Anh hùng Lao động

Bác Sĩ Đặng Văn Ngữ - Người gieo mầm sự sống giữa chiến trường

Huế19/08/2026Lương Đức Lâm (Đoàn TNCS Hồ Chí Minh UBND tỉnh Quảng Trị)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Câu chuyện về Giáo sư, bác sĩ, liệt sĩ Đặng Văn Ngữ

Giữa chiến tranh, có những người ra trận với khẩu súng trên vai.

Có những người mang theo những hòm đạn, những chiếc ba lô nặng trĩu, những lá thư chưa kịp gửi về hậu phương.

Nhưng cũng có một người bước vào cuộc chiến với hành trang đặc biệt hơn: mấy giống nấm nhỏ bé dùng để tạo ra penicillin, một chiếc kính hiển vi và khát vọng cứu người.

Người ấy là Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ.

Ông không phải người lính trực tiếp cầm súng nơi tuyến đầu. Nhưng suốt cuộc đời mình, ông đã chiến đấu trên một mặt trận cũng khốc liệt không kém: giành lại sự sống từ bệnh tật, nhiễm trùng và sốt rét cho những người lính đang chiến đấu vì Tổ quốc.

Và rồi, vào một ngày tháng Tư năm 1967, chính người thầy thuốc ấy đã nằm lại giữa núi rừng Trường Sơn.

Ông ra đi khi chỉ còn ba ngày nữa là đến sinh nhật lần thứ 57.

Một cuộc đời dành cho khoa học đã khép lại giữa bom đạn.

Nhưng từ nơi ông ngã xuống, một câu chuyện đẹp về trí tuệ, lòng yêu nước và sự tận hiến vẫn còn cháy mãi.

Đó là một câu chuyện Hoa Lửa.


1. Khi một nhà khoa học lựa chọn đường về Tổ quốc

Đặng Văn Ngữ sinh ngày 4 tháng 4 năm 1910 tại làng An Cựu, Thừa Thiên Huế. Năm 1930, ông đỗ tú tài và được học bổng vào Trường Y - Dược thuộc Đại học Đông Dương. Sau khi tốt nghiệp bác sĩ năm 1937, ông được giữ lại làm công tác giảng dạy, nghiên cứu; đến năm 1942 trở thành Trưởng phòng thí nghiệm ký sinh trùng. Trước khi sang Nhật Bản tu nghiệp năm 1943, người bác sĩ trẻ đã có nhiều công trình nghiên cứu được công bố.

Những năm ở Nhật Bản mở ra trước mắt Đặng Văn Ngữ một chân trời khoa học rộng lớn.

Ông được làm việc trong những phòng thí nghiệm hiện đại, nghiên cứu về nấm, vi khuẩn, huyết thanh học và ký sinh trùng. Trong thời gian 1947-1948, ông tìm được một giống nấm có khả năng tạo chất kháng sinh cao – thứ mà sau này trở thành hành trang vô giá khi ông trở về Việt Nam.

Nếu muốn, ông hoàn toàn có thể ở lại.

Một nhà khoa học có năng lực như Đặng Văn Ngữ khi ấy có thể tiếp tục một cuộc sống tương đối ổn định, được làm việc trong điều kiện nghiên cứu tốt hơn rất nhiều so với một đất nước đang chìm trong chiến tranh.

Nhưng bên kia biển là quê hương.

Ở đó, những người lính Việt Nam đang chiến đấu trong tình trạng thuốc men thiếu thốn. Một vết thương tưởng như không quá nặng cũng có thể dẫn đến nhiễm trùng. Có những người lính phải cắt bỏ tay, chân. Có người vượt qua được đạn bom nhưng lại không vượt qua nổi vi khuẩn trong chính vết thương của mình.

Đặng Văn Ngữ hiểu rằng kiến thức của mình đang cần ở nơi ấy.

Và ông lựa chọn trở về.

Năm 1949, ông rời Nhật Bản, trở về Việt Nam tham gia kháng chiến. Tài sản quý giá nhất người bác sĩ đem theo không phải vàng bạc, cũng chẳng phải những thiết bị khoa học hiện đại.

Đó là những giống nấm kháng sinh mà ông đã cẩn thận lưu giữ.

Có lẽ, chính từ thời khắc ấy, cuộc đời Đặng Văn Ngữ đã trả lời một câu hỏi mà nhiều thế hệ trí thức Việt Nam từng đứng trước:

Khoa học để làm gì?

Với ông, câu trả lời rất giản dị:

Khoa học trước hết phải giúp ích cho đồng bào mình, cho đất nước mình.


2. Một phòng thí nghiệm giữa núi rừng

Trở về một đất nước đang kháng chiến đồng nghĩa với việc Đặng Văn Ngữ phải rời xa những phòng thí nghiệm đầy đủ thiết bị của Nhật Bản.

Không máy móc hiện đại.

Không hóa chất đầy đủ.

Không những dụng cụ nghiên cứu tiêu chuẩn.

Có lúc, phòng thí nghiệm chỉ là một ngôi chùa nhỏ được cải tạo. Sau đó, tại chiến khu Việt Bắc, những căn phòng bằng tre, nứa, lá trở thành nơi người bác sĩ tiến hành những thí nghiệm mà kết quả của chúng đang được hàng nghìn thương binh chờ đợi.

Thử thách đầu tiên đến ngay khi ông mở những giống nấm mang từ nước ngoài về.

Chúng đã bị lẫn tạp nấm.

Khả năng kháng khuẩn gần như mất đi.

Những gì ông nâng niu mang vượt hàng nghìn cây số về Tổ quốc tưởng như trở thành vô nghĩa.

Nhưng phía trước không chỉ là một thí nghiệm thất bại.

Phía trước là những người lính đang chờ thuốc.

Đặng Văn Ngữ bắt đầu lại.

Hàng trăm mẫu nấm được cấy rồi thử với vi khuẩn. Ngày này qua ngày khác, kết quả vẫn thất bại. Ông từng kể rằng suốt ba tuần, tối nào trước khi ngủ cũng hy vọng sáng hôm sau sẽ có kết quả, rồi sáng ra lại thất vọng. Có một đêm, khoảng ba giờ sáng, ông thức dậy kiểm tra và bất ngờ phát hiện thời điểm mà nấm vẫn còn đủ khả năng ức chế vi khuẩn. Từ đó, ông lần ra nguyên nhân và sau khoảng một tuần tiếp tục theo dõi, đã phục hồi được giống nấm tốt.

Có một chi tiết rất nhỏ nhưng đủ để thấy khoa học trong chiến tranh đã được làm như thế nào.

Trong phòng thí nghiệm ấy, “tủ ấm” chỉ là một thùng sắt được làm nóng bằng ngọn đèn dầu.

Một nhà khoa học từng làm việc ở Nhật Bản giờ phải nghiên cứu trong điều kiện như vậy.

Nhưng chính nơi tưởng như không thể làm khoa học ấy, những giọt thuốc cứu người đã ra đời.


3. Penicillin từ những thân ngô của Việt Nam

Khó khăn chưa dừng lại ở giống nấm.

Muốn sản xuất thuốc, cần có môi trường nuôi cấy.

Trong hoàn cảnh kháng chiến, nguyên liệu nào cũng thiếu.

Và rồi Đặng Văn Ngữ nhìn thấy những thân cây ngô còn lại trên nương sau khi người dân đã thu hoạch bắp.

Thứ mà người khác có thể coi là phế phẩm, trong mắt một nhà khoa học lại trở thành lời giải.

Ông nghiên cứu và sử dụng nước từ thân ngô làm môi trường nuôi cấy nấm penicillin – một loại nguyên liệu rẻ, có sẵn và phù hợp với điều kiện chiến khu. Từ đó, việc sản xuất “nước lọc penicillin” được tổ chức và truyền dạy cho cán bộ y tế để đưa thuốc đến các chiến trường.

Nhưng rồi lại thiếu chai lọ.

Trong thời bình, một chiếc chai thủy tinh chẳng phải điều gì đáng kể.

Trong chiến tranh, nó có thể quyết định việc thuốc có đến được với thương binh hay không.

Các xưởng thủy tinh phải tìm cách làm chai. Có thời điểm, công nhân phải sáng tạo bằng cách xếp gạch thành khuôn để thổi chai. Ba ngày Tết, họ làm việc không nghỉ và đến mùng 8 đã có hàng trăm chiếc chai mới phục vụ sản xuất penicillin.

Một thành tựu khoa học vì thế không chỉ được tạo nên bởi người bác sĩ.

Đằng sau nó còn là những y tá, sinh viên, những người thợ thủy tinh, những người dân trồng ngô và cả một đất nước đang chắt chiu từng nguồn lực nhỏ bé cho tiền tuyến.

Những lọ thuốc ấy theo những đoàn quân ra trận.

Nước lọc penicillin do Đặng Văn Ngữ và đồng nghiệp sản xuất đã góp phần quan trọng trong điều trị những vết thương nhiễm trùng và phục vụ thương, bệnh binh trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, đặc biệt trong giai đoạn Điện Biên Phủ.

Nếu ở chiến trường, người chiến sĩ tìm cách tiêu diệt kẻ thù để bảo vệ đồng đội, thì trong những lán quân y phía sau, Đặng Văn Ngữ cũng đang chiến đấu.

Kẻ thù của ông không nhìn thấy bằng mắt thường.

Đó là vi khuẩn.

Là nhiễm trùng.

Là những cơn sốt.

Là cái chết âm thầm rình rập những người lính vừa bước ra khỏi bom đạn.

Và vũ khí của ông là khoa học.


4. Hòa bình ở miền Bắc – nhưng người bác sĩ chưa thể dừng lại

Kháng chiến chống Pháp kết thúc.

Những tưởng từ đây Đặng Văn Ngữ có thể trở về với giảng đường và phòng thí nghiệm.

Nhưng một kẻ thù khác vẫn đang cướp đi sinh mạng của rất nhiều người: sốt rét.

Năm 1955, ông tham gia xây dựng và trở thành Viện trưởng Viện Sốt rét - Ký sinh trùng và Côn trùng Việt Nam. Trong những năm tiếp theo, phần lớn tâm sức của ông được dành cho việc điều tra, nghiên cứu và tìm biện pháp phòng chống sốt rét.

Muốn hiểu bệnh, ông phải đến nơi có bệnh.

Vậy là người giáo sư lại lên đường.

Từ Tây Bắc, Việt Bắc đến Quảng Bình, Vĩnh Linh, ông và đồng nghiệp đi vào những vùng sốt rét lưu hành để nghiên cứu muỗi truyền bệnh, ký sinh trùng và tìm phương pháp phòng chống. Có những đêm, các nhà nghiên cứu phải dùng chính cơ thể mình để thu hút muỗi, bắt chúng đem về mổ, soi dưới kính hiển vi nhằm xác định loại muỗi truyền bệnh.

Đó là kiểu nghiên cứu mà người làm khoa học không đứng bên ngoài đối tượng nghiên cứu.

Họ đặt chính mình vào trong nguy hiểm.

Bởi phía sau mỗi kết quả không chỉ là một công trình khoa học.

Đó có thể là mạng sống của hàng nghìn người.

Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ ngày càng ác liệt, sốt rét trở thành một mối đe dọa nghiêm trọng đối với bộ đội hoạt động tại chiến trường miền Nam. Rừng Trường Sơn che chở những đoàn quân, nhưng rừng cũng chứa trong mình những đàn muỗi mang ký sinh trùng sốt rét.

Có những người lính chưa kịp đối mặt với bom đạn đã kiệt sức vì những cơn sốt.

Đặng Văn Ngữ không thể ngồi yên ở Hà Nội để chờ những mẫu bệnh phẩm gửi về.

Ông muốn đến tận nơi.


5. Chuyến đi cuối cùng

Khi quyết định vào chiến trường, Đặng Văn Ngữ đã là một nhà khoa học đầu ngành.

Ông có thể giao nhiệm vụ ấy cho những người trẻ hơn.

Ông có thể ở lại hậu phương.

Ông cũng có đủ lý do để không bước vào nơi bom đạn.

Nhưng ông đã đi.

Đầu năm 1967, Đặng Văn Ngữ cùng đoàn cán bộ vượt Trường Sơn vào chiến trường để trực tiếp nghiên cứu sốt rét và tìm cách phòng chống căn bệnh đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến bộ đội.

Hãy thử hình dung người giáo sư khi ấy.

Gần 57 tuổi.

Không còn là chàng bác sĩ trẻ trở về từ Nhật Bản gần hai mươi năm trước.

Trước mặt ông là Trường Sơn.

Những con đường rừng.

Những trận bom.

Những cơn sốt rét.

Và đâu đó trong rừng sâu là những người lính trẻ mà ông muốn cứu.

Ông vẫn đi.

Bởi với Đặng Văn Ngữ, phòng thí nghiệm cần được đặt ở nơi câu hỏi của thực tiễn đang nóng bỏng nhất.

Nếu người lính ở chiến trường cần một phương pháp chống sốt rét, thì người nghiên cứu sốt rét phải đến với người lính.

Ngày 1 tháng 4 năm 1967, khi đoàn nghiên cứu đang làm nhiệm vụ tại khu vực Trường Sơn thuộc Thừa Thiên Huế, một trận bom B-52 trút xuống.

Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ hy sinh.

Ba ngày sau sẽ là sinh nhật ông.

Nhưng tuổi 57 đã mãi mãi không đến.

Chiếc kính hiển vi có thể đã dừng lại.

Những trang ghi chép có thể còn dang dở.

Công trình nghiên cứu về vaccine phòng chống sốt rét mà ông theo đuổi cũng không kịp đi đến tận cùng.

Nhưng cuộc đời của người bác sĩ ấy đã trở thành một công trình lớn hơn mọi công trình khoa học.

Một công trình được viết bằng cả cuộc đời.


6. Có những người không cần cầm súng vẫn là chiến sĩ

Ngày hôm nay, khi nói đến những năm tháng chiến tranh, chúng ta thường nhớ đến những người lính với khẩu súng trên tay.

Nhưng lịch sử của một dân tộc không chỉ được làm nên bởi những người trực tiếp chiến đấu.

Phía sau mỗi chiến thắng còn có những người thầy giáo mở lớp giữa rừng.

Những kỹ sư chế tạo vũ khí trong xưởng nhỏ.

Những thanh niên xung phong mở đường.

Những y tá thức trắng bên thương binh.

Và những nhà khoa học như Đặng Văn Ngữ.

Ông cầm kính hiển vi thay vì khẩu súng.

Ông nuôi những mẻ nấm thay vì sản xuất đạn.

Ông đi tìm muỗi truyền bệnh thay vì truy tìm kẻ thù.

Nhưng mục tiêu cuối cùng vẫn giống người chiến sĩ ngoài mặt trận:

bảo vệ sự sống của đồng đội và góp phần bảo vệ Tổ quốc.

Năm 1996, Giáo sư Đặng Văn Ngữ được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học và công nghệ cho những đóng góp trong sản xuất nước lọc penicillin điều trị vết thương và nghiên cứu phòng chống sốt rét.

Nhưng có lẽ phần thưởng lớn nhất dành cho ông chính là những sinh mạng đã được giữ lại.

Một người lính không phải mất đi cánh tay vì nhiễm trùng.

Một thương binh vượt qua cửa tử.

Một đoàn quân bớt đi những người gục xuống bởi sốt rét.

Không phải tất cả những con người ấy đều từng biết tên Đặng Văn Ngữ.

Nhưng trong cuộc đời họ, có một phần công sức của ông.


7. Hoa nở từ lửa

Từ cuộc đời Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ, có một điều khiến chúng ta phải suy nghĩ.

Điều gì khiến một người đang có điều kiện làm khoa học tốt ở nước ngoài lại lựa chọn trở về một đất nước đang chiến tranh?

Điều gì khiến một giáo sư đã ở tuổi gần 60 vẫn vượt Trường Sơn vào nơi bom đạn?

Điều gì khiến người ta có thể dành hàng tuần bên những mẫu nấm thất bại, thức dậy lúc ba giờ sáng chỉ để kiểm tra một thí nghiệm?

Có lẽ câu trả lời nằm trong hai chữ:

Tổ quốc.

Nhưng tình yêu Tổ quốc của Đặng Văn Ngữ không được thể hiện bằng những lời thật lớn.

Nó nằm trong những việc rất cụ thể.

Là đem giống nấm từ Nhật Bản về.

Là biến thân cây ngô thành môi trường nuôi cấy penicillin.

Là đào tạo những y tá biết làm thuốc để mỗi chiến trường có thể tự cứu lấy thương binh của mình.

Là đi vào vùng sốt rét để tìm hiểu căn bệnh từ chính nơi nó đang hoành hành.

Và cuối cùng, là bước vào chiến trường dù biết phía trước có thể là cái chết.

Đặng Văn Ngữ đã cho chúng ta thấy một điều rất đẹp:

Yêu nước không chỉ là sẵn sàng chết cho Tổ quốc.
Yêu nước còn là biết sống, học tập, lao động và đem điều mình giỏi nhất để phụng sự Tổ quốc.

Ông là bác sĩ.

Ông cứu người.

Ông là nhà khoa học.

Ông nghiên cứu.

Ông là người thầy.

Ông truyền lại tri thức.

Và khi đất nước cần, ông trở thành một người chiến sĩ.


Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày người giáo sư nằm lại giữa núi rừng.

Hôm nay, những phòng thí nghiệm đã sáng đèn bằng những thiết bị mà thế hệ Đặng Văn Ngữ chưa từng có.

Những lọ kháng sinh không còn phải được tạo ra trong căn lán giữa rừng.

Những người trẻ cũng không còn phải đi qua một Trường Sơn đầy bom đạn như thế hệ cha anh.

Nhưng mỗi thời đại đều có những “mặt trận” của mình.

Và mỗi người trẻ đều đứng trước câu hỏi mà cuộc đời Đặng Văn Ngữ đã trả lời:

Ta sẽ làm gì với tri thức, tuổi trẻ và khả năng mà mình đang có?

Không phải ai cũng tạo ra một loại thuốc.

Không phải ai cũng trở thành nhà khoa học nổi tiếng.

Không phải ai cũng phải làm những điều phi thường.

Nhưng mỗi người đều có thể làm thật tốt công việc của mình, sống có trách nhiệm hơn với cộng đồng và đặt lợi ích chung bên cạnh lợi ích của chính mình.

Bởi đôi khi, lòng yêu nước không bắt đầu bằng những điều lớn lao.

Nó bắt đầu từ việc một người quyết định:

Điều mình biết, điều mình giỏi, điều mình có – sẽ được dùng để làm cho đất nước này tốt đẹp hơn.

Năm 1949, Đặng Văn Ngữ trở về Tổ quốc với những giống nấm nhỏ bé.

Năm 1967, ông nằm lại giữa Trường Sơn.

Khoảng cách giữa hai thời điểm ấy là gần hai mươi năm.

Nhưng đó là gần hai mươi năm một con người đã sống gần như trọn vẹn cho một lời lựa chọn:

Đem khoa học phụng sự nhân dân.

Có những bông hoa được nuôi lớn bằng đất lành và những ngày bình yên.

Cũng có những bông hoa nở lên giữa khói bom, được tưới bằng mồ hôi, nước mắt và cả máu của những con người đã hiến dâng tuổi trẻ, trí tuệ, cuộc đời mình cho đất nước.

Giáo sư, bác sĩ, liệt sĩ Đặng Văn Ngữ là một bông hoa như thế.

Một bông hoa của trí tuệ.
Một bông hoa của lòng nhân ái.
Một bông hoa của tình yêu Tổ quốc.

Và hơn nửa thế kỷ sau ngày ông nằm xuống, giữa những mùa hoa bình yên hôm nay, ngọn lửa từ cuộc đời Đặng Văn Ngữ vẫn chưa bao giờ tắt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn