Bài viết

bác Nguyễn Văn Hùng – một cựu chiến binh từng trực tiếp tham gia kháng chiến chống Mỹ cứu nước (1)

Bắc Ninh01/07/2026Ban Biên tập tổng hợp3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nội dung câu chuyện: Kể về bác Nguyễn Văn Hùng, một cựu chiến binh tham gia kháng chiến chống Mỹ. Nội dung xoay quanh hành trình từ lúc bác nhập ngũ, mang theo chiếc ba lô mẹ may, đến những năm tháng chiến đấu gian khổ ở chiến trường Quảng Trị. Nêu bật sự khốc liệt của chiến tranh: bom đạn, đói rét, mất mát đồng đội. Điểm nhấn là tình đồng chí, đặc biệt là sự hy sinh của người bạn thân Trần Văn Nam cứu bác. Sau chiến tranh, bác giữ chiếc ba lô như kỷ vật để nhớ về mẹ, đồng đội và quá khứ hào hùng.

Mỗi dân tộc đều có những trang sử hào hùng được viết nên bằng mồ hôi, nước mắt và cả máu xương của biết bao thế hệ cha anh. Với dân tộc Việt Nam, những năm tháng chiến tranh chống thực dân, đế quốc là một phần lịch sử không thể nào quên. Đó là những năm tháng gian khổ nhưng đầy vẻ vang, nơi mà tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường và lòng quả cảm của con người Việt Nam được thể hiện rõ nét nhất. Hôm nay, trong chương trình “Câu chuyện thời hoa lửa”, tôi có cơ hội được lắng nghe câu chuyện của bác Nguyễn Văn Hùng – một cựu chiến binh từng trực tiếp tham gia kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Qua lời kể mộc mạc nhưng đầy xúc động của bác, tôi như được sống lại trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, để hiểu hơn giá trị của hòa bình hôm nay. Bác Nguyễn Văn Hùng sinh năm 1948 tại một vùng quê nghèo thuộc tỉnh Bắc Giang. Tuổi thơ của bác gắn liền với những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh. Khi ấy, cuộc sống của người dân vô cùng khó khăn. Cái đói, cái rét luôn bủa vây, nhưng trên hết là nỗi lo thường trực về bom đạn. Bác kể rằng, từ nhỏ bác đã chứng kiến cảnh làng xóm bị tàn phá, nhiều người thân, hàng xóm bị thương hoặc hy sinh. Chính những điều ấy đã hun đúc trong bác lòng căm thù giặc sâu sắc và ý chí quyết tâm góp sức bảo vệ quê hương. Năm 1968, khi vừa tròn 18 tuổi, theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, bác tình nguyện lên đường nhập ngũ. Ngày chia tay gia đình là một ngày bác nhớ mãi suốt cuộc đời. Mẹ bác đã thức suốt đêm để may cho bác một chiếc ba lô bằng vải kaki cũ. Trong chiếc ba lô ấy chỉ có vài bộ quần áo, một chiếc khăn tay và ít lương khô. Trước lúc lên đường, mẹ bác nắm chặt tay con trai và nói: “Con đi giữ nước, mẹ ở nhà chờ ngày con chiến thắng trở về.” Chỉ một câu nói giản dị ấy đã trở thành động lực lớn lao để bác vượt qua mọi gian khổ sau này. Sau thời gian huấn luyện, bác cùng đơn vị hành quân vào chiến trường miền Nam. Quãng đường hành quân dài hàng nghìn cây số, băng qua rừng núi hiểm trở, vượt suối, trèo đèo. Những người lính trẻ khi ấy ai cũng mang trong mình nhiệt huyết tuổi đôi mươi, sẵn sàng chiến đấu vì độc lập dân tộc. Nhưng thực tế chiến trường khắc nghiệt hơn rất nhiều so với những gì họ tưởng tượng.

Bác kể, chiến trường Quảng Trị là nơi bác tham gia chiến đấu ác liệt nhất. Ở đó, bom đạn dội xuống gần như mỗi ngày. Mặt đất rung chuyển bởi tiếng pháo, tiếng máy bay gầm rú trên đầu. Có những lúc đơn vị vừa đào xong hầm trú ẩn thì bom lại đánh sập. Cuộc sống nơi chiến trường là chuỗi ngày đối mặt với hiểm nguy. Thiếu ăn, thiếu ngủ, bệnh tật, sốt rét rừng là chuyện thường xuyên. Nhiều hôm, cả đơn vị phải chia nhau từng nắm cơm nhỏ, từng ngụm nước hiếm hoi. Có lần đơn vị của bác nhận nhiệm vụ vận chuyển lương thực và vũ khí vượt qua một khu rừng lớn để tiếp tế cho chiến trường phía trước. Đêm hôm đó trời mưa như trút nước, đường rừng trơn trượt vô cùng nguy hiểm. Khi đoàn đang hành quân thì bất ngờ bị máy bay địch phát hiện và ném bom. Tiếng nổ vang trời, cây rừng đổ ngổn ngang. Trong khoảnh khắc ấy, bác cùng đồng đội nhanh chóng lao xuống hố tránh bom. Khi trận bom kết thúc, nhiều người bị thương, có người đã mãi mãi nằm lại. Bác nghẹn ngào kể: “Lúc ấy đau xót lắm. Có những đồng đội vừa mới trò chuyện với mình cách đó ít phút, vậy mà sau trận bom đã không còn nữa. Chiến tranh là vậy, sinh tử chỉ cách nhau trong gang tấc.” Trong những năm tháng chiến đấu, điều giúp bác và đồng đội vượt qua tất cả chính là tình đồng chí, đồng đội. Họ coi nhau như anh em ruột thịt. Cùng chia nhau từng miếng cơm, ngụm nước, cùng động viên nhau trong những lúc khó khăn nhất. Bác kể về người đồng đội thân thiết nhất của mình – anh Trần Văn Nam, quê ở Thái Bình. Hai người bằng tuổi, cùng nhập ngũ một đợt nên rất thân nhau. Anh Nam là người vui tính, lạc quan và luôn động viên mọi người trong đơn vị. Có lần bác bị sốt rét nặng, người run lên vì lạnh, chính anh Nam đã nhường phần chăn ít ỏi của mình cho bác. Những nghĩa cử nhỏ bé ấy trong chiến tranh lại trở thành điều vô cùng quý giá.

Nhưng chiến tranh không cho phép con người giữ mãi những điều tốt đẹp. Trong một trận đánh lớn năm 1972, đơn vị của bác nhận nhiệm vụ tấn công vào một cứ điểm quan trọng của địch. Trận chiến diễn ra vô cùng ác liệt. Bom pháo dội xuống liên tục. Trong lúc xung phong, bác bị mảnh đạn găm vào chân, không thể di chuyển. Giữa làn đạn dày đặc, anh Nam đã quay lại cõng bác rút khỏi trận địa. Nhưng khi chỉ còn cách nơi an toàn vài chục mét, một quả pháo bất ngờ rơi xuống. Anh Nam đã hy sinh ngay tại chỗ. Nhắc đến đây, đôi mắt bác đỏ hoe. Giọng bác trầm xuống: “Nếu không có Nam, chắc bác đã không thể sống đến hôm nay. Nó hy sinh khi mới 24 tuổi, còn chưa kịp lập gia đình.” Suốt hơn 50 năm qua, hình ảnh người đồng đội ấy vẫn luôn in sâu trong tâm trí bác. Mỗi lần đến ngày Thương binh - Liệt sĩ, bác đều đến thắp hương cho anh Nam và những người đồng đội đã khuất. Với bác, đó không chỉ là trách nhiệm mà còn là sự tri ân sâu sắc dành cho những người đã ngã xuống vì Tổ quốc. Ngoài những trận chiến ác liệt, bác còn nhớ mãi những khoảnh khắc đời thường giữa chiến tranh. Đó là những đêm ngồi bên bếp lửa, cùng nhau hát những bài ca cách mạng để quên đi nỗi nhớ nhà. Là những lá thư từ hậu phương gửi ra chiến trường, chứa đựng biết bao tình cảm và hy vọng. Có những người lính nhận thư rồi vui mừng cả đêm, nhưng cũng có người mãi mãi không kịp đọc lá thư cuối cùng. Bác nói rằng điều khiến bác day dứt nhất không phải là những vết thương trên cơ thể, mà là sự mất mát của đồng đội. Chiến tranh đã cướp đi tuổi trẻ, cướp đi những ước mơ còn dang dở của biết bao con người. Có những người ra đi khi còn chưa kịp sống trọn tuổi thanh xuân. Năm 1975, khi đất nước hoàn toàn giải phóng, bác Hùng trở về quê hương trong niềm vui chiến thắng. Ngày trở về, mẹ bác ôm chầm lấy con trai mà khóc nức nở. Nhưng niềm vui ấy cũng xen lẫn nỗi buồn khi biết bao người cùng làng ra đi mà không trở lại. Trở về đời thường, bác tiếp tục lao động, xây dựng gia đình và góp sức phát triển quê hương. Dù cuộc sống còn nhiều khó khăn, bác luôn giữ phẩm chất của người lính Cụ Hồ: giản dị, kiên cường và giàu lòng nhân ái.

Điều đặc biệt là bác vẫn giữ chiếc ba lô cũ năm xưa như một báu vật. Chiếc ba lô ấy giờ đã bạc màu, sờn rách ở nhiều chỗ, nhưng với bác nó là minh chứng sống cho một thời tuổi trẻ đầy gian khổ mà hào hùng. Mỗi lần nhìn vào chiếc ba lô, bác lại nhớ về mẹ, nhớ về đồng đội, nhớ về những năm tháng chiến đấu không thể nào quên. Khi được hỏi bác muốn nhắn gửi điều gì đến thế hệ trẻ hôm nay, bác trầm ngâm rồi nói: “Các cháu sinh ra trong hòa bình là điều rất may mắn. Hãy biết trân trọng điều đó. Đừng quên những người đã hy sinh để có được cuộc sống hôm nay. Phải sống có trách nhiệm, học tập tốt, lao động tốt để xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh.” Lời nói của bác khiến tôi suy nghĩ rất nhiều. Quả thật, hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có. Đó là thành quả được đánh đổi bằng máu, nước mắt và cả tuổi xuân của biết bao thế hệ đi trước. Những câu chuyện như của bác Hùng là minh chứng chân thực nhất cho tinh thần bất khuất, lòng yêu nước nồng nàn và sự hy sinh cao cả của dân tộc Việt Nam. Là thế hệ trẻ hôm nay, chúng ta không được phép quên lịch sử. Việc lắng nghe những câu chuyện từ các nhân chứng lịch sử không chỉ giúp chúng ta hiểu hơn về quá khứ mà còn khơi dậy niềm tự hào dân tộc, ý thức trách nhiệm với tương lai. Chúng ta cần tiếp nối truyền thống ấy bằng cách học tập, rèn luyện đạo đức, sống có lý tưởng và cống hiến cho xã hội. Câu chuyện về bác Nguyễn Văn Hùng và chiếc ba lô năm xưa chỉ là một trong hàng triệu câu chuyện của thời chiến. Nhưng qua đó, tôi hiểu rằng mỗi kỷ vật, mỗi con người, mỗi ký ức đều là những trang sử sống động, nhắc nhở chúng ta về giá trị thiêng liêng của độc lập, tự do. Những năm tháng “hoa lửa” đã lùi xa, nhưng âm vang của nó vẫn còn mãi trong trái tim mỗi người Việt Nam. Và những câu chuyện như thế này sẽ luôn là ngọn lửa truyền thống để thế hệ hôm nay và mai sau tiếp tục gìn giữ, phát huy, xây dựng đất nước Việt Nam ngày càng vững mạnh, văn minh và giàu đẹp.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
bác Nguyễn Văn Hùng – một cựu chiến binh từng trực tiếp tham gia kháng chiến chống Mỹ cứu nước (1) | Câu chuyện thời hoa lửa