BÁC SĨ TÔN THẤT TÙNG - NGƯỜI CẦM DAO MỔ GIỮA HOA LỬA
NGƯỜI CẦM DAO MỔ GIỮA HOA LỬA
Câu chuyện về Giáo sư, bác sĩ Tôn Thất Tùng
Có những người bước vào lịch sử với một khẩu súng trên vai. Có những người đi qua chiến tranh bằng những chuyến xe không số, những đường dây liên lạc hay những đêm hành quân không ngủ. Nhưng cũng có những người đến với chiến trường chỉ mang theo một chiếc áo blouse, đôi bàn tay của người thầy thuốc và một lời thề cứu người.
Giáo sư, bác sĩ Tôn Thất Tùng là một con người như thế.
Trong những năm tháng đất nước chìm trong bom đạn, khi sự sống và cái chết đôi khi chỉ cách nhau trong gang tấc, ông đã chọn đứng ở nơi người lính cần mình nhất. Phía trước là chiến trường. Phía sau là những bàn mổ. Và trong tiếng bom, tiếng súng, vẫn có những đôi bàn tay lặng lẽ giành giật từng nhịp tim cho đồng đội.
Đó cũng là một câu chuyện “Hoa Lửa” rất đặc biệt: hoa của trí tuệ, của lòng nhân ái đã nở lên giữa lửa của chiến tranh.
Từ người thanh niên Việt Nam đến khát vọng làm chủ khoa học
Tôn Thất Tùng sinh năm 1912, quê gốc ở Thừa Thiên Huế. Ông trưởng thành trong một thời kỳ mà nền y học hiện đại ở Việt Nam còn chịu nhiều giới hạn của chế độ thuộc địa. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, người thanh niên Tôn Thất Tùng đã lựa chọn một con đường khó khăn: theo đuổi ngành y và quyết tâm đi thật sâu vào khoa học ngoại khoa.
Khi còn là một bác sĩ trẻ, ông đặc biệt say mê nghiên cứu cấu trúc mạch máu trong gan. Công việc ấy đòi hỏi sự kiên trì gần như khắc nghiệt. Từ những lá gan được giải phẫu, ông tìm hiểu từng nhánh mạch, từng cấu trúc nằm sâu trong một cơ quan vốn được xem là vô cùng phức tạp đối với phẫu thuật thời bấy giờ. Những nghiên cứu đó dần đặt nền móng cho một phát kiến sau này làm thay đổi lịch sử phẫu thuật gan.
Nhưng cuộc đời của Tôn Thất Tùng không chỉ có phòng nghiên cứu.
Đất nước bước vào chiến tranh.
Và người bác sĩ ấy cũng bước vào cuộc chiến của dân tộc.
Khi phòng mổ nằm giữa chiến trường
Sau khi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ, bác sĩ Tôn Thất Tùng rời Hà Nội, mang chuyên môn ngoại khoa phục vụ kháng chiến. Đến năm 1954, khi chiến dịch Điện Biên Phủ bước vào giai đoạn quyết liệt, ông được cử lên mặt trận, tham gia công tác cứu chữa thương binh với vai trò một chuyên gia ngoại khoa.
Ngày 23 tháng 3 năm 1954, giữa lúc chiến trường Điện Biên đang ngày càng ác liệt, bác sĩ Tôn Thất Tùng cùng bác sĩ Vũ Đình Tụng nhận nhiệm vụ lên chiến dịch. Ở đó, ông trực tiếp tham gia công tác phẫu thuật, xử lý những trường hợp thương tích nặng, trong đó có các vết thương vùng đầu và sọ não – những ca mà mỗi phút chậm trễ đều có thể phải trả giá bằng một mạng người.
Hãy hình dung một bàn mổ của hơn bảy mươi năm trước.
Không phải căn phòng sáng choang với những máy móc hiện đại.
Không phải hệ thống hồi sức, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh đầy đủ như hôm nay.
Mà là chiến trường.
Ngoài kia, cuộc chiến vẫn tiếp diễn. Những người lính bị thương liên tục được chuyển về. Trong điều kiện thiếu thốn, người bác sĩ phải quyết định rất nhanh: vết thương nào phải mổ ngay, người nào cần ưu tiên, phương pháp nào có thể giữ lại nhiều nhất cơ hội sống cho người chiến sĩ.
Một bên là tiếng súng của cuộc chiến giành độc lập.
Một bên là cuộc chiến thầm lặng của người thầy thuốc chống lại tử thần.
Tôn Thất Tùng không trực tiếp cầm súng xung phong vào cứ điểm, nhưng con dao mổ trong tay ông cũng là một thứ “vũ khí”. Mỗi người lính được cứu sống là một người con được trở về với đơn vị, với gia đình, với quê hương.
Ở nơi ấy, y đức không còn là những lời ghi trong sách.
Y đức được đo bằng những đêm không ngủ.
Bằng sự bình tĩnh trước những vết thương khốc liệt.
Bằng việc đặt sinh mạng của người bệnh lên trên sự an nguy và mệt mỏi của chính mình.
Có lẽ vì thế, giữa Điện Biên Phủ, người ta không chỉ nhìn thấy sức mạnh của pháo binh, bộ binh hay những đoàn dân công. Trong chiến thắng ấy còn có bóng dáng của những bác sĩ, y tá, hộ lý – những người đứng phía sau trận tuyến, dùng tri thức và lòng nhân ái để giữ lại sự sống.
Và Tôn Thất Tùng là một trong những người tiêu biểu của đội ngũ ấy.
Từ những năm tháng chiến tranh đến một phương pháp mang tên Việt Nam
Điều đặc biệt ở Tôn Thất Tùng là chiến tranh không thể dập tắt niềm say mê khoa học trong ông.
Sau những năm tháng kháng chiến, ông tiếp tục trở lại với câu hỏi đã theo mình từ thời tuổi trẻ: Làm thế nào để phẫu thuật gan nhanh hơn, ít mất máu hơn và an toàn hơn cho người bệnh?
Gan là một cơ quan chứa hệ thống mạch máu rất phức tạp. Trong phẫu thuật, mất máu luôn là một nguy cơ lớn. Từ những nghiên cứu giải phẫu bền bỉ, Tôn Thất Tùng đã phát triển phương pháp kiểm soát, thắt các mạch máu ngay trong nhu mô gan trước khi cắt. Phương pháp “cắt gan có kế hoạch”, thường được gọi là “mổ gan khô” hay “phương pháp Tôn Thất Tùng”, sau đó được giới y học quốc tế biết đến và áp dụng.
Ngày 7 tháng 1 năm 1961, ông thực hiện một ca cắt thùy gan phải trong thời gian chỉ khoảng sáu phút – một bước tiến đặc biệt so với những kỹ thuật cắt gan kéo dài nhiều giờ khi đó. Công trình sau này được giới thiệu trên The Lancet và nhận được sự chú ý rộng rãi của giới ngoại khoa quốc tế.
Đó không chỉ là thành tựu của riêng một bác sĩ.
Trong bối cảnh một đất nước vừa trải qua chiến tranh, cơ sở vật chất còn vô cùng khó khăn, việc một nhà khoa học Việt Nam đưa ra một phương pháp phẫu thuật được thế giới ghi nhận mang một ý nghĩa đặc biệt.
Nó nói với thế giới rằng:
Việt Nam không chỉ biết chiến đấu để bảo vệ Tổ quốc.
Việt Nam còn có thể sáng tạo.
Có thể làm khoa học.
Có thể đóng góp cho tri thức chung của nhân loại.
Tên của một người Việt Nam từ đó được gắn với một phương pháp ngoại khoa: phương pháp Tôn Thất Tùng.
Một cái tên Việt Nam bước vào những phòng mổ ở nhiều quốc gia bằng con đường của khoa học.
Một đời người – hai cuộc chiến
Nhìn lại cuộc đời Giáo sư Tôn Thất Tùng, có thể thấy ông đã trải qua hai cuộc chiến lớn.
Cuộc chiến thứ nhất diễn ra giữa bom đạn – cuộc chiến bảo vệ độc lập của dân tộc.
Cuộc chiến thứ hai diễn ra trên bàn mổ – cuộc chiến chống lại bệnh tật và cái chết.
Trong cả hai cuộc chiến ấy, thứ ông mang theo vẫn là tri thức, trách nhiệm và tình yêu con người.
Ông từng giữ nhiều trọng trách trong ngành y tế, trong đó có cương vị Thứ trưởng Bộ Y tế và Giám đốc Bệnh viện Hữu nghị Việt – Đức; đồng thời dành nhiều năm đào tạo các thế hệ bác sĩ ngoại khoa Việt Nam. Những đóng góp của ông được ghi nhận bằng nhiều phần thưởng cao quý; tên tuổi của ông gắn liền với sự phát triển của nền ngoại khoa nước nhà.
Nhưng có lẽ di sản lớn nhất mà ông để lại không nằm ở những danh hiệu.
Đó là một cách sống.
Là người trí thức nhưng không đứng ngoài vận mệnh đất nước.
Là nhà khoa học nhưng không xa rời những đau đớn của con người.
Là người thầy thuốc nhưng không chỉ chữa một căn bệnh, mà dành cả cuộc đời để tìm cách cứu được nhiều người hơn.
Hoa vẫn nở từ những năm tháng lửa
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua.
Những căn hầm phẫu thuật ngày nào không còn tiếng bom. Những người lính năm xưa phần lớn đã đi qua tuổi thanh xuân. Y học Việt Nam hôm nay đã có những phòng mổ hiện đại, robot phẫu thuật, kỹ thuật ghép tạng và nhiều thành tựu mà thế hệ bác sĩ trong chiến tranh có lẽ từng chỉ dám mơ ước.
Nhưng câu chuyện về Tôn Thất Tùng vẫn chưa cũ.
Bởi điều ông để lại cho thế hệ hôm nay không đơn thuần là một phương pháp mổ gan.
Đó là câu hỏi dành cho mỗi người trẻ:
Khi Tổ quốc cần, chúng ta sẽ mang điều gì tốt nhất của mình để phụng sự?
Không phải ai cũng phải trở thành anh hùng.
Không phải ai cũng đứng giữa chiến trường.
Nhưng mỗi người đều có một “vị trí chiến đấu” của riêng mình.
Đó có thể là một phòng bệnh, một lớp học, một phòng nghiên cứu, một phiên tòa, một công trường hay một góc nhỏ trong cơ quan. Điều quan trọng không phải công việc ấy vang dội đến đâu, mà là chúng ta làm nó với trách nhiệm như thế nào và nó đem lại điều gì cho cộng đồng, cho đất nước.
Tôn Thất Tùng đã dùng con dao mổ để trả lời câu hỏi ấy.
Ông đi qua chiến tranh nhưng không mang theo sự hủy diệt.
Ông đi giữa lửa đạn để tìm cách giữ lại sự sống.
Và rồi từ một đất nước đầy thương tích, ông đưa một thành tựu khoa học mang tên Việt Nam ra thế giới.
Có những bông hoa nở trong mùa xuân yên bình.
Nhưng cũng có những bông hoa chỉ khi đi qua lửa mới tỏa sáng hết vẻ đẹp của mình.
Cuộc đời Giáo sư, bác sĩ Tôn Thất Tùng chính là một bông hoa như thế – một bông hoa của trí tuệ, lòng yêu nước và nhân ái, nở lên từ những năm tháng rực lửa của dân tộc.
Và ngọn lửa ấy, hôm nay, vẫn được trao lại cho những thế hệ tiếp nối.


