BÀN ĐÁ BÊN SUỐI LÊ-NIN
Mùa xuân năm 1941, núi rừng Cao Bằng vẫn còn mang vẻ yên tĩnh của những ngày đầu năm.
Nhưng giữa vẻ yên tĩnh ấy, tại một vùng núi biên giới có tên Pác Bó, một công việc quan trọng đang được tiến hành.
Ngày 28 tháng 1 năm 1941, sau hơn ba mươi năm xa Tổ quốc, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam.
Người đi qua biên giới Việt – Trung, về đến Pác Bó, thuộc xã Trường Hà, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng.
Đối với một người vừa trở về sau hàng chục năm hoạt động ở nước ngoài, Pác Bó có thể là một nơi rất khắc nghiệt.
Nhưng Nguyễn Ái Quốc không chọn một nơi thuận tiện.
Người cần một địa điểm vừa gần biên giới để thuận lợi liên lạc, vừa có điều kiện xây dựng căn cứ và hoạt động bí mật.
Pác Bó đáp ứng những yêu cầu đó.
Trong những ngày đầu, Người ở tại nhà ông Lý Quốc Súng.
Đến ngày 8 tháng 2 năm 1941, Người chuyển vào sống trong hang Cốc Bó.
Cốc Bó có nghĩa là “đầu nguồn”.
Hang nằm giữa núi rừng, gần dòng suối.
Nguyễn Ái Quốc đặt tên cho dòng suối là suối Lê-nin.
Ngọn núi phía trước được Người gọi là núi Các Mác.
Một bên là dòng nước.
Một bên là núi rừng.
Ở giữa là một hang đá nhỏ.
Đó là nơi ở của Nguyễn Ái Quốc trong những ngày đầu trở về nước.
Nhưng điều đặc biệt là Người không dành những ngày ấy để nghỉ ngơi sau hành trình dài.
Công việc bắt đầu gần như ngay lập tức.
Người gặp cán bộ.
Nắm tình hình trong nước.
Nghiên cứu tình hình quốc tế.
Chỉ đạo xây dựng cơ sở.
Tổ chức huấn luyện cán bộ.
Và chuẩn bị cho một cuộc họp quan trọng của Trung ương.
Cuộc sống của Người ở Pác Bó rất giản dị.
Sáng ra bờ suối.
Tối trở về hang.
Bữa ăn chủ yếu là những thức ăn đơn sơ của núi rừng.
Nhưng điều kiện sống không làm công việc của Người chậm lại.
Một trong những công việc quan trọng Người thực hiện tại Pác Bó là dịch tài liệu để phục vụ việc huấn luyện cán bộ.
Người dịch Lịch sử Đảng Cộng sản (b) Nga (tóm tắt) sang tiếng Việt.
Nơi làm việc của Người cũng không có gì đặc biệt.
Đó là một tảng đá bên bờ suối.
Tảng đá ấy trở thành chiếc bàn.
Người ngồi bên suối, sử dụng tảng đá làm nơi viết.
Nếu chỉ nhìn vào hình ảnh ấy, có lẽ rất khó tưởng tượng rằng những trang tài liệu được viết trên chiếc bàn đá chông chênh ấy lại phục vụ cho một công việc lớn: đào tạo cán bộ cho cách mạng Việt Nam.
Chính hoàn cảnh đó đã được Nguyễn Ái Quốc ghi lại bằng bốn câu thơ:
“Sáng ra bờ suối, tối vào hang,
Cháo bẹ, rau măng vẫn sẵn sàng.
Bàn đá chông chênh dịch sử Đảng,
Cuộc đời cách mạng thật là sang”.
Bài thơ “Tức cảnh Pác Bó” được sáng tác vào tháng 2 năm 1941.
Không phải ngẫu nhiên Người nhắc đến “bàn đá”.
Đó là một hình ảnh có thật trong cuộc sống tại Pác Bó.
Và cũng không phải ngẫu nhiên Người nhắc đến việc “dịch sử Đảng”.
Đó chính là một trong những công việc Người thực hiện trong những ngày này.
Nhưng điều đáng chú ý nhất là thái độ của Người trước hoàn cảnh thiếu thốn.
Người không than phiền.
Không kể khổ.
Ngược lại, Người viết:
“Cuộc đời cách mạng thật là sang.”
Câu thơ ấy thể hiện tinh thần lạc quan của một người đang sống trong điều kiện gian khổ nhưng vẫn cảm thấy cuộc đời mình có ý nghĩa.
Đối với Nguyễn Ái Quốc, giá trị của cuộc sống không nằm ở việc có một căn phòng tiện nghi hay một bữa ăn đầy đủ.
Giá trị nằm ở việc được làm công việc mà mình tin là đúng.
Được trở về với đất nước.
Được gần nhân dân.
Được trực tiếp chuẩn bị cho cuộc đấu tranh giành độc lập.
Và công việc tại Pác Bó ngày càng trở nên khẩn trương.
Nguyễn Ái Quốc không chỉ làm việc bên suối.
Người còn trực tiếp đi đến các bản làng, gặp gỡ đồng bào, xây dựng cơ sở cách mạng.
Cao Bằng là địa bàn có nhiều dân tộc cùng sinh sống.
Người chú trọng việc vận động nhân dân tham gia các tổ chức cứu quốc.
Các hội cứu quốc được xây dựng ở nhiều địa phương.
Thanh niên được tập hợp.
Phụ nữ được tập hợp.
Nông dân được tập hợp.
Những người yêu nước thuộc nhiều tầng lớp được vận động tham gia.
Nguyễn Ái Quốc hiểu rằng một cuộc cách mạng muốn thành công không thể chỉ dựa vào một nhóm nhỏ cán bộ.
Phải có nhân dân.
Phải biến lòng yêu nước của nhân dân thành một lực lượng có tổ chức.
Vì vậy, việc xây dựng cơ sở quần chúng được tiến hành song song với công tác đào tạo cán bộ.
Trong những tháng đầu năm 1941, phong trào ở các địa bàn thí điểm như Hà Quảng, Hòa An và Nguyên Bình phát triển nhanh.
Từ những cơ sở ban đầu ấy, phong trào Việt Minh từng bước được xây dựng.
Nhưng Nguyễn Ái Quốc còn phải giải quyết một vấn đề lớn hơn.
Đó là xác định nhiệm vụ chiến lược của cách mạng trong tình hình mới.
Chiến tranh thế giới thứ hai đang diễn ra.
Phát xít Nhật mở rộng chiến tranh ở châu Á.
Thực dân Pháp vẫn duy trì bộ máy cai trị ở Đông Dương.
Nhân dân Việt Nam phải chịu áp bức và bóc lột.
Trong hoàn cảnh ấy, cần phải xác định rõ điều gì là nhiệm vụ cấp thiết nhất.
Vì vậy, Nguyễn Ái Quốc chuẩn bị cho Hội nghị Trung ương lần thứ tám.
Từ ngày 10 đến ngày 19 tháng 5 năm 1941, Hội nghị được tổ chức tại lán Khuổi Nặm, trong khu vực Pác Bó.
Nguyễn Ái Quốc chủ trì Hội nghị.
Các cán bộ lãnh đạo cách mạng cùng nhau thảo luận về tình hình trong nước và quốc tế, về nhiệm vụ của cách mạng và phương hướng tổ chức lực lượng.
Cuối cùng, Hội nghị xác định:
Giải phóng dân tộc là nhiệm vụ cấp thiết hàng đầu.
Đây là quyết định có ý nghĩa đặc biệt.
Bởi trong hoàn cảnh mất nước, quyền lợi của dân tộc phải được đặt lên trước.
Muốn giành độc lập, cần tập hợp tất cả những người Việt Nam yêu nước.
Vì vậy, Hội nghị quyết định thành lập Mặt trận Việt Nam Độc lập Đồng minh – Việt Minh.
Từ đó, phong trào cứu quốc được mở rộng.
Những tổ chức cách mạng được xây dựng ở nhiều địa phương.
Nhân dân được vận động tham gia.
Các cơ sở cách mạng từng bước được củng cố.
Và Pác Bó trở thành một trong những nơi quan trọng của quá trình chuẩn bị ấy.
Nhìn lại, thật khó tưởng tượng rằng những quyết định có ảnh hưởng lớn đến lịch sử đất nước lại được chuẩn bị trong một không gian đơn sơ như vậy.
Không có một hội trường lớn.
Không có những bàn họp sang trọng.
Chỉ có núi rừng Cao Bằng.
Một lán nhỏ.
Một hang đá.
Một dòng suối.
Và những người cách mạng đang làm việc trong điều kiện bí mật.
Nhưng chính tại nơi ấy, một chiến lược lớn được xác định.
Một mặt trận dân tộc thống nhất được hình thành.
Một lực lượng quần chúng rộng lớn bắt đầu được tổ chức.
Và công cuộc chuẩn bị cho cuộc đấu tranh giành độc lập được đẩy mạnh.
Sau này, khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, người dân Việt Nam giành được chính quyền ở nhiều địa phương.
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Nhìn từ năm 1945 trở lại năm 1941, chúng ta có thể thấy rõ hơn ý nghĩa của những ngày tháng tại Pác Bó.
Cuộc cách mạng không xuất hiện trong một ngày.
Chiến thắng không đến một cách đột nhiên.
Phía sau một mùa thu lịch sử là nhiều năm chuẩn bị.
Có những người âm thầm hoạt động.
Có những cán bộ đi vào các bản làng.
Có những lớp học được tổ chức trong bí mật.
Có những tài liệu được viết trên những chiếc bàn rất đơn sơ.
Và có những quyết định được đưa ra giữa núi rừng.
Trong tất cả những hình ảnh ấy, có lẽ “bàn đá chông chênh” là một biểu tượng rất đặc biệt.
Bởi chiếc bàn ấy nhắc chúng ta rằng những công việc lớn không phải lúc nào cũng bắt đầu từ những nơi lớn lao.
Một tảng đá có thể trở thành bàn làm việc.
Một hang núi có thể trở thành nơi ở.
Một dòng suối có thể trở thành nơi Người suy nghĩ và viết tài liệu.
Và một vùng núi biên giới có thể trở thành nơi đặt nền móng cho một chặng đường quan trọng của cách mạng Việt Nam.
Ngày nay, khi đứng bên suối Lê-nin, nhìn lên hang Cốc Bó, người ta có thể cảm nhận được vẻ yên bình của núi rừng Cao Bằng.
Nhưng hơn tám mươi năm trước, nơi đây từng là một địa điểm hoạt động cách mạng đầy gian khổ và nguy hiểm.
Nguyễn Ái Quốc đã sống ở đó.
Làm việc ở đó.
Gặp gỡ cán bộ ở đó.
Đào tạo cán bộ ở đó.
Và từ đó, Người cùng các đồng chí chuẩn bị cho một cuộc đấu tranh lớn.
Có lẽ vì thế, điều đáng nhớ nhất về Pác Bó không phải là một hang đá, một dòng suối hay một tảng đá.
Điều đáng nhớ nhất là con người đã ngồi bên tảng đá ấy và công việc mà Người đã làm.
Người trở về sau hơn ba mươi năm xa Tổ quốc.
Không mang theo tài sản.
Không có một cuộc sống tiện nghi.
Chỉ có niềm tin vào con đường giải phóng dân tộc và một quyết tâm rất lớn.
Và từ chiếc “bàn đá chông chênh” ấy, những công việc chuẩn bị cho một mùa xuân độc lập đã từng bước được thực hiện.
Pác Bó vì thế không chỉ là một địa danh lịch sử. Pác Bó là nơi lưu giữ hình ảnh một con người sống giản dị giữa núi rừng, nhưng mang trong mình một khát vọng lớn lao: đưa dân tộc Việt Nam thoát khỏi ách mất nước và giành lại quyền làm chủ vận mệnh của mình.



