Bách chiến bách thắng: Thiên tài quân sự kiệt xuất Quang Trung
Giữa những ngày đông giá rét cuối năm 1788, kinh thành Thăng Long oằn mình dưới gót giày viễn chinh của 29 vạn quân Thanh. Giữa bối cảnh sơn hà nguy biến, tại Phú Xuân, một người đàn ông mắt sáng như chớp, giọng nói vang như chuông đồng đã đứng lên gánh vác vận mệnh giang sơn. Người đó là Bắc Bình Vương Nguyễn Huệ. Để chính vị ngôi cao và tụ họp lòng dân, ông làm lễ tế trời đất tại núi Bộc Sơn, chính thức lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu là Quang Trung rồi lập tức đốc thúc đại quân tiến ra Bắc.
Sự tài giỏi của vua Quang Trung trước hết nằm ở một tư duy quân sự vượt thời gian, nơi tốc độ trở thành vũ khí hủy diệt mọi kẻ thù. Thời bấy giờ, việc di chuyển hàng trăm cây số của một quân đội hàng vạn người là thử thách cực kỳ nan giải. Nhưng Quang Trung đã sáng tạo ra một nghệ thuật hành quân thần tốc vô tiền khoáng hậu. Ông cho quân sĩ ghép thành từng tốp ba người mang một chiếc võng lớn, hai người cáng một người nghỉ ngơi luân phiên thay đổi nhau dọc đường. Cứ thế, đại quân Tây Sơn cuồn cuộn lao đi ngày đêm không nghỉ, vượt hơn 500 cây số từ Huế ra đến Tam Điệp chỉ trong vòng 5 ngày. Tốc độ kinh hoàng ấy khiến quân giặc hoàn toàn bị mù thông tin, ngỡ rằng quân Tây Sơn có phép thần thông, từ dưới đất chui lên.
Trước khi bước vào trận chiến sinh tử, vị minh quân ấy đã thực hiện một đòn tâm lý chiến đỉnh cao làm nức lòng ba quân tướng sĩ. Tại Nghệ An, lời dụ của ông vang lên như sấm truyền, khẳng định quyết tâm "Đánh cho để tóc dài, Đánh cho để đen răng, Đánh cho nó chích luân bất phản, Đánh cho nó phiến giáp bất hoàn". Để giải tỏa áp lực tâm lý cho binh sĩ trước một thế lực ngoại xâm khổng lồ, ông tuyên bố một câu chắc nịch rằng sẽ ca khúc khải hoàn và ăn Tết khai hạ tại Thăng Long vào mùng 7 Tết. Sự tự tin tuyệt đối của bậc thiên tài quân sự đã truyền một ngọn lửa rực cháy vào lồng ngực của mỗi chiến binh, biến họ thành những mãnh hổ sẵn sàng xé toạc mọi chiến tuyến.
Và rồi, cuộc đại phá quân Thanh vào mùa xuân Kỷ Dậu 1789 đã đi vào lịch sử như một bản anh hùng ca chói lọi nhất. Đêm ba mươi Tết, khi quân giặc còn đang say sưa trong yến tiệc và khinh suất, quân Tây Sơn bất ngờ áp sát, bắt gọn toàn bộ lính đồn trú tiền tiêu của địch mà không để lọt một tiếng động. Trận quyết chiến tại đồn Ngọc Hồi chính là nơi đỉnh cao tài thao lược của Quang Trung tỏa sáng. Trước hỏa lực súng thần công dày đặc của giặc, ông cho binh sĩ ghép các mảnh gỗ bọc rơm thấm nước làm mộc che khổng lồ, cứ 20 người khênh một tấm áp sát thành. Phía sau những tấm mộc rơm ấy là đội tượng binh dũng mãnh dẫm nát đồn lũy giặc, kết hợp với các chiến binh tay lăm lăm đoản đao xông lên giáp lá cà. Trước lối đánh tiến công dồn dập, bão táp và không thể cản phá, phòng tuyến kiên cố nhất của quân Thanh sụp đổ hoàn toàn. Tướng giặc Sầm Nghi Đống phải thắt cổ tự tử, còn Tôn Sĩ Nghị kinh hoàng đến mức không kịp mặc giáp, bỏ cả ấn tín, cưỡi ngựa không yên chạy trốn qua sông Hồng.
Chỉ trong vòng 5 ngày đêm — sớm hơn hai ngày so với lời hẹn — vua Quang Trung đã dẫn đầu đoàn quân chiến thắng tiến vào giải phóng kinh thành Thăng Long trong sự reo hò vang dội của nhân dân. Chiếc áo bào màu đỏ của ông lúc bấy giờ đã bị sạm đen vì sương gió và khói súng, trở thành biểu tượng bất tử cho ý chí quật cường, trí tuệ kiệt xuất và lòng yêu nước cháy bỏng của một vị hoàng đế bách chiến bách thắng trong lịch sử dân tộc.



