Bác sĩ quân y Thành cổ – Ánh sáng trong hầm tối giữa mưa bom
Bác sĩ quân y Thành cổ – Ánh sáng trong hầm tối giữa mưa bom
Năm 1972, Thành cổ Quảng Trị – mảnh đất nhỏ bé chỉ vài km² – trở thành "tọa độ lửa" khốc liệt nhất chiến tranh Việt Nam. Từ ngày 28/6 đến 16/9, kẻ thù trút xuống đây 328.000 tấn bom đạn, tương đương sức công phá của 7 quả bom nguyên tử Hiroshima. Ngày không còn ngày, đêm không còn đêm, chỉ có khói lửa, tiếng nổ vang trời, đất trời rung chuyển. Giữa địa ngục ấy, có những bác sĩ quân y – những người thầy thuốc áo trắng – đã biến những hầm hào tối tăm, ẩm ướt thành "bệnh viện dã chiến" cứu sống đồng đội, không một lời kêu ca, không một thoái thác.
Một trong những nhân chứng sống động là bác sĩ Lê Văn An, nguyên học viên Học viện Quân y khóa 1966-1972, được bổ sung vào Đại đội quân y Trung đoàn 48 (Sư đoàn 320B) chốt giữ Thành cổ. Ông và đội phẫu thuật – gồm vài bác sĩ, y tá, điều dưỡng – sống trong hầm sâu dưới đống đổ nát, nơi ánh sáng mặt trời hiếm hoi len lỏi qua khe hở. Hầm được cải tạo từ những hầm trú ẩn cũ, chia ngăn: một ngăn làm phòng mổ, một ngăn chứa thuốc men ít ỏi, một ngăn cho thương binh nằm chờ. Không điện, không đèn pha, họ dùng đèn pin mờ, đèn dầu leo lét, hoặc ánh sáng từ lửa bom để phẫu thuật. Thiết bị thô sơ: dao mổ, kéo, kim chỉ, thuốc tê hạn chế, kháng sinh khan hiếm. Thuốc gây mê thường thiếu, nhiều ca mổ "chay" – bệnh nhân chịu đau đớn mà vẫn tỉnh táo, cắn răng, nắm chặt tay đồng đội.
Mỗi ngày, thương binh được "cướp" từ trận địa về hầm: chiến sĩ bị mảnh bom găm vào bụng, cụt chân tay, bỏng napalm, vết thương xuyên thấu. Đội quân y phải lao ra dưới bom rơi đạn lạc, khiêng thương binh qua giao thông hào, né pháo, né bom bi. Có lúc, xuồng cứu thương chở thương binh vượt sông Thạch Hãn bị bom đánh chìm, cả thương binh lẫn người cứu đều hy sinh. Vào hầm, bác sĩ An và đồng đội làm việc không ngừng nghỉ: rửa vết thương bằng nước lã, khử trùng bằng rượu, cắt lọc mô hoại tử, khâu vết thương, bó bột, truyền dịch từ bình cầu đơn sơ. Có ca phải cưa cụt chi mà không tê, bệnh nhân gồng mình chịu đau, bác sĩ thì run tay nhưng vẫn chính xác. Không có máu dự trữ đầy đủ, họ truyền máu trực tiếp từ đồng đội khỏe mạnh – "máu anh em" cứu máu anh em.
Dù bom rơi sát hầm, đất rung chuyển, khói bụi mù mịt, dù thiếu nước, thiếu ăn (chỉ lương khô, nước lã), dù thương vong nặng nề (có ngày hàng chục thương binh mới), các bác sĩ không một lời kêu ca. Họ động viên nhau: "Cứu được một người là cứu được một chiến sĩ trở lại trận địa". Bác sĩ An kể lại: "Chúng tôi làm việc trong bóng tối, tiếng bom át cả tiếng kêu đau của thương binh. Có lúc bom rơi gần, hầm sập một phần, chúng tôi đào bới cứu nhau, rồi tiếp tục mổ". Họ là những "bác sĩ cuối cùng" rút khỏi Thành cổ ngày 16/9/1972, khi quân ta chủ động rút lui để giữ lực lượng, hoàn thành nhiệm vụ chính trị - chiến lược.
Những bác sĩ quân y ấy đã cứu sống hàng trăm, thậm chí hàng nghìn thương binh trong 81 ngày đêm. Họ không có huy chương lấp lánh, không có tên tuổi khắc trên bia, nhưng trong lòng mỗi người lính Thành cổ, họ là "ánh sáng trong hầm tối" – biểu tượng của lòng nhân ái, trách nhiệm và ý chí quật cường. Máu thương binh thấm đất Thành cổ, nhưng nhờ bàn tay họ, nhiều người sống sót để tiếp tục chiến đấu, để chứng kiến hòa bình ngày mai.
Ngày nay, Thành cổ xanh cỏ, sông Thạch Hãn bình yên. Nhưng mỗi khi thắp nến tri ân 27/7, người ta vẫn nhớ đến những hầm phẫu thuật tối tăm năm xưa – nơi bác sĩ quân y đã lặng lẽ cứu người giữa bom đạn, không một lời than vãn. Họ nhắc nhở thế hệ trẻ: hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng máu xương, bằng tình người giữa khói lửa. Ở Quảng Trị anh hùng, câu chuyện về bác sĩ quân y Thành cổ vẫn sống mãi, như ngọn đèn leo lét trong hầm tối, soi sáng giá trị nhân đạo và lòng yêu nước bất diệt.



