Bản Anh Hùng Ca Từ Đất và Nước: Người Mở Đường Trường Sơn
Bản Anh Hùng Ca Từ Đất và Nước: Người Mở Đường Trường Sơn
Mùa khô Trường Sơn năm ấy, năm 1968, bắt đầu bằng cái nắng cháy da và những cơn gió Lào rát mặt, nhưng lại kết thúc bằng những trận mưa rừng xối xả, biến con đường mòn thành dòng sông bùn đỏ. Trong cái giao thoa khắc nghiệt ấy, có một người lính công binh trẻ tuổi, tên là Lê Văn Long, biệt danh thân mật trong đơn vị là "Long Xe Suối", vì anh có biệt tài tìm ra những lối đi qua những khe suối tưởng chừng không thể vượt qua.
Long người tầm thước, nước da ngăm đen vì nắng gió, đôi mắt sâu và sáng, chứa đựng sự điềm tĩnh lạ thường của người đã quen đối diện với gian khổ và cái chết. Anh là chiến sĩ thuộc Tiểu đoàn Công binh 14, một đơn vị tinh nhuệ, chuyên nhiệm vụ mở đường cơ giới xuyên dãy Trường Sơn hùng vĩ, bảo đảm cho tuyến chi viện chiến lược mang tên Đường Hồ Chí Minh.
Đêm đó, trước khi lên đường nhận nhiệm vụ mới, Long ngồi bên bờ suối. Tiếng nước chảy róc rách, mùi ẩm mốc của đất đá và hương thơm thanh khiết của hoa rừng hòa quyện. Trong tay anh là bức thư cũ sờn rách, nét chữ mẹ hiền còn vẹn nguyên: "Con đi làm nhiệm vụ lớn, mẹ không ngăn cản. Chỉ mong con nhớ, mỗi con đường con mở ra không chỉ là đường xe chạy, mà là đường về của độc lập, là lối về của bình yên..."
Nhiệm vụ lần này vô cùng khó khăn: Mở một đoạn đường mới dài gần 40km, xuyên qua khu vực trọng yếu của thung lũng A Sầu – một điểm "tử huyệt" bị máy bay trinh sát và B-52 của địch rình rập ngày đêm. Đặc biệt, đoạn đường phải vượt qua một hệ thống khe suối ngầm và dốc đá tai mèo, nơi mà những tuyến đường cũ đã bị bom đạn cày xới nát bét. Đơn vị phải hoàn thành đường trong vòng 45 ngày trước mùa mưa lớn. Đây là nhiệm vụ sống còn, vì đoàn xe tải chở xăng dầu và đạn dược cho mặt trận đang chờ đợi.
Khi Long và đội công binh đặt chân đến tọa độ đã định, mọi thứ hiện ra như một bức tranh hỗn độn của sự tàn phá. Bom Mỹ tạo thành những hố sâu khổng lồ như miệng núi lửa, đất đá bị xới tung, cây cối gãy đổ. Nơi cần mở đường lại là một đoạn thung lũng hẹp, nơi những khe suối nhỏ hợp lưu thành một dòng chảy xiết, luồn lách dưới những tảng đá mồ côi và những vách núi dựng đứng.
Long, với kinh nghiệm của mình, biết rằng không thể dùng lối làm đường truyền thống. Dòng nước ngầm và lũ quét mùa mưa sẽ cuốn trôi mọi công sức. Anh đề xuất một giải pháp táo bạo: Không né tránh, mà phải "thuần hóa" khe suối, biến nó thành một phần của con đường.
"Chúng ta phải làm cầu và cống thoát nước ngầm. Phải dùng đá tảng lớn để kè bờ, sau đó mới san lấp. Nền đường phải cao hơn mực nước lũ 3 mét. Làm đường, là phải chống chọi được cả mưa và bom!" – Long nói với đồng đội, giọng dứt khoát nhưng ánh mắt đầy lo âu.
Công việc bắt đầu. Cái khó khăn lớn nhất không phải là bom đạn địch, mà là sức nặng của thiên nhiên. Những chiến sĩ công binh, với cuốc, xẻng, búa tạ và những khối thuốc nổ được chia khẩu phần nhỏ, phải làm việc cật lực.
Long chỉ huy việc lắp đặt cống qua suối. Việc này đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối. Những thanh gỗ lim quý hiếm được đưa từ rừng về, xẻ thành những tấm ván dày. Long cùng một nhóm đồng đội phải lặn ngụp dưới dòng nước lạnh ngắt, dùng dây thừng và đòn bẩy để dịch chuyển những tảng đá nặng hàng tấn, tạo nền móng vững chắc. Tiếng búa tạ nện vào đá vang vọng trong thung lũng, như một điệu nhạc thô mộc nhưng hùng tráng.
"...Mỗi lần lặn xuống, nước suối lạnh thấu xương, bùn đất làm mờ mắt. Có lúc, Long phải dùng tay không để moi những hòn đá dăm nhỏ, lo sợ chúng sẽ làm xê dịch tấm ván cống. Anh hiểu, chỉ một khe hở nhỏ, dòng nước sẽ tìm đường mà phá vỡ toàn bộ công trình."
Một hôm, khi đang lắp đặt thanh dầm cầu gỗ bắc qua một con suối lớn, máy bay trinh sát L-19 của địch xuất hiện. Lệnh báo động vang lên. Cả đội nhanh chóng tản ra, nhưng Long và một chiến sĩ khác vẫn nằm lại ngay dưới chân cầu.
"Phải xong cái dầm này đã, Long ạ!" – Anh bạn lính nói.
Long gật đầu, mồ hôi ướt đẫm hòa vào nước suối. Họ biết nếu bỏ dở, việc lắp đặt sẽ phải làm lại từ đầu. Tiếng máy bay gầm rú sát trên đầu, Long cảm thấy hơi nóng từ động cơ như chạm vào da thịt. Địch ném một quả bom bi. Tiếng nổ khô khốc xé toang không gian, mảnh bom găm chi chít vào thân cây gần đó. May mắn thay, cả hai người đều an toàn, nhưng anh bạn lính bị một vết thương nhẹ ở vai.
Long băng bó vội vàng cho đồng đội, ánh mắt anh nhìn lên trời, rồi lại nhìn xuống công trình đang dang dở. Lòng anh không có chỗ cho sự sợ hãi, chỉ có sự quyết tâm.
Thời gian trôi qua, con đường dần hiện hình. Đoạn đường của Tiểu đoàn 14 không chỉ là một tuyến đường, mà là một chuỗi các công trình thủy lợi – giao thông: 12 cây cầu cống bằng gỗ và đá, 5km kè đá chống lũ và hàng trăm mét cống thoát nước ngầm. Mỗi mét đường là mồ hôi, là máu, là sự đánh đổi của những người lính.
Ngày thứ 30, nhiệm vụ gần như hoàn thành. Chỉ còn một đoạn cuối cùng: Vượt qua cái dốc Ba Gò, nơi ba quả đồi nhấp nhô chặn đứng. Dốc này quá cao và hiểm trở, không thể dùng máy ủi (nếu có) mà phải dùng sức người.
Long huy động toàn bộ lực lượng còn lại. Họ dùng ròng rọc và dây thừng, kéo từng khúc gỗ, từng khối đá lên dốc để lát nền. Đêm đến, cả đội làm việc dưới ánh đèn dầu leo lét, tránh bị lộ mục tiêu cho địch.
Đúng lúc đó, cơn mưa đầu mùa đổ xuống. Không phải là mưa rào mà là một trận "đại hồng thủy" của rừng già. Nước từ thượng nguồn đổ về, cuốn theo cây đổ và bùn đất. Long đứng sững sờ nhìn dòng nước cuộn trào qua những khe suối mà họ vừa xây dựng.
"Kiểm tra cống! Kiểm tra cầu!" – Long hét lên, giọng lạc đi vì lo lắng.
Anh và các chiến sĩ lao ra. Nền đường bị xói lở ở một vài đoạn. Hai người lính bị nước cuốn trôi cống đá nhỏ, Long phải liều mình nhảy xuống, bám vào thân cây và dùng sức mạnh của hai tay kéo họ vào bờ.
Sau cơn mưa, mọi thứ tan hoang. Tuy nhiên, kỳ diệu thay, toàn bộ 12 cây cầu và cống lớn đều đứng vững. Chiến thuật kè đá và xây dựng cống ngầm của Long đã phát huy tác dụng. Con đường vẫn còn đó, lấm lem bùn đất nhưng không bị đứt đoạn.
Long gục xuống bên lề đường, cơ thể rã rời. Anh nhìn những công trình bền bỉ của mình, một niềm tự hào trào dâng. Đó không chỉ là kỹ thuật, mà là linh hồn của người lính đặt vào từng tảng đá, từng thanh gỗ.
Ngày thứ 40, chỉ còn 5 ngày trước thời hạn. Con đường đã hoàn thành.
Sáng hôm đó, Long và đồng đội đứng trên đỉnh dốc Ba Gò, nhìn về phía Đông. Đất đá đã được san phẳng, mặt đường trải lớp cấp phối đá dăm màu xám nhạt, nổi bật giữa màu xanh thẫm của rừng.
Long đưa tay gạt những giọt mồ hôi cuối cùng, lòng chợt thấy nhẹ nhõm. Anh nhớ lại hình ảnh những con suối hung dữ, những tảng đá vô tri, giờ đã được bàn tay người lính sắp đặt lại, trở nên có ích cho cuộc chiến.
Chiều hôm đó, họ nghe thấy tiếng động cơ xe tải từ xa vọng lại. Đó là Đoàn xe vận tải Binh trạm 3, chở đầy hàng hóa chiến lược.
Long chạy ra giữa đường, vẫy tay ra hiệu. Chiếc xe đầu tiên, một chiếc Molotova cũ kỹ, từ từ bò qua đoạn đường vừa mở. Bánh xe nghiến trên đá dăm kêu rào rào. Khi chiếc xe vượt qua con suối mà Long đã mất nhiều công sức nhất để xây cống, người lính lái xe dừng lại, thò đầu ra cửa sổ, mắt đỏ hoe:
"Cảm ơn các đồng chí công binh! Đường tốt quá! Cứu cánh cho cả mặt trận rồi!"
Tiếng reo hò vang lên giữa rừng Trường Sơn. Hàng chục chiếc xe nối đuôi nhau, vun vút chạy qua. Tiếng động cơ xe tải không còn là tiếng máy móc, mà là tiếng reo vui của chiến thắng, là tiếng nói của sự sống đang được chuyển tới tiền tuyến.
Lê Văn Long, người chiến sĩ công binh "Long Xe Suối", đứng đó, thân hình phủ đầy bùn đất, nhưng tâm hồn anh lại rực rỡ một màu xanh hy vọng. Anh biết, con đường này không chỉ giúp chi viện chiến trường, mà còn là một minh chứng hùng hồn về ý chí Việt Nam: nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường. Dòng nước suối vẫn chảy, nhưng giờ đã chảy hiền hòa dưới lòng con đường vĩ đại, mang theo những chiến công thầm lặng của những người anh hùng mở đường Trường Sơn.



