BÀI VIẾT VỀ NHÂN CHỨNG LỊCH SỬ: BÀ NGUYỄN THỊ LỰU
Xã Hòa Khương cũ, huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng là vùng đất giàu truyền thống cách mạng, nơi đã ghi dấu nhiều sự kiện lịch sử quan trọng trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ. Trong dòng chảy lịch sử ấy, bên cạnh những cán bộ, chiến sĩ trực tiếp cầm súng chiến đấu còn có rất nhiều người dân âm thầm góp sức, chấp nhận gian khổ, hy sinh để bảo vệ cách mạng.
ĐỀ ÁN “CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA”
CHI ĐOÀN: TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA KHƯƠNG
NGƯỜI VIẾT: ĐẶNG THỊ HOẠ MY
BÀI VIẾT VỀ NHÂN CHỨNG LỊCH SỬ: BÀ NGUYỄN THỊ LỰU
(Nhân chứng cách mạng tại xã Hòa Khương cũ – Huyện Hòa Vang – Thành phố Đà Nẵng. Nay thuộc xã Hoà Tiến – Thành phố Đà Nẵng)
Xã Hòa Khương cũ, huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng là vùng đất giàu truyền thống cách mạng, nơi đã ghi dấu nhiều sự kiện lịch sử quan trọng trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ. Trong dòng chảy lịch sử ấy, bên cạnh những cán bộ, chiến sĩ trực tiếp cầm súng chiến đấu còn có rất nhiều người dân âm thầm góp sức, chấp nhận gian khổ, hy sinh để bảo vệ cách mạng.
Trong số những nhân chứng lịch sử tiêu biểu của địa phương, bà Nguyễn Thị Lựu là người phụ nữ tiêu biểu cho tinh thần kiên cường, gan dạ và giàu lòng yêu nước của phụ nữ Hòa Khương. Cuộc đời và ký ức của bà là minh chứng sống động cho sự hy sinh thầm lặng nhưng vô cùng to lớn của nhân dân trong thời kỳ chiến tranh.
Bà Nguyễn Thị Lựu sinh ra và lớn lên tại xã Hòa Khương cũ, trong một gia đình nông dân giàu truyền thống yêu nước. Những năm kháng chiến chống Mỹ, địa bàn Hòa Khương thường xuyên bị địch càn quét, kiểm soát gắt gao. Trong hoàn cảnh đó, nhiều gia đình đã trở thành cơ sở nuôi giấu cán bộ, trong đó có gia đình bà Lựu.
Ngay từ khi còn trẻ, bà đã tham gia các hoạt động hỗ trợ cách mạng như: cảnh giới, chuyển tin, nuôi giấu cán bộ, chuẩn bị lương thực cho các cuộc họp bí mật của chi bộ. Ngôi nhà nhỏ của bà từng là nơi trú ẩn an toàn cho cán bộ địa phương trong những thời điểm nguy hiểm.
Bà Nguyễn Thị Lựu là một trong những phụ nữ đảm nhiệm vai trò quan trọng trong việc đào hầm bí mật và che giấu cán bộ cách mạng. Hầm thường được làm kín đáo dưới nền nhà hoặc góc vườn, có lối ngụy trang rất khó phát hiện.
Bà kể lại:
“Hồi đó địch càn suốt. Cán bộ phải ở trong hầm từ tối đến sáng. Có hôm tui không dám nhóm bếp vì sợ khói bay lên. Cả nhà ăn khoai, ăn sắn, miễn sao giữ được cán bộ là mừng rồi.”
Không chỉ lo nơi ăn ở, bà còn làm nhiệm vụ cảnh giới, theo dõi động tĩnh của địch để kịp thời báo cho cán bộ rút lui. Khi có người lạ vào làng, bà giả vờ đi làm đồng hoặc quét sân để quan sát tình hình.
Bà nhớ lại:
“Có lần địch bất ngờ vô xét nhà. Tui bình tĩnh nói đi tìm gà lạc, kéo dài thời gian cho mấy anh trong hầm trốn kỹ hơn. Lúc đó cũng sợ lắm, nhưng nghĩ tới cách mạng là quên sợ.”
Sự mưu trí, bình tĩnh và lòng dũng cảm của bà đã góp phần giữ an toàn cho nhiều cuộc họp chi bộ và bảo vệ cán bộ trước sự truy lùng gắt gao của địch.
Trong suốt những năm tháng chiến tranh, bà Nguyễn Thị Lựu không trực tiếp cầm súng nhưng lại là chỗ dựa vững chắc cho phong trào cách mạng tại địa phương. Những việc làm thầm lặng của bà thể hiện rõ phẩm chất cao đẹp của người phụ nữ Việt Nam: gan dạ, nhẫn nại, thủy chung và giàu lòng nhân ái.
Sau ngày đất nước thống nhất, bà tiếp tục sống giản dị, gắn bó với quê hương, thường kể lại cho con cháu và thế hệ trẻ những câu chuyện về một thời gian khó nhưng đầy nghĩa tình. Những ký ức ấy trở thành tư liệu quý, góp phần giáo dục truyền thống yêu nước cho thế hệ hôm nay.
Bà Nguyễn Thị Lựu là một nhân chứng lịch sử tiêu biểu của xã Hòa Khương cũ – đại diện cho lớp người phụ nữ âm thầm góp sức cho sự nghiệp cách mạng của dân tộc. Dù không mang danh hiệu lớn, nhưng những hy sinh thầm lặng của bà đã góp phần giữ vững phong trào cách mạng tại địa phương trong những năm tháng ác liệt.
Việc ghi lại và lan tỏa câu chuyện về bà không chỉ nhằm tri ân thế hệ đi trước mà còn giúp thế hệ trẻ hôm nay hiểu sâu sắc hơn giá trị của hòa bình, độc lập; từ đó biết trân trọng quá khứ và có trách nhiệm hơn với quê hương, đất nước.
Là một giáo viên đang công tác và gắn bó với mảnh đất Hòa Khương, tôi cảm thấy vô cùng xúc động và tự hào khi được tìm hiểu về cuộc đời, sự hy sinh thầm lặng của nhân chứng lịch sử bà Nguyễn Thị Lựu. Qua những câu chuyện mộc mạc, chân thành của bà, tôi càng thấm thía rằng lịch sử không chỉ được viết nên bởi những chiến công lớn, mà còn được bồi đắp từ những con người bình dị, âm thầm cống hiến cả tuổi thanh xuân cho cách mạng.
Những việc làm của bà – từ nuôi giấu cán bộ, đào hầm bí mật, cảnh giới, bảo vệ cơ sở cách mạng – tuy giản dị nhưng vô cùng dũng cảm. Trong hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt, đối mặt với sự truy lùng, đe dọa của kẻ thù, bà vẫn giữ trọn niềm tin vào Đảng và cách mạng. Điều đó thể hiện rõ phẩm chất cao đẹp của người phụ nữ Việt Nam: kiên cường, nhẫn nại, giàu đức hy sinh và đầy lòng yêu nước.
Tôi nhận thấy việc sưu tầm, ghi chép và giới thiệu những câu chuyện về các nhân chứng lịch sử tại địa phương có ý nghĩa giáo dục sâu sắc. Qua đó, học sinh không chỉ được học lịch sử bằng sách vở mà còn được tiếp cận với những con người thật, câu chuyện thật ngay trên quê hương mình. Những tấm gương như bà Nguyễn Thị Lựu giúp các em hiểu rằng độc lập – hòa bình hôm nay là thành quả của biết bao mồ hôi, nước mắt và cả máu xương của thế hệ cha anh.
Từ những câu chuyện ấy, tôi càng ý thức rõ hơn trách nhiệm của người giáo viên trong việc giáo dục truyền thống, bồi dưỡng lòng biết ơn, tinh thần yêu nước và ý thức trách nhiệm cho học sinh. Việc lồng ghép nội dung lịch sử địa phương, giới thiệu các nhân chứng sống vào bài giảng không chỉ giúp giờ học trở nên sinh động mà còn góp phần nuôi dưỡng nhân cách, khơi dậy niềm tự hào quê hương cho thế hệ trẻ.
Tin rằng, với sự quan tâm của nhà trường và địa phương, những giá trị lịch sử gắn với các nhân chứng như bà Nguyễn Thị Lựu sẽ tiếp tục được gìn giữ, lan tỏa và trở thành nguồn cảm hứng giáo dục bền vững cho nhiều thế hệ học sinh hôm nay và mai sau.



