Bài viết

Bài 29 - Người mẹ anh hùng bên bờ sông xanh Nguyễn Thị Suốt

Cái tên “Mẹ Suốt” là tên gọi thân thương được người dân và chiến sĩ dành cho anh hùng Nguyễn Thị Suốt, sinh năm 1908 tại thôn Trung Bính, xã Bảo Ninh, thị xã Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình. Bà sinh ra trong một gia đình ngư dân nghèo, thuở nhỏ đã phải đi ở đợ suốt 18 năm. Sau Cách mạng Tháng Tám, bà mới lấy chồng, làm nghề chèo đò kiếm sống. Bà sinh ra 4 người con, 3 gái, 1 trai.

Tây Ninh29/04/2026Chi đoàn trường TH-THCS Lộc Giang (xã An Ninh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Bài 29 - Người mẹ anh hùng bên bờ sông xanh Nguyễn Thị Suốt

Trong dòng chảy lịch sử đấu tranh dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, bên cạnh những người anh hùng nơi chiến tuyến, còn có biết bao con người bình dị đã âm thầm góp sức cho cách mạng. Trong số đó, hình ảnh người phụ nữ Nam Bộ hiện lên với vẻ đẹp kiên cường, gan dạ và giàu lòng yêu nước. Một trong những biểu tượng tiêu biểu cho tinh thần ấy chính là Nguyễn Thị Suốt – người mẹ, người nữ anh hùng đã gắn cuộc đời mình với dòng sông Nhật Lệ, với những chuyến đò thầm lặng mà vĩ đại.

Bà Nguyễn Thị Suốt sinh năm 1906 tại Quảng Bình, một vùng đất miền Trung khắc nghiệt, nơi thường xuyên phải hứng chịu thiên tai và chiến tranh. Cuộc đời bà gắn liền với những năm tháng gian khó của dân tộc, khi đất nước chìm trong khói lửa chiến tranh chống thực dân và đế quốc. Ngay từ khi còn trẻ, bà đã quen với cuộc sống lao động vất vả, chèo đò trên sông để mưu sinh. Công việc tưởng chừng giản dị ấy sau này lại trở thành một phần quan trọng trong cuộc kháng chiến của dân tộc.

Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn ác liệt, Quảng Bình trở thành tuyến lửa, là nơi hứng chịu bom đạn dữ dội của kẻ thù. Dòng sông Nhật Lệ không chỉ là con sông hiền hòa mà còn là tuyến giao thông quan trọng để vận chuyển bộ đội, vũ khí và lương thực ra tiền tuyến. Trong hoàn cảnh ấy, bà Nguyễn Thị Suốt đã không ngần ngại đứng lên nhận nhiệm vụ chèo đò, đưa bộ đội và hàng hóa vượt sông, bất chấp hiểm nguy rình rập.

Ngày qua ngày, đêm qua đêm, bà vẫn cần mẫn chèo đò. Những chuyến đò của bà không chỉ chở người mà còn chở theo niềm tin, hy vọng và ý chí chiến đấu của cả dân tộc. Bom đạn có thể rơi xuống bất cứ lúc nào, máy bay địch luôn rình rập trên bầu trời, nhưng bà chưa bao giờ lùi bước. Có những lúc sóng lớn, gió to, có khi trời tối đen như mực, nhưng bóng dáng người phụ nữ nhỏ bé vẫn kiên cường giữa dòng nước, tay chèo vững vàng, ánh mắt đầy quyết tâm.

Điều đáng khâm phục ở bà không chỉ là lòng dũng cảm, mà còn là tinh thần trách nhiệm và tình yêu nước sâu sắc. Bà hiểu rằng mỗi chuyến đò an toàn là góp phần vào chiến thắng chung của dân tộc. Chính niềm tin ấy đã giúp bà vượt qua mọi nỗi sợ hãi. Người dân địa phương và các chiến sĩ đã quen thuộc với hình ảnh bà – một người phụ nữ giản dị, chân chất nhưng mang trong mình ý chí sắt đá.

Trong suốt những năm tháng chiến tranh, bà đã thực hiện hàng nghìn chuyến đò, đưa biết bao lượt bộ đội qua sông an toàn. Có những lần bom rơi ngay gần bến, nước bắn tung tóe, con đò chao đảo, nhưng bà vẫn giữ vững tay chèo, đưa mọi người cập bến an toàn. Hành động ấy không chỉ đòi hỏi sức khỏe mà còn là sự gan dạ phi thường. Bà không coi đó là việc lớn lao, mà chỉ đơn giản nghĩ rằng mình đang làm tròn bổn phận đối với đất nước.

Hình ảnh bà Nguyễn Thị Suốt đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học, nghệ thuật. Đặc biệt, bài thơ “Mẹ Suốt” của Tố Hữu đã khắc họa sâu sắc hình tượng người mẹ anh hùng, làm lay động trái tim của bao thế hệ. Qua những vần thơ giàu cảm xúc, hình ảnh người mẹ chèo đò giữa bom đạn hiện lên vừa gần gũi, vừa vĩ đại, trở thành biểu tượng của người phụ nữ Việt Nam trong thời chiến.

Không chỉ dừng lại ở văn học, hình ảnh của bà còn được tôn vinh trong đời sống tinh thần của nhân dân. Bà được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động – một phần thưởng cao quý ghi nhận những đóng góp to lớn của bà đối với đất nước. Đây không chỉ là niềm tự hào của riêng bà mà còn là niềm tự hào của cả quê hương Quảng Bình và của dân tộc Việt Nam.

Đối với em, câu chuyện về bà Nguyễn Thị Suốt không chỉ là một trang sử hào hùng, mà còn là bài học sâu sắc về lòng dũng cảm và tinh thần trách nhiệm. Giữa hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt, bà vẫn giữ vững niềm tin, không lùi bước trước hiểm nguy. Điều đó khiến em nhận ra rằng, trong cuộc sống hôm nay, dù không còn chiến tranh, chúng ta vẫn cần có ý chí và nghị lực để vượt qua những khó khăn, thử thách.

Từ tấm gương của bà, em hiểu rằng lòng yêu nước không phải lúc nào cũng thể hiện bằng những hành động lớn lao, mà đôi khi bắt đầu từ những việc làm giản dị nhất. Bà chỉ là một người chèo đò, nhưng chính công việc ấy, khi gắn với trách nhiệm và tình yêu Tổ quốc, đã trở thành hành động anh hùng. Điều đó nhắc nhở em rằng, mỗi người đều có thể đóng góp cho xã hội theo cách riêng của mình.

Trong cuộc sống hiện đại, thế hệ trẻ chúng em có điều kiện học tập và phát triển tốt hơn rất nhiều. Vì vậy, chúng em càng phải biết trân trọng những gì mình đang có và không ngừng nỗ lực. Em tự nhủ sẽ cố gắng học tập thật tốt, rèn luyện đạo đức, sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội. Đó chính là cách thiết thực nhất để tiếp nối truyền thống tốt đẹp của cha ông.

Hơn thế nữa, câu chuyện về bà còn nhắc nhở em về lòng biết ơn. Biết ơn không chỉ là ghi nhớ công lao của những người đi trước, mà còn là hành động cụ thể trong cuộc sống hằng ngày. Đó có thể là việc học tập chăm chỉ, giúp đỡ người khác, hay đơn giản là sống tốt hơn mỗi ngày. Những điều nhỏ bé ấy, khi được thực hiện bằng cả tấm lòng, sẽ góp phần làm cho xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.

Hình ảnh bà Nguyễn Thị Suốt – người phụ nữ nhỏ bé giữa dòng sông lớn, kiên cường chèo đò giữa bom đạn – sẽ mãi là biểu tượng cao đẹp trong lòng mỗi người Việt Nam. Dù thời gian có trôi qua, câu chuyện về bà vẫn sẽ được nhắc lại như một minh chứng cho sức mạnh của lòng yêu nước và ý chí con người.

Có thể nói, Nguyễn Thị Suốt không chỉ là một con người cụ thể, mà còn là hiện thân của tinh thần bất khuất, của lòng dũng cảm và sự hy sinh thầm lặng. Hình ảnh của bà sẽ mãi là ngọn lửa soi sáng cho các thế hệ hôm nay và mai sau, nhắc nhở chúng ta phải sống xứng đáng với những gì mà cha ông đã dày công vun đắp.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn