Bài viết

Bạch Đằng Giang – Ngọn Đốc Lửa Của Hưng Đạo Đại Vương

10/08/2026Phường Rạch Giá (Đoàn phường Rạch Giá)13 lượt xem0 lượt chia sẻ

Vào thế kỷ 13, đế quốc Mông - Nguyên là nỗi khiếp sợ của cả cõi Á - Âu. Từng đoàn kỵ binh vó ngựa đi đến đâu, cỏ không mọc nổi đến đó, đè bẹp từ Trung Hoa đến tận Đông Âu. Nhưng khi tràn xuống phương Nam, cơn lốc dữ ấy đã phải dừng bước trước dải đất Đại Việt nhỏ bé nhưng kiên cường, dưới sự chỉ huy của một tài năng quân sự kiệt xuất: Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn.

1. Đặt Nợ Nước Trên Thù Nhà

Trần Quốc Tuấn sinh ra trong một hoàn cảnh lịch sử vô cùng phức tạp. Cha ông là Trần Liễu có mâu thuẫn sâu sắc với Triều đình. Trước khi mất, Trần Liễu dặn dò ông phải lấy lại thiên hạ cho gia đình.

Tuy nhiên, khi đứng trước nguy cơ đất nước bị xâm lược, Trần Quốc Tuấn đã gạt bỏ toàn bộ hiềm thù gia tộc. Ông hết lòng trung thành với các vua Trần, chủ động giảng hòa và thắt chặt đoàn kết với các tướng lĩnh trong triều (như Trần Quang Khải). Ông thấu hiểu rằng: khi vận nước lâm nguy, chỉ có sự đoàn kết toàn dân mới tạo nên sức mạnh vô địch.

2. Sức Mạnh Từ Lòng Dân và "Hịch Tướng Sĩ"

Năm 1285, quân Nguyên - Mông sang xâm lược Đại Việt lần thứ hai với lực lượng khổng lồ. Trước sức mạnh của giặc, Vua Trần Nhân Tông từng âu lo hỏi ông có nên hàng không, Trần Quốc Tuấn đã khảng khái trả lời:

"Nếu Bệ hạ muốn hàng, xin hãy chém đầu thần trước đã!"

Để xóc lại tinh thần và ý chí chiến đấu của quân sĩ, ông đã viết bản "Hịch tướng sĩ" bất hủ. Bài hịch như ngọn lửa truyền qua từng dòng máu, làm nức lòng quân dân, khiến toàn bộ quân sĩ tự nguyện xăm lên tay hai chữ "Sát Thát" (Giết giặc Mông Cổ).

Không chỉ dừng lại ở tinh thần, ông còn đúc kết kinh nghiệm đánh trận để viết ra bộ thư tịch quân sự "Binh thư yếu lược", huấn luyện quân sĩ theo lối đánh du kích, "lấy đoản binh thắng trường trận", tiêu hao lực lượng địch.

3. Trận Thủy Chiến Bất Tử Trên Sông Bạch Đằng (1288)

Sau khi thất bại ở cuộc xâm lược thứ hai, nhà Nguyên lại huy động hàng vạn quân lương và chiến thuyền mở cuộc xâm lược lần thứ ba vào năm 1287.

Nhận thấy quân giặc dần kiệt quệ về lương thảo sau khi đoàn thuyền lương của Trương Văn Hổ bị Trần Khánh Dư tiêu diệt, Trần Quốc Tuấn dự đoán quân Nguyên sẽ rút lui theo đường sông Bạch Đằng. Ông đã âm thầm cho triển khai một kế hoạch tác chiến vô cùng độc đáo: Trận đồi cọc Bạch Đằng.

Ông cho quân cắm hàng vạn cọc gỗ vót nhọn, bọc sắt xuống lòng sông Bạch Đằng ở những vị trí hiểm yếu, thừa lúc thủy triều lên để che khuất các bãi cọc.

Năm 1288, khi đoàn thuyền chiến của tướng giặc Ô Mã Nhi rút qua sông Bạch Đằng, quân Đại Việt giả vờ thua chạy để dụ giặc đuổi theo sâu vào lòng sông. Đúng lúc thủy triều rút nhanh, Trần Quốc Tuấn ra lệnh phản công dồn dập.

Thuyền chiến nặng nề của quân Nguyên bị mắc kẹt, va vào bãi cọc nhọn đâm thủng đáy, chao đảo và lật úp. Quân Đại Việt từ hai bên bờ hãm hại, hỏa công phun lửa đốt cháy hàng loạt thuyền giặc. Tướng giặc Ô Mã Nhi bị bắt sống tại trận, toàn bộ thủy quân Nguyên - Mông bị tiêu diệt hoàn toàn.

4. Tượng Đài Bất Tử Trong Lòng Dân

Chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 đã đập tan vĩnh viễn dã tâm xâm lược Đại Việt của đế quốc Mông - Nguyên, bảo vệ vững chắc nền độc lập dân tộc và góp phần chặn đứng đà bành trướng của đế chế này xuống vùng Đông Nam Á.

Khi tuổi già, Hưng Đạo Đại Vương về lui ẩn tại Vạn Kiếp (Hải Dương). Trước khi qua đời vào năm 1300, khi Vua Trần Anh Tông đến thăm và hỏi về kế sách giữ nước, ông đã để lại lời dặn dò kinh điển:

"Khoan thư sức dân để làm kế sâu gốc bền gốc, đó là thuật dựng nước và giữ nước tốt nhất."

Sau khi mất, ông được nhân dân tôn kính gọi là "Đức Thánh Trần" và lập đền thờ ở khắp nơi trên đất nước Việt Nam, trở thành một biểu tượng vĩnh hằng về trí tuệ, lòng trung nghĩa và tinh thần yêu nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn