Bác sĩ Hồ Văn Huê – Chiếc xe đạp giữa mùa thương binh Mậu Thân
Trong Tổng tiến công Xuân Mậu Thân 1968, bác sĩ Hồ Văn Huê đạp chiếc xe cũ qua các bệnh viện dã chiến để cứu chữa và điều chuyển thương binh. Cuộc đời ông là hành trình của một thầy thuốc dành trọn kiến thức cho chiến trường và người nghèo.
Giữa những ngày quyết liệt của Xuân Mậu Thân 1968, tại các bệnh viện dã chiến ở miền Đông Nam Bộ, thương binh liên tục được chuyển về. Có nơi số người bị thương tăng quá nhanh, giường bệnh và nhân lực đều không đủ. Những con đường xuyên rừng thường xuyên bị bom đạn uy hiếp, việc đi lại giữa các cơ sở quân y có thể phải trả giá bằng tính mạng.
Trong hoàn cảnh ấy, người ta thường bắt gặp một bác sĩ dáng gầy đạp chiếc xe cũ từ bệnh viện này sang bệnh viện khác.
Đó là bác sĩ Hồ Văn Huê, người thường được đồng đội gọi thân mật là anh Chín Huê.
Chiếc xe đạp không thể chạy nhanh, cũng không thể che chắn cho người ngồi trên nó trước bom pháo. Nhưng nhờ chiếc xe ấy, bác sĩ Hồ Văn Huê có thể trực tiếp đến những nơi thương binh đang ùn lại, nắm tình hình rồi tổ chức phân loại, điều chuyển và cứu chữa kịp thời. Ông không ngồi một chỗ chờ báo cáo. Nơi nào khó khăn nhất, nơi đó người thầy thuốc tìm đến.
Ít ai nhìn hình ảnh giản dị ấy mà biết rằng Hồ Văn Huê từng được đào tạo tại một trong những cơ sở y khoa hàng đầu Đông Dương.
Ông sinh năm 1917 tại vùng Rạch Kiến, nay thuộc xã Phước Tuy, huyện Cần Đước, tỉnh Long An. Gia đình làm nghề thuốc Bắc, nhưng cha mẹ qua đời khi ông còn nhỏ. Nhờ người anh nuôi dưỡng và cho ăn học, Hồ Văn Huê có cơ hội tiếp tục con đường đèn sách.
Năm 1938, ông thi đỗ vào Trường Đại học Y khoa Hà Nội. Trong thời gian học tập ở thủ đô, người sinh viên Nam Bộ không chỉ chuyên tâm với sách vở mà còn tham gia phong trào yêu nước của học sinh, sinh viên.
Năm 1944, sau khi tốt nghiệp, Hồ Văn Huê trở về miền Nam và làm việc tại bệnh viện của Sở cao su Quản Lợi, thuộc vùng đất sau này là tỉnh Sông Bé.
Tại đây, ông chứng kiến cuộc sống khắc nghiệt của công nhân cao su. Họ phải lao động nặng nhọc nhưng thường xuyên thiếu ăn, bệnh tật và không được chăm sóc đầy đủ. Những gì nhìn thấy khiến người bác sĩ trẻ hiểu rằng chữa bệnh không chỉ là kê một đơn thuốc. Muốn cứu con người khỏi khổ đau, đôi khi còn phải thay đổi hoàn cảnh đã đẩy họ vào đói nghèo và bệnh tật.
Tháng Tám năm 1945, khi phong trào giành chính quyền lan rộng, Hồ Văn Huê đứng ra tổ chức công nhân cao su Quản Lợi tham gia khởi nghĩa. Chính quyền cách mạng tại sở cao su được thành lập và ông được bầu làm chủ tịch.
Nhưng nền độc lập vừa giành được đã phải đối mặt với cuộc chiến tranh mới. Khi kháng chiến bùng nổ ở Nam Bộ, Hồ Văn Huê rời bệnh viện cao su, đi vào Chiến khu Đ phục vụ lực lượng kháng chiến. Người bác sĩ từng làm việc trong một cơ sở tương đối đầy đủ nay phải chữa bệnh giữa rừng, trong điều kiện thiếu thuốc, thiếu dụng cụ và luôn bị quân địch truy quét.
Ông cùng nhiều bác sĩ, dược sĩ xây dựng mạng lưới quân y tại miền Đông Nam Bộ. Những trạm phẫu thuật và bệnh viện dã chiến nằm sâu trong rừng trở thành nơi giành giật sự sống cho thương binh. Ngoài những vết thương do bom đạn, đội ngũ quân y còn phải đối phó với sốt rét – căn bệnh có thể làm suy kiệt cả một đơn vị.
Sau năm 1954, Hồ Văn Huê tập kết ra miền Bắc và tiếp tục công tác trong ngành quân y. Nhưng khi cuộc kháng chiến ở miền Nam bước vào giai đoạn quyết liệt, ông lại xin trở về chiến trường.
Đầu năm 1964, bác sĩ Hồ Văn Huê xuống một con tàu không số, vượt biển trở lại miền Đông Nam Bộ. Hành trang quý giá nhất ông mang theo là kiến thức và kinh nghiệm của một bác sĩ đã trải qua nhiều năm chiến đấu.
Tại chiến trường, sốt rét là một trong những mối đe dọa dai dẳng nhất. Người mắc bệnh có thể sốt cao, rét run, thiếu máu và nhanh chóng mất sức chiến đấu. Dưới điều kiện rừng núi ẩm thấp, thiếu thuốc men và thực phẩm, việc điều trị càng khó khăn.
Bác sĩ Hồ Văn Huê đã tích cực hỗ trợ Giáo sư Bùi Đại nghiên cứu, thử nghiệm một phác đồ điều trị sốt rét mới. Khi cho kết quả tốt, phác đồ được Cục Quân y chấp nhận và áp dụng trên toàn chiến trường miền Nam. Việc điều trị vì thế trở nên phù hợp và hiệu quả hơn, đồng thời thay đổi cách sử dụng thuốc dự phòng trước đó.
Đến Xuân Mậu Thân 1968, thử thách lại đến bằng một hình thức khác. Thương binh từ các hướng chiến đấu được đưa về ngày càng đông. Nếu không phân loại và điều chuyển nhanh, nhiều người có thể mất cơ hội sống chỉ vì đến bàn mổ quá muộn.
Bởi vậy, bác sĩ Hồ Văn Huê lên chiếc xe đạp cũ, đi xuống các bệnh viện dã chiến của Đoàn 82. Ông giải quyết tại chỗ những điểm ùn tắc, phối hợp đội ngũ quân y và tìm cách đưa thương binh tới nơi có khả năng điều trị phù hợp.
Không có tiếng động cơ hay lớp thép bảo vệ, chiếc xe ấy vẫn lăn qua những con đường chiến trường. Trên xe không chỉ có một người bác sĩ. Cùng đi với ông là trách nhiệm đối với từng đồng đội đang nằm chờ phía trước.
Sau nhiều năm phục vụ tại chiến trường, Hồ Văn Huê được phong quân hàm đại tá quân y. Ông từng đảm nhiệm các cương vị Phó cục trưởng Cục Hậu cần Miền, Trưởng phòng Quân y Miền và Thứ trưởng Bộ Y tế của Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam.
Cuối năm 1973, ông được cử dẫn đầu đoàn đại biểu Việt Nam tham dự hội nghị y tế của các nước xã hội chủ nghĩa. Từ một trạm quân y giữa rừng đến diễn đàn y tế quốc tế là một quãng đường dài, nhưng người thầy thuốc ấy vẫn mang theo mối quan tâm quen thuộc: làm thế nào bảo vệ sức khỏe và tính mạng của đồng bào, chiến sĩ.
Ngày đất nước thống nhất cuối cùng cũng đến. Tuy nhiên, bác sĩ Hồ Văn Huê không có nhiều thời gian hưởng niềm vui hòa bình. Những năm tháng sống giữa rừng sâu đã để lại trong ông di chứng nặng nề của sốt rét và bệnh tật. Ông qua đời năm 1976, khi mới 59 tuổi.
Ngày nay, tên Hồ Văn Huê được đặt cho những con đường và trường học. Nhưng ký ức gần gũi nhất về ông có lẽ vẫn là hình ảnh một người bác sĩ trên chiếc xe đạp cũ giữa mùa Mậu Thân.
Ông đã không để lại một câu chuyện về phép màu. Ông để lại câu chuyện về trách nhiệm: khi có người bị thương đang chờ, người thầy thuốc phải tìm mọi cách để đến với họ. Dù phía trước là đường rừng, bom đạn hay bệnh sốt rét, bánh xe ấy vẫn phải tiếp tục lăn.



