BÁC TÔN ĐỨC THẮNG – BIẾN NHÀ TÙ THÀNH TRƯỜNG HỌC CÁCH MẠNG
BÁC TÔN ĐỨC THẮNG – BIẾN NHÀ TÙ THÀNH TRƯỜNG HỌC CÁCH MẠNG
Có những nơi được dựng lên để giam cầm con người.
Nhưng cũng có những nơi, dù đầy song sắt, đòn roi và khổ sai, lại trở thành nơi hun đúc ý chí, nuôi dưỡng niềm tin và đào tạo những người chiến sĩ cách mạng.
Nhà tù Côn Đảo trong những năm tháng ấy là một nơi như vậy.
Và giữa địa ngục trần gian ấy, Tôn Đức Thắng đã cùng những người cộng sản biến nhà tù thành một trường học cách mạng đặc biệt – nơi những người tù học cách đoàn kết, giữ vững khí tiết và tiếp tục đấu tranh ngay giữa vòng vây của kẻ thù.
Bước vào Côn Đảo – bước vào một cuộc chiến mới
Khi Tôn Đức Thắng bị đày ra Côn Đảo, nơi đây có gần 2.000 tù nhân, trong đó khoảng 300 tù chính trị bị giam tại Banh II.
Nhưng thực dân Pháp cố tình không để ông được ở cùng những người tù chính trị.
Chúng khép ông vào tội “giết người”, đưa đến Banh I, nơi giam hơn 1.000 tù nhân án khổ sai.
Âm mưu của kẻ địch rất thâm độc: đặt người chiến sĩ cách mạng giữa những tù thường án nặng, rồi tìm cách mượn tay những kẻ “anh chị” trong tù để thủ tiêu ông.
Nhưng chúng đã đánh giá thấp bản lĩnh của người cộng sản.
Tôn Đức Thắng không hoảng sợ.
Ông bình tĩnh quan sát, tìm cách làm quen, thuyết phục và cảm hóa những người cùng cảnh tù đày.
Từ một người bị đặt vào giữa những người tù thường, ông từng bước tạo dựng được sự tin cậy.
Một chuyến đem nước và một đường dây liên lạc
Trong những ngày đầu ở Côn Đảo, cai tù quản lý rất nghiêm ngặt.
Nhưng người chiến sĩ cách mạng biết tận dụng từng công việc nhỏ để tìm cách liên lạc.
Trong một lần đem nước cho tù nhân trong xà lim, Tôn Đức Thắng đã bắt liên lạc được với đồng chí Nguyễn Văn Hoan, cán bộ Tỉnh ủy Ninh Bình, cùng một số tù cộng sản được chuyển từ Banh II sang Banh I như Tống Văn Trân, Nguyễn Hới, Tạ Uyên...
Giữa nhà tù rộng lớn, những người cộng sản đã tìm thấy nhau.
Một ánh mắt.
Một lời nói.
Một tín hiệu kín đáo.
Những sợi dây liên lạc cách mạng lại được nối giữa nơi tưởng như mọi liên hệ đều bị cắt đứt.
Từ đây, Tôn Đức Thắng có thêm những người đồng chí.
Và ông bắt đầu nghĩ đến một việc lớn hơn:
Làm thế nào để những người tù đoàn kết lại thành một lực lượng đủ mạnh để chống lại chế độ lao tù hà khắc?
“Hội người tù đỏ” giữa địa ngục Côn Đảo
Từng có kinh nghiệm tổ chức Công hội bí mật ở Sài Gòn, Tôn Đức Thắng hiểu rằng muốn đấu tranh phải có tổ chức.
Ông cùng những người cộng sản đề xuất thành lập “Hội người tù đỏ”.
Mục đích của Hội là đoàn kết những người tù, tập hợp lực lượng, tương trợ nhau và đấu tranh chống lại chế độ lao tù tàn bạo.
Tôn Đức Thắng được anh em tín nhiệm cử làm Hội trưởng.
Giữa nơi kẻ thù muốn những người tù sống trong sợ hãi và chia rẽ, một tổ chức đoàn kết đã ra đời.
Đó là một thắng lợi về tinh thần.
Những người tù không còn cảm thấy mình đơn độc.
Họ biết bên cạnh mình còn có đồng chí.
Có tập thể.
Có niềm tin.
Đến năm 1934, để tập hợp rộng rãi hơn, “Hội người tù đỏ” phát triển thành “Hội tù nhân thống nhất”.
Từ những người tù cộng sản, tổ chức dần thu hút đông đảo tù nhân tham gia.
Có những người sau này trở thành chiến sĩ cộng sản, tiếp tục tham gia kháng chiến và đóng góp cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Nhà tù đã trở thành nơi những con người tưởng như bị xã hội vứt bỏ lại được thức tỉnh về ý thức, niềm tin và lý tưởng.
“Ở đâu có người cộng sản, ở đó phải có tổ chức”
Nhưng Tôn Đức Thắng hiểu rằng chỉ đoàn kết quần chúng thôi chưa đủ.
Người cộng sản vào tù không có nghĩa là con đường cách mạng dừng lại.
Trong những cuộc tranh luận về việc thành lập tổ chức Đảng trong nhà tù, ông khẳng định một quan điểm thể hiện rõ bản lĩnh của người chiến sĩ:
“Ở đâu có người cộng sản, ở đó phải có tổ chức, có đấu tranh.”
Với ông, nhà tù không phải nơi để nằm im chờ ngày được thả.
Nếu còn người cộng sản, còn phải hoạt động.
Nếu còn quần chúng, còn phải giác ngộ.
Nếu còn sự áp bức, còn phải đấu tranh.
Từ những cuộc trao đổi ấy, những người tù cộng sản đi đến thống nhất rằng ngay trong hoàn cảnh tù đày cũng phải tiếp tục hoạt động cách mạng và cần có tổ chức Đảng làm hạt nhân lãnh đạo.
Cuối năm 1932, Chi ủy đầu tiên tại Banh I được thành lập.
Trong Chi ủy có Tôn Đức Thắng, Nguyễn Hới, Tống Văn Trân, Phạm Hồng Thám, Lý Cường, Bảy Cùi, Tạ Uyên...
Một tổ chức Đảng đã được hình thành ngay trong nhà tù.
Kẻ thù dựng song sắt để ngăn cách những người cách mạng với thế giới bên ngoài.
Nhưng không thể ngăn họ tổ chức và đấu tranh.
Người tù thợ máy và những đường dây bí mật
Tôn Đức Thắng được Chi ủy giao phụ trách Hội tù nhân và công tác giao thông liên lạc.
Những công việc lao dịch hằng ngày lại trở thành cơ hội để ông xây dựng mạng lưới liên lạc.
Khi làm công việc quét dọn ở Banh I, ông tìm cách liên hệ với những người tù chính trị.
Khi làm việc tại sở lưới, với kinh nghiệm của một người thợ máy, ông trở thành một đầu mối quan trọng của tổ chức.
Những tài liệu cách mạng được tìm cách đưa ra ngoài.
Sách báo từ đất liền cũng được tìm cách chuyển vào đảo.
Những phương thức liên lạc phải hết sức bí mật.
Tôn Đức Thắng đã tận dụng những vật dụng nhỏ bé, tưởng như vô nghĩa, để che giấu tài liệu và chuyển tin.
Một người thợ dùng đôi bàn tay của mình để sửa máy, nhưng cũng chính đôi bàn tay ấy góp phần nối những mạch máu của tổ chức cách mạng.
Tờ báo trong bóng tối
Không chỉ tổ chức lực lượng, những người cộng sản ở Côn Đảo còn tìm cách truyền bá tư tưởng và thống nhất nhận thức.
Chi ủy tổ chức xuất bản tờ báo Ý kiến chung.
Ban biên tập đặt tại Khám 9, Banh I, nơi Tôn Đức Thắng bị giam giữ.
Tôn Đức Thắng đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức, viết bài, bảo vệ và duy trì hoạt động bí mật của tờ báo.
Từ một nơi tưởng như không thể có tiếng nói, những người tù đã tạo ra một diễn đàn riêng.
Ý kiến chung phản ánh nguyện vọng của những người tù, góp phần giáo dục, giác ngộ quần chúng và thống nhất tư tưởng trong nhà tù.
Khoảng năm 1935, tờ Tiến lên tiếp tục ra đời, trở thành phương tiện thông tin và hướng dẫn đấu tranh của những người tù.
Tôn Đức Thắng thay mặt Chi ủy tổ chức và chỉ đạo hoạt động.
Hai tờ báo nhỏ giữa nhà tù Côn Đảo nhưng mang một ý nghĩa lớn:
Song sắt có thể khóa cửa phòng giam, nhưng không thể khóa được tiếng nói của những người cách mạng.
Nhà tù trở thành trường học cách mạng
Từ những ngày đầu bị đưa vào Banh I, Tôn Đức Thắng đã từng bước xây dựng sự đoàn kết giữa những người tù.
Từ Hội người tù đỏ đến Hội tù nhân thống nhất.
Từ những đường dây liên lạc bí mật đến sự ra đời của Chi bộ Đảng.
Từ những tờ báo được viết và lưu truyền trong bóng tối đến những cuộc đấu tranh có tổ chức.
Tất cả đã biến Côn Đảo từ một nơi giam cầm thành một trường học cách mạng đặc biệt.
Ở đó, người tù học cách chịu đựng.
Học cách đoàn kết.
Học cách giữ bí mật.
Học cách đấu tranh.
Và quan trọng nhất, học cách không đánh mất niềm tin ngay cả khi trước mặt chỉ là song sắt và bóng tối.
Những người tù bước vào Côn Đảo với án tù trên vai.
Nhưng nhiều người đã bước ra khỏi nơi ấy với một hành trang khác: bản lĩnh chính trị, tình đồng chí và niềm tin vào ngày đất nước được giải phóng.
Một câu chuyện còn lại với thời hoa lửa
Nhìn lại những năm tháng ở Côn Đảo, điều đáng nhớ nhất không chỉ là những cực hình mà thực dân Pháp đã gây ra.
Đó còn là cách những người cộng sản đã biến nghịch cảnh thành cơ hội để trưởng thành.
Trong số đó, Tôn Đức Thắng là một hình ảnh tiêu biểu.
Ông không chỉ chịu đựng nhà tù.
Ông tổ chức trong nhà tù.
Không chỉ giữ vững bản thân.
Ông động viên những người khác cùng đứng vững.
Không chỉ chờ ngày được tự do.
Ông tiếp tục làm cách mạng ngay trong lao tù.
Và chính vì thế, câu chuyện về Bác Tôn ở Côn Đảo đã trở thành một câu chuyện đặc biệt của những năm tháng thời hoa lửa.
Kẻ thù dựng nhà tù để giam giữ người chiến sĩ.
Người chiến sĩ biến nhà tù thành nơi gieo mầm cách mạng.
Kẻ thù muốn biến những người tù thành những con người tuyệt vọng.
Bác Tôn cùng đồng chí của mình biến họ thành một lực lượng đoàn kết.
Và giữa Côn Đảo – nơi từng được gọi là “địa ngục trần gian” – một bài học lớn đã được viết nên:
Tự do có thể bị tước đoạt, nhưng ý chí không thể bị giam cầm.
Đó chính là câu chuyện về Bác Tôn Đức Thắng – người đã biến nhà tù thành trường học cách mạng, biến những năm tháng khổ sai thành những năm tháng rèn luyện ý chí và biến tình đồng chí thành sức mạnh để tiếp tục đấu tranh cho ngày đất nước độc lập, tự do.



