Anh hùng Lực lượng vũ trang

"Bách chiến phong vân" và những đường cày vạch trời của người phi công ACE huyền thoại

Khắc họa cuộc đời oanh liệt của người phi công huyền thoại Lê Thanh Đạo — một trong số ít những "át chủ bài" (ACE) của Không quân nhân dân Việt Nam. Từ một chàng lính pháo binh bén duyên với buồng lái tiêm kích, ông đã trải qua 60 lần xuất kích, hạ gục 6 chiếc F-4 "Thần sấm" của Mỹ. Bài viết là những thước phim tư liệu sống động, giàu chất thơ về những trận không chiến xé toạc màn mây và khí chất kiên trung, dũng cảm của người lính Bộ đội Cụ Hồ trên tầng cao.

Quảng Trị09/06/2026Chi đoàn 10 Anh 22 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ở tuổi ngoài 80, khi mái đầu đã bạc trắng như sương khói thời gian, người cựu phi công ấy vẫn đón tiếp tôi bằng một giọng nói sang sảng, nụ cười hào sảng và một trí nhớ mẫn tiệp đến kinh ngạc. Ông là Lê Thanh Đạo — một danh tướng trên bầu trời, người đã từng khiến những phi công sừng sỏ nhất của Không quân Hoa Kỳ phải khiếp đảm. Ngồi trong ngôi nhà bình yên giữa lòng Hà Nội, ông chậm rãi lật giở ký ức, đưa tôi trở về với những năm tháng thanh xuân kiêu hùng, nơi những cánh "én bạc" MiG-21 vút lên giữa lồng lộng gió ngàn để đối đầu với bão lửa.Mối duyên trời định và phát pháo mở mànCựu phi công Lê Thanh Đạo sinh năm 1943 (hồ sơ ghi năm 1944) tại thủ đô Hà Nội. Tuổi trẻ của ông gắn liền với tiếng còi báo động và những mái ngói rêu phong của phố phái. Ngay sau khi tốt nghiệp cấp 3, mang theo bầu nhiệt huyết của thế hệ "Xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước", chàng trai Hà thành tình nguyện nhập ngũ, về đầu quân cho Trung đoàn 84, Sư đoàn Pháo binh 351 rồi được cử đi học sĩ quan pháo binh tại Sơn Tây.Thế nhưng, cuộc đời luôn có những ngã rẽ định mệnh. Chưa đầy 10 tháng miệt mài bên những nòng pháo mặt đất, ông vinh dự được lựa chọn sang Liên Xô để đào tạo lái máy bay chiến đấu. Bước chuyển mình ấy, như ông nói, là một chữ "Duyên" kỳ diệu. Cái duyên ấy đã thổi vào tâm hồn người lính trẻ một niềm tin mãnh liệt để sau này làm chủ bầu trời.Năm 1968, sau khi tích lũy được 200 giờ bay huấn luyện trên đất bạn, phi công Lê Thanh Đạo trở về nước, biên chế về Phi đội 1, Trung đoàn Không quân 921 (Đoàn Không quân Sao Đỏ). Giữa lúc cuộc chiến tranh phá hoại miền Bắc của đế quốc Mỹ đang leo thang đến đỉnh điểm khốc liệt, ông cùng các bậc tiền bối bước vào những ngày tháng rèn luyện gắt gao. Phải mất 3 năm nghiền ngẫm địa hình và tích lũy khí chất, ngày 18-12-1971, ông mới chính thức xuất kích đánh trận đầu tiên.Trận không chiến mở màn ấy diễn ra vào ngày 10-5-1972, khi ông vào trực thay cho người đồng đội Phạm Phú Thái. Nhận lệnh báo động chiến đấu, chiếc MiG-21 của Lê Thanh Đạo vút lên, xé toạc màn sây, bay theo hướng 270 độ về phía Tây dưới sự chỉ dẫn chuẩn xác của đài chỉ huy mặt đất. Chỉ sau 10 phút căng mắt nhìn qua kính buồng lái, một chiếc F-4 của Mỹ lọt vào tầm ngắm. Khóa mục tiêu, xin lệnh không kích, ông bình tĩnh thực hiện chuẩn xác các động tác kỹ thuật rồi nghiêng cánh thoát ly kỹ thuật. Qua bộ đàm, tiếng người đồng đội Võ Chí Giáp vang lên đầy phấn khích, xé tan bầu không khí căng thẳng: “Cháy rồi còn đâu!”.Chỉ bằng một quả đạn duy nhất, ngay trận đầu thực chiến, người phi công trẻ đã hạ gục "Thần sấm" Mỹ. Thế nhưng, chiến trường không chỉ có hoa hồng. Ngay chiều hôm đó, niềm vui chiến thắng bị dập tắt bởi cái chết của một người đồng đội trên bầu trời Yên Bái. Nỗi buồn ly biệt và niềm vui chiến thắng đan cài vào nhau, nghiệt ngã nhưng không làm nao núng ý chí. Trong suốt cuộc đời bay, cá nhân ông từng 2 lần phải nhảy dù thoát ly máy bay khi bị trúng đạn, hai chân chấn thương nặng. Vậy mà, bằng nghị lực phi thường, chỉ sau 6 tháng khổ luyện phục hồi, ông lại kiêu hãnh trở lại buồng lái, tiếp tục bay.Ngày 10-5-1972: Trận không chiến đi vào lịch sửĐầu năm 1972, Lê Thanh Đạo được điều động về Phi đội 9 (Đại đội 9), Trung đoàn 927 vừa mới thành lập. Tại đây, ông cùng đồng đội đã viết nên trang sử chói lọi nhất của Không quân nhân dân Việt Nam vào ngày 10-5-1972 — trận không chiến ác liệt và lập nhiều kỷ lục nhất trên mặt trận không đối không.Ngày hôm đó, phía Mỹ huy động tổng lực với 388 lượt chiếc máy bay điên cuồng đánh phá miền Bắc. Bên phía Việt Nam, bộ đội không quân chỉ xuất kích 64 lần chiếc trên cả 3 loại máy bay MiG-21, MiG-19 và MiG-17. Giữa thế trận chênh lệch ấy, lúc 12 giờ 50 phút, biên đội MiG-21 gồm Trung úy, Trung đội trưởng Lê Thanh Đạo (bay số 1) và Vũ Văn Hợp (bay số 2) nhận lệnh cất cánh từ sân bay Kép (Bắc Giang) để bảo vệ hai huyết mạch giao thông là cầu Lai Vu và cầu Phú Lương.Ông nhớ lại, mắt rực sáng như đang nhìn thấy những lằn chớp đạn năm nào:“Chúng tôi bay theo hướng 360 độ rồi vòng phải hướng 180 độ. Khi cách địch khoảng 10km, hai chiếc F-4 xuất hiện ở hướng đối đầu. Tôi quyết định cắt thùng dầu phụ, tăng lực vút lên bám chiếc trên cao, nhường chiếc dưới thấp cho số 2 Vũ Văn Hợp. Chỉ cách nhau vỏn vẹn 3 giây, hai tiếng nổ xé trời vang lên, hai chiếc F-4 trúng đạn rơi tại chỗ. Những chiếc máy bay còn lại của Mỹ hoảng loạn quăng bom bừa bãi rồi kéo nhau chạy tháo thân ra biển.”Chiến thắng giòn giã, nhưng đường về lại gian nan gấp bội. Khi gần về tới sân bay Kép, biên đội phát hiện 2 tốp F-4 khác đang rình rập, khống chế sân bay, trong khi máy bay của Vũ Văn Hợp đã cạn sạch dầu. Giữa lằn ranh sinh tử, người bay số 1 Lê Thanh Đạo đã thể hiện bản lĩnh của một bậc đàn anh khi bình tĩnh lượn vòng yểm hộ, phối hợp với pháo phòng không mặt đất ép địch dạt ra, tạo một hành lang an toàn cho đồng đội hạ cánh khẩn cấp. Riêng ông, với sự thông thuộc địa hình, đã kéo cần lái, đưa chiếc MiG-21 đáp xuống an toàn tại sân bay Nội Bài.Người thắp lửa cho thế hệ mai sauSuốt cuộc chiến tranh, phi công Lê Thanh Đạo đã 60 lần xuất kích, 13 lần trực tiếp giáp chiến với không quân Mỹ, tự tay bắn rơi 6 chiếc F-4 (trong đó có 5 chiếc rơi tại chỗ bằng 5 quả tên lửa) và yểm hộ cho đồng đội bắn hạ thêm 5 chiếc khác. Thành tích lẫy lừng ấy đã đưa ông vào số ít các phi công Việt Nam đạt danh hiệu ACE (bắn hạ từ 5 máy bay đối phương trở lên) trên thế giới.Nói về ông, người bạn chiến đấu Vũ Đình Rạng không giấu nổi niềm tự hào: “Anh Đạo luôn là hạt nhân đoàn kết để anh em học tập, noi theo. Lớp phi công chúng tôi ngày ấy luôn tự hào vì đã hiến dâng trọn vẹn tuổi trẻ cho sự nghiệp thống nhất non sông”.Ngày 11-1-1973, người con của Hà Nội vinh dự được Nhà nước phong tặng danh hiệu cao quý: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Năm 1974, mang quân hàm Đại úy, người anh hùng rời buồng lái để bước sang một trận tuyến mới: Sĩ quan biệt phái, đảm nhiệm chức vụ Bí thư thứ Hai Ban Chấp hành Trung ương Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, rồi sau này là Ủy viên Trung ương Đảng, Phó trưởng ban Dân vận Trung ương.Trải qua biết bao thăng trầm và cương vị công tác, nhưng đối với ông, những giây phút nghẹt thở trong buồng lái, những cái ôm siết chặt của đồng đội sau mỗi chuyến bay thắng trận vẫn là thứ tài sản vô giá không gì đánh đổi được.Trước khi chia tay, ông khẽ nhìn lên bầu trời xanh trong vắt của Hà Nội, mỉm cười bảo tôi: “Chuyến bay cuộc đời tôi đã bắt đầu từ những chiếc chiến đấu cơ bằng thép. Giờ đây, dẫu tuổi đã cao, sức đã yếu, tôi và những người đồng đội năm xưa vẫn đang tiếp tục một chuyến bay đặc biệt hơn — chuyến bay truyền lửa nhiệt huyết, lòng yêu nước và khát vọng cống hiến cho thế hệ trẻ hôm nay”.Lời nói của người phi công ACE huyền thoại nhẹ nhàng như mây trắng, nhưng lại mang sức nặng của một pho lịch sử oai hùng, ngân vang mãi giữa bầu trời tự do.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn