Người có công giúp đỡ cách mạng

BÁC SĨ PHẠM NGỌC THẠCH - NGƯỜI TRÍ THỨC YÊU NƯỚC

Hưng Yên14/12/2025Hà Nguyễn An Tường 4A (trường tiểu học Thuỵ Xuân xã Đông Thuỵ Anh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người mà cả cuộc đời và sự nghiệp rực rỡ tựa những vì sao sáng trên bầu trời đêm. Họ không chỉ tỏa sáng trong thời đại của mình, mà ánh sáng ấy còn vượt thời gian, soi đường chỉ lối cho muôn thế hệ mai sau. Bác sĩ Phạm Ngọc Thạch chính là một ngôi sao sáng như vậy. Ông là một trí thức lỗi lạc, một thầy thuốc nhân ái và một nhà cách mạng kiên trung, đã hiến dâng trọn vẹn cuộc đời cho nền y học nước nhà và sự nghiệp giải phóng dân tộc.

Bác sĩ Phạm Ngọc Thạch sinh ra trong một gia đình trí thức yêu nước tại Quy Nhơn. Cuộc đời ông sớm chịu nhiều mất mát khi mồ côi cha mẹ từ nhỏ, và được người chị gái nuôi dưỡng, giúp đỡ ông ăn học. Ông là một học sinh thông minh, chăm chỉ và luôn đứng đầu lớp. Sau khi thi đỗ tú tài năm 1928, ông thi vào Trường Đại học Y Hà Nội. Con đường học vấn sau đó đã đưa ông đến Paris – kinh đô ánh sáng của nước Pháp – nơi ông tốt nghiệp bác sĩ y khoa và được giữ lại làm trợ lý tại Trường Đại học Y khoa Paris. Ở lại "mẫu quốc" lúc bấy giờ là ước mơ của biết bao trí thức Đông Dương, nhưng ông lại chọn một hướng đi khác: trở về Sài Gòn, mở phòng khám tư chuyên trị bệnh lao. Với tài năng và đức độ, danh tiếng của vị "bác sĩ vàng" nhanh chóng lan xa. Ông sẵn sàng khám chữa miễn phí cho người nghèo, được người dân gọi là "người thầy thuốc của dân", "người thầy thuốc có tấm lòng nhân ái của Bồ Tát". Dù vậy, sâu thẳm trong trái tim người trí thức ấy là nỗi trăn trở về cảnh nước mất nhà tan. Ông nhận ra rằng chữa bệnh cứu người là quan trọng, nhưng chữa căn bệnh nô lệ cho dân tộc còn cấp thiết hơn. Từ một trí thức Tây học, một bác sĩ có thu nhập cao và cuộc sống giàu sang, ông dần giác ngộ lý tưởng cách mạng và bước vào cuộc hành trình giải phóng dân tộc đầy gian khổ, hiểm nguy. Nhà riêng và phòng mạch của ông dần trở thành địa chỉ tin cậy, nơi nuôi dấu và che chở cho các cán bộ cách mạng của Việt Minh. Sự chuyển hướng ấy của ông không phải là từ bỏ lý tưởng nghề y, mà chính là sự thăng hoa của lý tưởng ấy – chữa “bệnh” cho cả một dân tộc đang hứng chịu đau thương.

Trong thời kỳ Mặt trận Bình dân (1936-1939), bác sĩ Phạm Ngọc Thạch đã tích cực hoạt động cách mạng tại Sài Gòn và từng đảm nhiệm vai trò thư ký trong tổ chức Việt Nam Quốc gia Độc lập Đảng. Đến tháng 3 năm 1945, ông chính thức gia nhập Đảng Cộng sản Đông Dương.

Cũng trong thời gian này, một sự kiện quan trọng đã mở ra cơ hội lớn cho hoạt động tập hợp lực lượng. Nhờ tài năng y học xuất chúng, bác sĩ Phạm Ngọc Thạch đã chữa khỏi bệnh cho Komatsu Kiyoshi (Công Sứ Ida – Tổng lãnh sự Nhật Bản tại Sài Gòn, một vị trí có ảnh hưởng chính trị rất lớn thời điểm đó, thậm chí có quyền lực ngang hoặc hơn cả chính quyền thuộc địa Pháp). Được Komatsu tin cậy, ông đã khéo léo tiếp nhận đề nghị thành lập một đoàn thể thanh niên từ phía Nhật. Tận dụng danh nghĩa hợp pháp này, tháng 4 năm 1945, bác sĩ Phạm Ngọc Thạch cùng các đồng chí đã sáng lập và lãnh đạo tổ chức Thanh Niên Tiền Phong. Dưới sự chỉ đạo tài tình, tổ chức nhanh chóng thu hút hàng trăm nghìn thanh niên Nam Bộ, biến họ thành một lực lượng quần chúng được giác ngộ và có kỷ luật. Đây chính là một trong những nhân tố then chốt góp phần làm nên thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 tại Sài Gòn và toàn Nam Bộ.

Sau Cách mạng Tháng Tám, đất nước non trẻ vừa ra đời đã phải đương đầu với muôn vàn thách thức: "thù trong, giặc ngoài". Trong hoàn cảnh ngặt nghèo ấy, bác sĩ Phạm Ngọc Thạch được Chủ tịch Hồ Chí Minh đặc biệt tin tưởng, giao trọng trách Bộ trưởng Bộ Y tế - trở thành vị Bộ trưởng Y tế đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Ở cương vị mới, ông không chỉ là một nhà quản lý, mà còn là một chiến sĩ tiên phong trên mặt trận bảo vệ sức khỏe nhân dân. Ông đã gánh vác trên vai hai nhiệm vụ nặng nề nhưng vẻ vang: một là xây dựng nền y tế cách mạng từ hai bàn tay trắng, hai là phục vụ kháng chiến trường kỳ. Dù công việc quản lý bộn bề, ông không bao giờ rời xa chuyên môn, dành nhiều tâm huyết nghiên cứu và chỉ đạo công tác phòng chống các bệnh nan y, đặc biệt là bệnh lao - một "kẻ thù" nguy hiểm của sức khỏe cộng đồng thời bấy giờ. Đối với ông, chiến trường quan trọng nhất chính là nơi Tổ quốc cần. Vậy nên, năm 1968, trong không khí khẩn trương của cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Mậu Thân, vị Bộ trưởng Y tế ở tuổi 60 ấy đã xung phong lên đường vào chiến trường miền Nam. Ông mang theo trái tim nhiệt huyết của một người chiến sĩ cách mạng kiên trung và tấm lòng của một lương y yêu nước. Giữa vùng đất máu lửa, ông trực tiếp chỉ đạo công tác cứu chữa thương binh, bệnh binh, động viên đội ngũ y bác sĩ nơi tiền tuyến xả thân, quên mình, bám trụ từng giường bệnh, tiêm liều thuốc cho sự sống và niềm tin chiến thắng.

Tuy vậy, sức khỏe của ông dần suy kiệt vì căn bệnh sốt rét ác tính cùng những năm tháng cống hiến không ngừng nghỉ. Ngày 7 tháng 11 năm 1968, vị Bộ trưởng - Bác sĩ - Chiến sĩ ấy đã trút hơi thở cuối cùng tại chiến trường Tây Ninh. Sự ra đi của ông là một tổn thất nặng nề đối với ngành y tế non trẻ của nước nhà, là nỗi đau xót vô hạn của toàn dân tộc, và đặc biệt là của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Nhưng dù cây đại thụ ấy đã ngã xuống, trở về với Đất Mẹ thiêng liêng, những hạt giống tốt đẹp ông đã dày công vun trồng vẫn tiếp tục nảy mầm, xanh tươi. Ông được Đảng và Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lao động và Giải thưởng Hồ Chí Minh cao quý, ghi nhận những đóng góp vĩ đại của ông cho nền y học dân tộc. Hơn thế nữa, tên tuổi và sự nghiệp của ông được lưu danh mãi mãi khi được đặt cho Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch Thành phố Hồ Chí Minh - ngôi trường đã và đang là cái nôi đào tạo những thế hệ "chiến sĩ áo trắng" kế tục xuất sắc sự nghiệp chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân mà ông suốt đời tâm huyết.

Bác sĩ Phạm Ngọc Thạch mãi là một biểu tượng sáng ngời của người trí thức chân chính: uyên bác, nhân ái và dũng cảm. Cuộc đời ông là một tấm gương sáng về lòng yêu nước nồng nàn, về ý thức trách nhiệm và sự cống hiến trọn vẹn cho Tổ quốc. Ông không chỉ chữa lành những vết thương trên thân thể con người, mà còn góp phần chữa lành vết thương của cả một dân tộc. Di sản và tấm gương của ông đã, đang và sẽ mãi bồi đắp nên lý tưởng cao đẹp “Lương y như từ mẫu” cho mọi thế hệ sinh viên ngành Y hôm nay và mai sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn