng ấy đã trở thành điểm tựa tinh thần, giúp những người lính thêm vững vàng trước mọi gian khổ, hiểm nguy.

Thương binh Lê Đức Tài, sinh năm 1946, hiện sinh sống tại Tổ dân phố Thống Nhất, phường Nam Sầm Sơn, là một trong những người đã dành những năm tháng tuổi trẻ tham gia cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Khi Tổ quốc cần, bác cùng lớp lớp thanh niên Việt Nam đã tạm gác lại những dự định riêng, lên đường làm nhiệm vụ với niềm tin đất nước nhất định sẽ giành được độc lập, non sông nhất định sẽ thống nhất.

Bước vào cuộc chiến khi tuổi đời còn trẻ, người lính phải đối diện với biết bao thử thách. Đó là những tháng ngày thiếu thốn, những chặng đường gian nan và những thời điểm mà sự sống, cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc. Nhưng càng trong hoàn cảnh khó khăn, ý chí của người lính càng được tôi luyện và tình cảm giữa quân với dân càng trở nên gắn bó.

Trong quá trình tham gia chiến đấu, bác Lê Đức Tài đã bị thương và trở thành thương binh. Những thương tích chiến tranh trở thành dấu tích theo bác suốt cuộc đời, nhắc nhớ về một thời tuổi trẻ đã sống, chiến đấu và cống hiến vì độc lập, tự do của dân tộc.

Khi nhắc lại những năm tháng ấy, bác không chỉ nhớ về gian khổ hay những hiểm nguy đã trải qua. Một trong những điều để lại trong bác nhiều tình cảm sâu đậm nhất chính là sự yêu thương, đùm bọc của Nhân dân dành cho bộ đội. Trên những chặng đường thực hiện nhiệm vụ, dù đời sống của người dân còn rất khó khăn, bà con vẫn sẵn lòng sẻ chia với những người lính từ những điều bình dị nhất.

Bác chia sẻ đại ý: “Trong chiến tranh, Nhân dân cũng thiếu thốn và vất vả lắm, nhưng gặp bộ đội thì bà con luôn thương yêu, giúp đỡ. Có khi chỉ là một bữa cơm, một ngụm nước hay một lời động viên, nhưng đối với người lính lúc ấy đều rất quý. Chính tình cảm của Nhân dân khiến chúng tôi càng hiểu rằng mình phải cố gắng chiến đấu, phải bảo vệ bằng được quê hương, đất nước”.

Câu chuyện bác kể không gắn với một địa danh hay một sự kiện cụ thể, nhưng lại gợi lên hình ảnh chung của hậu phương Nhân dân trong những năm tháng kháng chiến. Đó là những con người dù cuộc sống còn nhiều thiếu thốn vẫn sẵn sàng dành phần tốt đẹp cho bộ đội; là những mái nhà luôn rộng cửa che chở người lính; là những lời hỏi thăm, động viên mộc mạc nhưng chứa đựng niềm tin sâu sắc vào ngày chiến thắng.

Đối với người lính, một bữa cơm hay một ngụm nước giữa những ngày gian khổ không chỉ giúp họ thêm sức lực. Phía sau sự sẻ chia ấy là tấm lòng của Nhân dân, là sự gửi gắm và niềm mong đợi của những người ở lại. Mỗi nghĩa cử giản dị đều nhắc người lính rằng phía sau mình là quê hương, là những con người cần được bảo vệ và là tương lai của cả dân tộc.

Tình cảm ấy đã tạo nên mối quan hệ quân dân bền chặt, trở thành một trong những nguồn sức mạnh quan trọng giúp dân tộc Việt Nam vượt qua chiến tranh. Người dân chở che, nuôi dưỡng và đặt niềm tin vào bộ đội; người lính chiến đấu, hy sinh để bảo vệ Nhân dân. Quân với dân cùng chung ý chí, cùng hướng tới mục tiêu giành lại độc lập, tự do cho đất nước.

Trong lời kể của bác Lê Đức Tài, lịch sử không còn là những sự kiện xa xôi, mà hiện lên từ những kỷ niệm rất đỗi đời thường. Chính những điều nhỏ bé ấy lại có sức sống bền lâu trong ký ức của người lính. Qua nhiều năm tháng, bác vẫn trân trọng từng sự sẻ chia mà mình và đồng đội đã nhận được từ Nhân dân trong những ngày chiến tranh khốc liệt.

Sự biết ơn ấy cũng giúp bác luôn nhắc nhớ rằng chiến thắng không thuộc về riêng một cá nhân hay một lực lượng nào. Đó là thành quả của cả dân tộc, được tạo nên từ sự chiến đấu, hy sinh của người lính nơi tiền tuyến và những đóng góp thầm lặng của Nhân dân ở hậu phương.

Có những người trực tiếp cầm súng chiến đấu, nhưng cũng có biết bao người dân âm thầm đóng góp sức người, sức của, nuôi dưỡng và bảo vệ lực lượng cách mạng. Mỗi người một nhiệm vụ, một phần việc, nhưng đều cùng chung lòng yêu nước và khát vọng giành lại hòa bình.

Với bác Lê Đức Tài, những ký ức về nghĩa tình quân dân không chỉ là câu chuyện để nhắc lại quá khứ, mà còn chứa đựng một bài học có ý nghĩa đối với cuộc sống hôm nay. Đó là bài học về tinh thần đoàn kết, sự sẻ chia và sức mạnh được hình thành khi mỗi người biết đặt lợi ích chung lên trên những khó khăn, thiếu thốn của riêng mình.

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng tinh thần ấy vẫn luôn cần thiết trong công cuộc xây dựng và bảo vệ quê hương, đất nước. Nếu trong chiến tranh, Nhân dân và người lính cùng đồng lòng vượt qua bom đạn, thì trong thời bình, mỗi người càng phải biết đoàn kết, tương trợ và chung tay giải quyết những nhiệm vụ của cộng đồng.

Đối với tuổi trẻ phường Nam Sầm Sơn, được gặp gỡ, thăm hỏi và lắng nghe câu chuyện của thương binh Lê Đức Tài là một dịp để hiểu lịch sử từ góc nhìn gần gũi hơn. Qua lời kể của bác, các đoàn viên, thanh niên không chỉ cảm nhận được sự khốc liệt của chiến tranh, mà còn hiểu thêm về tình người, tình quân dân và sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Lời chia sẻ của bác nhắc nhở người trẻ rằng không ai có thể sống và trưởng thành chỉ bằng sức lực của riêng mình. Trong mỗi chặng đường đều có sự hỗ trợ, sẻ chia của gia đình, cộng đồng và xã hội. Bởi vậy, mỗi người cần biết trân trọng những điều mình nhận được, đồng thời có trách nhiệm đóng góp, giúp đỡ người khác và chung tay vì lợi ích tập thể.

Tinh thần ấy có thể được thể hiện từ những việc rất gần gũi: quan tâm đến những hoàn cảnh khó khăn, tích cực tham gia hoạt động tình nguyện, giữ gìn môi trường, hỗ trợ Nhân dân và sẵn sàng góp sức khi cộng đồng cần. Mỗi việc làm dù nhỏ nhưng được thực hiện bằng trách nhiệm và sự chân thành đều có thể lan tỏa những giá trị tốt đẹp.

Câu chuyện về một bữa cơm, một ngụm nước hay một lời động viên giữa những năm tháng chiến tranh cũng giúp thế hệ hôm nay hiểu rõ hơn giá trị của sự sẻ chia. Khi đất nước còn nhiều khó khăn, Nhân dân đã không tiếc những gì mình có để dành cho người lính. Trong cuộc sống hôm nay, truyền thống ấy cần tiếp tục được gìn giữ bằng những hành động nhân ái, nghĩa tình và trách nhiệm.

Tri ân người có công với cách mạng không chỉ dừng lại ở những chuyến thăm hỏi hay những món quà vào các dịp lễ, Tết. Lòng biết ơn còn phải được thể hiện qua việc trân trọng, gìn giữ những câu chuyện của lịch sử; chăm lo tốt hơn đời sống của thương binh, bệnh binh, gia đình chính sách và phát huy những giá trị mà các thế hệ đi trước đã để lại.

Đối với thế hệ trẻ, tiếp nối truyền thống nghĩa tình quân dân còn là ý thức gần dân, hiểu dân, biết lắng nghe và sẵn sàng tham gia giải quyết những khó khăn từ cơ sở. Mỗi đoàn viên, thanh niên phải trở thành một cầu nối giữa tổ chức Đoàn với Nhân dân, góp phần xây dựng mối quan hệ gắn bó, tin cậy và cùng chung sức xây dựng quê hương.

Thương binh Lê Đức Tài đã dành một phần tuổi trẻ và sức khỏe của mình cho cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Những ký ức bác gìn giữ không chỉ nói về sự hy sinh của người lính, mà còn tôn vinh tình cảm, sự đùm bọc của Nhân dân – nguồn sức mạnh bền bỉ đã đồng hành cùng bộ đội trong suốt những năm tháng gian khó.

Thời gian có thể làm chiến tranh lùi xa, nhưng không thể làm phai mờ nghĩa tình được hình thành trong những ngày cả dân tộc cùng chung một ý chí. Câu chuyện của bác Lê Đức Tài vì thế không chỉ là ký ức của riêng một người thương binh, mà còn là lời nhắc về sức mạnh của lòng dân, của tinh thần đoàn kết và sự sẻ chia.

Đối với tuổi trẻ phường Nam Sầm Sơn, những lời kể của bác là một “ngọn lửa” âm thầm góp phần bồi đắp lòng biết ơn, tinh thần nhân ái và trách nhiệm với cộng đồng. Tuổi trẻ phường nhà nguyện tiếp tục gìn giữ, lan tỏa ngọn lửa ấy; sống đoàn kết, nghĩa tình, tích cực cống hiến và chung tay xây dựng quê hương ngày càng văn minh, giàu đẹp, xứng đáng với những hy sinh của các thế hệ cha anh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Bác Lê Đức Tài và ký ức về nghĩa tình quân dân trong những năm tháng chiến tranh | Câu chuyện thời hoa lửa