Bài viết

Bác Nguyễn Văn Dũng

Mọi người kể những câu chuyện xưa đã trở thành huyền thoại Và viết nên bao bài ca để ngàn năm hát mãi”

Khánh Hòa18/03/2026Chi Đoàn Trường THCS Nguyễn Du (Đoàn phường Ba Ngòi)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

CÂU CHUYỆN CỦA NGƯỜI CỰU CHIẾN BINH CÔNG GIÁO

Mọi người kể những câu chuyện xưa đã trở thành huyền thoại

Và viết nên bao bài ca để ngàn năm hát mãi”

Chiến tranh đã lùi xa, đất nước Việt Nam hôm nay đang vững bước trên con đường phát triển trong một kỷ nguyên mới. Thế nhưng, những ký ức sống động của các nhân chứng lịch sử – những “câu chuyện xưa” của một thời hoa lửa – vẫn luôn cháy sáng trong lòng các thế hệ sau như những huyền thoại đẹp của dân tộc. Đó không chỉ là ký ức về chiến tranh, mà còn là nguồn cảm hứng thắp lên niềm tin, lòng biết ơn và niềm tự hào về truyền thống kiên cường của cha anh. Những câu chuyện ấy, qua thời gian, đã trở thành những “bài ca” về lòng yêu nước, về sự hy sinh và khát vọng hòa bình – những bài ca sẽ còn được nhắc nhớ và truyền lại mãi cho các thế hệ mai sau. Thực hiện đề án ghi chép “Những câu chuyện thời hoa lửa” do Đoàn phường Ba Ngòi phát động, Chi đoàn cùng Liên đội Trường THCS Nguyễn Du đã có dịp đến thăm và gặp gỡ bác Nguyễn Văn Dũng – cựu chiến binh đang sinh sống tại tổ dân phố Hòa An, phường Ba Ngòi. Trong không khí thân tình và ấm áp, chúng tôi được lắng nghe bác kể lại những ký ức không thể nào quên về quãng đời người lính khi trực tiếp chiến đấu nơi chiến trường Campuchia khốc liệt. Qua từng câu chuyện chân thực và xúc động của bác, một phần lịch sử hào hùng của dân tộc như sống dậy trước mắt chúng tôi, để thế hệ trẻ hôm nay hiểu hơn về quá khứ, thêm trân trọng hòa bình và tự hào về những con người đã viết nên những trang sử vẻ vang cho Tổ quốc.

Chúng tôi đến thăm bác vào một buổi chiều cuối tuần yên ả. Trước mắt chúng tôi là người đàn ông đã bước sang tuổi 64, hiền lành, chất phác, dáng người nhỏ nhắn – khó ai có thể hình dung rằng người lính bình dị ấy từng đi qua những năm tháng mưa bom bão đạn của chiến tranh. Giờ đây, bác sống điềm đạm, thư thái trong ngôi nhà khang trang giữa miền quê thanh bình. Thế nhưng khi nhắc về thời trai trẻ, giọng bác bỗng trở nên hào sảng, ánh mắt tinh anh như bừng lên ngọn lửa nhiệt huyết của tuổi đôi mươi. Qua từng câu chuyện, chúng tôi cảm nhận rõ niềm tự hào của một người lính đã từng cầm súng chiến đấu, trực tiếp chỉ huy tiểu đội đối mặt với bè lũ diệt chủng Pol Pot – Ieng Sary, một trong những chế độ tàn bạo nhất trong lịch sử. Chính những con người nhỏ bé, bình dị như bác đã góp phần cùng đồng đội vượt qua gian khổ, chiến đấu để giúp nhân dân Campuchia thoát khỏi thảm họa diệt chủng, viết nên những trang sử đầy nghĩa tình và dũng cảm của người lính tình nguyện Việt Nam.

Tháng 12 năm 1982, chàng trai Công giáo Nguyễn Văn Dũng, quê xã Cam Phước, Cam Ranh, Phú Khánh (nay là phường Ba Ngòi, tỉnh Khánh Hòa), khi ấy vừa tròn 20 tuổi, đã theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc lên đường nhập ngũ. Bác được biên chế về đơn vị C12D3E143S315, Quân khu 5 và trực tiếp chiến đấu tại chiến trường Campuchia. Ba năm sáu tháng quân ngũ là quãng thời gian tuổi trẻ sôi nổi và cũng đầy thử thách của bác, gắn liền với những ký ức sâu đậm về tình đồng chí, đồng đội và những trận chiến khốc liệt nơi chiến trường xa xứ. Qua lời kể chân thực của bác, một giai đoạn lịch sử hào hùng của dân tộc như sống lại trước mắt chúng tôi: đó là thời kỳ những người lính tình nguyện Việt Nam phải đối mặt với muôn vàn hiểm nguy để bảo vệ hòa bình cho nước bạn. Những câu chuyện ấy, được nghe trực tiếp từ một người lính đã đi qua chiến tranh, trở nên sống động và lay động hơn rất nhiều so với những gì chúng tôi từng biết qua sách vở hay thước phim tư liệu.

Theo lời bác kể, chiến trường Campuchia những năm ấy vô cùng khắc nghiệt. Những người lính phải hành quân giữa rừng sâu bạt ngàn, dưới cái nắng như đổ lửa, lương thực và nước uống luôn thiếu thốn, còn bệnh sốt rét rừng thì rình rập từng ngày. Trong những cánh rừng um tùm ấy, tàn quân Khmer Đỏ thường ẩn nấp, sử dụng chiến thuật phục kích, gài mìn và đặt bẫy khắp các lối mòn. Mỗi bước chân của người lính đều có thể đối mặt với hiểm nguy, với tiếng nổ bất ngờ của mìn hay loạt đạn bắn tỉa từ nơi rừng sâu. Đã có những trận đánh vô cùng ác liệt, nhiều chiến sĩ ngã xuống ngay trong lúc chiến đấu, thậm chí khi đang tuần tra, mở đường cho đồng đội. Thế nhưng giữa gian nguy và mất mát, những người lính vẫn kề vai sát cánh, chia nhau từng ngụm nước, từng nắm lương khô, cùng nhau vượt qua khói lửa chiến trường. Có những người đã mãi mãi nằm lại nơi đất bạn xa xôi, đổi lấy sự bình yên cho nhân dân. Những năm tháng ấy đã khắc sâu hình ảnh về sự hy sinh, lòng dũng cảm và ý chí kiên cường của người lính bộ đội Cụ Hồ. Sự hy sinh thầm lặng của họ không chỉ góp phần mang lại hòa bình cho Campuchia mà còn để lại một dấu ấn đẹp về tinh thần quốc tế cao cả và bản lĩnh của người lính Việt Nam.

Kể đến đây, giọng bác chợt chùng xuống. Ở Việt Nam, vấn đề tôn giáo đôi khi vẫn bị các thế lực chống phá lợi dụng, biến thành chủ đề nhạy cảm trong đời sống xã hội. Thế nhưng trong những năm tháng chiến tranh gian khổ ấy, bác và nhiều đồng đội là người Công giáo vẫn khoác lên mình màu áo lính, sẵn sàng lên đường chiến đấu vì độc lập và hòa bình của dân tộc. Đức tin không khiến họ đứng ngoài vận mệnh đất nước, mà trái lại càng hun đúc lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm đối với đồng bào. Sự dấn thân của họ đã trở thành minh chứng giản dị nhưng sâu sắc rằng, dù khác nhau về tín ngưỡng, khi Tổ quốc gọi tên, mọi người con đất Việt vẫn chung một trái tim, chung một khát vọng vì hòa bình và tương lai của dân tộc. Từ những trải nghiệm của đời mình, bác cũng gửi gắm một mong ước chân thành: thế hệ trẻ hôm nay, dù thuộc dân tộc hay tôn giáo nào, hãy biết trân trọng cuộc sống yên bình, nỗ lực học tập và sống có trách nhiệm với quê hương, đất nước.

Chúng tôi như được đắm mình trong những câu chuyện và suy nghĩ của bác – chân thành, mộc mạc và rất đời thường, nhưng lại sâu sắc đến lạ. Không gian bỗng lặng đi khi bác chậm rãi lấy ra từng kỷ vật của một thời chiến trận. Đó là Huân chương Chiến công hạng Ba, những tấm bằng khen đã ngả màu theo năm tháng, và cả những bức ảnh đen trắng chụp cùng đồng đội nơi thao trường huấn luyện hay giữa chiến trường khốc liệt bên khẩu 12,7 ly... Thời gian đã in dấu trên tất cả: giấy đã ố vàng, mép ảnh sờn cũ, có tấm rách nhẹ, những dòng chữ cũng nhòe dần. Nhưng trong đôi bàn tay nâng niu của bác, những kỷ vật ấy dường như vẫn còn nguyên hơi ấm của một thời tuổi trẻ nơi lửa đạn. Chúng tôi hiểu rằng đó không chỉ là những kỷ niệm riêng của một người lính, mà còn là chứng tích của một thời cống hiến, là sự ghi nhận của Đảng và Nhà nước đối với những chiến công thầm lặng. Nhìn bác, chúng tôi càng thêm tự hào và cảm phục những con người của quê hương mình – những con người rất đỗi bình dị trong cuộc sống thường ngày, nhưng lại mang trong mình những điều phi thường của một thế hệ đã đi qua chiến tranh vì Tổ quốc.

Cuộc gặp gỡ với bác Nguyễn Văn Dũng đã đưa chúng tôi trở về với những năm tháng hào hùng của lịch sử, để càng thấm thía rằng hòa bình hôm nay là thành quả được đánh đổi bằng biết bao hy sinh và mất mát. Những câu chuyện chân thực từ người lính năm xưa chính là bài học lịch sử sống động và sâu sắc nhất, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về quá khứ, bồi đắp lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm trong việc tiếp nối, phát huy truyền thống của các thế hệ đi trước. Qua đó, chúng tôi càng trân trọng hơn cuộc sống yên bình mà mình đang có. Những ký ức của một thời hoa lửa sẽ không bao giờ bị lãng quên, bởi chúng đã trở thành một phần của lịch sử, của niềm tự hào dân tộc, và sẽ luôn sống mãi trong trái tim những con người yêu hòa bình, yêu đất nước – đặc biệt là trong thế hệ trẻ Ba Ngòi – tỉnh Khánh Hoà hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn