Bài viết

Trần Hưng Đạo

Trần Hưng Đạo tên thật là Trần Quốc Tuấn, nguyên quán ở hương Tức Mặc, phủ Thiên Trường (nay thuộc phường Lộc Vượng, thành phố Nam Định), là con trai của An Sinh Vương Trần Liễu, cháu vua Trần Thái Tông (tức Trần Cảnh). Năm sinh của Ông vẫn còn nhiều tranh cãi và đến nay chưa rõ, chỉ biết là Ông được sinh ra không lâu sau khi nhà Trần thành lập (năm 1225).

25/08/2026Ngô Châu Tuấn Anh (Phường Long Thuận)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
Trần Hưng Đạo

1. Thân thế và Thời niên thiếu

  • Tên thật và Tước hiệu: Trần Quốc Tuấn, sinh năm 1228, mất năm 1300. Ông là con trai của An Sinh Vương Trần Liễu, cháu ruột của vua Trần Thái Tông (vị vua đầu tiên của nhà Trần). Khi trưởng thành, ông được phong tước Hưng Đạo Vương.

  • Tài năng thiên bẩm: Từ nhỏ, ông đã thông minh, bản lĩnh hơn người, học rộng biết nhiều, vừa giỏi văn chương vừa tinh thông võ nghệ và binh pháp.

  • 2. Công lao vĩ đại trong 3 lần kháng chiến chống Nguyên - Mông

    Trần Quốc Tuấn là linh hồn, là tổng chỉ huy (Quốc công Tiết chế) lãnh đạo quân dân Đại Việt đập tan các cuộc xâm lược của đế chế Mông - Nguyên hùng mạnh nhất thế giới thời bấy giờ:

    • Kháng chiến lần 1 (1258): Ông chỉ huy quân đội trấn giữ biên giới phía Bắc, góp công lớn trong trận Đông Bộ Đầu để quét sạch quân địch khỏi kinh thành Thăng Long.

  • Kháng chiến lần 2 (1285): Đây là giai đoạn khốc liệt nhất. Trước thế giặc mạnh như vũ bão, ông đã viết bài Hịch tướng sĩ bất hủ để khơi dậy lòng căm thù giặc và tinh thần quyết chiến của quân sĩ. Sau đó, ông cùng vua Trần thực hiện chiến lược "Vườn không nhà trống", tổ chức phản công thần tốc, giành thắng lợi lớn ở Hàm Tử, Chương Dương, Tây Kết, chém đầu tướng giặc Toa Đô, buộc Thoát Hoan phải chui vào ống đồng trốn về nước.

  • Kháng chiến lần 3 (1287 - 1288): Đỉnh cao là Đại thắng sông Bạch Đằng năm 1288. Trần Quốc Tuấn đã kế thừa và phát triển đỉnh cao nghệ thuật cắm cọc ngầm của Ngô Quyền. Ông nhử toàn bộ đội thuyền chiến của Ô Mã Nhi vào trận địa cọc lúc triều rút, tiêu diệt hoàn toàn thủy quân giặc, kết thúc vĩnh viễn dã tâm xâm lược Đại Việt của nhà Nguyên.

  • 3. Tư tưởng quân sự và Di sản để lại

    • Nền móng binh pháp Việt Nam: Ông là tác giả của các bộ binh thư kinh điển là Binh thư yếu lượcVạn Kiếp tông bí truyền thư, đúc kết nghệ thuật đánh giặc "lấy ít địch nhiều, lấy yếu thắng mạnh".

  • Tư tưởng lấy dân làm gốc: Trước khi qua đời, khi được vua Trần Anh Tông hỏi về kế sách giữ nước, ông đã để lại lời căn dặn cốt lõi: "Khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thượng sách giữ nước vậy".

  • Tấm lòng vĩ đại: Ông chủ động gạt bỏ thù nhà (mâu thuẫn giữa cha ông và vua Trần Thái Tông) để dốc lòng vì nợ nước, nêu cao tấm gương trung nghĩa, đại đoàn kết toàn dân tộc.

  • 4. Sự tôn vinh của Hậu thế

    Sau khi mất, ông được nhân dân tôn kính là Đức Thánh Trần và lập đền thờ ở khắp nơi trên cả nước (tiêu biểu như đền Kiếp Bạc tại Hải Dương). Ông cũng được các nhà nghiên cứu lịch sử, quân sự thế giới đánh giá là một trong những vị tướng soái kiệt xuất nhất mọi thời đại.



    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn