Bãi tráng sinh tử
Trong ký ức chiến tranh của cựu chiến binh Ma Văn Tỏn, đồi 28 không chỉ là một tọa độ quân sự trên bản đồ chiến trường Campuchia những năm cuối thập niên 1970. Đó là nơi ranh giới giữa sự sống và cái chết bị xóa nhòa, nơi con người bị đẩy tới tận cùng của sức chịu đựng, và cũng là nơi ý chí người lính Việt Nam được thử thách trong hoàn cảnh khốc liệt nhất.
Đồi 28 là một điểm cao hiểm trở, nằm giữa vùng rừng thưa xen lẫn những bãi trảng trống trải. Tại đây, lực lượng Khmer Đỏ đã tổ chức một hệ thống phòng thủ kiên cố, lợi dụng triệt để địa hình cao, tầm quan sát rộng và hỏa lực dày đặc để khống chế toàn bộ khu vực xung quanh. Các ụ súng, hầm hào được bố trí đan xen, tạo thành mạng lưới bắn chéo, sẵn sàng tiêu diệt bất cứ mũi tiến công nào lọt vào tầm ngắm.
Khi đơn vị của ông Tỏn triển khai đội hình tiến công, mũi bộ binh lập tức vấp phải hỏa lực chặn cực mạnh. Đạn từ trên cao trút xuống như mưa, buộc đội hình phải nằm ép xuống mặt đất, không thể tiến cũng không thể lùi. Trận địa nhanh chóng biến thành một cái bẫy chết người, nơi mỗi cú ngóc đầu lên đều có thể trả giá bằng sinh mạng.
Trong thời khắc ấy, khẩu súng phòng không 12,7mm mà ông Tỏn đảm nhiệm trở thành điểm tựa sống còn của toàn đội hình. Vốn được thiết kế để bắn máy bay tầm thấp, khi đưa vào chi viện mặt đất, 12,7mm phát huy sức mạnh hủy diệt với tầm bắn xa, uy lực lớn, đủ sức chế áp các ổ hỏa lực cố thủ trên sườn đồi. Từng loạt đạn nặng xé gió, cày nát những vị trí bắn chặn của đối phương, mở ra những khe hở mong manh cho bộ binh giữ được thế trận.
Nhưng để giữ được khẩu súng ấy hoạt động, người lính hỏa lực phải trả một cái giá khủng khiếp. Gần 20 giờ đồng hồ, ông Tỏn và đồng đội phải nằm ép mình giữa bãi trảng trống không, không công sự, không vật che chắn. Trên đầu là mưa đạn pháo và đạn 40mm từ súng M79 – loại đạn nổ chạm, chỉ cần vướng cành cây hay chạm mặt đất là phát nổ. Dưới thân người là mặt đất nóng hầm hập, trộn lẫn bùn, cát và mảnh đạn. Không gian bị xé nát bởi tiếng nổ liên hồi, khói thuốc súng và mùi đất cháy khét lẹt.
Giữa trưa nắng, cái nóng nhiệt đới như thiêu đốt da thịt. Áo quần ướt đẫm mồ hôi rồi lại khô cứng vì bụi đất. Cơn khát trở thành kẻ thù vô hình, gặm nhấm sức lực người lính từng phút, từng giây. Bình tông nước đã rơi mất trong lúc cơ động. Xung quanh chỉ là bãi lầy đặc quánh, không một giọt nước có thể uống được.
Trong hoàn cảnh tưởng như tuyệt vọng ấy, ông Tỏn đã làm một việc mà sau này kể lại, chính ông cũng chỉ cười buồn. Ông gom bùn ẩm vào vạt áo, ép sát xuống đất, rồi vắt từng giọt nước hiếm hoi thấm qua lớp vải đã nhuốm bùn và bụi thuốc súng, đưa lên môi. Đó không phải là nước sạch, thậm chí không đủ để giải khát, nhưng chính những giọt nước đục ngầu ấy đã giữ cho ông không gục ngã giữa trận địa. Giữa bom đạn, hành động ấy không còn là bản năng sinh tồn cá nhân, mà là biểu hiện của khát vọng sống để còn tiếp tục chiến đấu, còn bảo vệ đồng đội.
Mãi đến khoảng cuối buổi chiều, khi hỏa lực đối phương suy yếu, đơn vị mới nhận được lệnh rút lui. Nhưng rút lui ở đồi 28 không phải là đứng dậy và chạy. Chặng đường chỉ hơn 200 mét, song bộ đội buộc phải trườn người từng chút một, bám sát mặt đất, vừa lết vừa kéo theo vũ khí nặng. Cành cây sắc nhọn cứa rách da thịt, đá sỏi cào toạc lưng và tay chân. Máu thấm vào đất, hòa lẫn với mồ hôi và bùn non, để lại trên cơ thể người lính những vết thương chằng chịt – những vết sẹo mà nhiều năm sau vẫn còn hằn dấu như chứng tích của một thời sinh tử.
Đồi 28 ngày hôm ấy không chỉ là một trận đánh. Nó là bài kiểm tra tàn khốc về lòng can đảm, sự bền bỉ và tinh thần đồng đội. Ở đó, không có những khoảnh khắc anh hùng ca hào nhoáng, chỉ có những con người bình thường, đói khát, kiệt sức, nhưng vẫn không rời trận địa, không buông vũ khí, không bỏ đồng đội.
Với ông Ma Văn Tỏn, đồi 28 và bãi trảng sinh tử ấy đã trở thành ký ức không thể xóa nhòa. Nó theo ông suốt cuộc đời, không phải để khoe khoang chiến công, mà để nhắc rằng hòa bình hôm nay đã được đánh đổi bằng những giờ phút con người nằm giữa mưa đạn, lấy ý chí làm công sự, lấy niềm tin làm vũ khí cuối cùng.


