BÁC TÔN ĐỨC THẮNG – PHO SỬ SỐNG CỦA CÁCH MẠNG VIỆT NAM
Chủ tịch Tôn Đức Thắng (1888 – 1980) là một nhân chứng lịch sử vĩ đại, biểu tượng ngời sáng cho ý chí quật cường của dân tộc Việt Nam. Xuất thân là một người thợ máy yêu nước, Người đã viết nên những trang sử huyền thoại từ việc kéo cờ phản chiến ở Biển Đen (1919), kiên cường vượt qua 17 năm tù đày tại "địa ngục trần gian" Côn Đảo, cho đến khi trở thành Chủ tịch nước chứng kiến ngày non sông hoàn toàn thống nhất. Cả cuộc đời Bác Tôn là một pho sử sống sống động, kết tinh trọn vẹn giữa chí khí cách mạng sắt đá và nhân cách giản dị, khiêm nhường, mãi là ngọn đuốc sáng soi đường cho các thế hệ mai sau.
Lịch sử không chỉ là những trang sách đóng khung quá khứ, mà là một dòng chảy liên tục được thắp sáng bởi những con người bằng xương bằng thịt. Họ chính là các nhân chứng lịch sử – những người dùng cả cuộc đời để trải nghiệm, viết nên và bảo vệ độc lập dân tộc. Trong số những nhân chứng vĩ đại ấy, Chủ tịch Tôn Đức Thắng (Bác Tôn) hiện lên như một biểu tượng ngời sáng. Cuộc đời của Người là một pho sử sống trọn vẹn, đi từ thuở nước mất nhà tan cho đến ngày non sông hoàn toàn liền một dải.
Khởi đầu từ vùng đất chín rồng và bước chân người thợ tự do, cuộc đời Bác Tôn là minh chứng cho sự thức tỉnh của một thế hệ yêu nước. Sinh ra tại cù lao Ông Chưởng (An Giang) vào cuối thế kỷ XIX, cậu thiếu niên Tôn Đức Thắng đã sớm chứng kiến nỗi cảnh cơ cực của người dân miền Tây dưới ách đô hộ. Không chọn con đường làm quan, Người chọn rời quê hương lên Sài Gòn học làm thợ học việc tại Trường Bá Nghệ. Chính quyết định từ thuở niên thiếu này đã đưa Người hòa mình vào dòng máu của giai cấp công nhân. Sự kiện Bác thành lập Công hội Bí mật tại Sài Gòn (1920) và lãnh đạo cuộc bãi công Ba Son (1925) để giam chân chiến hạm Pháp không chỉ là bước đi đầu tiên của Người, mà còn là nhân chứng sống cho sự chuyển mình mang tính bước ngoặt: giai cấp công nhân Việt Nam đã chính thức bước lên đài lịch sử, tự giác đấu tranh vì đại cục đất nước.
Vượt ra khỏi biên giới quốc gia, Bác Tôn là nhân chứng cho tinh thần quốc tế vô sản cao cả. Trong những năm tháng bôn ba làm thợ trên các tàu chiến Pháp, Người đã trực tiếp tham gia cuộc phản chiến của binh sĩ Pháp tại Biển Đen (1919) để bảo vệ Nhà nước Liên Xô non trẻ. Hình ảnh người thợ máy Việt Nam dũng cảm kéo lá cờ đỏ trên chiến hạm Pháp giữa Biển Đen mênh mông là một nốt son chói lọi. Người chính là chứng nhân cho thấy: ngay từ đầu thế kỷ XX, cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc của nhân dân Việt Nam đã không hề đơn độc, mà luôn gắn liền và là một phần khăng khít của phong trào cách mạng thế giới.
Sự kiên trung của Bác Tôn còn được thử thách qua "địa ngục trần gian" Côn Đảo suốt 17 năm ròng rã. Bị thực dân Pháp bắt và đày ra hòn đảo chết chóc vào năm 1930, Bác Tôn phải đối mặt với hầm xay lúa chật hẹp, xiềng xích, đòn roi và cái chết rình rập mỗi ngày. Thế nhưng, người nhân chứng ấy không bị khuất phục. Người biến nhà tù thành trường học, thành lập Chi bộ Cộng sản, hiên ngang chia sẻ từng ngụm nước, củ khoai với đồng đội. Sự tồn tại kỳ diệu và khí phách kiên cường của Bác qua gần hai thập kỷ nơi ngục tù tăm tối chính là lời khẳng định đanh thép: bạo lực của kẻ thù có thể giam cầm thể xác, nhưng không bao giờ dập tắt được lòng yêu nước và ý chí tự do của một dân tộc bất khuất.
Sau khi Cách mạng Tháng Tám thành công và đất nước bước vào hai cuộc trường chinh, Bác Tôn lại trở thành gạch nối, chứng nhân vĩ đại cho ngày toàn thắng. Từ Côn Đảo trở về, Người lập tức lao vào cuộc kháng chiến chống Pháp ở Nam Bộ, rồi ra Việt Bắc sát cánh cùng Chủ tịch Hồ Chí Minh. Sau năm 1954, trên cương vị Phó Chủ tịch rồi Chủ tịch nước, Bác là hiện thân của khối đại đoàn kết toàn dân tộc, là điểm tựa tinh thần vững chắc cho đồng bào hai miền Nam - Bắc trong cuộc chiến đấu chống Mỹ cứu nước. Cho đến ngày 30/4/1975, khi lá cờ hòa bình tung bay trên dinh Độc Lập, người chiến sĩ kiên trung năm xưa nay đã râu tóc bạc phơ, đứng đó mỉm cười chứng kiến khát vọng cả đời mình đã thành hiện thực: Nước Việt Nam hoàn toàn độc lập, tự do và thống nhất.
Đối với thế hệ trẻ ngày nay, một nhân chứng lịch sử xuyên suốt như Bác Tôn có ý nghĩa vô cùng sâu sắc. Câu chuyện cuộc đời Người từ một người thợ bình thường trở thành vị Chủ tịch nước kính yêu, từ một tù nhân Côn Đảo trở thành biểu tượng bất tử, là bài học lớn về lòng kiên trì, đức hy sinh và lối sống giản dị, khiêm nhường. Nhìn vào hành trình của Bác, người trẻ hiểu được cái giá của hòa bình ngày hôm nay được đo bằng cả đời người của các bậc tiền nhân. Từ đó, mỗi chúng ta tự nhắc nhở bản thân phải có trách nhiệm sống, học tập và cống hiến để xứng đáng với dòng máu anh hùng của dân tộc.
Tóm lại, Chủ tịch Tôn Đức Thắng không chỉ là một vĩ nhân, mà Người chính là một cuốn lịch sử sống động, chân thực và vẻ vang nhất của cách mạng Việt Nam. Thời gian có thể bụi bặm làm mờ đi nhiều thứ, nhưng hình ảnh bác thợ máy kéo cờ Biển Đen, người tù kiên cường Côn Đảo và vị Chủ tịch nước mặc áo kaki sờn cũ sẽ mãi mãi là ngọn đuốc sáng soi đường cho lý tưởng của thế hệ mai sau.



