Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

BÁC TÔN – BIỂU TƯỢNG CỦA LÒNG TẬN TỤY VÀ KHỐI ĐẠI ĐOÀN KẾT DÂN TỘC

Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, nếu có một nhân vật hội tụ đầy đủ phẩm chất của một người thợ máy cần cù, một chiến sĩ cộng sản quốc tế kiên cường và một vị lãnh đạo quốc gia giản dị đến mức vĩ đại, thì đó chính là Chủ tịch Tôn Đức Thắng. Người dân Việt Nam vẫn thường gọi ông bằng cái tên thân thương: Bác Tôn. Cuộc đời 92 năm của ông là một tấm gương sáng ngời về đạo đức cách mạng, một bản anh hùng ca về lòng trung thành vô hạn với Tổ quốc và tinh thần đại đoàn kết dân tộc, người đã nối tiếp x

Thái Nguyên01/04/2026Trịnh Quốc Bảo (Khoa Điện-Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp-ĐH Thái Nguyên)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôn Đức Thắng sinh ra tại cù lao Ông Hổ, thuộc làng Mỹ Hòa Hưng, tổng Định

Thành, tỉnh An Giang – một vùng đất phù sa trù phú của miền Tây Nam Bộ. Khác

với nhiều nhà cách mạng cùng thời xuất thân từ gia đình trí thức hay quan lại, Bác

Tôn xuất thân là một người thợ. Chính thực tiễn lao động và sự bất công của chế

độ thực dân tại các xưởng máy đã tôi luyện nên ý chí cách mạng của ông. Thay vì

chọn con đường khoa bảng để vinh thân phì gia, ông đã chọn đi vào giai cấp công

nhân, bắt đầu cuộc đời lao động tại xưởng Ba Son (Sài Gòn). Chính tại nơi đây, hơi

thở của máy móc, mồ hôi của người thợ và sự bóc lột tàn khốc của chủ tư bản đã

giúp ông nhận ra rằng: Muốn giải phóng dân tộc, trước hết phải giải phóng giai cấp

lao động.

Một trong những trang sử rực rỡ và mang tầm vóc quốc tế nhất trong cuộc đời hoạt

động của Bác Tôn chính là sự kiện trên Biển Đen năm 1919. Khi đó, với tư cách là

một thợ máy trên chiến hạm France của hải quân Pháp, ông đã dũng cảm tham gia

cuộc phản chiến, kéo lá cờ đỏ trên biển để ủng hộ Cách mạng Tháng Mười Nga và

phản đối sự can thiệp của đế quốc vào Nhà nước Xô viết non trẻ. Hành động kéo

cờ đỏ giữa vòng vây quân thù không chỉ thể hiện bản lĩnh của một chiến sĩ cộng

sản quốc tế mà còn khẳng định khí phách của người lao động Việt Nam trên vũ đài

chính trị thế giới. Sự kiện Biển Đen đã trở thành một biểu tượng của tình đoàn kết

vô sản, đưa tên tuổi của Tôn Đức Thắng trở thành một phần của lịch sử phong trào

cộng sản thế giới.

Trở về nước, Bác Tôn không ngừng hoạt động, ông thành lập Công hội Bí mật – tổ

chức công đoàn đầu tiên của giai cấp công nhân Việt Nam tại Sài Gòn. Tuy nhiên,

sự nghiệp cách mạng đầy gian truân đã đưa ông vào những thử thách khốc liệt

nhất. Năm 1929, ông bị thực dân Pháp bắt và đày ra Côn Đảo với bản án 20 năm

khổ sai. Suốt 15 năm ròng rã tại "địa ngục trần gian", người tù số 2251.229.G đã

phải chịu đựng những đòn tra tấn tàn bạo, từ hầm xay lúa nóng bức đến những

chuồng cọp lạnh lẽo, thiếu thốn. Thế nhưng, kẻ thù đã nhầm khi muốn khuất phục

ông bằng xiềng xích. Tại Côn Đảo, Bác Tôn đã biến nhà tù thành trường học cách

mạng. Ông dùng chính tay nghề thợ máy của mình để sửa chữa máy móc cho bọn

cai ngục, lấy đó làm cơ hội để cảm hóa những người lính thực dân và giúp đỡ các

đồng chí của mình. Hình ảnh Bác Tôn hiên ngang, giữ vững khí tiết giữa gông cùm

đã trở thành điểm tựa tinh thần cho hàng ngàn chiến sĩ. Khi Cách mạng Tháng Tám

thành công, con tàu mang tên "Phú Quốc" đã rước ông cùng các đồng chí từ Côn

Đảo trở về đất liền, bắt đầu một chặng đường mới phụng sự tổ quốc.

Sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời năm 1969, giữa lúc cuộc kháng chiến chống

Mỹ cứu nước đang ở giai đoạn quyết liệt và cam go nhất, đồng chí Tôn Đức Thắng

đã được tín nhiệm bầu làm Chủ tịch nước. Đây là một trọng trách vô cùng lớn lao

nhưng cũng đầy vinh dự. Trên cương vị người đứng đầu Nhà nước, Bác Tôn đã kế

thừa xuất sắc tư tưởng đại đoàn kết của Bác Hồ. Ông là hình ảnh hội tụ của sự

đoàn kết Bắc - Nam, đoàn kết các dân tộc, các tôn giáo và các tầng lớp nhân dân.

Với uy tín tuyệt đối và tấm lòng bao dung của một người con Nam Bộ, ông đã trở

thành sợi dây gắn kết chặt chẽ sức mạnh của toàn dân tộc, tạo nên nguồn lực tổng

hợp để đưa đất nước đi đến ngày thắng lợi cuối cùng vào mùa Xuân năm 1975.

Điều khiến thế giới và nhân dân Việt Nam vô cùng kính trọng Bác Tôn chính là

đức tính khiêm tốn, giản dị đến ngạc nhiên của một vị nguyên thủ quốc gia. Dù ở

cương vị cao nhất, ông vẫn giữ nguyên cốt cách của một người thợ máy năm xưa.

Người ta vẫn thường kể lại những câu chuyện cảm động về việc Chủ tịch nước Tôn

Đức Thắng tự mình đạp xe đi làm trên các đường phố Hà Nội, hay hình ảnh ông tự

tay sửa chữa chiếc xe đạp hỏng, tự tay đóng lại chiếc bàn gỗ trong nhà bằng bộ đồ

nghề thợ máy cũ kỹ mà ông luôn trân trọng giữ gìn. Ông sống một cuộc đời thanh

bạch trong căn nhà giản đơn, không màng danh lợi, không đòi hỏi đặc quyền đặc

lợi. Sự giản dị ấy không phải là sự cố gắng diễn xuất, mà nó toát ra từ bản chất

thuần hậu, liêm chính của một con người đã đi qua bao thăng trầm của lịch sử.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng nhận xét về người đồng chí thân thiết của mình:

"Bác Tôn là một gương mẫu đạo đức cách mạng: suốt đời cần, kiệm, liêm, chính;

suốt đời hết lòng hết sức phục vụ cách mạng, phục vụ nhân dân". Quả thực, trong

suốt 92 năm cuộc đời, Bác Tôn chưa bao giờ rời xa lý tưởng đó. Ông là người Việt

Nam đầu tiên được trao tặng Huân chương Sao Vàng – phần thưởng cao quý nhất

của Đảng và Nhà nước Việt Nam, cùng nhiều giải thưởng quốc tế cao quý khác

như Giải thưởng Hòa bình quốc tế Lê-nin. Nhưng đối với ông, phần thưởng lớn

nhất chính là sự độc lập của tổ quốc và sự ấm no của nhân dân.

Khi Chủ tịch Tôn Đức Thắng đi vào cõi vĩnh hằng vào năm 1980, ông để lại một

khoảng trống lớn lao trong lòng dân tộc, nhưng đồng thời cũng để lại một di sản

tinh thần vô giá. Đó là bài học về lòng kiên trung, về đức hy sinh và đặc biệt là bài

học về sự khiêm nhường. Bác Tôn đã chứng minh cho thế giới thấy rằng, một

người công nhân bình thường nhất cũng có thể trở thành một vị lãnh đạo vĩ đại

nhất, nếu người đó có lòng yêu nước nồng nàn và đạo đức cách mạng trong sáng.

Ngày nay, tại cù lao Ông Hổ quê hương ông, hay tại bảo tàng mang tên ông ở Sài

Gòn, thế hệ trẻ vẫn tìm đến để học hỏi về một nhân cách lớn. Cuộc đời của Bác

Tôn mãi mãi là ngọn đuốc soi đường cho tinh thần đại đoàn kết và ý chí tự lực tự

cường của dân tộc Việt Nam. Ông không chỉ là một chính trị gia, ông là "người thợ

máy của lịch sử", người đã góp phần bảo trì và vận hành con tàu cách mạng Việt

Nam đi đúng hướng, vượt qua mọi giông bão để cập bến vinh quang. Nhắc đến

Bác Tôn, chúng ta nhắc đến một tâm hồn cao thượng, một cuộc đời vì dân, vì

nước, một ngôi sao sáng mãi trên bầu trời của chủ nghĩa anh hùng cách mạng Việt

Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn