BÁC TRỞ VỀ TỔ QUỐC SAU 30 NĂM XA CÁCH

BÁC TRỞ VỀ TỔ QUỐC SAU 30 NĂM XA CÁCH
Ngày 28 tháng 1 năm 1941, giữa mùa xuân năm Tân Tỵ, sau gần ba mươi năm bôn ba nơi đất khách, Bác Hồ trở về Tổ quốc. Không có đoàn người đón rước, không có cờ hoa, cũng không có những nghi thức long trọng. Chỉ có con đường núi hiểm trở, những cánh rừng Cao Bằng và vài người đồng chí cùng Người lặng lẽ bước qua biên giới Việt – Trung để trở về với đất nước. Nhưng có lẽ, đối với Người, đó là một trong những bước chân đặc biệt nhất của cuộc đời. Ba mươi năm trước, ngày 5/6/1911, người thanh niên Nguyễn Tất Thành rời Bến Nhà Rồng trên con tàu Amiral Latouche-Tréville. Khi ấy, đất nước đang chìm trong cảnh mất nước, nhân dân chịu ách áp bức của thực dân. Người ra đi với một câu hỏi lớn: làm thế nào để dân tộc Việt Nam có thể thoát khỏi cảnh nô lệ, giành lại độc lập, tự do? Hành trình ấy kéo dài qua nhiều châu lục, nhiều quốc gia và trải qua vô vàn thử thách.
Ba mươi năm là một quãng thời gian rất dài của một đời người. Trong ba mươi năm ấy, Người đã làm đủ những công việc của một người lao động nơi đất khách; đã đi qua những thành phố xa lạ, sống giữa những người nghèo khổ, chứng kiến thân phận của những dân tộc bị áp bức. Người hoạt động cách mạng trong điều kiện vô cùng gian nan, có những năm tháng bị theo dõi, bắt bớ, tù đày. Nhưng khát vọng trở về trực tiếp lãnh đạo cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc chưa bao giờ rời khỏi tâm trí Người. Và rồi ngày ấy cũng đến.
Ngày 28/1/1941, Người cùng các đồng chí Lê Quảng Ba, Phùng Chí Kiên, Thế An, Đặng Văn Cáp và Hoàng Văn Lộc rời Nậm Quang, vượt qua cột mốc 108 trên biên giới Việt Nam – Trung Quốc để trở về nước. Đó là mồng 2 Tết Tân Tỵ. Tư liệu của Bảo tàng Hồ Chí Minh ghi lại một chi tiết đặc biệt: khi bước tới cột mốc 108, Người đứng lặng hồi lâu. Chỉ một chi tiết ngắn ngủi ấy thôi cũng đủ khiến người đọc hình dung về ý nghĩa của khoảnh khắc sau gần ba mươi năm xa cách. Trước mắt Người giờ đây là đất nước mình, là núi rừng Cao Bằng, là những bản làng và những con người Việt Nam. Mảnh đất mà Người đã mang theo trong nỗi nhớ suốt những năm tháng sống nơi đất khách cuối cùng cũng hiện ra dưới bước chân Người.
Ba mươi năm trước, Người rời quê hương khi đất nước còn chìm trong đêm dài nô lệ. Ba mươi năm sau, Người trở về không phải với một danh vị hay một cuộc sống riêng tư đã tìm được ở phương trời xa, mà trở về để trực tiếp cùng đồng bào tiếp tục cuộc đấu tranh giành độc lập. Pác Bó trở thành nơi Người ở và làm việc. Hang Cốc Bó, suối Lê-nin, núi Các Mác – những cái tên giản dị giữa núi rừng Cao Bằng – đã gắn với một giai đoạn đặc biệt của cách mạng Việt Nam. Những ngày đầu trở về, cuộc sống của Người vô cùng giản dị. Không có một ngôi nhà lớn, không có phòng làm việc khang trang, chỉ là một hang đá giữa núi rừng và một chiếc bàn đá bên suối. Nhưng từ nơi tưởng như rất nhỏ bé ấy, những công việc lớn lao của cách mạng được bắt đầu.
Người trực tiếp gây dựng cơ sở, đào tạo cán bộ, xây dựng lực lượng và chuẩn bị những điều kiện cần thiết cho cuộc đấu tranh giành độc lập. Tháng 5/1941, tại Khuổi Nặm, Pác Bó, Người triệu tập và chủ trì Hội nghị Trung ương lần thứ tám. Hội nghị xác định nhiệm vụ giải phóng dân tộc là nhiệm vụ cấp bách, đặt nền tảng quan trọng cho việc tập hợp lực lượng toàn dân tiến tới giành chính quyền. Nhưng nếu chỉ nhìn ngày trở về bằng những quyết định chính trị lớn lao, có lẽ vẫn chưa cảm nhận hết ý nghĩa của ngày 28 tháng 1 năm ấy. Bởi đó trước hết là ngày một người con xa quê trở lại với quê hương sau ba thập kỷ.
Ba mươi năm ấy, Người đã đi rất xa. Nhưng càng đi xa, Người càng hướng về Việt Nam. Đã có những lúc đất khách trở thành nơi trú ngụ, nhưng chưa bao giờ trở thành quê hương. Đã có những thành phố rộng lớn, những con đường xa lạ, những công việc nhọc nhằn và những năm tháng hoạt động cách mạng đầy hiểm nguy, nhưng trong tâm tưởng Người vẫn luôn có một đất nước đang chịu cảnh mất nước, có những người đồng bào đang chờ ngày được tự do. Bởi thế, ngày trở về không phải là điểm kết thúc của một hành trình. Đó là lúc một hành trình mới bắt đầu.
Từ Pác Bó, Người cùng Trung ương Đảng từng bước xây dựng lực lượng cách mạng, phát triển phong trào Việt Minh, chuẩn bị cho thời cơ giành chính quyền. Chỉ hơn bốn năm sau ngày Người trở về, mùa thu năm 1945 đã đến. Cách mạng Tháng Tám thành công. Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Bác đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Nếu ngày 5/6/1911 là ngày Người bước lên con tàu rời Tổ quốc để tìm đường cứu nước, thì ngày 28/1/1941 là ngày Người đặt chân trở lại đất mẹ sau gần ba mươi năm tìm kiếm con đường ấy. Giữa hai ngày đó là một hành trình dài của tuổi trẻ, của niềm tin và cả những mất mát. Nhưng điều khiến người ta xúc động nhất có lẽ không phải là Người đã đi qua bao nhiêu quốc gia, làm bao nhiêu công việc hay vượt qua bao nhiêu hiểm nguy, mà là sau tất cả những năm tháng ấy, điều Người mong muốn vẫn là được trở về với Tổ quốc và trực tiếp cùng đồng bào mình đấu tranh cho độc lập.
Ngày ấy, giữa núi rừng Pác Bó, mùa xuân có lẽ vẫn rất bình dị. Một người con xa quê đã trở về. Không ai biết chính xác tương lai sẽ còn phải trải qua bao nhiêu gian khổ, không ai biết con đường phía trước sẽ còn những cuộc chiến nào, những hy sinh nào. Nhưng từ cột mốc 108 hôm ấy, Người đã bước vào đất nước mình bằng những bước chân bình dị. Và từ những bước chân ấy, lịch sử Việt Nam bắt đầu chuyển sang một chặng đường mới.
Ba mươi năm xa cách cuối cùng khép lại ở một cột mốc giữa núi rừng Cao Bằng. Một người ra đi tìm đường cứu nước đã trở về. Đất mẹ đã đón Người bằng núi rừng, bằng mùa xuân và bằng sự im lặng thiêng liêng của một khoảnh khắc mà lịch sử không thể nào quên. Ngày 28 tháng 1 năm 1941 – sau gần ba mươi năm bôn ba, Người đã trở về. Và từ nơi ấy, hành trình đưa dân tộc đi tới ngày độc lập bắt đầu bước vào một chặng đường mới.



