Bác sĩ Nguyễn Văn Quý – Người thầy thuốc giữa vòng vây An Lộc
Ngày 13/4/1972, chiến sự bùng nổ tại Bình Long – An Lộc. Trong 86 ngày bị bao vây, bệnh viện Tiểu khu Bình Long trở thành nơi tiếp nhận thương binh và dân thường giữa bom đạn. Bác sĩ Nguyễn Văn Quý cùng các đồng nghiệp vừa phẫu thuật, vừa tìm cách duy trì bệnh viện trong tình trạng thiếu thuốc men, thiếu máu, thiếu dụng cụ và luôn đối mặt với pháo kích. Câu chuyện của ông được ghi lại trong “Nhật ký An Lộc”, viết ngay tại chiến trường
Thời kỳ lịch sử: Chiến tranh Việt Nam – trận An Lộc, Bình Long năm 1972, trong cuộc chiến đấu trên chiến trường Đường 13.
Phần 1: Người bác sĩ chọn nơi tuyến đầu
Nguyễn Văn Quý tốt nghiệp Đại học Y khoa Sài Gòn năm 1967.
Theo quy định lúc bấy giờ, ông có điều kiện được miễn quân dịch vì là con trai duy nhất của một quả phụ. Nhưng nhìn những người bạn lần lượt lên đường làm nghĩa vụ, ông không muốn mình đứng ngoài.
Nguyễn Văn Quý nhập ngũ.
Sau thời gian huấn luyện quân sự, ông làm công tác quân y, từng tham gia các cuộc hành quân ở miền Đông Nam Bộ với vai trò y sĩ tiền tuyến. Sau đó, ông trở lại học chuyên khoa phẫu thuật và được phân công về làm bác sĩ ngoại khoa tại Bệnh viện Tiểu khu Bình Long.
Ngày 13/4/1971, ông đến Bình Long làm việc.
Lúc ấy, An Lộc vẫn chưa phải là cái tên khiến cả chiến trường nhắc đến.
Bệnh viện có 103 giường.
Chỉ có ba bác sĩ điều trị chính: một bác sĩ nội khoa, một bác sĩ sản phụ khoa và Nguyễn Văn Quý phụ trách ngoại khoa. Bên cạnh đó còn có bác sĩ Mỹ David Risch cùng làm về ngoại khoa.
Một năm sau, đúng ngày 13/4/1972, chiến sự lớn nổ ra.
Người bác sĩ mới đến Bình Long đúng một năm trước bỗng thấy nơi mình làm việc biến thành một chiến trường thực sự.
Từ đó, cuộc sống của ông gắn với tiếng pháo, thương binh và những ca mổ kéo dài bất tận.
Phần 2: Khi bệnh viện trở thành chiến trường
Những ngày đầu của trận đánh, bệnh viện vẫn còn tương đối đầy đủ thuốc men và dụng cụ.
Nhưng tình hình thay đổi rất nhanh.
Thương binh bắt đầu được đưa về liên tục.
Những người bị thương nhẹ được xử trí tại các trạm cứu thương của đơn vị. Những trường hợp nặng hơn – vết thương bụng, tổn thương mạch máu, lồng ngực hoặc những thương tích cần phẫu thuật lớn – được chuyển về bệnh viện để Nguyễn Văn Quý và các đồng nghiệp xử lý.
Ngày 8/4, trước khi cuộc bao vây An Lộc siết chặt, một đơn vị Biệt động quân vừa được trực thăng vận đến khu vực phía đông bắc Bình Long đã gặp hỏa lực đối phương. Bốn người chết, năm người bị thương được đưa vào bệnh viện.
Một người bị thương nặng đến mức chân phải bị phá hủy.
Nguyễn Văn Quý buộc phải cắt bỏ phần chân bị thương.
Rồi ông tiếp tục xử lý một thương binh khác bị thương ở ngực.
Không có thời gian để nghĩ lâu.
Không có điều kiện để lựa chọn.
Người bị thương được đưa đến đâu, người thầy thuốc làm việc ở đó.
Đến khi bệnh viện trở thành mục tiêu của pháo kích, chính căn bệnh viện ấy cũng không còn là một nơi an toàn.
Nguyễn Văn Quý từng viết rằng bệnh viện nằm sát tuyến đầu.
Ông phải chuẩn bị áo giáp, mũ sắt và những thứ cần thiết ngay cạnh chỗ nằm.
Tiếng pháo có thể đến bất cứ lúc nào.
Nhưng sáng hôm sau, ông vẫn phải bước vào phòng mổ.
Chú thích: Bệnh viện và hoạt động quân y tại chiến trường An Lộc – Bình Long năm 1972.
Nguồn ảnh: Tư liệu chiến trường được lưu hành trong các hồi ký và bộ sưu tập ảnh lịch sử về An Lộc; ảnh được sử dụng để tái hiện bối cảnh hoạt động của quân y, không phải ảnh của một ca mổ cụ thể.
Phần 3: Những ca mổ dưới tiếng pháo
Chiến sự càng kéo dài, công việc càng trở nên nặng nề.
Bệnh viện phải tăng số giường để có thể tiếp nhận thêm thương binh và dân chúng bị thương. Có thời điểm số giường được nâng lên khoảng 160, cao hơn đáng kể so với quy mô ban đầu.
Nhưng giường bệnh không phải thứ duy nhất thiếu.
Thuốc men thiếu.
Dụng cụ thiếu.
Găng tay, chỉ khâu, nước biển – tất cả đều có lúc trở nên quý giá.
Các đơn vị quân y khác tìm cách chia sẻ những thứ còn lại cho bệnh viện.
Có khi chỉ là vài đôi găng tay.
Có khi là vài sợi chỉ phẫu thuật.
Có khi là những chai nước biển.
Nhưng trong hoàn cảnh ấy, từng thứ nhỏ bé đều có thể giúp một người bị thương tiếp tục sống.
Nguyễn Văn Quý và những người làm việc cùng ông phải tận dụng mọi khả năng.
Phòng mổ hoạt động gần như không ngừng.
Trong một giai đoạn của trận đánh, mỗi ngày ông có thể thực hiện khoảng ba đến bốn ca mổ. Có những ngày không kịp nghỉ trưa. Giữa hai ca mổ, mọi người tranh thủ ăn chút lương khô để lấy sức rồi lại quay trở vào.
Tiếng pháo vẫn vang bên ngoài.
Bên trong, ánh đèn phòng mổ vẫn sáng.
Một thương binh được đưa vào.
Người bác sĩ cúi xuống.
Dao mổ bắt đầu công việc.
Bên ngoài lại một tiếng nổ.
Rồi thêm một người bị thương được đưa đến.
Cứ như thế.
Ngày nối ngày.
Đêm nối đêm.
Phần 4: Không chỉ chữa cho người lính
Trong chiến tranh, ranh giới giữa người lính và người dân bị thương đôi khi chỉ cách nhau một cánh cửa bệnh viện.
Nguyễn Văn Quý đã ghi lại nhiều trường hợp dân thường được đưa vào chữa trị.
Những ngày chiến sự kéo dài, bệnh viện tiếp nhận cả những người dân bị thương vì bom đạn.
Một trong những điều khiến người đọc nhớ lâu trong nhật ký của ông là cách ông đối xử với những người bị thương không dựa trên việc họ thuộc phía nào.
Có hai tù binh bị thương được đưa đến bệnh viện.
Một người phụ nữ trẻ bị thương ở bụng.
Một người đàn ông trẻ bị gãy xương đùi.
Nguyễn Văn Quý trực tiếp phẫu thuật cho cả hai.
Sau ca mổ, họ được chuyển sang phòng hậu phẫu và được chăm sóc như những bệnh nhân khác.
Trong một cuộc chiến, người thầy thuốc đứng trước một lựa chọn khác.
Không phải lựa chọn giữa thắng và thua.
Mà là lựa chọn giữa cứu một mạng người hay để người ấy chết.
Đối với người bác sĩ, vết thương vẫn là vết thương.
Máu vẫn là máu.
Nỗi đau của một con người vẫn là nỗi đau của một con người.
Giữa một chiến trường nơi tiếng súng chia con người thành những phía đối địch, bàn tay người thầy thuốc lại cố gắng kéo con người trở về với sự sống.
Đó cũng là một phần rất đẹp trong câu chuyện An Lộc.
Phần 5: Khi phòng mổ phải di chuyển
Rồi có lúc bệnh viện không thể tiếp tục ở nguyên vị trí.
Pháo kích ngày càng dữ dội.
Những nơi từng được xem là tương đối an toàn cũng có thể trở thành mục tiêu.
Nguyễn Văn Quý phải cùng đồng đội tìm cách duy trì hoạt động phẫu thuật trong điều kiện ngày càng khắc nghiệt.
Có thời điểm ông phải chuyển sang khu vực Bộ Chỉ huy Tiểu khu.
Ở đó, ông tiếp tục điều trị thương binh.
Nhưng chiến trường không cho phép người thầy thuốc có một ngày bình thường.
Một tuần sau khi chuyển địa điểm, thương binh lại được đưa đến ngày càng nhiều.
Có những ngày ông mổ liên tục.
Có những ngày không có thời gian nghỉ trưa.
Những người trong bệnh viện tranh thủ ăn lương khô giữa các ca mổ.
Rồi lại trở vào phòng mổ.
Đến cuối trận, điều khiến Nguyễn Văn Quý nhớ không chỉ là những ca phẫu thuật.
Đó còn là những con người đã cùng ông đứng trong bệnh viện suốt những ngày bị vây hãm.
Những y sĩ.
Những y tá.
Những người lính quân y.
Những người đi tìm thuốc.
Những người tìm nước.
Những người chia nhau từng đôi găng tay, từng sợi chỉ phẫu thuật.
Họ không có một chiến hào riêng.
Chiến hào của họ là bệnh viện.
Vũ khí của họ là dao mổ, kim khâu, thuốc men và đôi bàn tay.
Và nhiệm vụ của họ là giữ lại sự sống.
Chú thích: Bác sĩ Nguyễn Văn Quý cùng nhân viên phẫu thuật tại chiến trường An Lộc.
Nguồn ảnh: Tư liệu đi kèm hồi ký “Nhật ký An Lộc”.
Lời kết: Những người đứng phía sau tiếng súng
Trận An Lộc kéo dài 86 ngày.
Với những người ở ngoài chiến trường, đó là những ngày của các trận đánh.
Nhưng với bác sĩ Nguyễn Văn Quý và những người làm công tác quân y, đó còn là 86 ngày của những vết thương.
Mỗi ngày có người được đưa vào.
Có người được cứu sống.
Có người không thể qua khỏi.
Có những ca mổ bắt đầu khi trời còn sáng và kết thúc khi bên ngoài đã tối.
Có những bữa ăn chỉ là vài phút tranh thủ giữa hai lần cấp cứu.
Có những đêm người thầy thuốc nằm xuống mà vẫn không biết sáng hôm sau mình còn đủ thuốc, đủ máu, đủ dụng cụ để tiếp tục hay không.
Nhưng sáng hôm sau, ông vẫn đứng dậy.
Bệnh viện vẫn mở cửa.
Phòng mổ vẫn hoạt động.
Nhiều năm sau, những trang “Nhật ký An Lộc” trở thành một chứng nhân đặc biệt của trận chiến.
Bởi những trang ấy không chỉ kể về bom đạn.
Chúng kể về những con người.
Những người lính bị thương.
Những người dân chạy nạn.
Những người tù binh được cứu chữa.
Những y tá thức trắng.
Những người lính quân y đi tìm từng chai nước biển, từng đôi găng tay.
Và một người bác sĩ đã viết lại tất cả những gì mình chứng kiến để những người ở phía sau biết rằng giữa một chiến trường khốc liệt vẫn có những con người ngày đêm cố gắng giữ lại sự sống.
Có lẽ đó là hình ảnh đẹp nhất của người thầy thuốc trong chiến tranh.
Không phải một người đứng ngoài cuộc chiến.
Mà là một người bước thẳng vào nơi nguy hiểm nhất để làm công việc của mình.
Khi tiếng súng vang lên, họ cúi xuống bên người bị thương.
Khi pháo kích dội xuống, họ tìm cách bảo vệ bệnh nhân.
Khi thiếu thốn đến cùng cực, họ chia nhau từng thứ nhỏ nhất.
Và khi chiến tranh đi qua, những người ấy thường không được nhắc đến nhiều bằng những người cầm súng.
Nhưng nếu không có họ, biết bao người đã không thể trở về.
Hôm nay, khi nhìn lại An Lộc, chúng ta nhớ đến những người đã chiến đấu.
Nhưng cũng cần nhớ đến những người đã cứu chữa trong chiến tranh.
Bởi phía sau mỗi người lính trở về còn có bàn tay của một người thầy thuốc.
Và phía sau sự sống của họ là những ngày tháng mà những người như Nguyễn Văn Quý đã âm thầm đứng giữa lằn ranh sống – chết.
Chú thích: Bác sĩ Nguyễn Văn Quý và đồng đội quân y tại chiến trường An Lộc; những dấu tích còn lại của chiến trường Bình Long – An Lộc.
Nguồn ảnh: Tư liệu đi kèm “Nhật ký An Lộc” và các tư liệu lịch sử về chiến trường An Lộc.



